09:46 ICT Thứ sáu, 23/02/2018

Menu

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 6

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 5


Hôm nayHôm nay : 580

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 35986

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 3667378

Liên kết Website

Sở GD
Diễn Đàn
Trường Đại học Quốc tế Bắc Hà
Công ty máy tính Nam Phong
Tập thể 12c7 khóa 1999-2002
Diễn Đàn

Kết quả KSCL các môn thi theo khối thi THPT Quốc gia lớp 10, 11 ngày 14/01/2018

Chủ nhật - 14/01/2018 17:03
Danh sách được xếp theo vần a,b,c theo các lớp từ 10A1 đến 11B12. Học sinh tự do ở cuối danh sách.

SBD

Họ

Tên

Lớp

Khối

Toán

Hóa

Sinh

Văn

Anh

Tổng

100028

Nguyễn Minh

An

10A01

TLHA

7,2

7,25

6

 

 

5,6

20,45

100029

Lê Hoàng

Anh

10A01

TLHA

7,6

6,5

8,5

 

 

5,8

22,6

100030

Lê Phương

Anh

10A01

TLHA

8

6,75

8,5

 

 

8,8

25,3

100063

Nguyễn Việt

Anh

10A01

TLH

6,4

7,5

5,5

 

 

 

19,4

100065

Trần Tuấn

Anh

10A01

TLH

7,2

6

8,25

 

 

 

21,45

100003

Lê Ngọc Yến

Chi

10A01

TLHS

8

5,75

7,25

6,25

 

 

21,5

100067

Đỗ Việt

Cường

10A01

TLH

9,6

8,25

9,75

 

 

 

27,6

100004

Nguyễn

Cường

10A01

TLHS

9

6,75

9,25

8,25

 

 

26,5

100031

Đỗ Tấn

Đạt

10A01

TLHA

7,8

8,5

7,75

 

 

7,2

24,05

100032

Ngô Tiến

Đạt

10A01

TLHA

8,8

8

6

 

 

5,2

22,8

100071

Đỗ Viết

Đức

10A01

TLH

8,6

6,25

8,5

 

 

 

23,35

100005

Lại Thế

Đức

10A01

TLHS

7

5,25

6,75

5,5

 

 

19,25

100033

Lê Hồng

Đức

10A01

TLHA

9,4

9

9,5

 

 

6,6

27,9

100034

Mai Đình

Đức

10A01

TLHA

9,2

8

9

 

 

5,8

26,2

100072

Phan Đình

Đức

10A01

TLH

8

7

7

 

 

 

22

100075

Phạm Hoàng

Dương

10A01

TLH

8,6

6,75

6,75

 

 

 

22,1

100076

Phạm Tùng

Dương

10A01

TLH

9

7,25

9,5

 

 

 

25,75

100078

Đinh Minh

Hiếu

10A01

TLH

7,8

7,75

8

 

 

 

23,55

100035

Lê Trung

Hiếu

10A01

TLHA

9,4

7,25

9,5

 

 

7

26,15

100189

Nguyễn Bá

Hiếu

10A01

TLA

6,2

5

 

 

 

3,2

14,4

100079

Phạm Bá

Hiếu

10A01

TLH

7,4

6,5

7,75

 

 

 

21,65

100081

Nguyễn Tiến

Hùng

10A01

TLH

9

5,5

4,75

 

 

 

19,25

100082

Hoàng Gia

Hưng

10A01

TLH

8,4

7

6,5

 

 

 

21,9

100036

Lê Thu

Hương

10A01

TLHA

9,8

8,25

9,25

 

 

8,2

27,3

100008

Lê Tuấn Ngọc

Huy

10A01

TLHS

8,6

7,75

9,25

6,75

 

 

25,6

100037

Nguyễn Quốc

Huy

10A01

TLHA

5,8

5,75

8,25

 

 

4

19,8

100038

Nguyễn Võ Nguyên

Huy

10A01

TLHA

7,8

6,5

7,5

 

 

5

21,8

100087

Cao Trọng

Khánh

10A01

TLH

6,4

4,25

7,25

 

 

 

17,9

100009

Lê Đỗ

Khôi

10A01

TLHS

9,8

7,25

9,25

6,25

 

 

26,3

100039

Phạm

Khuê

10A01

TLHA

8,2

7,25

8

 

 

4,8

23,45

100092

Trần Mạnh

Linh

10A01

TLH

9,4

8,25

9,75

 

 

 

27,4

100010

Lưu Phước

Lộc

10A01

TLHS

9

8

9

6,25

 

 

26

100013

Nguyễn Đức

Lương

10A01

TLHS

8,2

7,25

9,75

7

 

 

25,2

100096

Dương Văn Hoài

Nam

10A01

TLH

9

8,25

9,5

 

 

 

26,75

100097

Nguyễn Chính

Nghĩa

10A01

TLH

7

6,75

9

 

 

 

22,75

100100

Đỗ Lê

Phan

10A01

TLH

9,4

7,5

8,75

 

 

 

25,65

100101

Bùi Tá

Phong

10A01

TLH

8,4

6,75

8

 

 

 

23,15

100015

Hoàng Nam

Phương

10A01

TLHS

8

8,25

9,25

5,5

 

 

25,5

100105

Dương Minh

Quân

10A01

TLH

6,8

6,5

8,5

 

 

 

21,8

100112

Đoàn Đức

Quý

10A01

TLH

6,4

6,75

7,25

 

 

 

20,4

100042

Đinh Đức

Tài

10A01

TLHA

7,4

4,5

6,25

 

 

4

18,15

100275

Đỗ Thị Thanh

Tâm

10A01

TLA

8,4

8,25

 

 

 

8,8

25,45

100043

Trần Đức

Thái

10A01

TLHA

8,6

7,25

8,5

 

 

8,8

25,9

100044

Nguyễn Phương

Thảo

10A01

TLHA

8,2

7

8

 

 

7,8

24

100045

Hoàng Lê Anh

Thơ

10A01

TLHA

7,4

7,25

9,25

 

 

7,4

24,05

100121

Hoàng Ngọc

Thương

10A01

TLH

7,2

6,25

9,25

 

 

 

22,7

100284

Nguyễn Thị Huyền

Thương

10A01

TLA

7,2

6,5

 

 

 

4,2

17,9

100128

La Trịnh Hoàng

Việt

10A01

TLH

8,2

6,5

8,75

 

 

 

23,45

100046

Phạm Tiến

Vinh

10A01

TLHA

7,2

5,75

7,25

 

 

5,8

20,25

100047

Đỗ Hà

Xuyên

10A01

TLHA

8,8

6,5

7,75

 

 

7,2

23,75

100054

Nguyễn Đình

An

10A02

TLH

5,6

6,25

7,25

 

 

 

19,1

100055

Đàm Hoàng

Anh

10A02

TLH

9,6

8,5

9,5

 

 

 

27,6

100056

Đỗ Ngọc

Anh

10A02

TLH

7,6

7,5

8,25

 

 

 

23,35

100059

Mai Thị Vân

Anh

10A02

TLH

8

8

9

 

 

 

25

100060

Nguyễn Phương

Anh

10A02

TLH

6,4

5

5,25

 

 

 

16,65

100061

Nguyễn Thị Tâm

Anh

10A02

TLH

9,2

7,5

7,25

 

 

 

23,95

100001

Lê Thị Ngọc

Ánh

10A02

TLHS

7,2

7

9

6,75

 

 

23,2

100066

Nguyễn Thị

Ánh

10A02

TLH

9

7,5

9,25

 

 

 

25,75

100074

Lê Thị Thùy

Dương

10A02

TLH

8

7,5

9,25

 

 

 

24,75

100077

Phạm Tùng

Dương

10A02

TLH

8,6

6,5

8,25

 

 

 

23,35

100080

Nguyễn Mậu

Huấn

10A02

TLH

7,8

7,5

8

 

 

 

23,3

100084

Nguyễn Thế

Hưng

10A02

TLH

9

9,25

8,5

 

 

 

26,75

100007

Nguyễn Quỳnh

Hương

10A02

TLHS

8,6

8

9

6

 

 

25,6

100085

Phan Thị Thúy

Hường

10A02

TLH

7,6

8

8,5

 

 

 

24,1

100086

Lê Quang

Huy

10A02

TLH

6,6

7,25

8,5

 

 

 

22,35

100088

Trương Quốc

Khánh

10A02

TLH

8,6

8,25

8,25

 

 

 

25,1

100090

Nguyễn Phương

Linh

10A02

TLH

7,8

5,75

8,75

 

 

 

22,3

100011

Ngô Thành

Lộc

10A02

TLHS

4,6

6

6,75

6

 

 

17,35

100012

Nguyễn Xuân

Lộc

10A02

TLHS

8,8

7,75

9,25

7,25

 

 

25,8

100051

Đỗ Lương

Minh

10A02

THA

3,8

 

4,75

 

 

1,6

10,15

100094

Ngô Nguyễn Ngọc

Minh

10A02

TLH

6,8

5,25

7,75

 

 

 

19,8

100095

Nguyễn Văn

Minh

10A02

TLH

8

8,25

7

 

 

 

23,25

100041

Nguyễn Thị Minh

Ngọc

10A02

TLHA

9,4

7,25

8,25

 

 

6,4

24,9

100102

Phạm Nam

Phong

10A02

TLH

5,8

3,5

4

 

 

 

13,3

100103

Trịnh Trần

Phú

10A02

TLH

7

6,5

6,25

 

 

 

19,75

100104

Nguyễn Lê

Phương

10A02

TLH

7,6

7,5

10

 

 

 

25,1

100106

Lê Minh

Quân

10A02

TLH

8,6

8,75

8,75

 

 

 

26,1

100265

Vũ Anh

Quân

10A02

TLA

5,4

5,75

 

 

 

9,2

20,35

100108

Hoàng Huy

Quang

10A02

TLH

8,4

6,5

8,5

 

 

 

23,4

100266

Lê Đức

Quang

10A02

TLA

4

3,75

 

 

 

7,4

15,15

100109

Nguyễn Minh

Quang

10A02

TLH

8

7,5

9,25

 

 

 

24,75

100110

Nguyễn Văn

Quang

10A02

TLH

7,8

8

8,5

 

 

 

24,3

100111

Trần Khánh

Quang

10A02

TLH

7

8,5

7,75

 

 

 

23,25

100476

Phan Lê Diễm

Quỳnh

10A02

TAV

5,6

 

 

 

7

6

18,6

100115

Đỗ Huy Nhất

Sơn

10A02

TLH

7

5,5

7,75

 

 

 

20,25

100116

Lê Hải

Sơn

10A02

TLH

8,4

7,75

9

 

 

 

25,15

100016

Trịnh Ngọc

Thành

10A02

TLHS

8,2

8,5

8,75

6,75

 

 

25,45

100119

Lê Thị Thanh

Thảo

10A02

TLH

8,8

7,5

8,75

 

 

 

25,05

100120

Trịnh Phương

Thảo

10A02

TLH

7,6

8,5

9,25

 

 

 

25,35

100122

Nguyễn Nhật

Tiến

10A02

TLH

8,6

7,25

8,5

 

 

 

24,35

100123

Lê Như Mạnh

Trí

10A02

TLH

6,2

5,75

6,25

 

 

 

18,2

100129

Trần Khánh

Vinh

10A02

TLH

9

9

8,75

 

 

 

26,75

100057

Khổng Trọng Tuấn

Anh

10A03

TLH

8

6,25

8,75

 

 

 

23

100017

Lê Thị Mai

Anh

10A03

THS

7,6

 

9,25

7

 

 

23,85

100058

Lê Thị Quỳnh

Anh

10A03

TLH

6,4

6

8,5

 

 

 

20,9

100018

Lê Vân

Anh

10A03

THS

6,4

 

9

7

 

 

22,4

100019

Lương Thị Ngọc

Anh

10A03

THS

4,8

 

9,25

5,75

 

 

19,8

100062

Nguyễn Thị Trâm

Anh

10A03

TLH

7,6

7,5

9

 

 

 

24,1

100064

Phạm Minh

Anh

10A03

TLH

7,8

7,25

8,25

 

 

 

23,3

100020

Vũ Thị Minh

Anh

10A03

THS

5,4

 

8,75

6,5

 

 

20,65

100021

Đỗ Ngọc

Ánh

10A03

THS

6

 

9,25

6,25

 

 

21,5

100022

Nguyễn Thị Hồng

Ánh

10A03

THS

7,4

 

8,75

7

 

 

23,15

100002

Lê Bá

Bình

10A03

TLHS

3,8

4,5

7,25

6

 

 

17,05

100023

Bùi Linh

Chi

10A03

THS

7,4

 

8,25

5,25

 

 

20,9

100048

Cao Quốc

Đạt

10A03

THA

6,6

 

8,75

 

 

4,8

20,15

100068

Đỗ Minh

Đạt

10A03

TLH

6,2

6,25

8,75

 

 

 

21,2

100069

Phạm Văn

Đạt

10A03

TLH

5,4

4,5

7,25

 

 

 

17,15

100070

Trần Văn

Đồng

10A03

TLH

6,4

5,75

7,25

 

 

 

19,4

100073

Trịnh Quang

Đức

10A03

TLH

6,4

4,25

7,25

 

 

 

17,9

100006

Lê Thị Minh

10A03

TLHS

6,2

5,5

8,5

5,75

 

 

20,45

100083

Lê Ngọc

Hưng

10A03

TLH

7,2

5,75

8,75

 

 

 

21,7

100091

Nguyễn Tuấn

Linh

10A03

TLH

9

7

9,25

 

 

 

25,25

100049

Trần Quang

Lộc

10A03

THA

4,6

 

8,75

 

 

4

17,35

100093

Lương Trọng

Long

10A03

TLH

7,8

7,75

8,75

 

 

 

24,3

100024

Nguyễn Thị Thảo

Ly

10A03

THS

6,2

 

8

5,25

 

 

19,45

100418

Lê Thị

10A03

TAV

7,2

 

 

 

7,5

4,4

19,1

100014

Lê Bá

Minh

10A03

TLHS

7,6

7,75

8,5

7

 

 

23,85

100429

Trần Văn

Minh

10A03

TAV

7,2

 

 

 

7,5

4,6

19,3

100098

Đỗ Minh

Ngọc

10A03

TLH

7

5,25

9,25

 

 

 

21,5

100099

Nguyễn Quỳnh

Như

10A03

TLH

6

7,75

9,25

 

 

 

23

100025

Nguyễn Minh

Quân

10A03

THS

9,2

 

10

6,75

 

 

25,95

100113

Nguyễn Đình

Quý

10A03

TLH

8,2

8,25

9,5

 

 

 

25,95

100114

Nguyễn Văn

Quyền

10A03

TLH

8,4

6,75

9,25

 

 

 

24,4

100117

Lê Mạnh

Tân

10A03

TLH

8,2

7,5

7,25

 

 

 

22,95

100118

Nguyễn Đình

Thanh

10A03

TLH

8,4

6

9,25

 

 

 

23,65

100026

Vũ Thị Hải

Thanh

10A03

THS

6,6

 

8,75

7,25

 

 

22,6

100027

Lê Nguyên

Thọ

10A03

THS

7,2

 

9,25

5,25

 

 

21,7

100124

Nguyễn Văn

10A03

TLH

9,4

8,25

9,75

 

 

 

27,4

100125

Lê Văn

Tùng

10A03

TLH

8,6

7,25

9,25

 

 

 

25,1

100126

Vũ Thanh

Tùng

10A03

TLH

8,2

6,75

9,25

 

 

 

24,2

100127

Hoàng Tố

Uyên

10A03

TLH

6,6

5,75

7,25

 

 

 

19,6

100130

Lê Tuấn

An

10A04

TLA

7,2

5

 

 

 

5

17,2

100137

Lý Thị Hà

Anh

10A04

TLA

7,8

5,75

 

 

 

6,8

20,35

100144

Nguyễn Tuấn

Anh

10A04

TLA

5,6

6,25

 

 

 

4,2

16,05

100145

Nguyễn Việt

Anh

10A04

TLA

9,2

8

 

 

 

6,6

23,8

100163

Phan Tiến

Đạt

10A04

TLA

5,6

5

 

 

 

5

15,6

100169

Lê Quang

Dũng

10A04

TLA

8,6

9

 

 

 

6,8

24,4

100170

Thiều Anh

Dũng

10A04

TLA

6

5,75

 

 

 

6,6

18,35

100176

Nguyễn Sơn

Dương

10A04

TLA

5,8

6

 

 

 

5,4

17,2

100180

Dương Văn

10A04

TLA

9

7,5

 

 

 

3,8

20,3

100185

Dương Thị

Hiền

10A04

TLA

7

7,5

 

 

 

3,8

18,3

100188

Bùi Minh

Hiếu

10A04

TLA

7,6

5,25

 

 

 

6,2

19,05

100190

Nguyễn Trung

Hiếu

10A04

TLA

8

7,5

 

 

 

6,2

21,7

100192

Vũ Văn

Hiếu

10A04

TLA

7,6

5,5

 

 

 

4,4

17,5

100193

Lê Văn

Hùng

10A04

TLA

8

6,5

 

 

 

4

18,5

100196

Nguyễn Hữu

Hưng

10A04

TLA

7,8

6

 

 

 

7

20,8

100205

Nguyễn Mai

Huyền

10A04

TLA

4,8

4,75

 

 

 

3

12,55

100040

Nguyễn Thị

Linh

10A04

TLHA

8

7,25

8,25

 

 

4,2

23,5

100221

Nguyễn Văn

Long

10A04

TLA

6,6

3,75

 

 

 

5,6

15,95

100222

Lê Thị Hương

Ly

10A04

TLA

8,2

6,5

 

 

 

5

19,7

100223

Ngô Thị Quỳnh

Ly

10A04

TLA

9,2

8,25

 

 

 

8

25,45

100225

Lê Thanh

Mai

10A04

TLA

5,4

5,25

 

 

 

3,8

14,45

100232

Lê Văn

Minh

10A04

TLA

8,4

7,75

 

 

 

3,6

19,75

100235

Trần Hoàng

Minh

10A04

TLA

2,4

6,25

 

 

 

3,8

12,45

100245

Nguyễn Lường

Nhất

10A04

TLA

6

4,5

 

 

 

3,2

13,7

100256

Lê Hồng

Phong

10A04

TLA

7

6,75

 

 

 

2,8

16,55

100259

Bùi Thu

Phương

10A04

TLA

7,4

7

 

 

 

6,2

20,6

100260

Lê Thị Mai

Phương

10A04

TLA

6

4,25

 

 

 

4,4

14,65

100262

Nguyễn Tuấn

Phương

10A04

TLA

7,2

6,5

 

 

 

7,4

21,1

100267

Lê Ngọc

Quang

10A04

TLA

7,4

6,75

 

 

 

5,4

19,55

100270

Phạm Như

Quỳnh

10A04

TLA

6,4

4,75

 

 

 

4

15,15

100272

Vũ Ngọc

Quỳnh

10A04

TLA

6,2

5

 

 

 

5,2

16,4

100273

Nguyễn Viết

Sơn

10A04

TLA

7,8

5,5

 

 

 

7,4

20,7

100276

Lê Văn

Thái

10A04

TLA

6

6,25

 

 

 

3,6

15,85

100277

Trần Quang

Thái

10A04

TLA

8,2

7

 

 

 

8

23,2

100291

Nguyễn Thu

Trang

10A04

TLA

7,4

7,25

 

 

 

4,2

18,85

100292

Nguyễn Thùy

Trang

10A04

TLA

8,2

5,5

 

 

 

4,8

18,5

100295

Nguyễn Văn

Trường

10A04

TLA

6,6

4,75

 

 

 

4,6

15,95

100300

Bùi Văn

Tùng

10A04

TLA

7,2

5,25

 

 

 

4,4

16,85

100303

Nguyễn Đình

Tùng

10A04

TLA

6,4

7,25

 

 

 

6,2

19,85

100304

Trần Thanh

Tùng

10A04

TLA

5,6

6,5

 

 

 

4,2

16,3

100306

Nguyễn Thế

Vinh

10A04

TLA

6,2

6

 

 

 

5,6

17,8

100308

Trịnh Minh

Vương

10A04

TLA

4,8

5,75

 

 

 

4,6

15,15

100309

Lương Nguyễn Tường

Vy

10A04

TLA

7,4

7

 

 

 

4,8

19,2

100134

Hoàng Thị Phương

Anh

10A05

TLA

5,2

4,25

 

 

 

5

14,45

100136

Lê Vũ Quỳnh

Anh

10A05

TLA

7,6

5,75

 

 

 

4,8

18,15

100138

Nguyễn Lê Phương

Anh

10A05

TLA

3,4

2,5

 

 

 

2,6

8,5

100143

Nguyễn Thị Phương

Anh

10A05

TLA

7

6,25

 

 

 

3,4

16,65

100156

Lương Tiến

Chung

10A05

TLA

6,8

7

 

 

 

4

17,8

100158

Trịnh Vũ

Cương

10A05

TLA

8,6

6,5

 

 

 

4,4

19,5

100159

Phạm Mạnh

Cường

10A05

TLA

5,8

4

 

 

 

4,8

14,6

100161

Lê Xuân

Đạt

10A05

TLA

8,6

8,5

 

 

 

4,2

21,3

100164

Lê Ngọc

Đông

10A05

TLA

7,2

6,25

 

 

 

4,8

18,25

100177

Trịnh Đình Ánh

Dương

10A05

TLA

7,8

7,25

 

 

 

7,2

22,25

100179

Trương Thị

Giang

10A05

TLA

7,4

6,75

 

 

 

4,8

18,95

100181

Lê Thị

10A05

TLA

7,4

5,75

 

 

 

5,6

18,75

100182

Ngô Ngọc

10A05

TLA

8,2

4,25

 

 

 

5,4

17,85

100195

Lê Chí Quang

Hưng

10A05

TLA

8,4

7,5

 

 

 

6,6

22,5

100200

Hồ Việt

Huy

10A05

TLA

5,4

6,5

 

 

 

6,8

18,7

100202

Nguyễn Quang

Huy

10A05

TLA

7

6,25

 

 

 

6

19,25

100203

Phạm Quốc

Huy

10A05

TLA

6

5,5

 

 

 

6,2

17,7

100204

Trần Quang

Huy

10A05

TLA

8

5

 

 

 

6,2

19,2

100209

Dương Thị Nhật

Lệ

10A05

TLA

7,4

3,75

 

 

 

2,4

13,55

100211

Lê Thị

Linh

10A05

TLA

5,8

5,5

 

 

 

4,8

16,1

100212

Lương Thùy

Linh

10A05

TLA

7,6

3,75

 

 

 

3,6

14,95

100218

Vũ Thùy

Linh

10A05

TLA

7,2

6

 

 

 

7,8

21

100219

Phạm Khánh

Loan

10A05

TLA

6,8

5,75

 

 

 

5,6

18,15

100224

Hàn Xuân

Mai

10A05

TLA

6,8

5

 

 

 

5,6

17,4

100227

Phạm Thị

Mai

10A05

TLA

6,2

3,75

 

 

 

3,4

13,35

100237

Ngô Văn

Nam

10A05

TLA

8

7

 

 

 

8,2

23,2

100238

Nguyễn Văn

Nam

10A05

TLA

8

6

 

 

 

4,4

18,4

100240

Lê Thị Linh

Ngân

10A05

TLA

6,8

5,5

 

 

 

5,6

17,9

100244

Đỗ Hồng

Nguyệt

10A05

TLA

5,6

3,25

 

 

 

5,6

14,45

100255

Nguyễn Thị Kim

Oanh

10A05

TLA

6

5

 

 

 

2,8

13,8

100257

Nguyễn Minh

Phú

10A05

TLA

7,6

7

 

 

 

4,6

19,2

100269

Trương Viết Anh

Quốc

10A05

TLA

7

5

 

 

 

3

15

100271

Trần Diễm

Quỳnh

10A05

TLA

7,4

5,75

 

 

 

6,8

19,95

100280

Nguyễn Tài

Thành

10A05

TLA

7,2

7,75

 

 

 

7,8

22,75

100281

Hoàng Phương

Thảo

10A05

TLA

7

6,25

 

 

 

5,2

18,45

100288

Lương Huyền

Trang

10A05

TLA

5,4

4

 

 

 

4,2

13,6

100290

Nguyễn Thị Hà

Trang

10A05

TLA

7

5,75

 

 

 

4,8

17,55

100294

Nguyễn Doãn

Trung

10A05

TLA

8,4

7,5

 

 

 

5,4

21,3

100299

Lê Xuân

Tuấn

10A05

TLA

7

5,25

 

 

 

4

16,25

100307

Triệu Đức

Vinh

10A05

TLA

8

6,5

 

 

 

5,4

19,9

100310

Dương Văn

Xuân

10A05

TLA

6

5,5

 

 

 

5,2

16,7

100131

Bùi Thị Quỳnh

Anh

10A06

TLA

6,4

5,75

 

 

 

7,2

19,35

100139

Nguyễn Lê Quỳnh

Anh

10A06

TLA

4,6

4

 

 

 

3,6

12,2

100140

Nguyễn Ngọc

Anh

10A06

TLA

7,4

5,25

 

 

 

7

19,65

100142

Nguyễn Thị Minh

Anh

10A06

TLA

7,2

5,75

 

 

 

3,4

16,35

100152

Trần Triệu Thanh

Bình

10A06

TLA

7,4

5,5

 

 

 

3

15,9

100153

Cao Nguyễn Thùy

Chi

10A06

TLA

8

6,5

 

 

 

7,8

22,3

100360

Trịnh Thị Linh

Chi

10A06

TAV

6

 

 

 

7,25

4,8

18,05

100155

Phạm Minh

Chiến

10A06

TLA

7

6

 

 

 

6,8

19,8

100162

Nguyễn Tiến

Đạt

10A06

TLA

9,2

8,75

 

 

 

5,2

23,15

100167

Lê Thị Ngọc

Dung

10A06

TLA

7,4

4,25

 

 

 

2,8

14,45

100173

Lê Thùy

Dương

10A06

TLA

5,4

6,5

 

 

 

4,8

16,7

100183

Nguyễn Thu

10A06

TLA

6,8

5,25

 

 

 

5,4

17,45

100184

Bùi Thanh

Hiền

10A06

TLA

7,6

5,25

 

 

 

7,6

20,45

100186

Nguyễn Thị Thanh

Hiền

10A06

TLA

5,6

5,75

 

 

 

4,2

15,55

100198

Vũ Đình

Hưng

10A06

TLA

8,8

7,75

 

 

 

5,6

22,15

100199

Trần Thu

Hương

10A06

TLA

7,2

7

 

 

 

8

22,2

100206

Lê Doãn

Khải

10A06

TLA

7

5

 

 

 

5,6

17,6

100208

Lê Nguyên

Khánh

10A06

TLA

7,6

6,25

 

 

 

4,6

18,45

100215

Nguyễn Thảo

Linh

10A06

TLA

7,6

7,5

 

 

 

5,6

20,7

100415

Nguyễn Hải

Lộc

10A06

TAV

7,2

 

 

 

6,25

5,4

18,85

100226

Nguyễn Thị Thanh

Mai

10A06

TLA

8,6

7

 

 

 

7,2

22,8

100233

Mai Quang

Minh

10A06

TLA

8,6

6,25

 

 

 

4,8

19,65

100234

Nhữ Mai

Minh

10A06

TLA

5,4

2,75

 

 

 

5

13,15

100439

Nguyễn Thị Kim

Ngân

10A06

TAV

2,8

 

 

 

8

3,8

14,6

100241

Nguyễn Trung

Nghĩa

10A06

TLA

6

7

 

 

 

8

21

100242

Đỗ Minh

Ngọc

10A06

TLA

8,2

7,75

 

 

 

7

22,95

100445

Vũ Đình

Nguyên

10A06

TAV

4,6

 

 

 

5

6,2

15,8

100243

Nguyễn Khắc

Nguyễn

10A06

TLA

7,2

6

 

 

 

5,6

18,8

100246

Nguyễn Ngọc

Nhất

10A06

TLA

4,4

5

 

 

 

5,8

15,2

100250

Nguyễn Phương

Nhi

10A06

TLA

6,2

4,5

 

 

 

6,4

17,1

100251

Nguyễn Thị Yến

Nhi

10A06

TLA

7,8

5,25

 

 

 

8,6

21,65

100253

Nguyễn Xuân

Niên

10A06

TLA

7

6,25

 

 

 

3,4

16,65

100258

Lê Hữu

Phước

10A06

TLA

7,2

5

 

 

 

5,8

18

100263

Hà Anh

Quân

10A06

TLA

8,2

7,5

 

 

 

5,2

20,9

100264

Lê Đức

Quân

10A06

TLA

6

4,75

 

 

 

4,8

15,55

100466

Nguyễn Anh

Quân

10A06

TAV

3,2

 

 

 

2,75

3,6

9,55

100470

Chu Thị Diễm

Quỳnh

10A06

TAV

4

 

 

 

6,75

4,2

14,95

100274

Đỗ Minh

Tâm

10A06

TLA

7,2

6,5

 

 

 

7,8

21,5

100278

Phạm Quang

Thắng

10A06

TLA

8,2

7

 

 

 

6

21,2

100287

Lê Thị Minh

Trang

10A06

TLA

7

6,5

 

 

 

9,2

22,7

100289

Ngô Thị Thu

Trang

10A06

TLA

7,2

7,25

 

 

 

6,6

21,05

100293

Vũ Thị Thùy

Trang

10A06

TLA

6,8

5,75

 

 

 

4,4

16,95

100297

Nguyễn Anh

Tuân

10A06

TLA

4,6

2,5

 

 

 

4,6

11,7

100301

Đỗ Anh

Tùng

10A06

TLA

7

6,5

 

 

 

2,4

15,9

100515

Hoàng

Tùng

10A06

TAV

2,2

 

 

 

3,5

2,2

7,9

100302

Mai Văn

Tùng

10A06

TLA

4,8

5,25

 

 

 

5,2

15,25

100305

Đặng Hồng

Vân

10A06

TLA

7,6

5,75

 

 

 

5,4

18,75

100311

Trần Hải

Yến

10A06

TLA

8,6

6,5

 

 

 

9,2

24,3

100133

Dương Đình Quang

Anh

10A07

TLA

9

7

 

 

 

5,6

21,6

100135

Kim Phương

Anh

10A07

TLA

8,6

7,25

 

 

 

5,2

21,05

100141

Nguyễn Thị Hiền

Anh

10A07

TLA

6,8

7

 

 

 

6,2

20

100146

Trần Lê Đức

Anh

10A07

TLA

7,8

6,75

 

 

 

5,4

19,95

100147

Vũ Lê Mỹ

Anh

10A07

TLA

7

5,5

 

 

 

4,6

17,1

100148

Vũ Phương

Anh

10A07

TLA

7,8

6

 

 

 

3,4

17,2

100149

Mai Hữu

Bách

10A07

TLA

8

4,75

 

 

 

3

15,75

100150

Bùi Thiên

Bảo

10A07

TLA

8,4

8

 

 

 

7

23,4

100151

Nguyễn Thiên

Bảo

10A07

TLA

7,6

5,25

 

 

 

3

15,85

100154

Nguyễn Khánh

Chi

10A07

TLA

8,8

7,75

 

 

 

6

22,55

100160

Hoàng Quốc

Đạt

10A07

TLA

6,2

5,25

 

 

 

4,4

15,85

100165

Đỗ Văn

Đức

10A07

TLA

7,6

8

 

 

 

5

20,6

100166

Hà Nguyễn Minh

Đức

10A07

TLA

7,4

5,75

 

 

 

4,8

17,95

100168

Đỗ Văn

Dũng

10A07

TLA

6,2

6

 

 

 

6,4

18,6

100171

Võ Lê Tiến

Dũng

10A07

TLA

7,4

8

 

 

 

5

20,4

100172

Dương Đình

Dương

10A07

TLA

7,8

8,25

 

 

 

5,6

21,65

100174

Lê Thùy

Dương

10A07

TLA

5,4

5,75

 

 

 

5,6

16,75

100175

Nguyễn Hoàng

Dương

10A07

TLA

7,4

8,25

 

 

 

6,8

22,45

100178

Nguyễn Hương

Giang

10A07

TLA

7,2

7,5

 

 

 

5,4

20,1

100187

Đỗ Quốc

Hiệp

10A07

TLA

8,4

8,25

 

 

 

7,2

23,85

100191

Vũ Quang

Hiếu

10A07

TLA

8

7,5

 

 

 

7,8

23,3

100194

Đào Phúc

Hưng

10A07

TLA

8,6

6

 

 

 

5,8

20,4

100197

Trần Duy

Hưng

10A07

TLA

7,6

6,75

 

 

 

8,4

22,75

100201

Hoàng Vương

Huy

10A07

TLA

6,2

4

 

 

 

6,2

16,4

100207

Đỗ Đức Quốc

Khánh

10A07

TLA

7

4

 

 

 

6,8

17,8

100210

Đỗ Thùy

Linh

10A07

TLA

7,6

7,75

 

 

 

5,4

20,75

100213

Mai Khánh

Linh

10A07

TLA

7,8

7

 

 

 

8

22,8

100214

Nguyễn Phương

Linh

10A07

TLA

5,8

5,25

 

 

 

5

16,05

100216

Nguyễn Thùy

Linh

10A07

TLA

5,4

4,75

 

 

 

5,2

15,35

100217

Võ Khánh

Linh

10A07

TLA

7,8

6,5

 

 

 

6,4

20,7

100220

Trịnh Quang Đại

Lộc

10A07

TLA

8,6

7

 

 

 

4,6

20,2

100228

Dương Hoàng Đức

Mạnh

10A07

TLA

6

2,75

 

 

 

3,6

12,35

100229

Lê Quốc

Mạnh

10A07

TLA

7,8

6,25

 

 

 

6

20,05

100463

Nguyễn Thế

Mạnh

10A07

TAV

7,4

 

 

 

6,5

3,8

17,7

100230

Bùi Khắc

Minh

10A07

TLA

6,4

6,5

 

 

 

5,2

18,1

100231

Lê Huy

Minh

10A07

TLA

6,6

5,75

 

 

 

4,4

16,75

100239

Phan Thúy

Nga

10A07

TLA

6,6

6

 

 

 

3,6

16,2

100247

Nguyễn Ngọc

Nhất

10A07

TLA

7,6

6,25

 

 

 

4,6

18,45

100248

Lê Uyên

Nhi

10A07

TLA

6,8

5,25

 

 

 

6,6

18,65

100249

Lê Yến

Nhi

10A07

TLA

7,2

8,25

 

 

 

5

20,45

100252

Lê Thị

Nhung

10A07

TLA

5,4

5

 

 

 

3,4

13,8

100254

Hà Thị Phương

Oanh

10A07

TLA

9

7,25

 

 

 

2,4

18,65

100261

Lê Thị Thu

Phương

10A07

TLA

7,6

6,5

 

 

 

9,2

23,3

100050

Nguyễn Lê Thùy

Phương

10A07

THA

5,6

 

7

 

 

3,4

16

100268

Ngô Ngọc

Quang

10A07

TLA

8,6

6

 

 

 

7,8

22,4

100279

Nguyễn Như

Thanh

10A07

TLA

8,2

6,75

 

 

 

7

21,95

100282

Trần Phương

Thảo

10A07

TLA

8

7,75

 

 

 

6,4

22,15

100283

Nguyễn Đình

Thi

10A07

TLA

9,2

8,25

 

 

 

7,2

24,65

100285

Dương Thị

Thúy

10A07

TLA

9

6,75

 

 

 

7,6

23,35

100286

Bùi Đức

Toàn

10A07

TLA

8,6

6

 

 

 

7,6

22,2

100296

Nguyễn Văn

Trường

10A07

TLA

9,2

7,25

 

 

 

8,4

24,85

100298

Lê Trịnh Minh

Tuấn

10A07

TLA

5,8

5,75

 

 

 

5,4

16,95

100132

Đỗ Hải

Anh

10A08

TLA

7

5,75

 

 

 

6,4

19,15

100324

Lê Thị Hồng

Anh

10A08

TAV

6

 

 

 

8

5

19

100327

Ngô Thị Tuyết

Anh

10A08

TAV

5,2

 

 

 

7,75

6,4

19,35

100330

Nguyễn Minh

Anh

10A08

TAV

5,6

 

 

 

8,25

9,2

23,05

100332

Nguyễn Phương

Anh

10A08

TAV

7

 

 

 

8

5,4

20,4

100344

Vũ Minh

Anh

10A08

TAV

6,2

 

 

 

7,5

5,8

19,5

100347

Đào Thị Ngọc

Ánh

10A08

TAV

8,6

 

 

 

7,75

6,8

23,15

100348

Đỗ Thị Ngọc

Ánh

10A08

TAV

8,6

 

 

 

7,25

4,8

20,65

100351

Lê Thị

Bình

10A08

TAV

6,6

 

 

 

8,5

5,6

20,7

100355

Đỗ Quỳnh

Chi

10A08

TAV

4,8

 

 

 

7,5

2,8

15,1

100361

Lê Thị Bạch

Cúc

10A08

TAV

6,8

 

 

 

8,5

5,2

20,5

100365

Phùng Thị Phương

Dung

10A08

TAV

7

 

 

 

7,5

7,8

22,3

100370

Ngô Phương

Duyên

10A08

TAV

5,6

 

 

 

8,5

4

18,1

100377

Nguyễn Thị Thu

Hiền

10A08

TAV

8,4

 

 

 

8,5

5

21,9

100381

Hoàng Phương

Hoa

10A08

TAV

5,8

 

 

 

8

3,8

17,6

100383

Nguyễn Mai

Hoài

10A08

TAV

7,4

 

 

 

8,5

6,2

22,1

100390

Đỗ Kim

Huyền

10A08

TAV

7

 

 

 

7,75

7,6

22,35

100391

Doãn Thị Thanh

Huyền

10A08

TAV

8,2

 

 

 

7,5

6,8

22,5

100399

Đàm Thị Thùy

Linh

10A08

TAV

7,4

 

 

 

7,5

6,4

21,3

100400

Đoàn Khánh

Linh

10A08

TAV

3,8

 

 

 

7

4

14,8

100401

Dương Khánh

Linh

10A08

TAV

8,2

 

 

 

7,25

6,4

21,85

100089

Nguyễn Hoàng

Linh

10A08

TLH

9

6

5

 

 

 

20

100408

Nguyễn Thị Khánh

Linh

10A08

TAV

9

 

 

 

7,5

8,2

24,7

100433

Hoàng Thị Trà

My

10A08

TAV

6

 

 

 

8,75

4,8

19,55

100438

Lưu Thanh

Nga

10A08

TAV

7,8

 

 

 

8

8,2

24

100442

Nguyễn Thu

Ngân

10A08

TAV

6,8

 

 

 

7,5

4,8

19,1

100450

Lê Hồng

Nhung

10A08

TAV

6,8

 

 

 

8

2,8

17,6

100455

Lê Hoàng Tú

Oanh

10A08

TAV

6,6

 

 

 

8

4,6

19,2

100460

Đinh Lâm

Phương

10A08

TAV

7,8

 

 

 

8

7

22,8

100107

Phạm Minh

Quân

10A08

TLH

7,2

4

5,5

 

 

 

16,7

100483

Đào Thị Thu

Thảo

10A08

TAV

8

 

 

 

8,25

5

21,25

100496

Đỗ Thị Kim

Tiến

10A08

TAV

7,6

 

 

 

7

8,8

23,4

100497

Dương Thị

Trang

10A08

TAV

6,2

 

 

 

7,75

6,8

20,75

100498

Lê Thị Quỳnh

Trang

10A08

TAV

6,2

 

 

 

6,75

3,8

16,75

100513

Đỗ Quang

10A08

TAV

6,6

 

 

 

6,5

5,2

18,3

100517

Mai Hà

Vân

10A08

TAV

7,2

 

 

 

8

4,6

19,8

100315

Đỗ Diệp

Anh

10A09

TAV

8,6

 

 

 

6,75

5

20,35

100319

Hoàng Tú

Anh

10A09

TAV

8,2

 

 

 

7

4,2

19,4

100334

Nguyễn Phương

Anh

10A09

TAV

6,8

 

 

 

7

4,2

18

100333

Nguyễn Phương

Anh

10A09

TAV

6,8

 

 

 

6

4,2

17

100346

Vũ Thị Kim

Anh

10A09

TAV

6,4

 

 

 

7,5

8

21,9

100352

Thái Minh

Châu

10A09

TAV

3,6

 

 

 

8,25

3,6

15,45

100157

Nguyễn Chí Thành

Công

10A09

TLA

7

6,5

 

 

 

4,6

18,1

100363

Nguyễn Ngọc

Dung

10A09

TAV

6

 

 

 

6,75

4

16,75

100367

Lê Chiếu

Dương

10A09

TAV

4,6

 

 

 

7,5

4

16,1

100368

Lê Đăng

Dương

10A09

TAV

6,8

 

 

 

6

6,2

19

100373

Lương Thanh

Hằng

10A09

TAV

6,2

 

 

 

6

6

18,2

100388

Thiều Thu

Hương

10A09

TAV

7,4

 

 

 

8

4

19,4

100393

Nguyễn Thanh

Huyền

10A09

TAV

6,4

 

 

 

6,75

4,4

17,55

100395

Võ Khánh

Huyền

10A09

TAV

7

 

 

 

5,75

7

19,75

100402

Hoàng Lê Gia

Linh

10A09

TAV

4,2

 

 

 

6,25

4,4

14,85

100407

Nguyễn Thị Hoài

Linh

10A09

TAV

7,6

 

 

 

7

5

19,6

100409

Phạm Lê Phương

Linh

10A09

TAV

4,2

 

 

 

6,75

3,6

14,55

100410

Phạm Nguyễn Phương

Linh

10A09

TAV

6

 

 

 

6,75

6,6

19,35

100417

Nguyễn Thị Khánh

Ly

10A09

TAV

6,2

 

 

 

6

5

17,2

100441

Nguyễn Thị

Ngân

10A09

TAV

6,4

 

 

 

7

3,8

17,2

100449

Cao Lê Hồng

Nhung

10A09

TAV

5

 

 

 

8

3,4

16,4

100451

Lê Hồng

Nhung

10A09

TAV

6,6

 

 

 

8

4,2

18,8

100459

Nguyễn Xuân

Phong

10A09

TAV

7,8

 

 

 

6,5

8

22,3

100462

Lê Thị Thu

Phương

10A09

TAV

6

 

 

 

8

6

20

100461

Lê Thị Thu

Phương

10A09

TAV

7,6

 

 

 

7,75

6,8

22,15

100467

Phạm Đức

Quốc

10A09

TAV

7,4

 

 

 

6,5

3,4

17,3

100474

Lê Thị Như

Quỳnh

10A09

TAV

5,6

 

 

 

7

5,6

18,2

100477

Tào Ngọc Diễm

Quỳnh

10A09

TAV

7,6

 

 

 

6,25

4,8

18,65

100488

Nguyễn Thị Xuân

Thu

10A09

TAV

5,8

 

 

 

8

3,6

17,4

100490

Nguyễn Anh

Thư

10A09

TAV

6,4

 

 

 

7,75

7,2

21,35

100492

Dương Thị Mai

Thùy

10A09

TAV

7,8

 

 

 

6,5

3,4

17,7

100493

Cao Thị

Thủy

10A09

TAV

7,8

 

 

 

6,75

7,6

22,15

100499

Lê Thị Thùy

Trang

10A09

TAV

4,4

 

 

 

6

4

14,4

100504

Nguyễn Thị Huyền

Trang

10A09

TAV

7

 

 

 

7

6,2

20,2

100512

Trương Ngọc

Trung

10A09

TAV

4,6

 

 

 

7,5

4

16,1

100516

Nguyễn Tú

Uyên

10A09

TAV

5,8

 

 

 

7,5

4,8

18,1

100518

Hoàng Thị

Xuân

10A09

TAV

5,2

 

 

 

7

4,4

16,6

100316

Đỗ Thị Phương

Anh

10A10

TAV

6

 

 

 

7

4

17

100328

Nguyễn Đức

Anh

10A10

TAV

7,4

 

 

 

7

3,8

18,2

100335

Nguyễn Quỳnh

Anh

10A10

TAV

6

 

 

 

7,25

5

18,25

100337

Nguyễn Thị Kim

Anh

10A10

TAV

8

 

 

 

7,25

5

20,25

100338

Nguyễn Thị Phương

Anh

10A10

TAV

4,4

 

 

 

7,25

2,4

14,05

100341

Phạm Thị Ngọc

Anh

10A10

TAV

8,4

 

 

 

6,5

7

21,9

100345

Vũ Quốc

Anh

10A10

TAV

6,2

 

 

 

8,25

4,4

18,85

100350

Nguyễn Ngọc

Ánh

10A10

TAV

6,2

 

 

 

7,75

4,6

18,55

100356

Lê Thị Linh

Chi

10A10

TAV

 

 

 

 

 

 

 

100359

Nguyễn Thị Kim

Chi

10A10

TAV

5,8

 

 

 

7

6,2

19

100364

Nguyễn Thị

Dung

10A10

TAV

7

 

 

 

7,75

4,6

19,35

100374

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

10A10

TAV

4,4

 

 

 

8,5

3,6

16,5

100376

Phạm Thúy

Hằng

10A10

TAV

7

 

 

 

7,75

5,8

20,55

100380

Dương Thị

Hoa

10A10

TAV

7

 

 

 

8

4,4

19,4

100382

Lê Thị Khánh

Hòa

10A10

TAV

5,8

 

 

 

7

4,6

17,4

100397

Nguyễn Ích

Lập

10A10

TAV

8

 

 

 

6,25

4

18,25

100405

Nguyễn Khánh

Linh

10A10

TAV

7,2

 

 

 

7,5

5,6

20,3

100420

Lê Thị Hồng

Mai

10A10

TAV

5,4

 

 

 

7

3,8

16,2

100421

Nguyễn Hoàng

Mai

10A10

TAV

4,4

 

 

 

8,5

6,4

19,3

100422

Nguyễn Thị Ngọc

Mai

10A10

TAV

6,2

 

 

 

7,25

5,4

18,85

100426

Hồ Bình

Minh

10A10

TAV

3,8

 

 

 

6,5

4,6

14,9

100427

Nguyễn Thanh

Minh

10A10

TAV

4,6

 

 

 

8,5

3,8

16,9

100432

Đỗ Thị Trà

My

10A10

TAV

5,6

 

 

 

8

2,8

16,4

100435

Nguyễn Thị Huyền

My

10A10

TAV

4,8

 

 

 

7,5

2,6

14,9

100436

Trần Thị Hà

My

10A10

TAV

6,8

 

 

 

7,5

4,6

18,9

100440

Nguyễn Thảo

Ngân

10A10

TAV

6,2

 

 

 

7

2,8

16

100444

Trần Bảo

Ngọc

10A10

TAV

5,2

 

 

 

8

3,2

16,4

100448

Phan Trịnh Yến

Như

10A10

TAV

5,8

 

 

 

8

6

19,8

100454

Hà Thu

Oanh

10A10

TAV

6

 

 

 

8

4,6

18,6

100457

Nguyễn Thị Kim

Oanh

10A10

TAV

6,6

 

 

 

7,75

5,8

20,15

100465

Trần Thảo

Phương

10A10

TAV

7,8

 

 

 

6,5

5,6

19,9

100473

Lê Thị Như

Quỳnh

10A10

TAV

6,2

 

 

 

7,25

3,2

16,65

100475

Nguyễn Trúc

Quỳnh

10A10

TAV

7,4

 

 

 

8

4,2

19,6

100494

Lê Thị Lệ

Thủy

10A10

TAV

7,2

 

 

 

7

4,6

18,8

100501

Lưu Thùy

Trang

10A10

TAV

5,8

 

 

 

7,75

4,8

18,35

100508

Nguyễn Thị Thu

Trang

10A10

TAV

4,4

 

 

 

6

3,4

13,8

100312

Đào Thanh

An

10A11

TAV

6,8

 

 

 

7,25

3,2

17,25

100314

Bùi Hà Tâm

Anh

10A11

TAV

7,2

 

 

 

6,75

8,4

22,35

100336

Nguyễn Thị Hà

Anh

10A11

TAV

6,4

 

 

 

7

2,8

16,2

100339

Nguyễn Vân

Anh

10A11

TAV

5,2

 

 

 

7

4

16,2

100342

Phan Phương

Anh

10A11

TAV

4,6

 

 

 

6,75

3,8

15,15

100343

Vũ Hà

Anh

10A11

TAV

6,2

 

 

 

8

5,2

19,4

100353

Trịnh Bảo

Châu

10A11

TAV

6,2

 

 

 

8

8

22,2

100357

Nguyễn Hà

Chi

10A11

TAV

7,4

 

 

 

8,25

5,6

21,25

100369

Lê Đức

Duy

10A11

TAV

7,4

 

 

 

8,5

8,6

24,5

100372

Nguyễn Thu

10A11

TAV

4,2

 

 

 

7,5

4,2

15,9

100375

Nguyễn Thị Thu

Hằng

10A11

TAV

6,2

 

 

 

7

5,6

18,8

100384

Nguyễn Minh

Huệ

10A11

TAV

5,8

 

 

 

6

5,6

17,4

100398

Cao Lý Khánh

Linh

10A11

TAV

4,4

 

 

 

8

3,4

15,8

100411

Phó Trúc

Linh

10A11

TAV

6

 

 

 

6,5

5,8

18,3

100412

Trịnh Thị Trúc

Linh

10A11

TAV

5

 

 

 

7,75

7,2

19,95

100416

Nguyễn Thảo

Ly

10A11

TAV

7,6

 

 

 

6,75

5,6

19,95

100424

Đỗ Thị Trà

Mi

10A11

TAV

6,2

 

 

 

7

3,6

16,8

100425

Đinh Lê

Minh

10A11

TAV

5,4

 

 

 

6,5

3,6

15,5

100428

Phạm Nguyễn Diệu

Minh

10A11

TAV

6,4

 

 

 

8,25

4,2

18,85

100430

Đặng Trà

My

10A11

TAV

4

 

 

 

4

4,4

12,4

100431

Đinh Thị Trà

My

10A11

TAV

5,6

 

 

 

7,25

5,4

18,25

100437

Đinh Thu

Nga

10A11

TAV

7,2

 

 

 

7,25

4,6

19,05

100443

Trần Thanh

Ngân

10A11

TAV

6

 

 

 

8

6,8

20,8

100446

Nguyễn Như

Nguyệt

10A11

TAV

4,8

 

 

 

6,5

3,8

15,1

100447

Lê Lan

Nhi

10A11

TAV

6

 

 

 

7,75

4

17,75

100453

Phạm Mai

Nhung

10A11

TAV

7,6

 

 

 

7,5

6,6

21,7

100456

Lê Thị Kim

Oanh

10A11

TAV

6,2

 

 

 

5,5

4,2

15,9

100458

Phạm Ngọc

Oanh

10A11

TAV

6,6

 

 

 

7

6,2

19,8

100464

Nguyễn Thu

Phương

10A11

TAV

5,2

 

 

 

7,5

8

20,7

100469

Bùi Diễm

Quỳnh

10A11

TAV

5,4

 

 

 

8

6

19,4

100472

Lê Như

Quỳnh

10A11

TAV

6,8

 

 

 

6,75

5,8

19,35

100478

Đỗ Minh

Tâm

10A11

TAV

3,4

 

 

 

6

2,8

12,2

100481

Hoàng Nhật

Thành

10A11

TAV

5,4

 

 

 

5,75

5

16,15

100484

Lã Phương

Thảo

10A11

TAV

4,2

 

 

 

7,5

6,2

17,9

100486

Phạm Thị Phương

Thảo

10A11

TAV

6,6

 

 

 

7,5

7,6

21,7

100491

Nguyễn Thị Thanh

Thúy

10A11

TAV

8,6

 

 

 

8

7,8

24,4

100495

Phạm Nguyệt Thy

Thy

10A11

TAV

5,4

 

 

 

6,5

8,4

20,3

100506

Nguyễn Thị Linh

Trang

10A11

TAV

6,4

 

 

 

6,25

4

16,65

100505

Nguyễn Thị Linh

Trang

10A11

TAV

6,4

 

 

 

6,5

3,6

16,5

100507

Nguyễn Thị Ngọc

Trang

10A11

TAV

7,2

 

 

 

6,5

3,8

17,5

100510

Lê Hải

Triều

10A11

TAV

7,8

 

 

 

7,25

6,2

21,25

100511

Đỗ Minh

Trung

10A11

TAV

3,2

 

 

 

6,5

4

13,7

100514

Lê Thị Thanh

10A11

TAV

5,8

 

 

 

7,75

4,4

17,95

100313

Lê Văn Hoàng

An

10A12

TAV

7

 

 

 

6,75

6,2

19,95

100317

Dương Thị Ngọc

Anh

10A12

TAV

6,6

 

 

 

7,5

6

20,1

100318

Hoàng Mai

Anh

10A12

TAV

5,6

 

 

 

6,75

3,8

16,15

100320

Lê Minh

Anh

10A12

TAV

7

 

 

 

7,25

8,4

22,65

100321

Lê Ngọc

Anh

10A12

TAV

5,8

 

 

 

7,5

5,4

18,7

100322

Lê Phương

Anh

10A12

TAV

6,2

 

 

 

4,75

7,4

18,35

100323

Lê Quỳnh

Anh

10A12

TAV

6,8

 

 

 

6,75

5,6

19,15

100325

Lê Thị Trâm

Anh

10A12

TAV

7,4

 

 

 

7,5

8,8

23,7

100326

Lê Tuyết

Anh

10A12

TAV

5

 

 

 

7,5

3,8

16,3

100329

Nguyễn Mai

Anh

10A12

TAV

5

 

 

 

6,5

4,2

15,7

100331

Nguyễn Ngọc Châu

Anh

10A12

TAV

5,6

 

 

 

6,75

6,4

18,75

100340

Phạm Khánh Minh

Anh

10A12

TAV

3,2

 

 

 

6,5

3,4

13,1

100349

Lê Nguyệt

Ánh

10A12

TAV

9

 

 

 

7,25

7

23,25

100354

Đặng Linh

Chi

10A12

TAV

8,8

 

 

 

7,25

8,6

24,65

100358

Nguyễn Quỳnh

Chi

10A12

TAV

6,2

 

 

 

7,75

5,8

19,75

100362

Nguyễn Minh

Đạt

10A12

TAV

5,2

 

 

 

5,75

8,8

19,75

100366

Đoàn Mai

Dương

10A12

TAV

5,2

 

 

 

8,25

5,6

19,05

100371

Lê Hương

Giang

10A12

TAV

4,2

 

 

 

6,5

5,8

16,5

100378

Nguyễn Thu

Hiền

10A12

TAV

7,4

 

 

 

7,75

8,2

23,35

100379

Trần Thu

Hiền

10A12

TAV

7

 

 

 

7,5

7,2

21,7

100385

Lê Hồng

Hương

10A12

TAV

7,2

 

 

 

8,25

8

23,45

100386

Lê Thị Thu

Hương

10A12

TAV

6,4

 

 

 

7

5

18,4

100387

Phạm Vũ Mai

Hương

10A12

TAV

6,4

 

 

 

8

5

19,4

100389

Cao Thanh

Huyền

10A12

TAV

7

 

 

 

8

5,2

20,2

100392

Nguyễn Nhật

Huyền

10A12

TAV

4,8

 

 

 

6,25

5,2

16,25

100394

Phạm Khánh

Huyền

10A12

TAV

4,2

 

 

 

6

5,8

16

100396

Phạm Trung

Kiên

10A12

TAV

7,4

 

 

 

7

8,2

22,6

100403

Lê Diệu

Linh

10A12

TAV

6,8

 

 

 

6,75

8,4

21,95

100404

Lê Phương

Linh

10A12

TAV

8,2

 

 

 

8

9,2

25,4

100406

Nguyễn Lê Diệu

Linh

10A12

TAV

7,6

 

 

 

7,5

6

21,1

100413

Trịnh Thùy

Linh

10A12

TAV

5,4

 

 

 

8

6,4

19,8

100414

Trương Lê Khánh

Linh

10A12

TAV

4,8

 

 

 

7,5

8

20,3

100419

Lê Hoàng

Mai

10A12

TAV

7

 

 

 

7,75

6,6

21,35

100423

Trương Ngọc

Mai

10A12

TAV

6,4

 

 

 

6,75

6

19,15

100434

Lê Thị Trà

My

10A12

TAV

7,8

 

 

 

7,5

5,2

20,5

100236

Nguyễn Hà

My

10A12

TLA

7,4

6,75

 

 

 

9

23,15

100052

Nguyễn Kim

Ngân

10A12

THA

5,6

 

3

 

 

6

14,6

100053

Lang Đức

Ngọc

10A12

TAV

6

 

 

 

7,25

5,8

19,05

100452

Nguyễn Hồng

Nhung

10A12

TAV

6,8

 

 

 

7

8,8

22,6

100468

Lê Hữu

Quý

10A12

TAV

7,8

 

 

 

7,5

5,6

20,9

100471

Lê Nguyễn Như

Quỳnh

10A12

TAV

7,4

 

 

 

8

4,8

20,2

100479

Lê Hà

Thanh

10A12

TAV

6,2

 

 

 

5,25

6,4

17,85

100480

Lê Thị Thanh

Thanh

10A12

TAV

5,2

 

 

 

6

5,2

16,4

100482

Lê Như Nguyên

Thành

10A12

TAV

6,4

 

 

 

7,5

7,4

21,3

100485

Lê Ngọc Phương

Thảo

10A12

TAV

5,6

 

 

 

7,75

7,6

20,95

100487

Nguyễn Thị Phương

Thi

10A12

TAV

5,2

 

 

 

7,5

4

16,7

100489

Trần Hoài

Thu

10A12

TAV

7,4

 

 

 

8,5

9

24,9

100500

Lê Thùy

Trang

10A12

TAV

5,2

 

 

 

7

2,4

14,6

100502

Nghiêm Huyền

Trang

10A12

TAV

8,2

 

 

 

7,5

7,4

23,1

100503

Ngô Thị Quỳnh

Trang

10A12

TAV

6,2

 

 

 

6,5

6

18,7

100509

Phạm Huyền

Trang

10A12

TAV

6,8

 

 

 

5,5

5

17,3

100519

Phạm Hải

Yến

10A12

TAV

7,4

 

 

 

6,75

6,4

20,55

110197

Bùi Minh

An

11B01

TLH

7,2

6,5

9,75

 

 

 

23,45

110300

Phạm Hồng

An

11B01

TLA

7,2

6,25

 

 

 

6,4

19,85

110200

Đỗ Thị Vi

Anh

11B01

TLH

8

7

8

 

 

 

23

110488

Lê Ngọc Tuấn

Anh

11B01

TLHS

6,8

6,5

3,5

6,75

 

 

17,05

110202

Nguyễn Đặng Tuấn

Anh

11B01

TLH

8,6

6,25

6,5

 

 

 

21,35

110207

Phạm Trung

Anh

11B01

TLH

8,6

8,25

5,75

 

 

 

22,6

110208

Dương Thị Ngọc

Ánh

11B01

TLH

9,4

8

5,75

 

 

 

23,15

110211

Ngô Sỹ

Công

11B01

TLH

7,6

5,75

4,25

 

 

 

17,6

110212

Đỗ Quốc

Cường

11B01

TLH

8,4

5,25

5,5

 

 

 

19,15

110213

Lê Đình

Cường

11B01

TLH

8,2

7

4,75

 

 

 

19,95

110214

Lê Viết

Đạt

11B01

TLH

8,4

7,75

6

 

 

 

22,15

110217

Vũ Linh

Đức

11B01

TLH

8,2

6,5

5,5

 

 

 

20,2

110220

Trịnh Quốc

Dũng

11B01

TLH

6,6

7,25

5,25

 

 

 

19,1

110493

Chu Hoàng

Dương

11B01

TLHA

9,6

8,75

7,5

 

 

6,8

25,85

110341

Hoàng Ánh

Dương

11B01

TLA

8,8

8,25

 

 

 

5,4

22,45

110222

Trịnh Quang

Dương

11B01

TLH

7,6

8,5

8

 

 

 

24,1

110228

Lê Việt

Hằng

11B01

TLH

8,2

7,25

5,5

 

 

 

20,95

110230

Dương Đình

Hiệp

11B01

TLH

8

8

6

 

 

 

22

110242

Nguyễn Hữu Giao

Huy

11B01

TLH

8,6

8,5

5

 

 

 

22,1

110374

Nguyễn Ngọc

Khang

11B01

TLA

8,4

8

 

 

 

7,8

24,2

110245

Nguyễn Vĩnh

Khang

11B01

TLH

8,2

8,25

6,5

 

 

 

22,95

110378

Nguyễn Anh

Khôi

11B01

TLA

 

 

 

 

 

 

 

110379

Hoàng Minh

Khuê

11B01

TLA

7,6

8

 

 

 

7

22,6

110247

Hoàng Trung

Kiên

11B01

TLH

 

 

 

 

 

 

 

110390

Lê Nhật

Linh

11B01

TLA

7,2

7,25

 

 

 

7,4

21,85

110251

Trịnh Hồng

Linh

11B01

TLH

7

5,75

6

 

 

 

18,75

110254

Hoàng Nguyễn Hải

Long

11B01

TLH

7,6

6,25

5,5

 

 

 

19,35

110255

Nguyễn Đức

Long

11B01

TLH

9

7,75

6,5

 

 

 

23,25

110257

Tống Khánh

Ly

11B01

TLH

8,2

5,5

6

 

 

 

19,7

110259

Nguyễn Đức

Minh

11B01

TLH

8,4

6,25

5

 

 

 

19,65

110261

Trần Đức

Minh

11B01

TLH

7

5

4

 

 

 

16

110265

Nguyễn Đức

Nam

11B01

TLH

9,2

8,75

7

 

 

 

24,95

110266

Trần Quang

Phát

11B01

TLH

8,2

7,25

6,25

 

 

 

21,7

110269

Bùi Sỹ Quang

Phú

11B01

TLH

6,8

7,5

6,25

 

 

 

20,55

110270

Đào Minh

Phúc

11B01

TLH

7,2

7,75

8,25

 

 

 

23,2

110276

Nguyễn Hữu

Thắng

11B01

TLH

7,2

6,25

5,25

 

 

 

18,7

110285

Lê Trung

Tiến

11B01

TLH

7,8

6,25

7,75

 

 

 

21,8

110288

Nguyễn Thị

Trang

11B01

TLH

8,6

9

7,5

 

 

 

25,1

110181

Phạm Thu

Trang

11B01

TAV

6

 

 

 

8

6,6

20,6

110505

Trịnh Huyền

Trang

11B01

THS

6,6

 

4,5

6

 

 

17,1

110291

Đoàn Thanh

Tuấn

11B01

TLH

8,8

5,75

5,75

 

 

 

20,3

110292

Nguyễn Khánh

Tùng

11B01

TLH

8,8

7

6,5

 

 

 

22,3

110198

Bùi Dương

Anh

11B02

TLH

7,8

6,5

8,5

 

 

 

22,8

110203

Nguyễn Hoàng

Anh

11B02

TLH

8,4

7,25

7,25

 

 

 

22,9

110215

Hoàng Mạnh

Đức

11B02

TLH

8,4

6,5

6,5

 

 

 

21,4

110221

Lê Minh

Dương

11B02

TLH

9,2

6,75

8

 

 

 

23,95

110223

Nguyễn Anh

Duy

11B02

TLH

7,4

6,75

3,5

 

 

 

17,65

110225

Hoàng Hương

Giang

11B02

TLH

7,2

6

4,5

 

 

 

17,7

110229

Hoàng Thị

Hiền

11B02

TLH

7,8

6,75

5,5

 

 

 

20,05

110231

Nguyễn Duy

Hiếu

11B02

TLH

7,4

6

8,25

 

 

 

21,65

110232

Nguyễn Minh

Hiếu

11B02

TLH

7,6

6,75

6

 

 

 

20,35

110233

Nguyễn Sỹ

Hòa

11B02

TLH

8,2

7,75

6,5

 

 

 

22,45

110361

Lê Việt

Hoàng

11B02

TLA

7,6

5,25

 

 

 

7,8

20,65

110234

Lê Việt

Hoàng

11B02

TLH

8

7,25

6,5

 

 

 

21,75

110237

Nguyễn Hữu

Hợp

11B02

TLH

7,8

6,5

5,5

 

 

 

19,8

110238

Lê Huy

Hùng

11B02

TLH

7,2

4,75

4,5

 

 

 

16,45

110239

Nguyễn Anh

Hùng

11B02

TLH

6,6

6,25

4,5

 

 

 

17,35

110502

Trịnh Khánh

Huyền

11B02

THS

7,4

 

5,75

7,75

 

 

20,9

110495

Dương Văn

Khánh

11B02

TLHA

8

7,5

5,75

 

 

7

22,5

110250

Nguyễn Hữu

Linh

11B02

TLH

8

5,75

8

 

 

 

21,75

110253

Đàm Hoàng

Lĩnh

11B02

TLH

6,4

6,25

5,25

 

 

 

17,9

110256

Nguyễn Hoàng

Long

11B02

TLH

7,2

2,75

4,75

 

 

 

14,7

110258

Bùi Công

Minh

11B02

TLH

8,4

7,25

6,25

 

 

 

21,9

110260

Nguyễn Văn

Minh

11B02

TLH

8,4

8

6

 

 

 

22,4

110496

Nguyễn Trà

My

11B02

TLHA

6,2

7

6,5

 

 

6,8

20

110126

Trần Thị Hồng

Ngọc

11B02

TAV

6,6

 

 

 

5

4,4

16

110268

Lê Thanh

Phong

11B02

TLH

8,6

6,5

6,25

 

 

 

21,35

110271

Dương Thị Lan

Phương

11B02

TLH

8,4

8

7,5

 

 

 

23,9

110272

Dương Thị Thúy

Quỳnh

11B02

TLH

8,4

8

8

 

 

 

24,4

110274

Nguyễn Thị Như

Quỳnh

11B02

TLH

8,6

5,75

6,25

 

 

 

20,6

110491

Phạm Thị

Thắm

11B02

TLHS

7,8

8

6,75

5,75

 

 

22,55

110277

Tào Văn

Thắng

11B02

TLH

8,6

5,25

5,75

 

 

 

19,6

110279

Đàm Khắc

Thanh

11B02

TLH

7,8

5,5

4,5

 

 

 

17,8

110280

Trần Nhật

Thành

11B02

TLH

7,6

7

6,75

 

 

 

21,35

110284

Lê Thủy

Tiên

11B02

TLH

6,2

6,75

6,75

 

 

 

19,7

110287

Dương Thị Hiền

Trang

11B02

TLH

8,8

8,25

8,75

 

 

 

25,8

110290

Trần Thùy

Trang

11B02

TLH

8,6

7,5

8,5

 

 

 

24,6

110293

Nguyễn Mạnh

Tùng

11B02

TLH

8,2

5,75

6,75

 

 

 

20,7

110294

Trương Minh

Tuyên

11B02

TLH

7,4

5,5

5,25

 

 

 

18,15

110295

Hà Long

Việt

11B02

TLH

8

7

5,75

 

 

 

20,75

110297

Đoàn Thành

Vinh

11B02

TLH

8,4

5,5

6

 

 

 

19,9

110313

Nguyễn Mai

Anh

11B03

TLA

7,2

6,5

 

 

 

7,4

21,1

110206

Nguyễn Tuấn

Anh

11B03

TLH

9

7,25

6,5

 

 

 

22,75

110322

Đỗ Linh

Chi

11B03

TLA

7,4

5,25

 

 

 

6,6

19,25

110210

Nguyễn Thành

Chung

11B03

TLH

8,2

9

6,75

 

 

 

23,95

110216

Lê Minh

Đức

11B03

TLH

8,6

6,5

6,75

 

 

 

21,85

110507

Nguyễn Lê Mỹ

Dung

11B03

THA

6,6

 

5,25

 

 

4,2

16,05

110339

Trịnh Việt

Dũng

11B03

TLA

5,8

5,75

 

 

 

5,4

16,95

110226

Phạm Quang

11B03

TLH

8,2

8

5

 

 

 

21,2

110227

Lê Kim

Hằng

11B03

TLH

7,8

5,25

6

 

 

 

19,05

110501

Phan Thị

Hanh

11B03

THS

9,2

 

8,25

8

 

 

25,45

110359

Nguyễn Thị

Hoa

11B03

TLA

7,6

5

 

 

 

5,4

18

110360

Đặng Đức

Hoàng

11B03

TLA

7,4

5,75

 

 

 

8,4

21,55

110241

Lê Minh

Hưng

11B03

TLH

8,2

6,25

7

 

 

 

21,45

110367

Lê Tuấn

Hưng

11B03

TLA

7,6

7,5

 

 

 

7,6

22,7

110494

Hàn Lâm

Huy

11B03

TLHA

7,4

7,5

6,25

 

 

7,6

22,5

110370

Lê Văn

Huy

11B03

TLA

6,8

4

 

 

 

6,4

17,2

110371

Phạm Quang

Huy

11B03

TLA

8,2

4,5

 

 

 

5,6

18,3

110243

Phạm Quốc

Huy

11B03

TLH

7,4

4,25

5,5

 

 

 

17,15

110244

Bùi Khắc Tuấn

Khải

11B03

TLH

8,8

6,75

6

 

 

 

21,55

110248

Nguyễn Tùng

Lâm

11B03

TLH

8,6

6,75

4,25

 

 

 

19,6

110385

Cao Phương

Linh

11B03

TLA

7,4

4,25

 

 

 

5

16,65

110389

Hà Khánh

Linh

11B03

TLA

7,8

5,5

 

 

 

5,6

18,9

110391

Lê Thị

Linh

11B03

TLA

8,4

9,25

 

 

 

6,6

24,25

110110

Nguyễn Quỳnh

Mai

11B03

TAV

6,2

 

 

 

7

8

21,2

110404

Nguyễn Duy

Mạnh

11B03

TLA

6,4

4,5

 

 

 

8

18,9

110409

Nguyễn Lữ Anh

Minh

11B03

TLA

7,4

6,75

 

 

 

8,6

22,75

110414

Vũ Đặng Tường

Minh

11B03

TLA

7,8

4,25

 

 

 

5,8

17,85

110263

Nguyễn Trà

My

11B03

TLH

7

6,5

2

 

 

 

15,5

110417

Lê Hoài

Nam

11B03

TLA

7,8

6,25

 

 

 

6,8

20,85

110419

Dương Thị Quỳnh

Nga

11B03

TLA

7

4,75

 

 

 

7,2

18,95

110267

Lê Đình

Phong

11B03

TLH

8,2

9,25

6,5

 

 

 

23,95

110427

Nguyễn Ngọc Anh

Phong

11B03

TLA

5,6

5,75

 

 

 

5,6

16,95

110428

Nguyễn Lương

Phú

11B03

TLA

6,4

3,75

 

 

 

5,2

15,35

110509

Nguyễn Hồng

Phúc

11B03

THA

6,4

 

4,25

 

 

6,2

16,85

110435

Ngô Anh

Quân

11B03

TLA

7,2

4,5

 

 

 

6,2

17,9

110275

Nguyễn Việt

Sơn

11B03

TLH

8,2

5,75

5,5

 

 

 

19,45

110444

Hoàng Anh

Tài

11B03

TLA

7,4

5

 

 

 

8

20,4

110449

Trần Đức

Thắng

11B03

TLA

7,4

6,25

 

 

 

7,6

21,25

110281

Lê Phương

Thảo

11B03

TLH

8,4

7

4,25

 

 

 

19,65

110164

Mỵ Thị Phương

Thu

11B03

TAV

7,4

 

 

 

8,75

6,4

22,55

110476

Lê Anh

Tuấn

11B03

TLA

6

4,75

 

 

 

7,6

18,35

110481

Nguyễn Thanh

Tùng

11B03

TLA

9,4

7

 

 

 

6,8

23,2

110296

Hoàng Bùi Đức

Việt

11B03

TLH

8,2

5,5

5,5

 

 

 

19,2

110298

Mai Hà

Vy

11B03

TLH

8,6

7,25

7,5

 

 

 

23,35

110199

Đỗ Thị Minh

Anh

11B04

TLH

6,2

5,75

5

 

 

 

16,95

110498

Doãn Phương

Anh

11B04

THS

5,8

 

4

5

 

 

14,8

110204

Nguyễn Hoàng

Anh

11B04

TLH

8

6,75

5,25

 

 

 

20

110205

Nguyễn Thị Nguyệt

Anh

11B04

TLH

5,2

3,75

3,5

 

 

 

12,45

110506

Phùng Ngọc

Anh

11B04

THA

6,8

 

6,75

 

 

6,8

20,35

110499

Nguyễn Thị

Chúc

11B04

THS

6,6

 

6,75

8,25

 

 

21,6

110209

Cao Viết

Chung

11B04

TLH

6,8

4,75

4,5

 

 

 

16,05

110489

Nguyễn Thái

Cường

11B04

TLHS

8

6

7,25

8

 

 

23,25

110492

Đỗ Xuân

Đạt

11B04

TLHA

7,6

5,25

4,75

 

 

7,6

20,45

110500

Trịnh Hữu

Đức

11B04

THS

8

 

5

8,25

 

 

21,25

110218

Nguyễn Sỹ

Dũng

11B04

TLH

7,2

5,75

4,5

 

 

 

17,45

110224

Lê Thị Minh

Duyên

11B04

TLH

7,6

6,25

3,75

 

 

 

17,6

110235

Nguyễn Kim

Hoàng

11B04

TLH

7,2

6

6,25

 

 

 

19,45

110236

Dương Thị

Hồng

11B04

TLH

5,8

6,25

5,25

 

 

 

17,3

110246

Đỗ Việt

Khánh

11B04

TLH

7,4

5,5

4,25

 

 

 

17,15

110249

Trịnh Bá

Lâm

11B04

TLH

7,6

6

7,5

 

 

 

21,1

110387

Dương Thị Chúc

Linh

11B04

TLA

5,8

7,75

 

 

 

6,2

19,75

110508

Nguyễn Khánh

Linh

11B04

THA

6,2

 

5,25

 

 

4

15,45

110252

Trịnh Thùy

Linh

11B04

TLH

5,6

5,25

4,5

 

 

 

15,35

110397

Lê Hoàng

Long

11B04

TLA

4,4

4,75

 

 

 

5

14,15

110405

Hoàng Anh

Minh

11B04

TLA

6,6

5,75

 

 

 

8

20,35

110264

Lê Xuân Hoài

Nam

11B04

TLH

8,4

7,5

7

 

 

 

22,9

110129

Phạm Minh

Nguyệt

11B04

TAV

5,8

 

 

 

7

6,6

19,4

110136

Lường Thị

Nhung

11B04

TAV

4,2

 

 

 

6

4,4

14,6

110490

Nguyễn Thanh

Phong

11B04

TLHS

7,8

 

7

8,75

 

 

23,55

110273

Nguyễn Thị

Quỳnh

11B04

TLH

5,6

6,75

5

 

 

 

17,35

110278

Trần Chiến

Thắng

11B04

TLH

8,4

8,75

8

 

 

 

25,15

110282

Nguyễn Trịnh Minh

Thi

11B04

TLH

5,8

5

5

 

 

 

15,8

110162

Trần Thị

Thoa

11B04

TAV

5

 

 

 

7,25

4,6

16,85

110503

Đoàn Thị

Thu

11B04

THS

6

 

5,5

5,75

 

 

17,25

110459

Lê Thị

Tiếp

11B04

TLA

5,6

4,25

 

 

 

4,8

14,65

110286

Lê Ngọc

Toản

11B04

TLH

7

5,5

7,25

 

 

 

19,75

110289

Trần Thị Hồng

Trang

11B04

TLH

7,4

5,25

5,25

 

 

 

17,9

110482

Nguyễn Thị

Uyên

11B04

TLA

5,6

5,5

 

 

 

3,4

14,5

110484

Dương Quốc

Việt

11B04

TLA

6,6

6

 

 

 

4,6

17,2

110193

Nguyễn Thị Tường

Vy

11B04

TAV

3,8

 

 

 

7,25

3,2

14,25

110486

Dương Thị

Yến

11B04

TLA

6,2

6,75

 

 

 

6,8

19,75

110311

Nguyễn Hải

Anh

11B05

TLA

5,8

7

 

 

 

6,8

19,6

110314

Nguyễn Ngọc Tuấn

Anh

11B05

TLA

8,2

5

 

 

 

5

18,2

110315

Nguyễn Tiến

Anh

11B05

TLA

8,2

7,25

 

 

 

5,8

21,25

110317

Hồ Thị Ngọc

Ánh

11B05

TLA

4,6

5

 

 

 

6,6

16,2

110319

Nguyễn Ngọc

Bằng

11B05

TLA

8

7,25

 

 

 

5

20,25

110327

Hoàng Quốc

Cường

11B05

TLA

 

 

 

 

 

 

 

110331

Phạm Trọng

Đạt

11B05

TLA

7,6

7

 

 

 

7,2

21,8

110332

Trần Đỗ

Đạt

11B05

TLA

5,4

4,5

 

 

 

4,2

14,1

110333

Đoàn Minh

Đức

11B05

TLA

3,4

3,5

 

 

 

3,8

10,7

110336

Hà Mỹ

Dung

11B05

TLA

7

6,75

 

 

 

6

19,75

110337

Nguyễn Tiến

Dũng

11B05

TLA

6,8

6,25

 

 

 

5,2

18,25

110345

Lê Hương

Giang

11B05

TLA

8

7,75

 

 

 

6,8

22,55

110351

Nguyễn Thị

Hạnh

11B05

TLA

6,2

7

 

 

 

4,6

17,8

110354

Hà Thị Thu

Hiền

11B05

TLA

7,8

7,5

 

 

 

7,2

22,5

110356

Vương Xuân

Hiệp

11B05

TLA

7,2

7,5

 

 

 

6,6

21,3

110364

Trần Thị

Hồng

11B05

TLA

6,2

3,5

 

 

 

5

14,7

110375

Đinh Gia

Khánh

11B05

TLA

5,8

5,25

 

 

 

5

16,05

110380

Đàm Trung

Kiên

11B05

TLA

7,2

5,5

 

 

 

4,8

17,5

110383

Nguyễn Đình Phúc

Lâm

11B05

TLA

6,6

5,5

 

 

 

4,2

16,3

110384

Nguyễn Thị

Liên

11B05

TLA

5,6

4,5

 

 

 

5,6

15,7

110386

Dương Khánh

Linh

11B05

TLA

8,6

5,5

 

 

 

5,2

19,3

110388

Dương Thị Thùy

Linh

11B05

TLA

5,8

6,25

 

 

 

5,6

17,65

110392

Lê Thùy

Linh

11B05

TLA

9

8,75

 

 

 

5

22,75

110406

Lê Anh

Minh

11B05

TLA

8

4,75

 

 

 

6,8

19,55

110421

Võ Minh

Nhật

11B05

TLA

8

8,25

 

 

 

6,2

22,45

110141

Lê Minh

Phương

11B05

TAV

7,4

 

 

 

6

8,6

22

110430

Hoàng Thị Đan

Phượng

11B05

TLA

6,2

6,75

 

 

 

8

20,95

110431

Nguyễn Hà

Phượng

11B05

TLA

7,6

7,5

 

 

 

7,6

22,7

110437

Chu Hồng

Quý

11B05

TLA

6,6

7,5

 

 

 

8

22,1

110441

Phạm Thị Diễm

Quỳnh

11B05

TLA

6,6

5

 

 

 

8,2

19,8

110446

Phan Thị

Tâm

11B05

TLA

8,2

7,25

 

 

 

6,8

22,25

110455

Phạm Thị

Thu

11B05

TLA

7

6,25

 

 

 

5,6

18,85

110458

Lê Thị Huyền

Thương

11B05

TLA

5,6

3,25

 

 

 

3,4

12,25

110173

Nguyễn Thị Thu

Trà

11B05

TAV

4,8

 

 

 

8,25

6,6

19,65

110463

Lê Huyền

Trang

11B05

TLA

7,2

8,25

 

 

 

6,2

21,65

110465

Nguyễn Thị

Trang

11B05

TLA

7,4

8,75

 

 

 

8,8

24,95

110466

Nguyễn Thị Minh

Trang

11B05

TLA

6,8

7

 

 

 

5,8

19,6

110469

Nguyễn Cao

Trường

11B05

TLA

7,2

6

 

 

 

5,6

18,8

110478

Nguyễn Minh

Tuấn

11B05

TLA

8

7,75

 

 

 

7,8

23,55

110188

Hoàng Thị Mỹ

Uyên

11B05

TAV

 

 

 

 

 

 

 

110483

Lê Thị Cẩm

Vân

11B05

TLA

7,8

6,5

 

 

 

6,8

21,1

110487

Ngọ Hải

Yến

11B05

TLA

6,6

6

 

 

 

7,6

20,2

110299

Nguyễn Hoàng

An

11B06

TLA

 

 

 

 

 

 

 

110302

Hồ Đức

Anh

11B06

TLA

7,2

5

 

 

 

7,6

19,8

110201

Lương Huy

Anh

11B06

TLH

3

4

4

 

 

 

11

110017

Lương Thị Hoàng

Anh

11B06

TAV

6

 

 

 

7,25

5,2

18,45

110316

Vũ Thị Quỳnh

Anh

11B06

TLA

5,8

5

 

 

 

7,2

18

110323

Lê Linh

Chi

11B06

TLA

7,4

5,75

 

 

 

6,6

19,75

110326

Đinh Xuân

Cường

11B06

TLA

4,8

5,5

 

 

 

3,4

13,7

110328

Nguyễn Hùng

Cường

11B06

TLA

6,6

4,5

 

 

 

4,8

15,9

110334

Trần Minh

Đức

11B06

TLA

4,6

4,75

 

 

 

2,6

11,95

110335

Trần Việt

Đức

11B06

TLA

5,4

5,25

 

 

 

7

17,65

110343

Lê Thị Thùy

Dương

11B06

TLA

8

8,25

 

 

 

4,2

20,45

110350

Doãn Thị Minh

Hằng

11B06

TLA

6,8

6,5

 

 

 

6,4

19,7

110060

Trương Mỹ

Hạnh

11B06

TAV

5

 

 

 

7

3,6

15,6

110369

Hà Minh

Huy

11B06

TLA

7,4

7,5

 

 

 

7,6

22,5

110372

Phạm Xuân

Huy

11B06

TLA

7,2

6,25

 

 

 

8,6

22,05

110373

Vũ Khắc

Huy

11B06

TLA

6,8

7

 

 

 

6,6

20,4

110377

Nguyễn Đăng

Khoa

11B06

TLA

7

6

 

 

 

4,6

17,6

110381

Lê Trung

Kiên

11B06

TLA

6,6

4,5

 

 

 

2,8

13,9

110382

Lê Đình

Lâm

11B06

TLA

7

6

 

 

 

4,4

17,4

110393

Lê Thùy

Linh

11B06

TLA

6,6

7

 

 

 

5,2

18,8

110109

Hồ Thị Ngọc

Mai

11B06

TAV

6,8

 

 

 

7,5

8,4

22,7

110401

Nguyễn Ngọc

Mai

11B06

TLA

6,6

7,75

 

 

 

4

18,35

110402

Trịnh Thị Ngọc

Mai

11B06

TLA

8,4

7,75

 

 

 

6

22,15

110413

Trương Nhật

Minh

11B06

TLA

7

5

 

 

 

7,2

19,2

110418

Trịnh Hoài

Nam

11B06

TLA

7,6

6,5

 

 

 

4,6

18,7

110420

Nguyễn Thị Thanh

Ngân

11B06

TLA

5,6

3,5

 

 

 

7,6

16,7

110422

Nguyễn Lâm

Nhi

11B06

TLA

6,8

4,5

 

 

 

7,8

19,1

110424

Nguyễn Thị Hồng

Nhung

11B06

TLA

6,4

6,25

 

 

 

6,4

19,05

110432

Trịnh Thị Mai

Phượng

11B06

TLA

7,6

8

 

 

 

6,8

22,4

110445

Lê Thị Thanh

Tâm

11B06

TLA

7,4

4,25

 

 

 

7,6

19,25

110454

Lê Vạn

Thọ

11B06

TLA

6,8

6

 

 

 

6,2

19

110457

Nguyễn Ngọc Quỳnh

Thư

11B06

TLA

8,8

7,5

 

 

 

7,2

23,5

110460

Đỗ Ngọc

Toàn

11B06

TLA

8,6

6,5

 

 

 

7,4

22,5

110462

Lê Hà

Trang

11B06

TLA

4,2

2,25

 

 

 

5,6

12,05

110468

Trần Hoài

Trang

11B06

TLA

7

6,5

 

 

 

7

20,5

110473

Lê Thanh

11B06

TLA

8,2

6

 

 

 

6,8

21

110479

Lê Minh

Tùng

11B06

TLA

7

5,5

 

 

 

9

21,5

110485

Đặng Đỗ Anh

11B06

TLA

7,8

6,5

 

 

 

7,2

21,5

110303

Lê Đức

Anh

11B07

TLA

5,4

5,5

 

 

 

4,6

15,5

110304

Lê Đức

Anh

11B07

TLA

6

5,25

 

 

 

7

18,25

110305

Lê Quỳnh

Anh

11B07

TLA

6

4,25

 

 

 

6,4

16,65

110309

Nguyễn Dương Hải

Anh

11B07

TLA

6,4

6

 

 

 

7

19,4

110312

Nguyễn Lương Hoàng

Anh

11B07

TLA

6,4

5,75

 

 

 

3,4

15,55

110023

Nguyễn Nam

Anh

11B07

TAV

4,8

 

 

 

7,75

7,4

19,95

110320

Hoàng Thiện

Cầm

11B07

TLA

6,8

6

 

 

 

6,2

19

110321

Cao Trần Đan

Chi

11B07

TLA

7,2

4,25

 

 

 

6

17,45

110324

Lê Linh

Chi

11B07

TLA

7,4

4,75

 

 

 

6

18,15

110325

Vũ Lê

Cử

11B07

TLA

7

6

 

 

 

9,2

22,2

110329

Nguyễn Quốc

Cường

11B07

TLA

5,6

3,5

 

 

 

4,8

13,9

110338

Nguyễn Tuấn

Dũng

11B07

TLA

7

6

 

 

 

7,4

20,4

110346

Lê Thị Linh

Giang

11B07

TLA

8,2

8,5

 

 

 

8

24,7

110347

Nguyễn Thu

11B07

TLA

6,4

7,5

 

 

 

6,6

20,5

110349

Nguyễn Văn

Hải

11B07

TLA

6,6

6

 

 

 

4,4

17

110353

Nguyễn Thị Kim

Hậu

11B07

TLA

5,2

5,75

 

 

 

7,2

18,15

110357

Lê Trung

Hiếu

11B07

TLA

8,4

7,5

 

 

 

6,2

22,1

110362

Lê Vũ

Hoàng

11B07

TLA

5,4

4,25

 

 

 

5,4

15,05

110366

Lại Lê

Hưng

11B07

TLA

6,8

7

 

 

 

6,8

20,6

110394

Lê Thùy

Linh

11B07

TLA

8,2

8

 

 

 

8

24,2

110395

Mai Thùy

Linh

11B07

TLA

5

5,75

 

 

 

4,4

15,15

110396

Nguyễn Tuấn

Linh

11B07

TLA

7,2

6,5

 

 

 

5,8

19,5

110398

Nguyễn Thành

Long

11B07

TLA

5,6

5

 

 

 

6,6

17,2

110400

Lê Ngọc

Mai

11B07

TLA

6,4

6

 

 

 

6,2

18,6

110407

Lê Hải

Minh

11B07

TLA

8

7

 

 

 

5,4

20,4

110408

Nguyễn Đăng Nhật

Minh

11B07

TLA

5,4

4

 

 

 

6

15,4

110411

Nguyễn Tuấn

Minh

11B07

TLA

7

5

 

 

 

7,2

19,2

110415

Hoàng Hà

My

11B07

TLA

7,4

7,75

 

 

 

6,8

21,95

110423

Nguyễn Thảo

Nhi

11B07

TLA

7,4

6,5

 

 

 

8,8

22,7

110426

Nguyễn Ngọc

Phong

11B07

TLA

6,4

6

 

 

 

6,8

19,2

110429

Nguyễn Minh

Phúc

11B07

TLA

5,6

4

 

 

 

2,4

12

110142

Lê Việt

Phương

11B07

TAV

6,6

 

 

 

8

9

23,6

110433

Lại Anh

Quân

11B07

TLA

6,8

4,75

 

 

 

6,2

17,75

110436

Khương Hải

Quang

11B07

TLA

7

5,75

 

 

 

7,2

19,95

110438

Lê Ngọc

Quý

11B07

TLA

5,4

4,75

 

 

 

7

17,15

110440

Nguyễn Hương

Quỳnh

11B07

TLA

7,8

5,5

 

 

 

6,6

19,9

110447

Lê Minh

Tân

11B07

TLA

6,8

5,75

 

 

 

7,8

20,35

110448

Vũ Nhật

Tân

11B07

TLA

8,6

7,75

 

 

 

6,8

23,15

110461

Hoàng Thị Thu

Trang

11B07

TLA

8,2

5

 

 

 

6,4

19,6

110464

Nguyễn Hoàng Thu

Trang

11B07

TLA

7,8

7,75

 

 

 

6

21,55

110467

Phạm Hà

Trang

11B07

TLA

6,2

5,75

 

 

 

6,8

18,75

110470

Bùi Anh

11B07

TLA

6,6

4

 

 

 

7,4

18

110472

Lê Cẩm

11B07

TLA

8,6

8,25

 

 

 

8

24,85

110474

Lê Việt

11B07

TLA

8,2

6,5

 

 

 

7,4

22,1

110301

Bùi Phương

Anh

11B08

TLA

7,4

5,5

 

 

 

7,6

20,5

110306

Lê Thị Hải

Anh

11B08

TLA

5

4

 

 

 

6,6

15,6

110307

Mai Đức

Anh

11B08

TLA

5,8

3,25

 

 

 

6

15,05

110308

Ngô Quốc

Anh

11B08

TLA

7,4

5,75

 

 

 

7,2

20,35

110310

Nguyễn Gia Việt

Anh

11B08

TLA

6,6

6

 

 

 

2,8

15,4

110330

Nguyễn Viết

Đạt

11B08

TLA

6,4

3,75

 

 

 

3,6

13,75

110219

Quách Trí

Dũng

11B08

TLH

4,4

4

4,25

 

 

 

12,65

110340

Cao Thị

Dương

11B08

TLA

7

6,75

 

 

 

5,2

18,95

110344

Nguyễn Thùy

Dương

11B08

TLA

7

7,75

 

 

 

5,8

20,55

110348

Trần Thị Thu

11B08

TLA

5

5,75

 

 

 

6

16,75

110352

Nguyễn Thị

Hậu

11B08

TLA

6,4

3

 

 

 

4,2

13,6

110355

Ninh Quốc

Hiệp

11B08

TLA

6

4,75

 

 

 

5,6

16,35

110363

Nguyễn Thị Vân

Hồng

11B08

TLA

6,2

5

 

 

 

5,4

16,6

110240

Chu Đình

Hưng

11B08

TLH

7,2

6

6

 

 

 

19,2

110365

Đỗ Thành

Hưng

11B08

TLA

5,8

5,5

 

 

 

6

17,3

110368

Nguyễn Thị

Hương

11B08

TLA

6,4

7

 

 

 

7,2

20,6

110376

Nguyễn Thị

Khánh

11B08

TLA

7,2

6,75

 

 

 

3,8

17,75

110080

Nguyễn Thị

Khánh

11B08

TAV

3,6

 

 

 

7

4,2

14,8

110403

Cao Ngọc

Mạnh

11B08

TLA

3,8

4,75

 

 

 

4

12,55

110412

Trần Bình

Minh

11B08

TLA

7,2

5,25

 

 

 

5,8

18,25

110262

Nguyễn Đăng

Mưu

11B08

TLH

6,8

6,75

3,5

 

 

 

17,05

110425

Nguyễn Kỳ

Phong

11B08

TLA

3,8

5,25

 

 

 

7,4

16,45

110434

Lê Anh

Quân

11B08

TLA

5,6

5

 

 

 

4

14,6

110439

Hàn Quý

Quyền

11B08

TLA

8,2

8,25

 

 

 

5,4

21,85

110442

Ngô Văn

Sang

11B08

TLA

6,2

5,75

 

 

 

5,4

17,35

110443

Nguyễn Anh

Sơn

11B08

TLA

5,4

2,5

 

 

 

6

13,9

110450

Cao Việt

Thành

11B08

TLA

6

6,5

 

 

 

5,6

18,1

110451

Lê Thị

Thảo

11B08

TLA

7

6,75

 

 

 

5,2

18,95

110452

Nguyễn Văn

Thiện

11B08

TLA

5,2

3,5

 

 

 

4,2

12,9

110453

Lê Tiến

Thịnh

11B08

TLA

7

4,25

 

 

 

5

16,25

110283

Nguyễn Tiến

Thịnh

11B08

TLH

4,8

3,25

2,25

 

 

 

10,3

110456

Bùi Minh

Thư

11B08

TLA

6

3,5

 

 

 

5,4

14,9

110504

Nguyễn Thị

Trâm

11B08

THS

7,2

 

4,25

7,25

 

 

18,7

110185

Ngô Kiều

Trinh

11B08

TAV

5

 

 

 

7,5

4,4

16,9

110471

Hàn Việt Anh

11B08

TLA

6,4

7

 

 

 

6,8

20,2

110475

Nguyễn Thế

11B08

TLA

5,2

4,25

 

 

 

3

12,45

110477

Lê Anh

Tuấn

11B08

TLA

6,2

5,25

 

 

 

6,8

18,25

110480

Nguyễn Ngọc

Tùng

11B08

TLA

6,8

4,75

 

 

 

7,8

19,35

110196

Phạm Thị Hải

Yến

11B08

TAV

5

 

 

 

7,75

5,6

18,35

110005

Nguyễn Thúy

An

11B09

TAV

6,4

 

 

 

7,5

5,4

19,3

110010

Đỗ Phương

Anh

11B09

TAV

5,2

 

 

 

7,5

7,8

20,5

110029

Trần Phương

Anh

11B09

TAV

4,2

 

 

 

7,75

5

16,95

110031

Trịnh Đức

Anh

11B09

TAV

2,6

 

 

 

7

2,6

12,2

110032

Vương Quỳnh

Anh

11B09

TAV

4,8

 

 

 

7,5

7,8

20,1

110033

Lê Thị Minh

Châu

11B09

TAV

7,4

 

 

 

7,75

7,8

22,95

110034

Lê Thị Linh

Chi

11B09

TAV

5

 

 

 

6

7

18

110037

Nguyễn Quỳnh

Chi

11B09

TAV

5,6

 

 

 

5,25

4,2

15,05

110040

Nguyễn Thị Tú

11B09

TAV

7,6

 

 

 

6,25

5,4

19,25

110041

Lê Huy Thành

Đạt

11B09

TAV

7,4

 

 

 

6,75

5

19,15

110042

Trương Mỹ

Dung

11B09

TAV

5

 

 

 

7

5,2

17,2

110054

Lê Minh

Hằng

11B09

TAV

7,6

 

 

 

8

7,2

22,8

110067

Nguyễn Tiến

Hòa

11B09

TAV

6

 

 

 

7,75

4,8

18,55

110069

Nguyễn Đình

Hưng

11B09

TAV

5,2

 

 

 

5,5

3,4

14,1

110070

Vũ Mai

Hương

11B09

TAV

5,8

 

 

 

7,5

6,2

19,5

110071

Lê Thị

Hường

11B09

TAV

6,6

 

 

 

5,75

5,2

17,55

110075

Nguyễn Thị

Huyên

11B09

TAV

5,2

 

 

 

6

5,8

17

110077

Trần Thương

Huyền

11B09

TAV

6,6

 

 

 

8

5,6

20,2

110078

Vũ Thị Khánh

Huyền

11B09

TAV

6,6

 

 

 

7,5

3,8

17,9

110081

Lê Minh

Khôi

11B09

TAV

6,2

 

 

 

6,5

5,6

18,3

110082

Phùng Tuấn

Khôi

11B09

TAV

5,4

 

 

 

7

6,2

18,6

110083

Hồ Hồng

Lam

11B09

TAV

6

 

 

 

7,25

5,2

18,45

110084

Đặng Ngọc Thùy

Linh

11B09

TAV

5,2

 

 

 

7,5

6,4

19,1

110087

Lê Thị Phương

Linh

11B09

TAV

5

 

 

 

7

4,2

16,2

110088

Lê Thị Thùy

Linh

11B09

TAV

5,2

 

 

 

7,75

4,2

17,15

110094

Nguyễn Khánh

Linh

11B09

TAV

5,6

 

 

 

6

3,8

15,4

110098

Nguyễn Vân

Linh

11B09

TAV

5,8

 

 

 

7,25

6,6

19,65

110100

Phùng Mai

Linh

11B09

TAV

6,2

 

 

 

5

5,4

16,6

110102

Trịnh Thị Khánh

Linh

11B09

TAV

5,4

 

 

 

7

6,4

18,8

110111

Nguyễn Xuân

Mai

11B09

TAV

6,6

 

 

 

6

3,6

16,2

110113

Lê Hồng

Minh

11B09

TAV

7

 

 

 

6,5

6

19,5

110143

Mai Thị Thu

Phương

11B09

TAV

5,8

 

 

 

6,5

8

20,3

110144

Nguyễn Lan

Phương

11B09

TAV

5,8

 

 

 

5,75

4,6

16,15

110148

Lê Anh

Quân

11B09

TAV

6,8

 

 

 

6,5

5,4

18,7

110150

Đỗ Như

Quỳnh

11B09

TAV

4,2

 

 

 

6,25

3,2

13,65

110153

Nguyễn Thị

Quỳnh

11B09

TAV

6,2

 

 

 

7,5

3,6

17,3

110158

Hoàng Phương

Thảo

11B09

TAV

5,8

 

 

 

7,75

6,4

19,95

110163

Nguyễn Thị

Thơm

11B09

TAV

6,2

 

 

 

8

4,4

18,6

110166

Nguyễn Thị

Thương

11B09

TAV

6,8

 

 

 

8,25

4,8

19,85

110169

Lương Lệ

Thủy

11B09

TAV

7,4

 

 

 

7,75

4,8

19,95

110174

Hồ Thị Thùy

Trang

11B09

TAV

5,2

 

 

 

8,5

6,2

19,9

110179

Nguyễn Phương

Trang

11B09

TAV

5,8

 

 

 

8,5

6,2

20,5

110182

Thiều Thị Huyền

Trang

11B09

TAV

5,2

 

 

 

7,25

6

18,45

110190

Nguyễn Thảo

Vân

11B09

TAV

5,6

 

 

 

5,75

5,2

16,55

110192

Đàm Long

11B09

TAV

4,8

 

 

 

4

5

13,8

110194

Bùi Hải

Yến

11B09

TAV

6,6

 

 

 

7,75

6,8

21,15

110002

Nguyễn Khánh

An

11B10

TAV

7

 

 

 

6,25

5

18,25

110003

Nguyễn Thanh

An

11B10

TAV

6,4

 

 

 

7,75

7,8

21,95

110008

Biện Thị Hồng Vân

Anh

11B10

TAV

4,6

 

 

 

8,25

6,4

19,25

110012

Hoàng Thị Vân

Anh

11B10

TAV

 

 

 

 

 

 

 

110013

Lê Đức

Anh

11B10

TAV

6

 

 

 

6,25

7,4

19,65

110015

Lê Phương

Anh

11B10

TAV

7,6

 

 

 

8,25

9,2

25,05

110022

Nguyễn Minh

Anh

11B10

TAV

6,4

 

 

 

8

7,6

22

110028

Tạ Ngọc

Anh

11B10

TAV

7,2

 

 

 

4,5

5

16,7

110035

Nguyễn Kim

Chi

11B10

TAV

4,2

 

 

 

7

5,6

16,8

110342

Hoàng Thái

Dương

11B10

TLA

6

4,75

 

 

 

9,4

20,15

110043

Nguyễn Thùy

Dương

11B10

TAV

6,6

 

 

 

7,75

6,2

20,55

110044

Nguyễn Thùy

Dương

11B10

TAV

7

 

 

 

8

4,4

19,4

110046

Đinh Hương

Giang

11B10

TAV

6,6

 

 

 

6,5

3,8

16,9

110047

Đỗ Hà

Giang

11B10

TAV

4,6

 

 

 

6

3,6

14,2

110049

Nguyễn Linh

Giang

11B10

TAV

6

 

 

 

7,75

6,4

20,15

110050

Hoàng Ngọc

11B10

TAV

7,2

 

 

 

7,75

4,2

19,15

110055

Lê Thị Thu

Hằng

11B10

TAV

3,8

 

 

 

6

3,8

13,6

110062

Bùi Lê Mai

Hiền

11B10

TAV

6,2

 

 

 

7,75

6,4

20,35

110063

Lê Thị Thu

Hiền

11B10

TAV

5,4

 

 

 

6

4,4

15,8

110066

Đỗ Thị

Hòa

11B10

TAV

8

 

 

 

7

4

19

110068

Nguyễn Văn

Hội

11B10

TAV

6

 

 

 

7

3,8

16,8

110073

Nguyễn Bá

Huy

11B10

TAV

8,2

 

 

 

7,5

8

23,7

110079

Lê Ngọc

Khánh

11B10

TAV

7,2

 

 

 

7

7,4

21,6

110086

Hoàng Thị

Linh

11B10

TAV

6,2

 

 

 

8

5,4

19,6

110090

Lương Diệu

Linh

11B10

TAV

4,6

 

 

 

7,75

4,6

16,95

110096

Nguyễn Lê Khánh

Linh

11B10

TAV

5

 

 

 

6,5

5,2

16,7

110101

Trần Phương

Linh

11B10

TAV

6,2

 

 

 

7,25

7,8

21,25

110399

Bùi Lê Ngọc

Mai

11B10

TLA

8,2

7

 

 

 

6,8

22

110114

Nguyễn Thị Bình

Minh

11B10

TAV

5,8

 

 

 

7,5

3

16,3

110416

Lê Thị Trà

My

11B10

TLA

8,8

8

 

 

 

6,6

23,4

110115

Phạm Hà

My

11B10

TAV

5,2

 

 

 

6

3,4

14,6

110116

Nguyễn Lê Hoàng

Nam

11B10

TAV

5,8

 

 

 

6

3

14,8

110118

Nguyễn Phương

Nga

11B10

TAV

6,6

 

 

 

8

6

20,6

110121

Dương Thị

Ngân

11B10

TAV

7,8

 

 

 

7,75

7,8

23,35

110122

Nguyễn Linh

Ngân

11B10

TAV

6,2

 

 

 

7,75

4,6

18,55

110130

Hoàng Thị Thanh

Nhàn

11B10

TAV

8,2

 

 

 

8

7

23,2

110131

Hoàng Yến

Nhi

11B10

TAV

7,8

 

 

 

8,5

6,8

23,1

110137

Nguyễn Hồng

Nhung

11B10

TAV

7,6

 

 

 

8,25

6,4

22,25

110140

Dương Thị Kim

Oanh

11B10

TAV

7,6

 

 

 

6

7,2

20,8

110146

Nguyễn Thị Thu

Phương

11B10

TAV

6,2

 

 

 

8

6,8

21

110154

Tào Trương Phương

Quỳnh

11B10

TAV

5,4

 

 

 

8,25

5,6

19,25

110155

Trịnh Thanh

Tâm

11B10

TAV

5,8

 

 

 

8

6,2

20

110156

Nguyễn Văn

Thành

11B10

TAV

6,6

 

 

 

7,5

8

22,1

110157

Đỗ Thị Phương

Thảo

11B10

TAV

6,6

 

 

 

7

7,6

21,2

110165

Phan Anh

Thư

11B10

TAV

5,4

 

 

 

8,5

8

21,9

110176

Lê Thị Thu

Trang

11B10

TAV

7,2

 

 

 

8,25

8,2

23,65

110189

Mai Ngọc

Uyên

11B10

TAV

7,4

 

 

 

7

7,4

21,8

110195

Đỗ Hải

Yến

11B10

TAV

3,4

 

 

 

4,25

3,8

11,45

110001

Lương Hoài

An

11B11

TAV

5

 

 

 

7,5

5,6

18,1

110007

Trần Từ

An

11B11

TAV

5,4

 

 

 

7,25

6,2

18,85

110024

Nguyễn Thị Tú

Anh

11B11

TAV

5

 

 

 

5,75

5,6

16,35

110027

Nguyễn Vũ Phương

Anh

11B11

TAV

4,6

 

 

 

6,5

6

17,1

110318

Bùi Anh

Ba

11B11

TLA

6,6

4,25

 

 

 

4,4

15,25

110036

Nguyễn Linh

Chi

11B11

TAV

4,8

 

 

 

4

3,6

12,4

110052

Nguyễn Thị Thu

11B11

TAV

7,2

 

 

 

5,5

5,8

18,5

110056

Nguyễn Thị

Hằng

11B11

TAV

6,6

 

 

 

4,5

5

16,1

110057

Phạm Trịnh Thu

Hằng

11B11

TAV

4,4

 

 

 

8,5

4,2

17,1

110061

Vũ Hồng

Hạnh

11B11

TAV

3,8

 

 

 

5,75

2,8

12,35

110064

Lê Thị

Hiển

11B11

TAV

7,4

 

 

 

7,25

5,2

19,85

110358

Nguyễn Lê Trung

Hiếu

11B11

TLA

7,6

8

 

 

 

5,2

20,8

110074

Nguyễn Xuân

Huy

11B11

TAV

7

 

 

 

6,5

5,6

19,1

110089

Lê Vũ Khánh

Linh

11B11

TAV

 

 

 

 

 

 

 

110092

Nguyễn Gia

Linh

11B11

TAV

5,2

 

 

 

7,5

5,4

18,1

110095

Nguyễn Kim Yến

Linh

11B11

TAV

5

 

 

 

7

6,2

18,2

110103

Trịnh Thị Thùy

Linh

11B11

TAV

6,6

 

 

 

6,5

4,8

17,9

110410

Nguyễn Quang

Minh

11B11

TLA

6,6

4,25

 

 

 

8,8

19,65

110117

Lê Thị Hằng

Nga

11B11

TAV

7,4

 

 

 

 

7

14,4

110119

Nguyễn Phương

Nga

11B11

TAV

4,4

 

 

 

8

4

16,4

110124

Vũ Nguyễn Kim

Ngân

11B11

TAV

5,2

 

 

 

7,25

5,2

17,65

110125

Mai Thị Bích

Ngọc

11B11

TAV

4,4

 

 

 

7

4,8

16,2

110127

Nguyễn Thị Thảo

Nguyên

11B11

TAV

5,8

 

 

 

8,75

6

20,55

110132

Nguyễn Thị Vân

Nhi

11B11

TAV

6

 

 

 

4,5

3,6

14,1

110134

Lê Thị

Nhung

11B11

TAV

4,6

 

 

 

6,5

4,2

15,3

110135

Lê Thị

Nhung

11B11

TAV

6,2

 

 

 

7,25

5,2

18,65

110138

Nguyễn Thị Cẩm

Nhung

11B11

TAV

6,8

 

 

 

7,75

7

21,55

110139

Trịnh Hồng

Nhung

11B11

TAV

5,6

 

 

 

8

7

20,6

110145

Nguyễn Thị Hà

Phương

11B11

TAV

3,6

 

 

 

6,75

5,2

15,55

110147

Trần Thị

Phương

11B11

TAV

5

 

 

 

7,75

4,8

17,55

110159

Lê Thị Huyền

Thảo

11B11

TAV

5,8

 

 

 

8,25

5,8

19,85

110160

Ngô Thị Thu

Thảo

11B11

TAV

6,2

 

 

 

8,5

6,6

21,3

110161

Trương Phương

Thảo

11B11

TAV

5,8

 

 

 

7,5

6

19,3

110497

Đinh Hữu

Thuận

11B11

TLHA

6

6

5,25

 

 

3,4

17,25

110167

Tạ Vi

Thương

11B11

TAV

8

 

 

 

6,5

6

20,5

110170

Nguyễn Thị Thu

Thủy

11B11

TAV

7,2

 

 

 

8,75

7

22,95

110175

Hoàng Thị Thu

Trang

11B11

TAV

5,2

 

 

 

8,25

5

18,45

110180

Nguyễn Thị Thu

Trang

11B11

TAV

6

 

 

 

7,75

5,6

19,35

110183

Tô Thị Khánh

Trang

11B11

TAV

5,2

 

 

 

7,25

4,2

16,65

110184

Vũ Thùy

Trang

11B11

TAV

5,8

 

 

 

6

5,4

17,2

110187

Lê Văn

Tuấn

11B11

TAV

4,8

 

 

 

7,25

6

18,05

110191

Dương Thị Hà

Vi

11B11

TAV

4,8

 

 

 

7,5

6,4

18,7

110004

Nguyễn Thúy

An

11B12

TAV

7,2

 

 

 

7,5

7

21,7

110006

Phạm Hiếu

An

11B12

TAV

7,2

 

 

 

7,75

7,4

22,35

110009

Cao Ngọc

Anh

11B12

TAV

7,6

 

 

 

7,25

7,4

22,25

110011

Dương Thị Ngọc

Anh

11B12

TAV

6,6

 

 

 

7,75

6,8

21,15

110014

Lê Mai

Anh

11B12

TAV

8,6

 

 

 

8,25

8,2

25,05

110016

Lương Quỳnh

Anh

11B12

TAV

7,2

 

 

 

7,25

8,8

23,25

110018

Lương Thị Mai

Anh

11B12

TAV

7,8

 

 

 

8,5

9,2

25,5

110019

Mai Hà

Anh

11B12

TAV

5,8

 

 

 

7,5

3,8

17,1

110020

Mai Lan

Anh

11B12

TAV

5,8

 

 

 

7,75

3,8

17,35

110021

Nguyễn Hoàng

Anh

11B12

TAV

7,4

 

 

 

8,25

7,8

23,45

110025

Nguyễn Trâm

Anh

11B12

TAV

5,8

 

 

 

7,75

7,4

20,95

110026

Nguyễn Trịnh Minh

Anh

11B12

TAV

8

 

 

 

7,5

9,2

24,7

110030

Trần Việt

Anh

11B12

TAV

6,6

 

 

 

6,5

6,6

19,7

110038

Nguyễn Thị Mai

Chi

11B12

TAV

6

 

 

 

7,75

5,2

18,95

110039

Trần Mai

Chi

11B12

TAV

7,6

 

 

 

8,25

6

21,85

110045

Nguyễn Cao Kỳ

Duyên

11B12

TAV

6

 

 

 

6,25

6,2

18,45

110048

Hoàng Hương

Giang

11B12

TAV

8,6

 

 

 

8,25

6

22,85

110051

Nguyễn Ngọc

11B12

TAV

8

 

 

 

8

7,2

23,2

110053

Nguyễn Thu

11B12

TAV

6,8

 

 

 

6,75

6

19,55

110058

Nguyễn Thị

Hạnh

11B12

TAV

6,4

 

 

 

8,25

7,4

22,05

110059

Nguyễn Thị Hồng

Hạnh

11B12

TAV

6

 

 

 

8,75

4,4

19,15

110065

Đinh Quang

Hiếu

11B12

TAV

3,4

 

 

 

4,25

4,8

12,45

110072

Vũ Thị

Hường

11B12

TAV

6

 

 

 

7

4,2

17,2

110076

Lê Thanh

Huyền

11B12

TAV

5,4

 

 

 

7,5

6,4

19,3

110085

Đỗ Lê Thùy

Linh

11B12

TAV

5

 

 

 

7,5

4

16,5

110091

Ngô Khánh

Linh

11B12

TAV

5,4

 

 

 

7,5

8,4

21,3

110093

Nguyễn Hoàng Khánh

Linh

11B12

TAV

8

 

 

 

7

7,6

22,6

110097

Nguyễn Thị Thùy

Linh

11B12

TAV

7,2

 

 

 

7

5,2

19,4

110099

Phạm Thùy

Linh

11B12

TAV

8,2

 

 

 

7,5

9,2

24,9

110104

Vũ Thị Hải

Linh

11B12

TAV

4,2

 

 

 

7,25

6

17,45

110105

Vũ Thị Hiền

Linh

11B12

TAV

5,6

 

 

 

7,5

5,4

18,5

110106

Vũ Thị Thùy

Linh

11B12

TAV

4,2

 

 

 

7

7,2

18,4

110107

Lê Khánh

Linh A

11B12

TAV

5,2

 

 

 

8

4

17,2

110108

Lê Khánh

Linh B

11B12

TAV

5,2

 

 

 

7,5

5

17,7

110112

Trịnh Ngọc

Mai

11B12

TAV

6

 

 

 

8

5,8

19,8

110120

Phạm Thị Quỳnh

Nga

11B12

TAV

5

 

 

 

7,5

7

19,5

110123

Phạm Thanh

Ngân

11B12

TAV

6,2

 

 

 

7,5

6

19,7

110128

Lê Minh

Nguyệt

11B12

TAV

8,6

 

 

 

7,75

5,8

22,15

110133

Nguyễn Thị Khánh

Như

11B12

TAV

4

 

 

 

7

4

15

110149

Đàm Như

Quỳnh

11B12

TAV

6,6

 

 

 

8,25

7

21,85

110151

Đoàn Như

Quỳnh

11B12

TAV

6,6

 

 

 

7,25

6

19,85

110152

Lê Thị

Quỳnh

11B12

TAV

7,4

 

 

 

7,5

6,4

21,3

110168

Đặng Ngọc

Thúy

11B12

TAV

5,6

 

 

 

8

6,6

20,2

110171

Lê Thị Thủy

Tiên

11B12

TAV

7,6

 

 

 

8,25

9

24,85

110172

Lê Khánh

Toàn

11B12

TAV

4,8

 

 

 

7,5

5

17,3

110177

Lê Thị Thu

Trang

11B12

TAV

7,2

 

 

 

7,5

8

22,7

110178

Nguyễn Hà

Trang

11B12

TAV

5,6

 

 

 

8

6,8

20,4

110186

Lê Anh

Trình

11B12

TAV

4,8

 

 

 

6

7,2

18

110514

Nguyễn Lê Hà

Chi

TUDO_10

TLA

9

7,25

 

 

 

8,4

24,65

110515

Lưu Ánh

Dương

TUDO_10

TLA

7,8

6,5

 

 

 

6,6

20,9

110516

Trịnh Minh

Dương

TUDO_10

TLA

7,2

6,25

 

 

 

6

19,45

110517

Nguyễn Thị

Giang

TUDO_10

TLA

8,6

6,5

 

 

 

7,4

22,5

110519

Thiều Nguyễn

Hùng

TUDO_10

TLHS

9,8

8,5

9,5

8

 

 

27,8

110511

Lương Văn

Hưng

TUDO_10

THA

6,8

 

6

 

 

7,6

20,4

110518

Nguyễn Kỳ Phục

Hưng

TUDO_10

TLH

8,6

7,5

6,75

 

 

 

22,85

110512

Nguyễn Thế

Hưng

TUDO_10

THA

8,6

 

8

 

 

9,2

25,8

110510

Đinh Thanh

Nga

TUDO_10

TAV

9,4

 

 

 

6

8,8

24,2

110513

Lê Thủy

Tiên

TUDO_10

THA

8,4

 

8

 

 

9,2

25,6

110523

Lê Phương

Anh

TUDO_11

THS

6,8

 

4,5

6,5

 

 

17,8

110530

Lê Tú

Anh

TUDO_11

TLH

9

7,5

7,25

 

 

 

23,75

110531

Lê Tuấn

Anh

TUDO_11

TLH

9

7,25

8

 

 

 

24,25

110525

Chung

TUDO_11

TLA

6,2

 

 

 

 

6,2

12,4

110524

Nguyễn Thị Kim

Dung

TUDO_11

THS

6,8

 

6,25

8,25

 

 

21,3

110526

Dương

TUDO_11

TLA

 

 

 

 

 

 

 

110527

Nguyễn Thanh

Hải

TUDO_11

TLA

6,4

3,5

 

 

 

8,4

18,3

110528

Lê Thị Khánh

Huyền

TUDO_11

TLA

7,8

8,25

 

 

 

7

23,05

110520

Hoàng Thùy

Linh

TUDO_11

THA

6,2

 

6,5

 

 

4,4

17,1

110521

Lương Hà

Linh

TUDO_11

TAV

4,2

 

 

 

7,5

3,4

15,1

110532

Trần Lê

Minh

TUDO_11

TLA

8,2

7,75

6,5

 

 

7,6

23,55

110522