01:26 ICT Thứ sáu, 24/02/2017

Menu

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 23

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 22


Hôm nayHôm nay : 77

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 23844

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 2971507

Liên kết Website

Sở GD
Diễn Đàn
Trường Đại học Quốc tế Bắc Hà
Công ty máy tính Nam Phong
Tập thể 12c7 khóa 1999-2002
Diễn Đàn

Kết quả thi KSCL lớp 10 -11 các môn học thêm ngày 15/01/2017 (môn văn chưa có kết quả)

Chủ nhật - 15/01/2017 19:44
Kết quả thi KSCL lớp 10 -11 các môn học thêm ngày 15/01/2017 (Môn Văn sẽ chấm hoàn thành ngày 18/01/2017). Danh sách xếp theo từng lớp. Khối lớp 10 trước, khối lớp 11 sau

SBD

Họ

Tên

Lớp

Khối

Toán

Hóa

Sinh

Văn

Anh

Tổng

100001

Bùi Minh

An

10A01

A

6.4

7.25

8.75

 

 

 

22.4

100002

Phạm Hồng

An

10A01

A

5

5.75

5.5

 

 

 

16.25

100004

Đỗ Thị Vi

Anh

10A01

A

7

8.75

6.75

 

 

 

22.5

100134

Lê Ngọc Tuấn

Anh

10A01

B

7.2

 

6

7.5

 

 

20.7

100005

Nguyễn Đặng Tuấn

Anh

10A01

A

7.4

8

4

 

 

 

19.4

100009

Phạm Trung

Anh

10A01

A

8.4

9

7.75

 

 

 

25.15

100011

Dương Thị Ngọc

Ánh

10A01

A

8.8

9.25

7.5

 

 

 

25.55

100014

Ngô Sỹ

Công

10A01

A

8.4

8

7.25

 

 

 

23.65

100015

Đỗ Quốc

Cường

10A01

A

5.8

6.5

6

 

 

 

18.3

100016

Lê Đình

Cường

10A01

A

6.2

5.75

5.75

 

 

 

17.7

100018

Lê Viết

Đạt

10A01

A

8

9.25

7.5

 

 

 

24.75

100021

Vũ Linh

Đức

10A01

A

7.6

8

7.75

 

 

 

23.35

100024

Trịnh Quốc

Dũng

10A01

A

6

8.5

6.75

 

 

 

21.25

100025

Chu Hoàng

Dương

10A01

A

8.6

9.5

7.75

 

 

 

25.85

100026

Hoàng Ánh

Dương

10A01

A

7.8

7.5

7

 

 

 

22.3

100029

Trịnh Quang

Dương

10A01

A

6.8

8.5

6.25

 

 

 

21.55

100035

Lê Việt

Hằng

10A01

A

7

7.75

7.75

 

 

 

22.5

100138

Dương Đình

Hiệp

10A01

B

5.8

 

6.25

5.5

 

 

17.55

100051

Nguyễn Hữu Giao

Huy

10A01

A

8.2

9

7

 

 

 

24.2

100052

Nguyễn Tuấn

Huy

10A01

A

8

6.25

5

 

 

 

19.25

100055

Nguyễn Ngọc

Khang

10A01

A

7.4

7.25

7.5

 

 

 

22.15

100056

Nguyễn Vĩnh

Khang

10A01

A

7.8

8.5

8

 

 

 

24.3

100059

Nguyễn Anh

Khôi

10A01

A

6.2

5.25

5

 

 

 

16.45

100060

Hoàng Minh

Khuê

10A01

A

7.4

7.75

6.75

 

 

 

21.9

100061

Hoàng Trung

Kiên

10A01

A

7

7

6.25

 

 

 

20.25

100229

Lê Nhật

Linh

10A01

A1

7

7.5

 

 

 

6.8

21.3

100066

Trịnh Hồng

Linh

10A01

A

7.4

6.75

6.75

 

 

 

20.9

100068

Hoàng Nguyễn Hải

Long

10A01

A

8.4

8.25

7

 

 

 

23.65

100070

Nguyễn Đức

Long

10A01

A

8.6

9.25

6.75

 

 

 

24.6

100071

Tống Khánh

Ly

10A01

A

8.4

8.75

5

 

 

 

22.15

100074

Nguyễn Đức

Minh

10A01

A

6.2

6.25

5.25

 

 

 

17.7

100076

Trần Đức

Minh

10A01

A

5.6

6.25

3.25

 

 

 

15.1

100081

Nguyễn Đức

Nam

10A01

A

8.6

9

8.25

 

 

 

25.85

100085

Trần Quang

Phát

10A01

A

7

8.5

5.75

 

 

 

21.25

100089

Bùi Sỹ Quang

Phú

10A01

A

7.8

9.5

6

 

 

 

23.3

100090

Đào Minh

Phúc

10A01

A

8.6

8.5

7

 

 

 

24.1

100097

Nguyễn Hữu

Thắng

10A01

A

5.4

6.25

5.5

 

 

 

17.15

100106

Lê Trung

Tiến

10A01

A

6.6

7.75

7.5

 

 

 

21.85

100111

Nguyễn Thị

Trang

10A01

A

7.8

9.25

7.5

 

 

 

24.55

100114

Trịnh Huyền

Trang

10A01

A

6.6

6.5

5.75

 

 

 

18.85

100115

Đoàn Thanh

Tuấn

10A01

A

7

6.5

8

 

 

 

21.5

100117

Nguyễn Khánh

Tùng

10A01

A

8.2

9

7.75

 

 

 

24.95

100003

Bùi Dương

Anh

10A02

A

7.2

7.25

8

 

 

 

22.45

100006

Nguyễn Hoàng

Anh

10A02

A

5.8

7.75

7.5

 

 

 

21.05

100019

Hoàng Mạnh

Đức

10A02

A

6.8

7.75

6.75

 

 

 

21.3

100027

Lê Minh

Dương

10A02

A

7.8

8.25

6.75

 

 

 

22.8

100030

Nguyễn Anh

Duy

10A02

A

7.4

8

6.25

 

 

 

21.65

100032

Hoàng Hương

Giang

10A02

A

5.8

4.25

4.5

 

 

 

14.55

100037

Hoàng Thị

Hiền

10A02

A

7.2

7.5

7

 

 

 

21.7

100038

Nguyễn Duy

Hiếu

10A02

A

7.2

7

7.5

 

 

 

21.7

100039

Nguyễn Minh

Hiếu

10A02

A

7.2

6.25

7.5

 

 

 

20.95

100041

Nguyễn Sỹ

Hòa

10A02

A

7.6

8.5

7

 

 

 

23.1

100044

Lê Việt

Hoàng

10A02

A

6.4

5.75

6

 

 

 

18.15

100043

Lê Việt

Hoàng

10A02

A

8

7.75

4.25

 

 

 

20

100046

Nguyễn Hữu

Hợp

10A02

A

7.2

7.25

7

 

 

 

21.45

100047

Lê Huy

Hùng

10A02

A

6.6

6

5.25

 

 

 

17.85

100048

Nguyễn Anh

Hùng

10A02

A

6

7.5

5.75

 

 

 

19.25

100054

Trịnh Khánh

Huyền

10A02

A

6.6

7.25

7.25

 

 

 

21.1

100058

Dương Văn

Khánh

10A02

A

5.4

8.5

5.75

 

 

 

19.65

100065

Nguyễn Hữu

Linh

10A02

A

6.8

5.75

6

 

 

 

18.55

100067

Đàm Hoàng

Lĩnh

10A02

A

6.8

4.25

6

 

 

 

17.05

100143

Nguyễn Hoàng

Long

10A02

B

8

 

5.5

5.5

 

 

19

100072

Bùi Công

Minh

10A02

A

7.4

7.75

6.5

 

 

 

21.65

100075

Nguyễn Văn

Minh

10A02

A

6.6

8.5

7.5

 

 

 

22.6

100079

Nguyễn Trà

My

10A02

A

5.8

7.75

6.5

 

 

 

20.05

100130

Trần Thị Hồng

Ngọc

10A02

AB

6.2

6.5

7.25

6.75

 

 

19.95

100087

Lê Thanh

Phong

10A02

A

7.4

7.5

7.75

 

 

 

22.65

100091

Dương Thị Lan

Phương

10A02

A

7.8

8.75

7.25

 

 

 

23.8

100092

Dương Thị Thúy

Quỳnh

10A02

A

8.2

9.25

7.75

 

 

 

25.2

100094

Nguyễn Thị Như

Quỳnh

10A02

A

6

7.25

8.25

 

 

 

21.5

100096

Phạm Thị

Thắm

10A02

A

7

7.25

7.5

 

 

 

21.75

100098

Tào Văn

Thắng

10A02

A

8.4

8.75

7.25

 

 

 

24.4

100101

Đàm Khắc

Thanh

10A02

A

6

8

6.25

 

 

 

20.25

100102

Trần Nhật

Thành

10A02

A

8

9

5.25

 

 

 

22.25

100105

Lê Thủy

Tiên

10A02

A

8.6

7.25

8

 

 

 

23.85

100110

Dương Thị Hiền

Trang

10A02

A

8

8.25

8.25

 

 

 

24.5

100113

Trần Thùy

Trang

10A02

A

6.8

5.75

7.5

 

 

 

20.05

100118

Nguyễn Mạnh

Tùng

10A02

A

5.4

8.5

4.5

 

 

 

18.4

100119

Trương Minh

Tuyên

10A02

A

5

7

5.25

 

 

 

17.25

100122

Hà Long

Việt

10A02

A

7.2

8.75

5.75

 

 

 

21.7

100124

Đoàn Thành

Vinh

10A02

A

7.4

9

7.75

 

 

 

24.15

100162

Nguyễn Mai

Anh

10A03

A1

7.6

7.25

 

 

 

8.2

23.05

100127

Nguyễn Tuấn

Anh

10A03

AB

8.2

8

8

 

 

 

24.2

100171

Đỗ Linh

Chi

10A03

A1

7.2

7.75

 

 

 

7.6

22.55

100013

Nguyễn Thành

Chung

10A03

A

8

8.75

7

 

 

 

23.75

100020

Lê Minh

Đức

10A03

A

7.8

7.5

5

 

 

 

20.3

100022

Nguyễn Lê Mỹ

Dung

10A03

A

6.8

6.5

5

 

 

 

18.3

100188

Trịnh Việt

Dũng

10A03

A1

6

6.25

 

 

 

5.2

17.45

100033

Phạm Quang

10A03

A

7.8

7.25

6.5

 

 

 

21.55

100034

Lê Kim

Hằng

10A03

A

7.2

7

4.75

 

 

 

18.95

100036

Phan Thị

Hanh

10A03

A

7

9.25

7

 

 

 

23.25

100040

Nguyễn Thị

Hoa

10A03

A

4.8

3.75

5

 

 

 

13.55

100042

Đặng Đức

Hoàng

10A03

A

6.6

6.25

5.75

 

 

 

18.6

100049

Lê Minh

Hưng

10A03

A

7

7.5

7

 

 

 

21.5

100210

Lê Tuấn

Hưng

10A03

A1

7.2

6.75

 

 

 

6.6

20.55

100050

Hàn Lâm

Huy

10A03

A

7

8

6.75

 

 

 

21.75

100213

Lê Văn

Huy

10A03

A1

6.8

4.75

 

 

 

6

17.55

100214

Phạm Quang

Huy

10A03

A1

7

6.25

 

 

 

5.4

18.65

100053

Phạm Quốc

Huy

10A03

A

6.4

4.5

5.5

 

 

 

16.4

100128

Bùi Khắc Tuấn

Khải

10A03

AB

8.6

8.25

8.5

 

 

 

25.35

100062

Nguyễn Tùng

Lâm

10A03

A

7.6

8.5

5.75

 

 

 

21.85

100140

Cao Phương

Linh

10A03

B

6.4

 

5.75

5.5

 

 

17.65

100403

Hà Khánh

Linh

10A03

D

7.4

 

 

 

 

5.8

 

100129

Lê Thị

Linh

10A03

AB

6.8

7.5

6.75

4.75

 

 

21.05

100427

Nguyễn Quỳnh

Mai

10A03

D

5.2

 

 

 

 

4.8

 

100241

Nguyễn Duy

Mạnh

10A03

A1

5.6

5.25

 

 

 

8

18.85

100431

Nguyễn Lữ Anh

Minh

10A03

D

7

 

 

 

 

7

 

100077

Vũ Đặng Tường

Minh

10A03

A

6.6

6.25

5

 

 

 

17.85

100144

Nguyễn Trà

My

10A03

B

7.4

 

5.75

6.5

 

 

19.65

100251

Lê Hoài

Nam

10A03

A1

7.6

6

 

 

 

7.4

21

100082

Dương Thị Quỳnh

Nga

10A03

A

4.4

5.5

4.75

 

 

 

14.65

100086

Lê Đình

Phong

10A03

A

7

8.5

6.25

 

 

 

21.75

100088

Nguyễn Ngọc Anh

Phong

10A03

A

6.4

4

4.5

 

 

 

14.9

100260

Nguyễn Lương

Phú

10A03

A1

5.4

7.5

 

 

 

5.4

18.3

100261

Nguyễn Hồng

Phúc

10A03

A1

5.4

6

 

 

 

5.8

17.2

100270

Ngô Anh

Quân

10A03

A1

6

4.25

 

 

 

5.4

15.65

100095

Nguyễn Việt

Sơn

10A03

A

8.2

6.5

6.75

 

 

 

21.45

100279

Hoàng Anh

Tài

10A03

A1

5.6

5.75

 

 

 

5.4

16.75

100100

Trần Đức

Thắng

10A03

A

5.2

6

4

 

 

 

15.2

100103

Lê Phương

Thảo

10A03

A

8

7.25

6.75

 

 

 

22

100475

Mỵ Thị Phương

Thu

10A03

D

6.8

 

 

 

 

6.2

 

100116

Lê Anh

Tuấn

10A03

A

6.2

6.25

5

 

 

 

17.45

100317

Nguyễn Thanh

Tùng

10A03

A1

5.8

 

 

 

 

6.8

12.6

100123

Hoàng Bùi Đức

Việt

10A03

A

6.2

7.25

5.5

 

 

 

18.95

100125

Mai Hà

Vy

10A03

A

7.8

7.25

7

 

 

 

22.05

100132

Đỗ Thị Minh

Anh

10A04

B

5.4

 

6.25

5

 

 

16.65

100133

Doãn Phương

Anh

10A04

B

6

 

6.25

6.25

 

 

18.5

100007

Nguyễn Hoàng

Anh

10A04

A

5.2

4.25

7.25

 

 

 

16.7

100008

Nguyễn Thị Nguyệt

Anh

10A04

A

5.6

4.5

6.5

 

 

 

16.6

100010

Phùng Ngọc

Anh

10A04

A

6.6

7.75

8.25

 

 

 

22.6

100135

Nguyễn Thị

Chúc

10A04

B

5.8

 

7.25

8

 

 

21.05

100012

Cao Viết

Chung

10A04

A

6.8

3.75

7

 

 

 

17.55

100017

Nguyễn Thái

Cường

10A04

A

7

8

8

 

 

 

23

100136

Đỗ Xuân

Đạt

10A04

B

6.4

 

6.25

7.25

 

 

19.9

100137

Trịnh Hữu

Đức

10A04

B

7.4

 

6.25

8.5

 

 

22.15

100023

Nguyễn Sỹ

Dũng

10A04

A

6.2

5.75

6.5

 

 

 

18.45

100031

Lê Thị Minh

Duyên

10A04

A

7.2

5.5

6.5

 

 

 

19.2

100139

Nguyễn Kim

Hoàng

10A04

B

6.4

 

6.75

5.75

 

 

18.9

100045

Dương Thị

Hồng

10A04

A

5.8

6

7

 

 

 

18.8

100057

Đỗ Việt

Khánh

10A04

A

7

6.75

7.5

 

 

 

21.25

100063

Trịnh Bá

Lâm

10A04

A

7.2

5.5

8.25

 

 

 

20.95

100064

Dương Thị Chúc

Linh

10A04

A

6.2

6.25

6.25

 

 

 

18.7

100141

Nguyễn Khánh

Linh

10A04

B

6.2

 

7

6.75

 

 

19.95

100142

Trịnh Thùy

Linh

10A04

B

5

 

6.25

5.75

 

 

17

100069

Lê Hoàng

Long

10A04

A

7

5

5.5

 

 

 

17.5

100073

Hoàng Anh

Minh

10A04

A

7

7

6.5

 

 

 

20.5

100080

Lê Xuân Hoài

Nam

10A04

A

7.2

9.75

7.75

 

 

 

24.7

100083

Phạm Minh

Nguyệt

10A04

A

4.8

4

7

 

 

 

15.8

100084

Lường Thị

Nhung

10A04

A

2.8

3.5

4

 

 

 

10.3

100131

Nguyễn Thanh

Phong

10A04

AB

6.8

7.25

7.75

8.25

 

 

21.8

100093

Nguyễn Thị

Quỳnh

10A04

A

5.8

7

7

 

 

 

19.8

100099

Trần Chiến

Thắng

10A04

A

8.2

8.25

8.5

 

 

 

24.95

100104

Nguyễn Trịnh Minh

Thi

10A04

A

4.8

4

6

 

 

 

14.8

100145

Trần Thị

Thoa

10A04

B

4

 

4

5

 

 

13

100146

Đoàn Thị

Thu

10A04

B

4.8

 

6.25

7

 

 

18.05

100107

Lê Thị

Tiếp

10A04

A

6

3.5

7.25

 

 

 

16.75

100108

Lê Ngọc

Toản

10A04

A

5.8

5

7.25

 

 

 

18.05

100112

Trần Thị Hồng

Trang

10A04

A

6.2

5.5

4.75

 

 

 

16.45

100120

Nguyễn Thị

Uyên

10A04

A

5.4

5.25

6.25

 

 

 

16.9

100121

Dương Quốc

Việt

10A04

A

7.2

6

7

 

 

 

20.2

100147

Nguyễn Thị Tường

Vy

10A04

B

3.6

 

6.5

6.5

 

 

16.6

100126

Dương Thị

Yến

10A04

A

6.6

5.75

6.75

 

 

 

19.1

100160

Nguyễn Hải

Anh

10A05

A1

6.2

7.25

 

 

 

6.6

20.05

100164

Nguyễn Ngọc Tuấn

Anh

10A05

A1

4.6

5.5

 

 

 

6.4

16.5

100165

Nguyễn Tiến

Anh

10A05

A1

6.2

7.5

 

 

 

6.4

20.1

100167

Hồ Thị Ngọc

Ánh

10A05

A1

6.2

5.5

 

 

 

6.2

17.9

100168

Nguyễn Ngọc

Bằng

10A05

A1

5.2

6.5

 

 

 

6.2

17.9

100176

Hoàng Quốc

Cường

10A05

A1

6.2

6.25

 

 

 

7

19.45

100180

Phạm Trọng

Đạt

10A05

A1

6.4

7.75

 

 

 

6.6

20.75

100181

Đoàn Minh

Đức

10A05

A1

3.8

3.25

 

 

 

5.8

12.85

100184

Hà Mỹ

Dung

10A05

A1

7.8

8.25

 

 

 

7.4

23.45

100185

Nguyễn Tiến

Dũng

10A05

A1

6.6

6.75

 

 

 

7.6

20.95

100191

Lê Hương

Giang

10A05

A1

7

6.75

 

 

 

7.8

21.55

100197

Nguyễn Thị

Hạnh

10A05

A1

6.2

7.25

 

 

 

7.4

20.85

100201

Hà Thị Thu

Hiền

10A05

A1

7.8

9.25

 

 

 

9

26.05

100203

Vương Xuân

Hiệp

10A05

A1

5.8

8.25

 

 

 

7.6

21.65

100206

Trần Thị

Hồng

10A05

A1

4.6

4.75

 

 

 

4.8

14.15

100218

Đinh Gia

Khánh

10A05

A1

6

5.5

 

 

 

5.4

16.9

100222

Đàm Trung

Kiên

10A05

A1

4.2

5.75

 

 

 

5.6

15.55

100225

Nguyễn Đình Phúc

Lâm

10A05

A1

7.2

4.75

 

 

 

5

16.95

100226

Nguyễn Thị

Liên

10A05

A1

6.8

7.25

 

 

 

6

20.05

100227

Dương Khánh

Linh

10A05

A1

6.8

8

 

 

 

6.8

21.6

100228

Dương Thị Thùy

Linh

10A05

A1

5.8

6.75

 

 

 

8.2

20.75

100230

Lê Thùy

Linh

10A05

A1

6.4

8.25

 

 

 

6.2

20.85

100242

Lê Anh

Minh

10A05

A1

5.4

4

 

 

 

5.2

14.6

100254

Võ Minh

Nhật

10A05

A1

7.4

9.5

 

 

 

7.2

24.1

100263

Lê Minh

Phương

10A05

A1

7

6.75

 

 

 

7.6

21.35

100265

Hoàng Thị Đan

Phượng

10A05

A1

4.6

7.25

 

 

 

4.4

16.25

100266

Nguyễn Hà

Phượng

10A05

A1

8.4

8.75

 

 

 

7.8

24.95

100272

Chu Hồng

Quý

10A05

A1

5.6

8.25

 

 

 

7.6

21.45

100276

Phạm Thị Diễm

Quỳnh

10A05

A1

5

6

 

 

 

7.6

18.6

100281

Phan Thị

Tâm

10A05

A1

7.6

8.25

 

 

 

6.8

22.65

100290

Phạm Thị

Thu

10A05

A1

4.6

5

 

 

 

5.2

14.8

100293

Lê Thị Huyền

Thương

10A05

A1

5.2

5.5

 

 

 

6.6

17.3

100295

Nguyễn Thị Thu

Trà

10A05

A1

4.4

3.75

 

 

 

4.6

12.75

100298

Lê Huyền

Trang

10A05

A1

7.6

8

 

 

 

7.2

22.8

100300

Nguyễn Thị

Trang

10A05

A1

6

6.75

 

 

 

8

20.75

100301

Nguyễn Thị Minh

Trang

10A05

A1

5.2

3.5

 

 

 

5.4

14.1

100306

Nguyễn Cao

Trường

10A05

A1

6.6

5.5

 

 

 

6.4

18.5

100314

Nguyễn Minh

Tuấn

10A05

A1

8

8.75

 

 

 

6.8

23.55

100318

Hoàng Thị Mỹ

Uyên

10A05

A1

6.2

6.25

 

 

 

6.6

19.05

100319

Lê Thị Cẩm

Vân

10A05

A1

6

7.25

 

 

 

6.4

19.65

100321

Ngọ Hải

Yến

10A05

A1

6.6

5.75

 

 

 

7.8

20.15

100148

Nguyễn Hoàng

An

10A06

A1

5.2

7

 

 

 

5.6

17.8

100150

Hồ Đức

Anh

10A06

A1

5.2

4.25

 

 

 

5.6

15.05

100155

Lương Huy

Anh

10A06

A1

3.6

4.75

 

 

 

3

11.35

100340

Lương Thị Hoàng

Anh

10A06

D

6.2

 

 

 

 

6.2

 

100166

Vũ Thị Quỳnh

Anh

10A06

A1

6.2

4.25

 

 

 

7.6

18.05

100172

Lê Linh

Chi

10A06

A1

7.6

8.25

 

 

 

6.8

22.65

100175

Đinh Xuân

Cường

10A06

A1

5.4

4.75

 

 

 

6.6

16.75

100177

Nguyễn Hùng

Cường

10A06

A1

5

3.25

 

 

 

5.2

13.45

100182

Trần Minh

Đức

10A06

A1

6

4.75

 

 

 

5.2

15.95

100183

Trần Việt

Đức

10A06

A1

5.8

6.25

 

 

 

7.2

19.25

100028

Lê Thị Thùy

Dương

10A06

A

7.8

8

5.75

 

 

 

21.55

100196

Doãn Thị Minh

Hằng

10A06

A1

7.6

8.25

 

 

 

7.4

23.25

100198

Trương Mỹ

Hạnh

10A06

A1

6.4

5.75

 

 

 

5.8

17.95

100212

Hà Minh

Huy

10A06

A1

7

8.25

 

 

 

7.4

22.65

100215

Phạm Xuân

Huy

10A06

A1

7.2

7.75

 

 

 

9.4

24.35

100216

Vũ Khắc

Huy

10A06

A1

4.8

8

 

 

 

4.6

17.4

100221

Nguyễn Đăng

Khoa

10A06

A1

5.6

5.75

 

 

 

7.4

18.75

100223

Lê Trung

Kiên

10A06

A1

4.6

6

 

 

 

3

13.6

100224

Lê Đình

Lâm

10A06

A1

6.2

7.75

 

 

 

5.2

19.15

100231

Lê Thùy

Linh

10A06

A1

7.8

6.5

 

 

 

4.2

18.5

100426

Hồ Thị Ngọc

Mai

10A06

D

6.8

 

 

 

 

9.2

 

100238

Nguyễn Ngọc

Mai

10A06

A1

7.2

7

 

 

 

5

19.2

100239

Trịnh Thị Ngọc

Mai

10A06

A1

7.8

8

 

 

 

4.2

20

100244

Ngọ Duy Tuấn

Minh

10A06

A1

5.2

2.75

 

 

 

2.8

10.75

100248

Trương Nhật

Minh

10A06

A1

5.6

6.25

 

 

 

5

16.85

100252

Trịnh Hoài

Nam

10A06

A1

6.8

6

 

 

 

5.2

18

100253

Nguyễn Thị Thanh

Ngân

10A06

A1

4.6

5.5

 

 

 

3.6

13.7

100255

Nguyễn Lâm

Nhi

10A06

A1

6.2

4.5

 

 

 

6.4

17.1

100257

Nguyễn Thị Hồng

Nhung

10A06

A1

6.2

3.5

 

 

 

6

15.7

100267

Trịnh Thị Mai

Phượng

10A06

A1

8.4

8.25

 

 

 

8.4

25.05

100280

Lê Thị Thanh

Tâm

10A06

A1

6.8

5.25

 

 

 

5.2

17.25

100289

Lê Vạn

Thọ

10A06

A1

5.6

6.75

 

 

 

6.4

18.75

100292

Nguyễn Ngọc Quỳnh

Thư

10A06

A1

8.4

7

 

 

 

7.2

22.6

100294

Đỗ Ngọc

Toàn

10A06

A1

6.6

5.75

 

 

 

7.4

19.75

100297

Lê Hà

Trang

10A06

A1

3.4

5.5

 

 

 

5

13.9

100304

Trần Hoài

Trang

10A06

A1

6.8

7.5

 

 

 

6

20.3

100310

Lê Thanh

10A06

A1

5.8

6

 

 

 

7.4

19.2

100315

Lê Minh

Tùng

10A06

A1

5.6

5.25

 

 

 

9.4

20.25

100320

Đặng Đỗ Anh

10A06

A1

6.8

8.5

 

 

 

5.8

21.1

100151

Lê Đức

Anh

10A07

A1

5.8

5.5

 

 

 

6

17.3

100152

Lê Đức

Anh

10A07

A1

5.8

7.75

 

 

 

7.6

21.15

100153

Lê Quỳnh

Anh

10A07

A1

4.8

6.5

 

 

 

7.4

18.7

100158

Nguyễn Dương Hải

Anh

10A07

A1

5

5.75

 

 

 

8.4

19.15

100161

Nguyễn Lương Hoàng

Anh

10A07

A1

4.2

5.75

 

 

 

3.6

13.55

100163

Nguyễn Nam

Anh

10A07

A1

5.4

5.5

 

 

 

6.4

17.3

100169

Hoàng Thiện

Cầm

10A07

A1

6.2

7.5

 

 

 

7

20.7

100170

Cao Trần Đan

Chi

10A07

A1

6.4

5.25

 

 

 

6

17.65

100173

Lê Linh

Chi

10A07

A1

6.2

4

 

 

 

7

17.2

100174

Vũ Lê

Cử

10A07

A1

6.4

5

 

 

 

9.4

20.8

100178

Nguyễn Quốc

Cường

10A07

A1

5.4

5.75

 

 

 

6.2

17.35

100186

Nguyễn Tuấn

Dũng

10A07

A1

6.4

6.5

 

 

 

7

19.9

100192

Lê Thị Linh

Giang

10A07

A1

7

8.5

 

 

 

7.8

23.3

100193

Nguyễn Thu

10A07

A1

6.2

5.25

 

 

 

8.2

19.65

100195

Nguyễn Văn

Hải

10A07

A1

5.8

4.75

 

 

 

5.2

15.75

100200

Nguyễn Thị Kim

Hậu

10A07

A1

5.2

3

 

 

 

8

16.2

100204

Lê Trung

Hiếu

10A07

A1

8.4

8

 

 

 

8.2

24.6

100209

Lại Lê

Hưng

10A07

A1

6

5

 

 

 

6.2

17.2

100232

Lê Thùy

Linh

10A07

A1

7

7

 

 

 

6.2

20.2

100233

Mai Thùy

Linh

10A07

A1

6.2

6

 

 

 

4.6

16.8

100234

Nguyễn Tuấn

Linh

10A07

A1

6.2

8.25

 

 

 

4.8

19.25

100235

Nguyễn Thành

Long

10A07

A1

4.2

3

 

 

 

5.6

12.8

100237

Lê Ngọc

Mai

10A07

A1

4.8

4

 

 

 

6.6

15.4

100243

Lê Hải

Minh

10A07

A1

7.2

6.5

 

 

 

5.8

19.5

100245

Nguyễn Đăng Nhật

Minh

10A07

A1

5.8

6.5

 

 

 

4.8

17.1

100246

Nguyễn Tuấn

Minh

10A07

A1

6.8

7.75

 

 

 

8.2

22.75

100249

Hoàng Hà

My

10A07

A1

6.8

8

 

 

 

8.2

23

100256

Nguyễn Thảo

Nhi

10A07

A1

7

5.25

 

 

 

8.6

20.85

100259

Nguyễn Ngọc

Phong

10A07

A1

7.8

8

 

 

 

7.8

23.6

100262

Nguyễn Minh

Phúc

10A07

A1

5.6

5.5

 

 

 

5

16.1

100264

Lê Việt

Phương

10A07

A1

4.6

4.5

 

 

 

9.6

18.7

100268

Lại Anh

Quân

10A07

A1

7.2

6

 

 

 

7

20.2

100271

Khương Hải

Quang

10A07

A1

6.4

5

 

 

 

7.8

19.2

100273

Lê Ngọc

Quý

10A07

A1

3.8

4.25

 

 

 

5.2

13.25

100275

Nguyễn Hương

Quỳnh

10A07

A1

4.8

5.5

 

 

 

6.6

16.9

100282

Lê Minh

Tân

10A07

A1

5

4.5

 

 

 

4.8

14.3

100283

Vũ Nhật

Tân

10A07

A1

6.8

9.25

 

 

 

5

21.05

100296

Hoàng Thị Thu

Trang

10A07

A1

6.8

6.5

 

 

 

6.6

19.9

100299

Nguyễn Hoàng Thu

Trang

10A07

A1

6.8

7.25

 

 

 

6.8

20.85

100302

Phạm Hà

Trang

10A07

A1

6.8

7

 

 

 

7.6

21.4

100303

Phạm Thu

Trang

10A07

A1

6.2

8

 

 

 

6.8

21

100307

Bùi Anh

10A07

A1

5

4

 

 

 

5.2

14.2

100309

Lê Cẩm

10A07

A1

7.6

7.75

 

 

 

7.8

23.15

100311

Lê Việt

10A07

A1

7.2

6.5

 

 

 

7.8

21.5

100149

Bùi Phương

Anh

10A08

A1

6.4

7.25

 

 

 

6

19.65

100154

Lê Thị Hải

Anh

10A08

A1

5.8

6.25

 

 

 

6.2

18.25

100156

Mai Đức

Anh

10A08

A1

3.6

4

 

 

 

5.2

12.8

100157

Ngô Quốc

Anh

10A08

A1

7.2

7.75

 

 

 

7

21.95

100159

Nguyễn Gia Việt

Anh

10A08

A1

6

5.25

 

 

 

4.6

15.85

100179

Nguyễn Viết

Đạt

10A08

A1

6

5

 

 

 

4.2

15.2

100187

Quách Trí

Dũng

10A08

A1

3.4

4.75

 

 

 

5.2

13.35

100189

Cao Thị

Dương

10A08

A1

7.4

7

 

 

 

5.4

19.8

100190

Nguyễn Thùy

Dương

10A08

A1

5.4

6.5

 

 

 

5.4

17.3

100194

Trần Thị Thu

10A08

A1

7.4

6.5

 

 

 

8

21.9

100199

Nguyễn Thị

Hậu

10A08

A1

6.2

5.25

 

 

 

3.8

15.25

100202

Ninh Quốc

Hiệp

10A08

A1

6

6

 

 

 

7

19

100205

Nguyễn Thị Vân

Hồng

10A08

A1

5.4

5.25

 

 

 

6.4

17.05

100207

Chu Đình

Hưng

10A08

A1

4.8

5.75

 

 

 

3

13.55

100208

Đỗ Thành

Hưng

10A08

A1

5.4

5.25

 

 

 

6.8

17.45

100211

Nguyễn Thị

Hương

10A08

A1

7

7.75

 

 

 

7.8

22.55

100219

Nguyễn Thị

Khánh

10A08

A1

4.2

3.25

 

 

 

4

11.45

100220

Nguyễn Thị

Khánh

10A08

A1

6.6

5.25

 

 

 

4.6

16.45

100240

Cao Ngọc

Mạnh

10A08

A1

5.2

3.25

 

 

 

4.2

12.65

100247

Trần Bình

Minh

10A08

A1

5.8

8.25

 

 

 

5.2

19.25

100078

Nguyễn Đăng

Mưu

10A08

A

6.6

6.75

5.25

 

 

 

18.6

100258

Nguyễn Kỳ

Phong

10A08

A1

5.6

6

 

 

 

7.6

19.2

100269

Lê Anh

Quân

10A08

A1

7.2

5.5

 

 

 

6.8

19.5

100274

Hàn Quý

Quyền

10A08

A1

6.8

8.5

 

 

 

5

20.3

100277

Ngô Văn

Sang

10A08

A1

8

7.5

 

 

 

3.8

19.3

100278

Nguyễn Anh

Sơn

10A08

A1

4.8

3.5

 

 

 

2.6

10.9

100284

Cao Việt

Thành

10A08

A1

8.4

8.5

 

 

 

5.6

22.5

100285

Lê Thị

Thảo

10A08

A1

6.2

6

 

 

 

5.8

18

100286

Nguyễn Văn

Thiện

10A08

A1

4.2

4

 

 

 

4.4

12.6

100287

Lê Tiến

Thịnh

10A08

A1

5.6

4.25

 

 

 

4.8

14.65

100288

Nguyễn Tiến

Thịnh

10A08

A1

4.4

2.75

 

 

 

2.8

9.95

100291

Bùi Minh

Thư

10A08

A1

5.6

7.25

 

 

 

7.2

20.05

100109

Nguyễn Thị

Trâm

10A08

A

8

7

6.25

 

 

 

21.25

100305

Ngô Kiều

Trinh

10A08

A1

4.6

3.75

 

 

 

3.4

11.75

100308

Hàn Việt Anh

10A08

A1

6.8

9

 

 

 

5.2

21

100312

Nguyễn Thế

10A08

A1

5.8

5

 

 

 

4.4

15.2

100313

Lê Anh

Tuấn

10A08

A1

5.4

6.5

 

 

 

3.8

15.7

100316

Nguyễn Ngọc

Tùng

10A08

A1

6.8

4.75

 

 

 

6.8

18.35

100322

Phạm Thị Hải

Yến

10A08

A1

6.2

4.5

 

 

 

7

17.7

100327

Nguyễn Thúy

An

10A09

D

4.8

 

 

 

 

6.2

 

100332

Đỗ Phương

Anh

10A09

D

3.8

7.25

 

 

 

7.6

 

100351

Vương Quỳnh

Anh

10A09

D

5.8

 

 

 

 

7

 

100353

Lê Thị Minh

Châu

10A09

D

6.8

 

 

 

 

6.6

 

100354

Lê Thị Linh

Chi

10A09

D

4.4

 

 

 

 

7.2

 

100357

Nguyễn Quỳnh

Chi

10A09

D

6

 

 

 

 

8.4

 

100360

Nguyễn Thị Tú

10A09

D

6.6

 

 

 

 

6.6

 

100361

Lê Huy Thành

Đạt

10A09

D

6.2

 

 

 

 

6.6

 

100362

Trương Mỹ

Dung

10A09

D

5.6

 

 

 

 

8.8

 

100373

Lê Minh

Hằng

10A09

D

7.4

 

 

 

 

7.2

 

100385

Nguyễn Tiến

Hòa

10A09

D

5.6

 

 

 

 

6

 

100387

Nguyễn Đình

Hưng

10A09

D

4.4

 

 

 

 

4.6

 

100388

Vũ Mai

Hương

10A09

D

5.6

 

 

 

 

5.2

 

100389

Lê Thị

Hường

10A09

D

6

 

 

 

 

6.4

 

100393

Nguyễn Thị

Huyên

10A09

D

5.8

 

 

 

 

4

 

100217

Trần Thương

Huyền

10A09

A1

6.6

5

 

 

 

7.2

18.8

100396

Vũ Thị Khánh

Huyền

10A09

D

6

 

 

 

 

4.6

 

100398

Lê Minh

Khôi

10A09

D

4.6

 

 

 

 

5.8

 

100399

Phùng Tuấn

Khôi

10A09

D

4.8

 

 

 

 

6

 

100400

Hồ Hồng

Lam

10A09

D

5.6

 

 

 

 

4.8

 

100401

Đặng Ngọc Thùy

Linh

10A09

D

5.6

 

 

 

 

6.8

 

100405

Lê Thị Phương

Linh

10A09

D

6

 

 

 

 

4.6

 

100406

Lê Thị Thùy

Linh

10A09

D

4.6

 

 

 

 

5.2

 

100412

Nguyễn Khánh

Linh

10A09

D

3.8

 

 

 

 

3.2

 

100416

Nguyễn Vân

Linh

10A09

D

5.4

 

 

 

 

7

 

100418

Phùng Mai

Linh

10A09

D

4.8

 

 

 

 

4.8

 

100420

Trịnh Thị Khánh

Linh

10A09

D

3.6

 

 

 

 

5.4

 

100428

Nguyễn Xuân

Mai

10A09

D

6.6

 

 

 

 

4.2

 

100430

Lê Hồng

Minh

10A09

D

7.8

 

 

 

 

5

 

100455

Mai Thị Thu

Phương

10A09

D

 

 

 

 

 

 

 

100456

Nguyễn Lan

Phương

10A09

D

4.2

 

 

 

 

4.8

 

100460

Lê Anh

Quân

10A09

D

7.6

 

 

 

 

4.8

 

100462

Đỗ Như

Quỳnh

10A09

D

3.6

 

 

 

 

4.4

 

100465

Nguyễn Thị

Quỳnh

10A09

D

5.6

 

 

 

 

6.2

 

100470

Hoàng Phương

Thảo

10A09

D

6

 

 

 

 

7

 

100474

Nguyễn Thị

Thơm

10A09

D

6.4

 

 

 

 

4.8

 

100478

Nguyễn Thị

Thương

10A09

D

6.2

 

 

 

 

5

 

100481

Lương Lệ

Thủy

10A09

D

6.2

 

 

 

 

5.4

 

100485

Hồ Thị Thùy

Trang

10A09

D

4

 

 

 

 

6

 

100490

Nguyễn Phương

Trang

10A09

D

6.4

 

 

 

 

6.4

 

100492

Thiều Thị Huyền

Trang

10A09

D

5.6

 

 

 

 

5.6

 

100498

Nguyễn Thảo

Vân

10A09

D

3.8

 

 

 

 

3.8

 

100500

Đàm Long

10A09

D

3.2

 

 

 

 

6.2

 

100501

Bùi Hải

Yến

10A09

D

7

 

 

 

 

7

 

100324

Nguyễn Khánh

An

10A10

D

6.2

 

 

 

 

9.2

 

100325

Nguyễn Thanh

An

10A10

D

5

 

 

 

 

7.2

 

100330

Biện Thị Hồng Vân

Anh

10A10

D

4.6

 

 

 

 

8

 

100334

Hoàng Thị Vân

Anh

10A10

D

5

 

 

 

 

6.4

 

100335

Lê Đức

Anh

10A10

D

5.6

 

 

 

 

8.4

 

100338

Lê Phương

Anh

10A10

D

7.4

 

 

 

 

9.2

 

100344

Nguyễn Minh

Anh

10A10

D

5.4

 

 

 

 

7.6

 

100349

Tạ Ngọc

Anh

10A10

D

3.6

 

 

 

 

5.2

 

100355

Nguyễn Kim

Chi

10A10

D

4.2

 

 

 

 

6.8

 

100363

Hoàng Thái

Dương

10A10

D

5.8

 

 

 

 

9.6

 

100364

Nguyễn Thùy

Dương

10A10

D

5

 

 

 

 

7.6

 

100365

Nguyễn Thùy

Dương

10A10

D

6.4

 

 

 

 

8.8

 

100366

Đinh Hương

Giang

10A10

D

5.4

 

 

 

 

4.4

 

100368

Nguyễn Linh

Giang

10A10

D

7.4

 

 

 

 

7.6

 

100369

Hoàng Ngọc

10A10

D

7.8

 

 

 

 

6.4

 

100379

Bùi Lê Mai

Hiền

10A10

D

6

 

 

 

 

5.8

 

100380

Lê Thị Thu

Hiền

10A10

D

6.8

 

 

 

 

6

 

100384

Đỗ Thị

Hòa

10A10

D

7.4

 

 

 

 

5.4

 

100386

Nguyễn Văn

Hội

10A10

D

4.8

 

 

 

 

5.4

 

100391

Nguyễn Bá

Huy

10A10

D

7.4

 

 

 

 

8

 

100395

Nguyễn Thị Thanh

Huyền

10A10

D

6.6

 

 

 

 

7.2

 

100397

Lê Ngọc

Khánh

10A10

D

6

 

 

 

 

5.4

 

100404

Hoàng Thị

Linh

10A10

D

6.8

 

 

 

 

5

 

100408

Lương Diệu

Linh

10A10

D

5

 

 

 

 

5.8

 

100414

Nguyễn Lê Khánh

Linh

10A10

D

5.4

 

 

 

 

5.8

 

100419

Trần Phương

Linh

10A10

D

5.2

 

 

 

 

7.6

 

100236

Bùi Lê Ngọc

Mai

10A10

A1

7.2

6.25

 

 

 

8

21.45

100433

Nguyễn Thị Bình

Minh

10A10

D

4

 

 

 

 

5

 

100250

Lê Thị Trà

My

10A10

A1

7.6

8.5

 

 

 

9

25.1

100434

Phạm Hà

My

10A10

D

5.6

 

 

 

 

5.2

 

100435

Nguyễn Lê Hoàng

Nam

10A10

D

5

 

 

 

 

2.6

 

100437

Nguyễn Phương

Nga

10A10

D

5.2

 

 

 

 

7.4

 

100440

Dương Thị

Ngân

10A10

D

8

 

 

 

 

8.4

 

100441

Nguyễn Linh

Ngân

10A10

D

6.2

 

 

 

 

6.4

 

100446

Hoàng Thị Thanh

Nhàn

10A10

D

7.6

 

 

 

 

7

 

100447

Hoàng Yến

Nhi

10A10

D

5.6

 

 

 

 

6.4

 

100451

Nguyễn Hồng

Nhung

10A10

D

7.6

 

 

 

 

5.4

 

100454

Dương Thị Kim

Oanh

10A10

D

7

 

 

 

 

8.4

 

100458

Nguyễn Thị Thu

Phương

10A10

D

5.4

 

 

 

 

5.6

 

100466

Tào Trương Phương

Quỳnh

10A10

D

6

 

 

 

 

6.2

 

100467

Trịnh Thanh

Tâm

10A10

D

6

 

 

 

 

6.2

 

100468

Nguyễn Văn

Thành

10A10

D

6.2

 

 

 

 

8

 

100469

Đỗ Thị Phương

Thảo

10A10

D

4.6

 

 

 

 

6.2

 

100476

Phan Anh

Thư

10A10

D

6.4

 

 

 

 

8

 

100487

Lê Thị Thu

Trang

10A10

D

6.2

 

 

 

 

8.4

 

100497

Mai Ngọc

Uyên

10A10

D

7.8

 

 

 

 

7

 

100323

Lương Hoài

An

10A11

D

6

 

 

 

 

8.4

 

100329

Trần Từ

An

10A11

D

6

 

 

 

 

8.2

 

100337

Lê Minh

Anh

10A11

D

3.8

 

 

 

 

4.6

 

100345

Nguyễn Thị Tú

Anh

10A11

D

5

 

 

 

 

6

 

100348

Nguyễn Vũ Phương

Anh

10A11

D

5.2

 

 

 

 

5.8

 

100352

Bùi Anh

Ba

10A11

D

5.6

 

 

 

 

3.8

 

100356

Nguyễn Linh

Chi

10A11

D

6

 

 

 

 

8.6

 

100371

Nguyễn Thị Thu

10A11

D

6.4

 

 

 

 

7.2

 

100374

Nguyễn Thị

Hằng

10A11

D

5.2

 

 

 

 

6.2

 

100375

Phạm Trịnh Thu

Hằng

10A11

D

5.4

 

 

 

 

4.4

 

100378

Vũ Hồng

Hạnh

10A11

D

4.6

 

 

 

 

5.2

 

100381

Lê Thị

Hiển

10A11

D

6.8

 

 

 

 

5.6

 

100383

Nguyễn Lê Trung

Hiếu

10A11

D

5.8

 

 

 

 

6.2

 

100392

Nguyễn Xuân

Huy

10A11

D

5.6

 

 

 

 

7

 

100407

Lê Vũ Khánh

Linh

10A11

D

2.4

 

 

 

 

5.2

 

100410

Nguyễn Gia

Linh

10A11

D

6

 

 

 

 

6.8

 

100413

Nguyễn Kim Yến

Linh

10A11

D

4.6

 

 

 

 

5

 

100421

Trịnh Thị Thùy

Linh

10A11

D

4.8

 

 

 

 

6

 

100425

Hoàng Khánh

Ly

10A11

D

2.8

 

 

 

 

3

 

100432

Nguyễn Quang

Minh

10A11

D

5.8

 

 

 

 

5

 

100436

Lê Thị Hằng

Nga

10A11

D

7.4

 

 

 

 

7

 

100438

Nguyễn Phương

Nga

10A11

D

3

 

 

 

 

5

 

100443

Vũ Nguyễn Kim

Ngân

10A11

D

6.2

 

 

 

 

6.8

 

100444

Nguyễn Thị Thảo

Nguyên

10A11

D

6.2

 

 

 

 

6

 

100448

Nguyễn Thị Vân

Nhi

10A11

D

5

 

 

 

 

4.2

 

100449

Lê Thị

Nhung

10A11

D

5.2

 

 

 

 

4.2

 

100450

Lê Thị

Nhung

10A11

D

4.8

 

 

 

 

7

 

100452

Nguyễn Thị Cẩm

Nhung

10A11

D

6.2

 

 

 

 

7.4

 

100453

Trịnh Hồng

Nhung

10A11

D

5

 

 

 

 

6.6

 

100457

Nguyễn Thị Hà

Phương

10A11

D

4

 

 

 

 

5.4

 

100459

Trần Thị

Phương

10A11

D

5.2

 

 

 

 

4

 

100471

Lê Thị Huyền

Thảo

10A11

D

3.8

 

 

 

 

2.6

 

100472

Ngô Thị Thu

Thảo

10A11

D

6.4

 

 

 

 

7.8

 

100473

Trương Phương

Thảo

10A11

D

5

 

 

 

 

6.6

 

100477

Đinh Hữu

Thuận

10A11

D

7

 

 

 

 

4.6

 

100479

Tạ Vi

Thương

10A11

D

3.6

 

 

 

 

6.2

 

100482

Nguyễn Thị Thu

Thủy

10A11

D

5

 

 

 

 

6.4

 

100486

Hoàng Thị Thu

Trang

10A11

D

4

 

 

 

 

6.2

 

100491

Nguyễn Thị Thu

Trang

10A11

D

6.2

 

 

 

 

6.6

 

100493

Tô Thị Khánh

Trang

10A11

D

3

 

 

 

 

6.6

 

100494

Vũ Thùy

Trang

10A11

D

5.6

 

 

 

 

7.2

 

100496

Lê Văn

Tuấn

10A11

D

6.4

 

 

 

 

6.2

 

100499

Dương Thị Hà

Vi

10A11

D

5.4

 

 

 

 

6.4

 

100326

Nguyễn Thúy

An

10A12

D

5.8

 

 

 

 

6.8

 

100328

Phạm Hiếu

An

10A12

D

5.4

 

 

 

 

7.4

 

100331

Cao Ngọc

Anh

10A12

D

7.2

 

 

 

 

9

 

100333

Dương Thị Ngọc

Anh

10A12

D

6

 

 

 

 

7.6

 

100336

Lê Mai

Anh

10A12

D

8.2

 

 

 

 

8.4

 

100339

Lương Quỳnh

Anh

10A12

D

6.6

 

 

 

 

8.8

 

100341

Lương Thị Mai

Anh

10A12

D

7.2

 

 

 

 

9.2

 

100342

Mai Hà

Anh

10A12

D

5

 

 

 

 

7.6

 

100343

Nguyễn Hoàng

Anh

10A12

D

7

 

 

 

 

6.4

 

100346

Nguyễn Trâm

Anh

10A12

D

5.4

 

 

 

 

7.4

 

100347

Nguyễn Trịnh Minh

Anh

10A12

D

7.4

 

 

 

 

9.2

 

100350

Trần Việt

Anh

10A12

D

6.6

 

 

 

 

5.4

 

100358

Nguyễn Thị Mai

Chi

10A12

D

5.6

 

 

 

 

8

 

100359

Trần Mai

Chi

10A12

D

6.2

 

 

 

 

7.6

 

100367

Hoàng Hương

Giang

10A12

D

6.6

 

 

 

 

7.8

 

100370

Nguyễn Ngọc

10A12

D

7.8

 

 

 

 

9

 

100372

Nguyễn Thu

10A12

D

5.6

 

 

 

 

6

 

100376

Nguyễn Thị

Hạnh

10A12

D

6

 

 

 

 

7.2

 

100377

Nguyễn Thị Hồng

Hạnh

10A12

D

4

 

 

 

 

4.8

 

100382

Đinh Quang

Hiếu

10A12

D

4.4

 

 

 

 

5.2

 

100390

Vũ Thị

Hường

10A12

D

4.8

 

 

 

 

6

 

100394

Lê Thanh

Huyền

10A12

D

6.8

 

 

 

 

6.4

 

100402

Đỗ Lê Thùy

Linh

10A12

D

5.6

 

 

 

 

5.4

 

100409

Ngô Khánh

Linh

10A12

D

5.4

 

 

 

 

8.4

 

100411

Nguyễn Hoàng Khánh

Linh

10A12

D

7

 

 

 

 

7.4

 

100415

Nguyễn Thị Thùy

Linh

10A12

D

6.2

 

 

 

 

6.2

 

100417

Phạm Thùy

Linh

10A12

D

8.4

 

 

 

 

9.8

 

100422

Vũ Thị Hải

Linh

10A12

D

5.2

 

 

 

 

6.6

 

100423

Vũ Thị Hiền

Linh

10A12

D

6

 

 

 

 

6

 

100424

Vũ Thị Thùy

Linh

10A12

D

4.6

 

 

 

 

5.4

 

100429

Trịnh Ngọc

Mai

10A12

D

5

 

 

 

 

5.6

 

100439

Phạm Thị Quỳnh

Nga

10A12

D

6.4

 

 

 

 

7.8

 

100442

Phạm Thanh

Ngân

10A12

D

6

 

 

 

 

6.2

 

100445

Lê Minh

Nguyệt

10A12

D

6.8

 

 

 

 

7.6

 

100461

Đàm Như

Quỳnh

10A12

D

6

 

 

 

 

7.8

 

100463

Đoàn Như

Quỳnh

10A12

D

5.6

 

 

 

 

7.2

 

100464

Lê Thị

Quỳnh

10A12

D

6.6

 

 

 

 

7.6

 

100480

Đặng Ngọc

Thúy

10A12

D

4.4

 

 

 

 

5.6

 

100483

Lê Thị Thủy

Tiên

10A12

D

7.4

 

 

 

 

9

 

100484

Lê Khánh

Toàn

10A12

D

3.6

 

 

 

 

5.8

 

100488

Lê Thị Thu

Trang

10A12

D

6.8

 

 

 

 

8.2

 

100489

Nguyễn Hà

Trang

10A12

D

4.2

 

 

 

 

6.4

 

100495

Lê Anh

Trình

10A12

D

5.4

 

 

 

 

5.8

 

110001

Lê Minh

An

11B01

A

8.4

8

6.75

 

 

 

23.15

110003

Cao Quỳnh

Anh

11B01

A

7.6

7.75

6.25

 

 

 

21.6

110007

Lê Phương

Anh

11B01

A

5

4.5

5.25

 

 

 

14.75

110011

Mai Lan

Anh

11B01

A

5.2

5.75

5

 

 

 

15.95

110013

Nguyễn Ngọc

Anh

11B01

A

7

7.5

6.25

 

 

 

20.75

110017

Nguyễn Trâm

Anh

11B01

A

8

7.5

5.75

 

 

 

21.25

110160

Ngô Thị Mai

Chi

11B01

AB

7.4

6.5

6.5

7.25

 

 

20.4

110026

Lê Văn

Chung

11B01

A

7

9.75

6.5

 

 

 

23.25

110028

Phạm Lê Quốc

Cường

11B01

A

8.6

7.75

9.5

 

 

 

25.85

110030

Đặng Tiến

Đạt

11B01

A

6.6

7.75

6.5

 

 

 

20.85

110213

Lê Thành

Đạt

11B01

A1

7.4

8.25

 

 

 

7

22.65

110037

Nguyễn Minh

Đức

11B01

A

7.2

7.75

7

 

 

 

21.95

110041

Lê Vũ Hoàng

Duy

11B01

A

7.8

7

5.5

 

 

 

20.3

110042

Nguyễn Hùng

Duy

11B01

A

7

7.75

7

 

 

 

21.75

110043

Nguyễn Ngọc

Duyên

11B01

A

8.4

7.25

8

 

 

 

23.65

110047

Nguyễn Đức

Hải

11B01

A

4.6

7

6

 

 

 

17.6

110049

Lê Thị

Hằng

11B01

A

6.4

7.5

6.5

 

 

 

20.4

110234

Lê Nguyễn Hồng

Hạnh

11B01

A1

4.6

7.25

 

 

 

6

17.85

110058

Ngô Minh

Hoàng

11B01

A

7.4

8.25

8

 

 

 

23.65

110060

Nguyễn Huy

Hoàng

11B01

A

6

3.5

3.25

 

 

 

12.75

110065

Nguyễn Duy

Hùng

11B01

A

6.6

7.25

7.5

 

 

 

21.35

110170

Nguyễn Thành

Hưng

11B01

B

7

 

7

6.5

 

 

20.5

110069

Nguyễn Thanh

Hương

11B01

A

 

 

 

 

 

 

0

110071

Nguyễn Quang

Huy

11B01

A

7

6

6.5

 

 

 

19.5

110070

Nguyễn Quang

Huy

11B01

A

8

9

7.75

 

 

 

24.75

110162

Dương Khánh

Linh

11B01

AB

6.8

7.5

5.75

7.5

 

 

20.05

110096

Trần Hữu

Long

11B01

A

7.2

5.5

7.25

 

 

 

19.95

110097

Trần Lưu Huy

Long

11B01

A

6.2

6.25

6.5

 

 

 

18.95

110105

Nguyễn Đỗ Đức

Mạnh

11B01

A

6.4

8

6

 

 

 

20.4

110106

Nguyễn Lê

Minh

11B01

A

8.2

9.25

6

 

 

 

23.45

110108

Đỗ Đình

Nam

11B01

A

6.4

8.5

6.75

 

 

 

21.65

110119

Lê Đình

Quang

11B01

A

7.2

6

5.5

 

 

 

18.7

110120

Lê Huy

Quang

11B01

A

6

8

6.75

 

 

 

20.75

110123

Lê Ngọc

Quý

11B01

A

7.2

8.5

4.25

 

 

 

19.95

110124

Hoàng Văn

Quyền

11B01

A

8.2

9.25

7.75

 

 

 

25.2

110129

Lương Văn

Sơn

11B01

A

7.4

8.75

7

 

 

 

23.15

110130

Nguyễn Văn

Sơn

11B01

A

8

9

8.75

 

 

 

25.75

110297

Hoàng Xuân

Thắng

11B01

A1

6.6

6

 

 

 

5.2

17.8

110131

Lê Đức

Thắng

11B01

A

5.8

6.75

7

 

 

 

19.55

110146

Nguyễn Huyền

Trang

11B01

A

8

7.75

6.25

 

 

 

22

110316

Kim Thị Thanh

11B01

A1

7

8.5

 

 

 

8.2

23.7

110178

Phạm Thành

Vinh

11B01

B

6.6

 

8

7

 

 

21.6

110006

Hà Hoàng

Anh

11B02

A

 

 

 

 

 

 

0

110010

Lê Viết Huy

Anh

11B02

A

4.8

5.75

3.5

 

 

 

14.05

110014

Nguyễn Thế

Anh

11B02

A

5.6

4.5

5.5

 

 

 

15.6

110020

Trịnh Văn

Anh

11B02

A

5.8

4.75

4.75

 

 

 

15.3

110022

Mai Dương

Cầm

11B02

A

5.8

6

6

 

 

 

17.8

110029

Nguyễn Hải

Đăng

11B02

A

7

5.25

4.25

 

 

 

16.5

110036

Lê Minh

Đức

11B02

A

7.6

8

5.75

 

 

 

21.35

110039

Hồ Anh

Dũng

11B02

A

6.4

7

6.25

 

 

 

19.65

110045

Cao Văn

Giáp

11B02

A

5.8

6

5.25

 

 

 

17.05

110046

Hoàng Xuân

Hải

11B02

A

2

6

3.5

 

 

 

11.5

110050

Hà Minh

Hiếu

11B02

A

5.8

8

6

 

 

 

19.8

110054

Phạm Minh

Hiếu

11B02

A

6

7

4.75

 

 

 

17.75

110056

Nguyễn Văn

Hiệu

11B02

A

8.2

7.75

7.25

 

 

 

23.2

110057

Nguyễn Thu

Hoài

11B02

A

7.2

6

5.5

 

 

 

18.7

110061

Nguyễn Huy

Hoàng

11B02

A

6.6

7.75

6

 

 

 

20.35

110062

Nguyễn Huy

Hoàng

11B02

A

9

8.5

8.25

 

 

 

25.75

110064

Đỗ Mạnh

Hùng

11B02

A

7.6

9.25

6.25

 

 

 

23.1

110067

Lê Việt

Hưng

11B02

A

7.8

8

6.5

 

 

 

22.3

110074

Nguyễn Khánh

Huyền

11B02

A

5.8

5.75

3.25

 

 

 

14.8

110077

Đoàn Phạm Quốc

Khánh

11B02

A

6.6

6.5

8.5

 

 

 

21.6

110078

Nguyễn An

Khánh

11B02

A

5.4

5.75

5.5

 

 

 

16.65

110080

Nguyễn Bá

Lâm

11B02

A

4.4

5.75

4.25

 

 

 

14.4

110090

Nguyễn Hoàng

Long

11B02

A

7.6

7.75

7.75

 

 

 

23.1

110092

Nguyễn Phi

Long

11B02

A

7.6

7

5

 

 

 

19.6

110094

Nguyễn Thành

Long

11B02

A

4.2

5.75

4.25

 

 

 

14.2

110098

Vũ Nguyễn Trọng

Luân

11B02

A

6.8

6.75

6.75

 

 

 

20.3

110099

Nguyễn Văn

Lực

11B02

A

8.2

8.75

9

 

 

 

25.95

110100

Lê Hồng

Lương

11B02

A

7.2

6.5

5

 

 

 

18.7

110104

Hoàng Huy

Mạnh

11B02

A

5.4

5

4.5

 

 

 

14.9

110174

Lê Chí

Minh

11B02

B

7.2

 

6.25

4.5

 

 

17.95

110164

Đỗ Thị

Nga

11B02

AB

6.8

7

5.5

6

 

 

19.3

110115

Nguyễn Lê

Phong

11B02

A

6.4

6.5

7.25

 

 

 

20.15

110176

Lưu Thị Minh

Phương

11B02

B

7.2

 

6.5

5.5

 

 

19.2

110121

Lê Văn

Quang

11B02

A

6.8

8.75

6.25

 

 

 

21.8

110128

Trần Thị Thúy

Quỳnh

11B02

A

6.4

8.5

8.25

 

 

 

23.15

110134

Lê Minh

Thảo

11B02

A

7.6

7.75

6.25

 

 

 

21.6

110177

Trần Đức

Thảo

11B02

B

4.8

 

3.75

5.25

 

 

13.8

110136

Luyện Minh

Thư

11B02

A

6

6.5

5.5

 

 

 

18

110137

Vũ Thị Minh

Thúy

11B02

A

5.6

4

6.25

 

 

 

15.85

110138

Mạc Hải

Tiến

11B02

A

3.4

5.25

6

 

 

 

14.65

110140

Nguyễn Minh

Tiến

11B02

A

6.6

8.25

6.5

 

 

 

21.35

110148

Võ Thị Kiều

Trang

11B02

A

7.4

6.75

7.25

 

 

 

21.4

110166

Hàn Anh

11B02

AB

3.4

7.75

5.5

5.5

 

 

16.65

110154

Phạm Anh

Tuấn

11B02

A

6.8

8.5

5.5

 

 

 

20.8

110155

Lê Minh

Tùng

11B02

A

3.2

2.5

5

 

 

 

10.7

110157

Lê Khánh

Vân

11B02

A

5.2

4.5

6.25

 

 

 

15.95

110004

Đỗ Nam

Anh

11B03

A

8.4

8

7

 

 

 

23.4

110015

Nguyễn Thị Lan

Anh

11B03

A

6.8

5.5

5.25

 

 

 

17.55

110018

Nguyễn Văn

Anh

11B03

A

6.2

8

5.25

 

 

 

19.45

110021

Nguyễn Ngọc

Ánh

11B03

A

6.6

5

5.5

 

 

 

17.1

110023

Nguyễn Thị

Châm

11B03

A

7.4

7.25

8.25

 

 

 

22.9

110024

Lê Thị Phương

Chi

11B03

A

8.4

8.5

7.25

 

 

 

24.15

110025

Lê Văn

Chiến

11B03

A

6.2

5.5

4.75

 

 

 

16.45

110031

Nguyễn Tấn

Đạt

11B03

A

7.8

7.5

6.5

 

 

 

21.8

110034

Hồ Hồng

Đức

11B03

A

7.8

7.5

5.25

 

 

 

20.55

110035

Lê Hồng

Đức

11B03

A

6.8

7.5

6

 

 

 

20.3

110040

Lê Thái

Dương

11B03

A

6.8

4.75

3.75

 

 

 

15.3

110051

Lê Huy

Hiếu

11B03

A

6.6

7

6.75

 

 

 

20.35

110053

Nguyễn Quang

Hiếu

11B03

A

7.4

8.75

4.75

 

 

 

20.9

110059

Nguyễn

Hoàng

11B03

A

7.4

5.25

5.5

 

 

 

18.15

110068

Lê Việt

Hưng

11B03

A

5.2

4.75

4

 

 

 

13.95

110244

Trần Thu

Hương

11B03

A1

5

4

 

 

 

3.6

12.6

110075

Nguyễn Thị Thu

Huyền

11B03

A

7.2

8.75

6.75

 

 

 

22.7

110076

Văn Thị

Huyền

11B03

A

6.6

8.25

5

 

 

 

19.85

110079

Lê Trí

Kiên

11B03

A

6.4

7

6.25

 

 

 

19.65

110084

Lê Văn Tuấn

Linh

11B03

A

7

7.5

5.25

 

 

 

19.75

110085

Lữ Thùy

Linh

11B03

A

6.4

6.75

6.75

 

 

 

19.9

110256

Nguyễn Thùy

Linh

11B03

A1

5.6

6

 

 

 

6

17.6

110173

Phạm Hoàng

Linh

11B03

B

5.2

 

3.5

4.5

 

 

13.2

110087

Vũ Thị Tài

Linh

11B03

A

 

 

 

 

 

 

0

110089

Lê Đăng Hoàng

Long

11B03

A

8.4

8.5

6.75

 

 

 

23.65

110093

Nguyễn Quốc

Long

11B03

A

5.4

7

5.25

 

 

 

17.65

110095

Phạm Thành

Long

11B03

A

6.8

7

4.75

 

 

 

18.55

110260

Võ Thành

Long

11B03

A1

5

3.5

 

 

 

6.6

15.1

110102

Nguyễn Văn

Lượng

11B03

A

7.6

8.5

5.75

 

 

 

21.85

110107

Phạm Ngọc

Minh

11B03

A

7.4

8.75

7.25

 

 

 

23.4

110163

Hàn Thị Hà

My

11B03

AB

6.6

7.5

6.75

7.5

 

 

20.85

110276

Nguyễn Quỳnh

Nga

11B03

A1

5.4

6

 

 

 

4.2

15.6

110165

Phan Thị Mai

Ngân

11B03

AB

6

5.75

5.75

 

 

 

17.5

110279

Lê Trịnh

Nguyên

11B03

A1

6.8

7

 

 

 

5.4

19.2

110113

Hoàng Gia

Phố

11B03

A

6.8

7.25

5

 

 

 

19.05

110116

Đỗ Thị Hoa

Phương

11B03

A

5.4

7

7

 

 

 

19.4

110118

Dương Minh

Quang

11B03

A

6.8

5.5

5.75

 

 

 

18.05

110141

Lê Thị

Tình

11B03

A

7.6

7

7

 

 

 

21.6

110144

Lê Thị Huyền

Trang

11B03

A

6.2

6

5

 

 

 

17.2

110145

Lê Thị Thu

Trang

11B03

A

4.6

6.75

4.5

 

 

 

15.85

110150

Lê Nguyên

Trường

11B03

A

6.2

6.25

5.5

 

 

 

17.95

110151

Dương Đình

11B03

A

7.2

8

7.5

 

 

 

22.7

110152

Phạm Anh

11B03

A

6.8

5.75

6.75

 

 

 

19.3

110153

Dương Bá

Tuấn

11B03

A

7.4

7.25

5.5

 

 

 

20.15

110156

Vũ Đức

Tùng

11B03

A

4.8

3

3.25

 

 

 

11.05

110002

Cầm Vi

Anh

11B04

A

4.2

4.75

4

 

 

 

12.95

110159

Đoàn Thị Tú

Anh

11B04

AB

4.2

4.75

4

6

 

 

12.95

110005

Đoàn Thị Vân

Anh

11B04

A

 

 

 

 

 

 

0

110008

Lê Thị Minh

Anh

11B04

A

7

6.25

6.25

 

 

 

19.5

110009

Lê Thị Phương

Anh

11B04

A

5.2

6.5

6.75

 

 

 

18.45

110167

Nguyễn Lê Ngọc

Anh

11B04

B

6.6

 

5.5

5.25

 

 

17.35

110016

Nguyễn Thị Trâm

Anh

11B04

A

5.6

5.75

4.75

 

 

 

16.1

110019

Phùng Minh

Anh

11B04

A

6.4

6.5

5

 

 

 

17.9

110161

Hà Hữu

Chung

11B04

AB

7.8

5.75

5.25

5.75

 

 

18.8

110027

Lê Hữu

Công

11B04

A

8.2

9.75

6.5

 

 

 

24.45

110044

Nguyễn Công

Giang

11B04

A

3.6

4.25

4.75

 

 

 

12.6

110048

Ngô Thị Ngọc

Hân

11B04

A

6.6

6.75

6.75

 

 

 

20.1

110168

Nguyễn Thúy

Hằng

11B04

B

6.8

 

5.25

7.75

 

 

19.8

110169

Nguyễn Thu

Hiền

11B04

B

7

 

5

7

 

 

19

110052

Lương Ngọc

Hiếu

11B04

A

7.6

5.5

5.5

 

 

 

18.6

110055

Trịnh Quốc

Hiếu

11B04

A

6.8

8.75

6.5

 

 

 

22.05

110063

Nguyễn Minh

Hoàng

11B04

A

7.6

7.25

7.25

 

 

 

22.1

110072

Doãn Phạm Khánh

Huyền

11B04

A

7.6

8

6.5

 

 

 

22.1

110073

Hoàng Lê

Huyền

11B04

A

5.8

2.75

6.5

 

 

 

15.05

110171

Lê Ngọc

Huyền

11B04

B

6.2

 

4.25

6.75

 

 

17.2

110081

Nguyễn Thị

Lan

11B04

A

6.4

8.25

6

 

 

 

20.65

110253

Đặng Khánh

Linh

11B04

A1

4.8

6.25

 

 

 

5.8

16.85

110082

Đỗ Thị Diệu

Linh

11B04

A

4

4

4.25

 

 

 

12.25

110083

Lê Văn Nhật

Linh

11B04

A

6.4

7.25

6.25

 

 

 

19.9

110086

Nguyễn Thị

Linh

11B04

A

5.2

5.75

6.25

 

 

 

17.2

110088

Đỗ Đức

Long

11B04

A

6.8

8.5

4

 

 

 

19.3

110257

Lê Hoàng

Long

11B04

A1

5.4

5

 

 

 

6.4

16.8

110091

Nguyễn Ngọc

Long

11B04

A

5.8

5.25

4

 

 

 

15.05

110101

Lê Phú

Lương

11B04

A

7.6

9

5.75

 

 

 

22.35

110103

Lê Thị Huyền

Mai

11B04

A

7.2

6

6.75

 

 

 

19.95

110262

Bùi Thị Trà

Mi

11B04

A1

4.8

4.5

 

 

 

7.4

16.7

110109

Dương Đình

Nam

11B04

A

6.6

5.25

7.5

 

 

 

19.35

110110

Lê Văn

Nghĩa

11B04

A

7.2

7.5

8.25

 

 

 

22.95

110111

Nguyễn Thị Minh

Nguyệt

11B04

A

6.6

6.5

7

 

 

 

20.1

110175

Đinh Lê Thảo

Nhi

11B04

B

4

 

4.75

3

 

 

11.75

110112

Nguyễn Thị

Oanh

11B04

A

5.6

4.5

5.5

 

 

 

15.6

110114

Nguyễn Hữu

Phong

11B04

A

6.4

7

6

 

 

 

19.4

110125

Kim Thị Như

Quỳnh

11B04

A

5.2

5.25

5.25

 

 

 

15.7

110127

Nguyễn Thị Li

Quỳnh

11B04

A

6.4

5.5

7.25

 

 

 

19.15

110132

Nguyễn Đức

Thắng

11B04

A

7

6.5

7

 

 

 

20.5

110133

Đỗ Văn

Thanh

11B04

A

7

8.25

7

 

 

 

22.25

110139

Nguyễn Mạnh

Tiến

11B04

A

5.4

4

6.25

 

 

 

15.65

110143

Bùi Thanh

Trang

11B04

A

5.4

6

5

 

 

 

16.4

110149

Nguyễn Trần

Trí

11B04

A

7.4

6.75

6

 

 

 

20.15

110158

Triệu Quang

Vinh

11B04

A

5

6.5

5.25

 

 

 

16.75

110181

Đặng Lê Đức

Anh

11B05

A1

2.4

5.5

 

 

 

3.6

11.5

110184

Hồ Nguyễn Việt

Anh

11B05

A1

3.6

3.25

 

 

 

2.8

9.65

110192

Nguyễn Hoàng

Anh

11B05

A1

4.6

6.5

 

 

 

5.2

16.3

110193

Nguyễn Phan Mỹ

Anh

11B05

A1

6.4

7.25

 

 

 

8.2

21.85

110195

Nguyễn Quỳnh

Anh

11B05

A1

6.6

7

 

 

 

5

18.6

110204

Mai Minh

Chi

11B05

A1

5.2

5.25

 

 

 

7.4

17.85

110207

Lê Quốc

Chính

11B05

A1

4

5.25

 

 

 

3.6

12.85

110212

Lê Chí Hải

Đăng

11B05

A1

5.4

6.5

 

 

 

5.4

17.3

110216

Trịnh Tiến

Đạt

11B05

A1

8

8.75

 

 

 

6.4

23.15

110221

Đỗ Thị

Dung

11B05

A1

3

5.25

 

 

 

3.2

11.45

110224

Phạm Tiến

Dũng

11B05

A1

6.6

6.75

 

 

 

6.4

19.75

110228

Nguyễn Thanh

Dương

11B05

A1

5.6

6.75

 

 

 

5.4

17.75

110229

Hồ Hà

Duy

11B05

A1

7.2

7.5

 

 

 

7.2

21.9

110231

Tô Xuân

Hải

11B05

A1

6

6.25

 

 

 

7.2

19.45

110240

Nguyễn

Hùng

11B05

A1

6

6.5

 

 

 

8.4

20.9

110245

Cao Quang

Huy

11B05

A1

4.2

1.75

 

 

 

4.4

10.35

110249

Lê Duy

Khánh

11B05

A1

6.2

5.75

 

 

 

6.4

18.35

110251

Hoàng Trung

Kiên

11B05

A1

6.4

6

 

 

 

6.2

18.6

110254

Mai Đức

Linh

11B05

A1

7.2

6.25

 

 

 

4.8

18.25

110255

Mai Thị Thùy

Linh

11B05

A1

7.4

8

 

 

 

8.4

23.8

110258

Lê Huy

Long

11B05

A1

4.2

5

 

 

 

4

13.2

110266

Nguyễn Tiến

Minh

11B05

A1

4.4

4

 

 

 

7

15.4

110267

Nguyễn Vũ Long

Minh

11B05

A1

6.4

6

 

 

 

8.2

20.6

110268

Đàm Thị Trà

My

11B05

A1

6.2

6.75

 

 

 

6.2

19.15

110270

Nguyễn Huyền

My

11B05

A1

4.6

7

 

 

 

5.2

16.8

110272

Lê Doãn Gia

Nam

11B05

A1

4.6

6.5

 

 

 

6.6

17.7

110273

Lê Nguyễn Phương

Nam

11B05

A1

6.2

4.5

 

 

 

4.2

14.9

110278

Lương Anh

Ngọc

11B05

A1

6.2

6.5

 

 

 

4.6

17.3

110282

Cao Yến

Nhi

11B05

A1

4.2

5.25

 

 

 

4.8

14.25

110283

Lưu Yến

Nhi

11B05

A1

4.4

4.25

 

 

 

5.4

14.05

110284

Lương Thị Hồng

Nhung

11B05

A1

5

6.25

 

 

 

4.4

15.65

110286

Đỗ Anh

Phương

11B05

A1

5.2

5.75

 

 

 

4.4

15.35

110287

Lê Thị

Phượng

11B05

A1

6.4

9

 

 

 

6.2

21.6

110288

Ninh Quốc

Quân

11B05

A1

4.8

6

 

 

 

6.4

17.2

110289

Hoàng Xuân

Quang

11B05

A1

5.8

8

 

 

 

5.2

19

110295

Hàn Thanh

Sơn

11B05

A1

6.6

6

 

 

 

6.6

19.2

110135

Hoàng Ngọc

Thọ

11B05

A

7.6

6.25

6.5

 

 

 

20.35

110302

Lê Minh

Thu

11B05

A1

3.4

4.5

 

 

 

4.2

12.1

110495

Trịnh Thị Hoài

Thu

11B05

D

5.8

 

 

 

 

6.2

 

110304

Nguyễn Tài

Thuận

11B05

A1

5.4

6.25

 

 

 

4.8

16.45

110305

Nguyễn Thanh

Thủy

11B05

A1

6.2

5.75

 

 

 

6.8

18.75

110309

Dương Huyền

Trang

11B05

A1

6.2

6.5

 

 

 

5.4

18.1

110314

Trần Thị Linh

Trang

11B05

A1

4.8

4.5

 

 

 

3.6

12.9

110318

Lê Quang

Tuấn

11B05

A1

7

6.5

 

 

 

5.6

19.1

110320

Lê Quý

Vinh

11B05

A1

4.8

6.75

 

 

 

6.4

17.95

110323

Ngô Hải

Vy

11B05

A1

5.2

5.75

 

 

 

5.6

16.55

110182

Đào Tuấn

Anh

11B06

A1

4

4.5

 

 

 

4.6

13.1

110185

Lê Đức

Anh

11B06

A1

6.2

8

 

 

 

5.2

19.4

110188

Mai Hà

Anh

11B06

A1

6.8

8.25

 

 

 

8.6

23.65

110191

Ngô Phương

Anh

11B06

A1

6.2

5.5

 

 

 

5.6

17.3

110012

Ngô Quang

Anh

11B06

A

4.6

3

4.5

 

 

 

12.1

110194

Nguyễn Quốc

Anh

11B06

A1

3.4

6.75

 

 

 

2.8

12.95

110197

Nguyễn Tiến

Anh

11B06

A1

3.8

6.25

 

 

 

5.2

15.25

110199

Trịnh Hữu Việt

Anh

11B06

A1

6.6

7.75

 

 

 

4.4

18.75

110201

Trần Lương

Bằng

11B06

A1

4.8

5

 

 

 

3.6

13.4

110202

Tống Quang

Bình

11B06

A1

5

7

 

 

 

6.4

18.4

110205

Nguyễn Lê Mai

Chi

11B06

A1

4.8

4.25

 

 

 

4

13.05

110032

Nguyễn Viết

Đạt

11B06

A

3.4

5

3.25

 

 

 

11.65

110217

Đỗ Minh

Đức

11B06

A1

7.8

9.75

 

 

 

6.4

23.95

110220

Ngô Quang

Đức

11B06

A1

6.2

8.5

 

 

 

6.2

20.9

110225

Phùng Mạnh

Dũng

11B06

A1

7.4

8.5

 

 

 

6.2

22.1

110230

Phạm Thu

11B06

A1

7.6

7.5

 

 

 

7.4

22.5

110232

Lê Thị

Hằng

11B06

A1

7.2

7

 

 

 

6.6

20.8

110066

Trần Mạnh

Hùng

11B06

A

5.2

6.75

4.75

 

 

 

16.7

110243

Phạm Thị

Hương

11B06

A1

9

9.25

 

 

 

7.2

25.45

110250

Nguyễn Hữu Quốc

Khánh

11B06

A1

7

6.75

 

 

 

7.2

20.95

110259

Nguyễn Thanh

Long

11B06

A1

3.8

6.25

 

 

 

5

15.05

110263

Nguyễn Lê

Minh

11B06

A1

4.6

2.25

 

 

 

4.6

11.45

110264

Nguyễn Nhật

Minh

11B06

A1

6.4

7.25

 

 

 

6

19.65

110265

Nguyễn Thanh

Minh

11B06

A1

3.2

5.5

 

 

 

4.6

13.3

110269

Nguyễn Hà

My

11B06

A1

6.6

6.25

 

 

 

6.6

19.45

110271

Đỗ Trần Phương

Nam

11B06

A1

4.6

7.25

 

 

 

5.6

17.45

110277

Trần Lê

Nga

11B06

A1

5.4

7

 

 

 

5.4

17.8

110280

Lê Duy

Nhất

11B06

A1

6.8

9.25

 

 

 

5.2

21.25

110281

Nguyễn Hữu

Nhất

11B06

A1

6.6

8.25

 

 

 

5.8

20.65

110285

Tào Thị Hồng

Nhung

11B06

A1

7

8.5

 

 

 

7.6

23.1

110291

Nguyễn Hồ

Quang

11B06

A1

5.2

6

 

 

 

6

17.2

110292

Trịnh Ngọc

Quang

11B06

A1

7.2

6.75

 

 

 

4.6

18.55

110293

Ngô Chí

Quốc

11B06

A1

6.2

7.5

 

 

 

7

20.7

110294

Lê Xuân

Sang

11B06

A1

6.6

6.5

 

 

 

7.2

20.3

110296

Nguyễn Huy

Sơn

11B06

A1

8.4

7.75

 

 

 

6.8

22.95

110299

Nguyễn Tất

Thắng

11B06

A1

5

3.5

 

 

 

6

14.5

110300

Ngô Minh

Thành

11B06

A1

5.8

7.5

 

 

 

5.8

19.1

110303

Vũ Thị Anh

Thu

11B06

A1

5.8

7.5

 

 

 

6.2

19.5

110306

Trần Ngọc

Tiến

11B06

A1

6.8

8.25

 

 

 

7.6

22.65

110142

Lê Khả

Toàn

11B06

A

7

6.75

5.75

 

 

 

19.5

110308

Thiều Thị Ngọc

Trâm

11B06

A1

4.8

7.25

 

 

 

8.4

20.45

110317

Lê Anh

Tuấn

11B06

A1

5.8

8.25

 

 

 

5.8

19.85

110319

Lương Thanh

Tùng

11B06

A1

6

6.75

 

 

 

5.6

18.35

110322

Bùi Hạ

Vy

11B06

A1

6.6

5.5

 

 

 

8

20.1

110179

Ngô Hoài

An

11B07

A1

7.4

4.25

 

 

 

4.4

16.05

110183

Đỗ Thị Phương

Anh

11B07

A1

4.8

3

 

 

 

4.6

12.4

110190

Mai Ngọc

Anh

11B07

A1

5.4

5.25

 

 

 

4.4

15.05

110339

Nguyễn Phương

Anh

11B07

D

4

 

 

 

 

3.8

 

110198

Phạm Hà

Anh

11B07

A1

5.2

4

 

 

 

5.4

14.6

110363

Nguyễn Thị Linh

Chi

11B07

D

4.6

 

 

 

 

6.4

 

110208

Nguyễn Văn

Công

11B07

A1

4.6

7.25

 

 

 

3.6

15.45

110367

Lê Công

Đạt

11B07

D

5.2

 

 

 

 

7

 

110033

Trần Đăng

Doanh

11B07

A

5.2

4.75

3.75

 

 

 

13.7

110218

Lê Hồng

Đức

11B07

A1

 

 

 

 

 

 

0

110219

Lê Văn

Đức

11B07

A1

2.6

2.5

 

 

 

6.8

11.9

110038

Dương Đức

Dũng

11B07

A

 

 

 

 

 

 

0

110222

Dương Văn

Dũng

11B07

A1

5.6

6.5

 

 

 

5.2

17.3

110223

Nguyễn Tiến

Dũng

11B07

A1

6.8

6

 

 

 

6

18.8

110226

Lưu Hải

Dương

11B07

A1

4

4.5

 

 

 

7.2

15.7

110227

Nguyễn Hồng

Dương

11B07

A1

4.4

5.75

 

 

 

4.2

14.35

110383

Nguyễn Thu

11B07

D

3.4

 

 

 

 

5

 

110233

Nguyễn Thị

Hằng

11B07

A1

6.8

6

 

 

 

5.8

18.6

110235

Hà Thị

Hậu

11B07

A1

9

9.25

 

 

 

8.8

27.05

110237

Vũ Huy

Hiếu

11B07

A1

4

4.75

 

 

 

6.2

14.95

110238

Phan Thị Thu

Hoài

11B07

A1

5.6

5

 

 

 

4.8

15.4

110239

La Đức Huy

Hoàng

11B07

A1

6.2

6

 

 

 

7.4

19.6

110241

Đỗ Ngọc

Hưng

11B07

A1

4.2

5

 

 

 

6.2

15.4

110242

Lê Việt

Hưng

11B07

A1

6.8

5.75

 

 

 

6.6

19.15

110247

Nguyễn Ngọc

Huy

11B07

A1

4.8

6.25

 

 

 

7.6

18.65

110248

Trần Quang

Huy

11B07

A1

4

5

 

 

 

6.8

15.8

110252

Lê Thị

Lịch

11B07

A1

5.8

5.25

 

 

 

5

16.05

110172

Nguyễn Thị Thùy

Linh

11B07

B

6

 

5

6.5

 

 

17.5

110274

Nguyễn Thành

Nam

11B07

A1

7.4

5.75

 

 

 

5

18.15

110275

Vũ Đức

Nam

11B07

A1

3.4

5.75

 

 

 

5.6

14.75

110117

Lê Văn

Phương

11B07

A

4.4

5.5

2.75

 

 

 

12.65

110290

Lê Minh

Quang

11B07

A1

6.2

5.25

 

 

 

6.2

17.65

110122

Vũ Minh

Quang

11B07

A

5.4

6

4

 

 

 

15.4

110126

Lê Thị Như

Quỳnh

11B07

A

5.4

5.5

5.25

 

 

 

16.15

110298

Lê Xuân

Thắng

11B07

A1

5.8

4

 

 

 

4.8

14.6

110301

Cao Tất

Thịnh

11B07

A1

4

4

 

 

 

4.4

12.4

110307

Nguyễn Thị Ngọc

Trâm

11B07

A1

4.8

2.75

 

 

 

3

10.55

110310

Hoàng Thiên

Trang

11B07

A1

4

5

 

 

 

7.2

16.2

110313

Trần Thị

Trang

11B07

A1

6

4

 

 

 

5.2

15.2

110147

Trịnh Thu

Trang

11B07

A

6.8

6.75

6

 

 

 

19.55

110315

Vũ Trọng

Trường

11B07

A1

6.4

6

 

 

 

7.2

19.6

110519

Phạm Thị

Uyên

11B07

D

5

 

 

 

 

4.2

 

110321

Lê Xuân

Vinh

11B07

A1

8.2

9

 

 

 

7

24.2

110324

Lê Thị Thu

An

11B08

D

6.6

 

 

 

 

4.4

 

110327

Nguyễn Thúy

An

11B08

D

5.2

 

 

 

 

5.8

 

110328

Phạm Hoài

An

11B08

D

5.2

 

 

 

 

3.8

 

110333

Đỗ Ngọc

Anh

11B08

D

6.2

 

 

 

 

8.8

 

110334

Hà Phan Quế

Anh

11B08

D

4

 

 

 

 

4.8

 

110347

Nguyễn Thùy

Anh

11B08

D

4

 

 

 

 

5.4

 

110350

Trần Thị Quỳnh

Anh

11B08

D

3.6

 

 

 

 

4.2

 

110354

Trần Nguyệt

Ánh

11B08

D

4.6

 

 

 

 

8.6

 

110358

Đỗ Linh

Chi

11B08

D

8

 

 

 

 

6.8

 

110365

Nguyễn Bá

Công

11B08

D

5.4

 

 

 

 

6.8

 

110370

Lê Minh

Đức

11B08

D

5.4

 

 

 

 

7.8

 

110372

Mai Ngọc

Dung

11B08

D

7

 

 

 

 

9.2

 

110379

Trần Hương

Giang

11B08

D

5

 

 

 

 

8

 

110387

Lê Thị Minh

Hằng

11B08

D

5

 

 

 

 

4.4

 

110388

Lê Việt

Hằng

11B08

D

7.2

 

 

 

 

8

 

110391

Trịnh Thị Thanh

Hậu

11B08

D

2.6

 

 

 

 

5.4

 

110393

Vũ Minh

Hiếu

11B08

D

7.8

 

 

 

 

8.8

 

110394

Chu Nhật

Hoa

11B08

D

4.4

 

 

 

 

4.8

 

110401

Lê Việt

Hoàng

11B08

D

 

 

 

 

 

 

 

110403

Trần Thị

Hồng

11B08

D

6

 

 

 

 

5.8

 

110407

Mai

Hương

11B08

D

6.2

 

 

 

 

6.6

 

110409

Ngô Quỳnh

Hương

11B08

D

5.2

 

 

 

 

7.2

 

110413

Lê Thị Khánh

Huyền

11B08

D

5

 

 

 

 

7.8

 

110414

Lương Khánh

Huyền

11B08

D

7.4

 

 

 

 

6

 

110418

Tống Trần Hà

Khanh

11B08

D

6.6

 

 

 

 

5.8

 

110421

Lê Thảo

Lam

11B08

D

7

 

 

 

 

5.2

 

110431

Lê Yến

Linh

11B08

D

8

 

 

 

 

8.8

 

110440

Trần Ngọc

Linh

11B08

D

5.8

 

 

 

 

6.4

 

110441

Trương Khánh

Linh

11B08

D

6.8

 

 

 

 

7.2

 

110444

Mai Khánh

Ly

11B08

D

6.4

 

 

 

 

8.2

 

110456

Nguyễn Thị Hồng

Minh

11B08

D

4.8

 

 

 

 

4.6

 

110458

Trịnh Lê

Minh

11B08

D

6.2

 

 

 

 

9

 

110467

Lê Yến

Nhi

11B08

D

6.4

 

 

 

 

8.6

 

110468

Nguyễn Quỳnh

Nhi

11B08

D

5.4

 

 

 

 

4.6

 

110473

Đỗ Lê Mai

Phương

11B08

D

4

 

 

 

 

3.2

 

110477

Nguyễn Hà

Phương

11B08

D

6

 

 

 

 

7

 

110480

Phạm Hoài

Phương

11B08

D

7

 

 

 

 

7

 

110481

Vũ Mai

Phương

11B08

D

4.8

 

 

 

 

4.6

 

110483

Tạ Tố

Quyên

11B08

D

4.2

 

 

 

 

6.8

 

110490

Hoàng Thị Yến

Thanh

11B08

D

4.8

 

 

 

 

5.4

 

110499

Nguyễn Thị Xuân

Thương

11B08

D

5.2

 

 

 

 

6.4

 

110501

Ngô Thị

Thúy

11B08

D

6.2

 

 

 

 

5.8

 

110515

Phạm Thu

Trang

11B08

D

5.6

 

 

 

 

4

 

110516

Thiều Hà

Trang

11B08

D

4.6

 

 

 

 

5.8

 

110331

Đỗ Mai

Anh

11B09

D

5.6

 

 

 

 

7.4

 

110335

Hoàng Mai

Anh

11B09

D

5.8

 

 

 

 

6

 

110338

Nguyễn Đình Tùng

Anh

11B09

D

5.8

 

 

 

 

7.2

 

110340

Nguyễn Phương

Anh

11B09

D

3.2

 

 

 

 

5.8

 

110342

Nguyễn Thị Kiều

Anh

11B09

D

5

 

 

 

 

5.6

 

110348

Nguyễn Tú

Anh

11B09

D

5.8

 

 

 

 

4.8

 

110349

Nguyễn Vũ Ngọc

Anh

11B09

D

6.6

 

 

 

 

7.4

 

110351

Trịnh Hữu

Anh

11B09

D

4

 

 

 

 

4.2

 

110352

Vũ Thị Phương

Anh

11B09

D

5.8

 

 

 

 

6.4

 

110361

Lê Phương

Chi

11B09

D

4.2

 

 

 

 

5.8

 

110368

Lê Ngọc

Diệp

11B09

D

5.4

 

 

 

 

6.2

 

110374

Đặng Lưu Thùy

Dương

11B09

D

5.2

 

 

 

 

7.6

 

110377

Trần Thị Thùy

Dương

11B09

D

5.8

 

 

 

 

4

 

110380

Đinh Ngọc

11B09

D

5

 

 

 

 

4

 

110389

Đoàn Thúy

Hạnh

11B09

D

3.2

 

 

 

 

6.2

 

110396

Nguyễn Thị Thanh

Hoa

11B09

D

6.6

 

 

 

 

7.6

 

110408

Ngô Lan

Hương

11B09

D

6.8

 

 

 

 

6

 

110416

Nguyễn Khánh

Huyền

11B09

D

4.8

 

 

 

 

5.4

 

110419

Đậu Nguyễn Minh

Khánh

11B09

D

5.2

 

 

 

 

5.2

 

110420

Nguyễn Trung

Kiên

11B09

D

5.6

 

 

 

 

5.2

 

110422

Nguyễn Tùng

Lâm

11B09

D

5.4

 

 

 

 

6

 

110423

Bùi Nguyễn Khánh

Linh

11B09

D

7.6

 

 

 

 

8

 

110425

Đỗ Thị Thùy

Linh

11B09

D

4.2

 

 

 

 

6

 

110427

Hoàng Phương

Linh

11B09

D

6.2

 

 

 

 

4.8

 

110430

Lê Thảo

Linh

11B09

D

6.2

 

 

 

 

6.2

 

110432

Lưu Thị Hoài

Linh

11B09

D

5.4

 

 

 

 

7

 

110434

Nguyễn Diệu

Linh

11B09

D

4.4

 

 

 

 

5.6

 

110438

Nguyễn Thị Thùy

Linh

11B09

D

5.6

 

 

 

 

4

 

110439

Tống Khánh

Linh

11B09

D

6.8

 

 

 

 

7.4

 

110442

Vũ Thị Diệu

Linh

11B09

D

4.6

 

 

 

 

5.2

 

110455

Lê Thị Hồng

Minh

11B09

D

5

 

 

 

 

5.2

 

110457

Phùng Quang

Minh

11B09

D

4.6

 

 

 

 

6.8

 

110464

Trương Thị Bích

Ngọc

11B09

D

5

 

 

 

 

7.6

 

110470

Vũ Cẩm

Nhung

11B09

D

6

 

 

 

 

3.8

 

110472

Chu Linh

Phương

11B09

D

2.2

 

 

 

 

2.4

 

110485

Lê Diễm

Quỳnh

11B09

D

6.2

 

 

 

 

8

 

110493

Nguyễn Duy

Thành

11B09

D

5.8

 

 

 

 

6.8

 

110496

Lưu Anh

Thư

11B09

D

6.4

 

 

 

 

5

 

110500

Cao Phương

Thúy

11B09

D

7

 

 

 

 

4.6

 

110502

Nguyễn Thị Phương

Thúy

11B09

D

7

 

 

 

 

7.6

 

110504

Nguyễn Thị

Thủy

11B09

D

4.2

 

 

 

 

7.4

 

110514

Nguyễn Thu

Trang

11B09

D

3.6

 

 

 

 

5.2

 

110518

Nguyễn Anh

Tuấn

11B09

D

5.8

 

 

 

 

4.2

 

110521

Lê Thảo

Vân

11B09

D

4.4

 

 

 

 

5.8

 

110526

Lê Thị Hồng

Yến

11B09

D

5.8

 

 

 

 

3.6

 

110528

Nguyễn Hoàng

Yến

11B09

D

5.4

 

 

 

 

7

 

110330

Bùi Thị Quỳnh

Anh

11B10

D

5

 

 

 

 

5.6

 

110336

Lê Đức

Anh

11B10

D

2.6

 

 

 

 

3.6

 

110337

Lê Thị Quỳnh

Anh

11B10

D

3.6

 

 

 

 

4.4

 

110341

Nguyễn Thị Hải

Anh

11B10

D

2.2

 

 

 

 

6.6

 

110345

Nguyễn Thị Quỳnh

Anh

11B10

D

5.8

 

 

 

 

5.2

 

110355

Trịnh Ngọc

Ánh

11B10

D

4.6

 

 

 

 

5.4

 

110359

Đỗ Yến

Chi

11B10

D

5.2

 

 

 

 

7.8

 

110366

Đỗ Trọng

Đạt

11B10

D

6.6

 

 

 

 

4.8

 

110369

Lưu Thị Huyền

Diệu

11B10

D

5.2

 

 

 

 

6.2

 

110373

Cao Ngọc

Dương

11B10

D

5

 

 

 

 

5

 

110376

Nguyễn Thùy

Dương

11B10

D

4.2

 

 

 

 

2.6

 

110382

Nguyễn Thu

11B10

D

4.4

 

 

 

 

7.2

 

110384

Trần Minh

Hải

11B10

D

4

 

 

 

 

4.6

 

110386

Lê Thị

Hằng

11B10

D

3.8

 

 

 

 

5.4

 

110390

Nguyễn Văn

Hào

11B10

D

2

 

 

 

 

4.4

 

110392

Nguyễn Thanh

Hiền

11B10

D

3.2

 

 

 

 

5.4

 

110395

Lê Diệu

Hoa

11B10

D

3.4

 

 

 

 

5.6

 

110410

Cao Thị

Hường

11B10

D

6.6

 

 

 

 

4.8

 

110412

Bùi Thanh

Huyền

11B10

D

6.2

 

 

 

 

7.2

 

110426

Đỗ Thùy

Linh

11B10

D

3.8

 

 

 

 

5.8

 

110433

Ngô Thị Khánh

Linh

11B10

D

5.8

 

 

 

 

5.6

 

110435

Nguyễn Hoàng Châu

Linh

11B10

D

3.6

 

 

 

 

6

 

110436

Nguyễn Thị

Linh

11B10

D

6.8

 

 

 

 

8.4

 

110445

Nguyễn Hương

Ly

11B10

D

7.2

 

 

 

 

6.2

 

110450

Nguyễn Thị Ngọc

Mai

11B10

D

5.6

 

 

 

 

5

 

110453

Vũ Sao

Mai

11B10

D

5.6

 

 

 

 

5

 

110460

Nguyễn Thị Huyền

My

11B10

D

6.8

 

 

 

 

5.4

 

110462

Hoàng Trần Minh

Ngọc

11B10

D

3.6

 

 

 

 

3.4

 

110466

Hoàng Thị

Nhi

11B10

D

6.4

 

 

 

 

5.4

 

110475

Dương Thị Mai

Phương

11B10

D

4.2

 

 

 

 

3.2

 

110476

Hắc Hà

Phương

11B10

D

3.4

 

 

 

 

3.8

 

110479

Nguyễn Thị Thu

Phương

11B10

D

6.2

 

 

 

 

5.4

 

110484

Lâm Thị Hương

Quỳnh

11B10

D

6

 

 

 

 

8

 

110487

Lê Thị

Tâm

11B10

D

5.6

 

 

 

 

5.6

 

110488

Trần Nhật

Tân

11B10

D

3.2

 

 

 

 

5

 

110489

Lê Đức

Thắng

11B10

D

3.8

 

 

 

 

4.8

 

110492

Trịnh Kim

Thanh

11B10

D

2.6

 

 

 

 

4.4

 

110497

Trần Thị Thanh

Thư

11B10

D

3

 

 

 

 

6.6

 

110506

Đồng Thị Thùy

Trang

11B10

D

3.6

 

 

 

 

6.8

 

110508

Lê Thị Thu

Trang

11B10

D

2.4

 

 

 

 

4.8

 

110511

Nguyễn Thị Huyền

Trang

11B10

D

5.6

 

 

 

 

6.4

 

110513

Nguyễn Thị Vân

Trang

11B10

D

4.2

 

 

 

 

5.4

 

110520

Trần Thị Thu

Uyên

11B10

D

4.6

 

 

 

 

5.2

 

110325

Nguyễn Như

An

11B11

D

5.2

 

 

 

 

7.6

 

110329

Phạm Thị Thúy

An

11B11

D

3.6

 

 

 

 

5.4

 

110332

Đỗ Ngọc

Anh

11B11

D

7.2

 

 

 

 

7.2

 

110346

Nguyễn Thị Quỳnh

Anh

11B11

D

3.4

 

 

 

 

3.2

 

110353

Phạm Ngọc

Ánh

11B11

D

5.4

 

 

 

 

6.4

 

110357

Nguyễn Minh

Châu

11B11

D

5.2

 

 

 

 

6

 

110362

Nguyễn Linh

Chi

11B11

D

5

 

 

 

 

4.8

 

110364

Vũ Thị Lệ

Chi

11B11

D

5.2

 

 

 

 

3.8

 

110378

Nguyễn Thị Hương

Giang

11B11

D

3.2

 

 

 

 

6.6

 

110236

Mai Thị

Hiền

11B11

A1

5.6

5.25

 

 

 

3.8

14.65

110397

Trần Thị

Hoa

11B11

D

4.6

 

 

 

 

8.8

 

110398

Nguyễn Thị

Hoài

11B11

D

4.2

 

 

 

 

3.6

 

110399

Nguyễn Thị

Hoài

11B11

D

4.6

 

 

 

 

5.4

 

110400

Cao Huy

Hoàng

11B11

D

4

 

 

 

 

6

 

110402

Phạm Nhật

Hoàng

11B11

D

4

 

 

 

 

8

 

110404

Lê Thanh

Hùng

11B11

D

5

 

 

 

 

4

 

110406

Lê Thị

Hương

11B11

D

4.6

 

 

 

 

4.4

 

110415

Ngô Thị Thu

Huyền

11B11

D

4.2

 

 

 

 

5.4

 

110417

Phạm Thanh

Huyền

11B11

D

7.6

 

 

 

 

6.8

 

110424

Đỗ Thị Khánh

Linh

11B11

D

3.6

 

 

 

 

3.4

 

110429

Lê Phương

Linh

11B11

D

4

 

 

 

 

4.6

 

110437

Nguyễn Thị Thùy

Linh

11B11

D

4

 

 

 

 

6.8

 

110443

Nguyễn Bá

Long

11B11

D

4.4

 

 

 

 

5.8

 

110447

Hoàng Ngọc

Mai

11B11

D

6.6

 

 

 

 

8

 

110449

Nguyễn Ngọc

Mai

11B11

D

6

 

 

 

 

5.4

 

110452

Nguyễn Thị Xuân

Mai

11B11

D

4.4

 

 

 

 

4.2

 

110454

Vũ Thị Thanh

Mai

11B11

D

4.6

 

 

 

 

5

 

110459

Lê Thị Trà

My

11B11

D

6.2

 

 

 

 

5

 

110463

Mai Thị Thúy

Ngọc

11B11

D

4.8

 

 

 

 

8.6

 

110469

Nguyễn Hồng

Nhung

11B11

D

 

 

 

 

 

4.6

 

110471

Bùi Hoài

Phương

11B11

D

3.4

 

 

 

 

7.4

 

110478

Nguyễn Thị

Phương

11B11

D

2.4

 

 

 

 

4.6

 

110486

Bùi Thị

Tâm

11B11

D

6.8

 

 

 

 

5.8

 

110491

Nguyễn Thị Ngọc

Thanh

11B11

D

4.8

 

 

 

 

6

 

110507

Hoàng Thu

Trang

11B11

D

5.6

 

 

 

 

6.8

 

110509

Lê Vũ Thùy

Trang

11B11

D

3

 

 

 

 

4.4

 

110311

Nguyễn Linh

Trang

11B11

A1

5.8

6.25

 

 

 

4.6

16.65

110510

Nguyễn Thị

Trang

11B11

D

6.2

 

 

 

 

7

 

110523

Phạm Thị

Vân

11B11

D

6

 

 

 

 

3.8

 

110524

Đào Thị

Yến

11B11

D

4

 

 

 

 

4

 

110525

Dương Thị

Yến

11B11

D

6.6

 

 

 

 

6

 

110527

Nguyễn Hoàng

Yến

11B11

D

1.6

 

 

 

 

4.2

 

110326

Nguyễn Thị Quý

An

11B12

D

5.6

 

 

 

 

6.2

 

110180

Đặng Đồng Tuấn

Anh

11B12

A1

4.4

4

 

 

 

6.8

15.2

110186

Lê Hoàng Phương

Anh

11B12

A1

4

4.25

 

 

 

3.2

11.45

110187

Lê Nguyễn Minh

Anh

11B12

A1

4.2

2.5

 

 

 

5.2

11.9

110189

Mai Hải

Anh

11B12

A1

3.8

3

 

 

 

2.2

9

110196

Nguyễn Thế

Anh

11B12

A1

8.4

8.25

 

 

 

6

22.65

110344

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

11B12

D

5.2

 

 

 

 

4.2

 

110200

Trần Xuân

Bách

11B12

A1

6.8

5.25

 

 

 

4.2

16.25

110356

Phạm Thị

Bích

11B12

D

4.2

 

 

 

 

6.2

 

110203

Trần Thị Minh

Châu

11B12

A1

3.8

3

 

 

 

5.2

12

110360

Lê Linh

Chi

11B12

D

4.8

 

 

 

 

7.2

 

110206

Hoàng Minh

Chiến

11B12

A1

5.6

6.5

 

 

 

6

18.1

110209

Nguyễn Xuân

11B12

A1

5.2

5.25

 

 

 

4

14.45

110210

Lê Tuấn

Cường

11B12

A1

5.4

5.75

 

 

 

5.4

16.55

110211

Nguyễn Mạnh

Cường

11B12

A1

4.6

4

 

 

 

4.4

13

110214

Lê Thành

Đạt

11B12

A1

6.6

6.25

 

 

 

6.4

19.25

110215

Nguyễn Thành

Đạt

11B12

A1

4

5.25

 

 

 

3.6

12.85

110371

Lê Mai

Dung

11B12

D

6

 

 

 

 

8.2

 

110375

Nguyễn Thị Thùy

Dương

11B12

D

5.8

 

 

 

 

9.4

 

110381

Nguyễn Thị Thanh

11B12

D

4.4

 

 

 

 

3.4

 

110385

Lê Khánh

Hằng

11B12

D

4.4

 

 

 

 

3.8

 

110405

Dương Công

Hưng

11B12

D

8.4

 

 

 

 

5.2

 

110411

Lê Thanh

Hường

11B12

D

5.8

 

 

 

 

5.8

 

110246

Nguyễn Ngọc

Huy

11B12

A1

4.6

3.25

 

 

 

5.4

13.25

110428

Lê Hà Khánh

Linh

11B12

D

4.4

 

 

 

 

4.2

 

110446

Phan Thị

Ly

11B12

D

4.2

 

 

 

 

3.4

 

110448

Lê Thị

Mai

11B12

D

5.2

 

 

 

 

3.2

 

110261

Lê Thị

Mai

11B12

A1

6.4

6.5

 

 

 

7.2

20.1

110451

Nguyễn Thị Ngọc

Mai

11B12

D

4.4

 

 

 

 

5.2

 

110461

Dương Thị

Nga

11B12

D

6.6

 

 

 

 

5.8

 

110465

Đỗ Thị Yến

Nhi

11B12

D

5

 

 

 

 

5.6

 

110474

Đồng Thị

Phương

11B12

D

5

 

 

 

 

3.6

 

110482

Hoàng Lê

Quang

11B12

D

5.4

 

 

 

 

5.8

 

110494

Đỗ Phương

Thảo

11B12

D

3.6

 

 

 

 

6.6

 

110498

Bùi Thị Huyền

Thương

11B12

D

5.4

 

 

 

 

7.6

 

110503

Ông Thị Thanh

Thúy

11B12

D

4.6

 

 

 

 

4.8

 

110505

Lại Thị Minh

Trâm

11B12

D

7.6

 

 

 

 

7.4

 

110312

Nguyễn Thị Hiền

Trang

11B12

A1

6.8

6.5

 

 

 

4.6

17.9

110512

Nguyễn Thị Quỳnh

Trang

11B12

D

3.8

 

 

 

 

5.6

 

110517

Nguyễn Thế

Trường

11B12

D

5.2

 

 

 

 

8.8

 

110522

Lê Thị

Vân

11B12

D

7.4

 

 

 

 

4.8

 

110343

Nguyễn Thị Minh

Anh

TUDO

D

 

 

 

 

 

 

 

100502

Lê Vũ

Hoàng

TUDO

A1

4.4

5.25

 

 

 

4.6

14.25

Tác giả bài viết: Ban Giám hiệu

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a
1, 2  Trang sau
Comment addGửi bình luận của bạn