03:13 ICT Thứ ba, 23/01/2018

Menu

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 15

Máy chủ tìm kiếm : 2

Khách viếng thăm : 13


Hôm nayHôm nay : 257

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 71062

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 3611246

Liên kết Website

Sở GD
Diễn Đàn
Trường Đại học Quốc tế Bắc Hà
Công ty máy tính Nam Phong
Tập thể 12c7 khóa 1999-2002
Diễn Đàn

Kết quả thi KSCL lớp 12 theo khối thi THPTQG ngày 07/01/2018

Chủ nhật - 07/01/2018 18:37

 

Họ

Tên

SBD

Lớp

Môn

Toán

Hóa

Sinh

Anh

Văn

Tổng

Lê Minh

An

120023

12C1

TLH

9

7.75

7.75

 

 

 

24.5

Cao Quỳnh

Anh

120024

12C1

TLH

8.4

5.25

7.75

 

 

 

21.4

Lê Phương

Anh

120154

12C1

THS

7

 

6.5

4.25

 

 

17.75

Mai Lan

Anh

120030

12C1

TLH

7.2

5.5

6.5

 

 

 

19.2

Nguyễn Ngọc

Anh

120031

12C1

TLH

8.4

5.25

6

 

 

 

19.65

Nguyễn Trâm

Anh

120193

12C1

TLA

8.4

5.5

 

 

6

 

19.9

Ngô Thị Mai

Chi

120158

12C1

THS

7

 

7.5

5

 

 

19.5

Lê Văn

Chung

120001

12C1

TLHA

8.4

7

8.5

 

7.4

 

31.3

Phạm Lê Quốc

Cường

120002

12C1

TLHA

8.4

7.75

8.5

 

7

 

31.65

Đặng Tiến

Đạt

120045

12C1

TLH

7.2

5.75

7.75

 

 

 

20.7

Lê Thành

Đạt

120205

12C1

TLA

7

5.5

 

 

7.8

 

20.3

Nguyễn Minh

Đức

120052

12C1

TLH

7.6

5.5

7.5

 

 

 

20.6

Lê Vũ Hoàng

Duy

120056

12C1

TLH

8

6.5

8.25

 

 

 

22.75

Nguyễn Hùng

Duy

120057

12C1

TLH

7.2

5.5

8.5

 

 

 

21.2

Nguyễn Ngọc

Duyên

120058

12C1

TLH

9.4

5.75

7.75

 

 

 

22.9

Nguyễn Đức

Hải

120060

12C1

TLH

7.8

4

7

 

 

 

18.8

Lê Thị

Hằng

120062

12C1

TLH

7.6

5

6.75

 

 

 

19.35

Lê Nguyễn Hồng

Hạnh

120221

12C1

TLA

8.2

4.25

 

 

8.6

 

21.05

Ngô Minh

Hoàng

120070

12C1

TLH

8.6

6

8

 

 

 

22.6

Nguyễn Duy

Hùng

120075

12C1

TLH

8

4

7

 

 

 

19

Nguyễn Thành

Hưng

120163

12C1

THS

8.4

 

8.5

8

 

 

24.9

Nguyễn Thanh

Hương

120079

12C1

TLH

7.8

4.75

6.25

 

 

 

18.8

Nguyễn Quang

Huy

120080

12C1

TLH

7.2

6.75

9.25

 

 

 

23.2

Nguyễn Quang

Huy

120006

12C1

TLHA

7.4

5.5

7.5

 

4.4

 

24.8

Dương Khánh

Linh

120166

12C1

THS

6.8

 

7.75

5.5

 

 

20.05

Trần Hữu

Long

120099

12C1

TLH

6.6

5.25

7

 

 

 

18.85

Trần Lưu Huy

Long

120100

12C1

TLH

6.6

4

7.25

 

 

 

17.85

Nguyễn Đỗ Đức

Mạnh

120247

12C1

TLA

7.6

6.75

 

 

7.6

 

21.95

Nguyễn Lê

Minh

120107

12C1

TLH

8.2

6

7.75

 

 

 

21.95

Đỗ Đình

Nam

120108

12C1

TLH

7.6

5.5

6.5

 

 

 

19.6

Lê Đình

Quang

120118

12C1

TLH

7

3

7.25

 

 

 

17.25

Lê Huy

Quang

120119

12C1

TLH

7.6

5.5

7.5

 

 

 

20.6

Lê Ngọc

Quý

120121

12C1

TLH

7.6

5.25

6.25

 

 

 

19.1

Hoàng Văn

Quyền

120122

12C1

TLH

8.8

7.25

8.5

 

 

 

24.55

Lương Văn

Sơn

120125

12C1

TLH

8.2

6

8

 

 

 

22.2

Nguyễn Văn

Sơn

120126

12C1

TLH

8.6

7

9.5

 

 

 

25.1

Hoàng Xuân

Thắng

120282

12C1

TLA

7.6

4.5

 

 

8

 

20.1

Lê Đức

Thắng

120013

12C1

THA

7.8

 

8

 

7.2

 

23

Nguyễn Huyền

Trang

120142

12C1

TLH

8

5.25

7.75

 

 

 

21

Kim Thị Thanh

120298

12C1

TLA

8.6

7.5

 

 

8.2

 

24.3

Phạm Thành

Vinh

120176

12C1

THS

9.4

 

7.75

8.75

 

 

25.9

Hà Hoàng

Anh

120026

12C2

TLH

7.2

7

6.75

 

 

 

20.95

Lê Viết Huy

Anh

120029

12C2

TLH

6.2

5

6.75

 

 

 

17.95

Nguyễn Thế

Anh

120032

12C2

TLH

6

3.25

7.5

 

 

 

16.75

Trịnh Văn

Anh

120036

12C2

TLH

5.2

3.25

4.5

 

 

 

12.95

Mai Dương

Cầm

120038

12C2

TLH

5.8

4.75

5.25

 

 

 

15.8

Nguyễn Hải

Đăng

120044

12C2

TLH

5.8

4.5

7.5

 

 

 

17.8

Lê Minh

Đức

120051

12C2

TLH

8.2

5

7.5

 

 

 

20.7

Hồ Anh

Dũng

120054

12C2

TLH

6.2

5.5

7.75

 

 

 

19.45

Cao Văn

Giáp

120059

12C2

TLH

5.6

4.5

6.25

 

 

 

16.35

Hà Minh

Hiếu

120063

12C2

TLH

7.6

4

5.25

 

 

 

16.85

Phạm Minh

Hiếu

120067

12C2

TLH

8.2

4

4.75

 

 

 

16.95

Nguyễn Văn

Hiệu

120069

12C2

TLH

7.6

6.25

8.25

 

 

 

22.1

Nguyễn Thu

Hoài

120004

12C2

TLHA

7.6

5.25

6

 

7

 

25.85

Nguyễn Huy

Hoàng

120073

12C2

TLH

8.2

8

8.5

 

 

 

24.7

Nguyễn Huy

Hoàng

120072

12C2

TLH

7.8

5.75

8

 

 

 

21.55

Đỗ Mạnh

Hùng

120005

12C2

TLHA

8.2

7

6.75

 

6.8

 

28.75

Lê Việt

Hưng

120077

12C2

TLH

7.2

4.75

8

 

 

 

19.95

Nguyễn Khánh

Huyền

120165

12C2

THS

6.8

 

6.5

4

 

 

17.3

Đoàn Phạm Quốc

Khánh

120084

12C2

TLH

7.6

5.25

8.5

 

 

 

21.35

Nguyễn An

Khánh

120085

12C2

TLH

6.8

4.5

6.5

 

 

 

17.8

Nguyễn Bá

Lâm

120087

12C2

TLH

6

2.75

7.25

 

 

 

16

Nguyễn Hoàng

Long

120007

12C2

TLHA

7.8

6

7.75

 

8.4

 

29.95

Nguyễn Phi

Long

120008

12C2

TLHA

5

4.25

6.5

 

6

 

21.75

Nguyễn Thành

Long

120097

12C2

TLH

7

4

4.5

 

 

 

15.5

Vũ Nguyễn Trọng

Luân

120101

12C2

TLH

6.8

6.75

7

 

 

 

20.55

Nguyễn Văn

Lực

120102

12C2

TLH

8.6

7.25

8.75

 

 

 

24.6

Lê Hồng

Lương

120103

12C2

TLH

6.8

5.5

7.25

 

 

 

19.55

Hoàng Huy

Mạnh

120106

12C2

TLH

5.6

4.25

7

 

 

 

16.85

Lê Chí

Minh

120170

12C2

THS

6.6

 

8

4

 

 

18.6

Đỗ Thị

Nga

120110

12C2

TLH

6.8

5.25

5.75

 

 

 

17.8

Nguyễn Lê

Phong

120115

12C2

TLH

7.4

4.5

5

 

 

 

16.9

Lưu Thị Minh

Phương

120173

12C2

THS

8.6

 

7.25

7

 

 

22.85

Lê Văn

Quang

120120

12C2

TLH

6.8

6.25

7

 

 

 

20.05

Trần Thị Thúy

Quỳnh

120124

12C2

TLH

8

5.75

7.75

 

 

 

21.5

Lê Minh

Thảo

120130

12C2

TLH

6

5.5

7.5

 

 

 

19

Trần Đức

Thảo

120131

12C2

TLH

5

4.5

6.25

 

 

 

15.75

Luyện Minh

Thư

120133

12C2

TLH

6.6

5

6

 

 

 

17.6

Vũ Thị Minh

Thúy

120134

12C2

TLH

5.4

2.5

6.5

 

 

 

14.4

Mạc Hải

Tiến

120136

12C2

TLH

4.4

2.25

5.75

 

 

 

12.4

Nguyễn Minh

Tiến

120138

12C2

TLH

8.4

6.75

7

 

 

 

22.15

Võ Thị Kiều

Trang

120144

12C2

TLH

7.2

4.75

7

 

 

 

18.95

Hàn Anh

120151

12C2

TLHS

7

6.75

6.5

6

 

 

26.25

Phạm Anh

Tuấn

120148

12C2

TLH

8.6

6.5

6

 

 

 

21.1

Lê Khánh

Vân

120149

12C2

TLH

6.6

4.5

5.5

 

 

 

16.6

Đỗ Nam

Anh

120025

12C3

TLH

7

5.25

7.75

 

 

 

20

Nguyễn Thị Lan

Anh

120033

12C3

TLH

5.8

3.25

6

 

 

 

15.05

Nguyễn Văn

Anh

120034

12C3

TLH

6.6

5.75

4.25

 

 

 

16.6

Nguyễn Ngọc

Ánh

120037

12C3

TLH

6.6

5.25

7.5

 

 

 

19.35

Nguyễn Thị

Châm

120039

12C3

TLH

7.2

5.75

7.75

 

 

 

20.7

Lê Thị Phương

Chi

120040

12C3

TLH

7.6

6.5

8.5

 

 

 

22.6

Lê Văn

Chiến

120041

12C3

TLH

6

4.25

4

 

 

 

14.25

Nguyễn Tấn

Đạt

120352

12C3

TAV

7

 

 

 

6.2

6

19.2

Hồ Hồng

Đức

120049

12C3

TLH

8.2

6.5

7

 

 

 

21.7

Lê Hồng

Đức

120050

12C3

TLH

7

5.75

6.25

 

 

 

19

Lê Thái

Dương

120055

12C3

TLH

8

5

6.25

 

 

 

19.25

Lê Huy

Hiếu

120064

12C3

TLH

6.2

5.75

6.75

 

 

 

18.7

Nguyễn Quang

Hiếu

120066

12C3

TLH

8.2

6

6.75

 

 

 

20.95

Nguyễn

Hoàng

120071

12C3

TLH

7.2

5.25

6.75

 

 

 

19.2

Lê Việt

Hưng

120078

12C3

TLH

7.8

4.25

6.5

 

 

 

18.55

Trần Thu

Hương

120229

12C3

TLA

7.4

4.25

 

 

7.2

 

18.85

Nguyễn Thị Thu

Huyền

120082

12C3

TLH

7.8

5.5

8.5

 

 

 

21.8

Văn Thị

Huyền

120083

12C3

TLH

7.6

5

7.25

 

 

 

19.85

Lê Trí

Kiên

120086

12C3

TLH

8.2

4.75

7.5

 

 

 

20.45

Lê Văn Tuấn

Linh

120091

12C3

TLH

8.6

5.5

5.5

 

 

 

19.6

Lữ Thùy

Linh

120092

12C3

TLH

6.4

5.25

8.5

 

 

 

20.15

Nguyễn Thùy

Linh

120239

12C3

TLA

6.6

4.25

 

 

6.4

 

17.25

Phạm Hoàng

Linh

120168

12C3

THS

6

 

8.5

5.75

 

 

20.25

Vũ Thị Tài

Linh

120427

12C3

TAV

7

 

 

 

6

8.25

21.25

Lê Đăng Hoàng

Long

120095

12C3

TLH

9

6.25

7.5

 

 

 

22.75

Nguyễn Quốc

Long

120096

12C3

TLH

8.2

4.5

7.25

 

 

 

19.95

Phạm Thành

Long

120098

12C3

TLH

7.2

4.25

7

 

 

 

18.45

Võ Thành

Long

120245

12C3

TLA

7

3.5

 

 

6.8

 

17.3

Nguyễn Văn

Lượng

120105

12C3

TLH

7.8

6.25

6.25

 

 

 

20.3

Phạm Ngọc

Minh

120010

12C3

TLHA

7.8

6.75

8

 

6.2

 

28.75

Hàn Thị Hà

My

120171

12C3

THS

7.2

 

6.25

5

 

 

18.45

Nguyễn Quỳnh

Nga

120261

12C3

TLA

7.4

3.25

 

 

7.4

 

18.05

Phan Thị Mai

Ngân

120172

12C3

THS

6.8

 

6.25

4.5

 

 

17.55

Lê Trịnh

Nguyên

120263

12C3

TLA

6.6

4.75

 

 

8.4

 

19.75

Hoàng Gia

Phố

120113

12C3

TLH

7.8

5

7.25

 

 

 

20.05

Đỗ Thị Hoa

Phương

120269

12C3

TLA

6

3.25

 

 

7

 

16.25

Dương Minh

Quang

120117

12C3

TLH

6.4

4.75

6.5

 

 

 

17.65

Lê Thị Như

Quỳnh

120012

12C3

TLHA

5.6

4

5.25

 

4.8

 

19.65

Lê Thị

Tình

120139

12C3

TLH

7.2

5.5

8.5

 

 

 

21.2

Lê Thị Huyền

Trang

120293

12C3

TLA

6

4.25

 

 

6.2

 

16.45

Lê Thị Thu

Trang

120294

12C3

TLA

5

2.75

 

 

4.4

 

12.15

Lê Nguyên

Trường

120145

12C3

TLH

8.6

5.25

6.75

 

 

 

20.6

Dương Đình

120146

12C3

TLH

8.6

8.25

9

 

 

 

25.85

Phạm Anh

120147

12C3

TLH

8.2

7

7.25

 

 

 

22.45

Vũ Đức

Tùng

120014

12C3

TLHA

4.4

4.25

3.75

 

5.8

 

18.2

Cầm Vi

Anh

120178

12C4

TLA

5.8

3.5

 

 

8

 

17.3

Đoàn Thị Tú

Anh

120153

12C4

THS

5.2

 

6

3.75

 

 

14.95

Lê Thị Minh

Anh

120028

12C4

TLH

7

4.75

6.75

 

 

 

18.5

Lê Thị Phương

Anh

120155

12C4

THS

6.6

 

6

5

 

 

17.6

Nguyễn Lê Ngọc

Anh

120156

12C4

THS

6.8

 

6

3.75

 

 

16.55

Nguyễn Thị Trâm

Anh

120157

12C4

THS

5

 

5.5

4.25

 

 

14.75

Phùng Minh

Anh

120035

12C4

TLH

6.4

3.75

7.5

 

 

 

17.65

Hà Hữu

Chung

120159

12C4

THS

7.6

 

6

5.75

 

 

19.35

Lê Hữu

Công

120042

12C4

TLH

7.8

7.75

7.75

 

 

 

23.3

Nguyễn Công

Giang

120217

12C4

TLA

4.2

2.25

 

 

4.6

 

11.05

Ngô Thị Ngọc

Hân

120061

12C4

TLH

7.8

5.5

7.25

 

 

 

20.55

Nguyễn Thúy

Hằng

120161

12C4

THS

8.4

 

8.5

7.75

 

 

24.65

Nguyễn Thu

Hiền

120162

12C4

THS

6.2

 

7.75

7

 

 

20.95

Lương Ngọc

Hiếu

120065

12C4

TLH

7.6

5.25

6.75

 

 

 

19.6

Trịnh Quốc

Hiếu

120068

12C4

TLH

8.2

6.25

7

 

 

 

21.45

Nguyễn Minh

Hoàng

120074

12C4

TLH

8.2

6.25

7.75

 

 

 

22.2

Doãn Phạm Khánh

Huyền

120081

12C4

TLH

8.2

6.25

8.5

 

 

 

22.95

Hoàng Lê

Huyền

120018

12C4

THA

5.6

 

6.75

 

7.2

 

19.55

Lê Ngọc

Huyền

120164

12C4

THS

7.4

 

7

5.5

 

 

19.9

Nguyễn Thị

Lan

120088

12C4

TLH

7.2

5.25

6.75

 

 

 

19.2

Đặng Khánh

Linh

120236

12C4

TLA

7

4.25

 

 

6.8

 

18.05

Đỗ Thị Diệu

Linh

120089

12C4

TLH

5.6

3.75

5.75

 

 

 

15.1

Lê Văn Nhật

Linh

120090

12C4

TLH

8.6

6.25

8.25

 

 

 

23.1

Nguyễn Thị

Linh

120093

12C4

TLH

5.2

4.75

6

 

 

 

15.95

Đỗ Đức

Long

120094

12C4

TLH

7.8

6

5.75

 

 

 

19.55

Lê Hoàng

Long

120241

12C4

TLA

6

3.25

 

 

6.6

 

15.85

Nguyễn Ngọc

Long

120243

12C4

TLA

4.6

4

 

 

4.4

 

13

Lê Phú

Lương

120104

12C4

TLH

8

6

7.25

 

 

 

21.25

Lê Thị Huyền

Mai

120009

12C4

TLHA

7.8

6.25

7.25

 

6.6

 

27.9

Bùi Thị Trà

Mi

120248

12C4

TLA

6.6

6

 

 

8.8

 

21.4

Dương Đình

Nam

120109

12C4

TLH

6.8

7

6.75

 

 

 

20.55

Lê Văn

Nghĩa

120011

12C4

TLHA

6.6

4.75

8.5

 

6

 

25.85

Nguyễn Thị Minh

Nguyệt

120111

12C4

TLH

6.2

4.5

7

 

 

 

17.7

Đinh Lê Thảo

Nhi

120451

12C4

TAV

4.6

 

 

 

4.2

6.25

15.05

Nguyễn Thị

Oanh

120112

12C4

TLH

5.8

5

5.75

 

 

 

16.55

Nguyễn Hữu

Phong

120114

12C4

TLH

7.6

5

7.25

 

 

 

19.85

Kim Thị Như

Quỳnh

120123

12C4

TLH

5

4.75

6.5

 

 

 

16.25

Nguyễn Thị Li

Quỳnh

120278

12C4

TLA

6.2

4.75

 

 

6.4

 

17.35

Nguyễn Đức

Thắng

120127

12C4

TLH

4.8

3.25

5.5

 

 

 

13.55

Nguyễn Duy

Thanh

120129

12C4

TLH

7.2

6.75

9

 

 

 

22.95

Nguyễn Mạnh

Tiến

120137

12C4

TLH

4.8

2.25

5.75

 

 

 

12.8

Bùi Thanh

Trang

120141

12C4

TLH

5.6

4

5.75

 

 

 

15.35

Nguyễn Trần

Trí

120022

12C4

THA

7

 

7

 

7.2

 

21.2

Triệu Quang

Vinh

120150

12C4

TLH

6.4

5.5

7

 

 

 

18.9

Đặng Lê Đức

Anh

120180

12C5

TLA

6

2.5

 

 

7

 

15.5

Hồ Nguyễn Việt

Anh

120027

12C5

TLH

6

5.5

5.75

 

 

 

17.25

Nguyễn Hoàng

Anh

120188

12C5

TLA

6.6

4.25

 

 

7.4

 

18.25

Nguyễn Phan Mỹ

Anh

120189

12C5

TLA

7.4

4.75

 

 

8

 

20.15

Nguyễn Quỳnh

Anh

120152

12C5

TLHS

6.2

5.5

6

5.25

 

 

22.95

Mai Minh

Chi

120199

12C5

TLA

6

4.5

 

 

7.6

 

18.1

Lê Quốc

Chính

120201

12C5

TLA

6.8

3

 

 

6.8

 

16.6

Lê Chí Hải

Đăng

120204

12C5

TLA

8.4

4.5

 

 

6.8

 

19.7

Trịnh Tiến

Đạt

120206

12C5

TLA

8.4

6.5

 

 

8.4

 

23.3

Đỗ Thị

Dung

120209

12C5

TLA

4.6

3.25

 

 

7.2

 

15.05

Phạm Tiến

Dũng

120211

12C5

TLA

4.2

4.25

 

 

8.2

 

16.65

Nguyễn Thanh

Dương

120215

12C5

TLA

5.8

4.5

 

 

6.4

 

16.7

Hồ Hà

Duy

120216

12C5

TLA

7.6

5.75

 

 

8.6

 

21.95

Tô Xuân

Hải

120218

12C5

TLA

5.4

5.75

 

 

7.8

 

18.95

Nguyễn

Hùng

120225

12C5

TLA

6.2

4.75

 

 

8.8

 

19.75

Cao Quang

Huy

120230

12C5

TLA

6.2

3

 

 

9.2

 

18.4

Lê Duy

Khánh

120232

12C5

TLA

7.8

4.75

 

 

9.8

 

22.35

Hoàng Trung

Kiên

120234

12C5

TLA

6.8

4.75

 

 

7

 

18.55

Mai Đức

Linh

120237

12C5

TLA

6.2

4.75

 

 

8

 

18.95

Mai Thị Thùy

Linh

120238

12C5

TLA

8.2

6.25

 

 

8.6

 

23.05

Lê Huy

Long

120242

12C5

TLA

6.4

4.75

 

 

6.8

 

17.95

Nguyễn Tiến

Minh

120252

12C5

TLA

5

4.5

 

 

8

 

17.5

Nguyễn Vũ Long

Minh

120253

12C5

TLA

7.4

3.75

 

 

9.6

 

20.75

Đàm Thị Trà

My

120254

12C5

TLA

6.2

5.25

 

 

8.8

 

20.25

Nguyễn Huyền

My

120256

12C5

TLA

5.4

3

 

 

8.4

 

16.8

Lê Doãn Gia

Nam

120258

12C5

TLA

6.4

4.5

 

 

7.6

 

18.5

Lê Nguyễn Phương

Nam

120259

12C5

TLA

7

5.25

 

 

6.4

 

18.65

Lương Anh

Ngọc

120019

12C5

TAV

6.6

 

 

 

5.4

7

19

Cao Yến

Nhi

120020

12C5

TAV

3.2

 

 

 

8.6

7

18.8

Lưu Yến

Nhi

120265

12C5

TLA

4.6

5

 

 

7

 

16.6

Lương Thị Hồng

Nhung

120266

12C5

TLA

5.8

3.5

 

 

5.6

 

14.9

Đỗ Anh

Phương

120268

12C5

TLA

7.4

3

 

 

7.8

 

18.2

Lê Thị

Phượng

120270

12C5

TLA

7

6

 

 

8.8

 

21.8

Ninh Quốc

Quân

120271

12C5

TLA

8.2

5.75

 

 

8.4

 

22.35

Hoàng Xuân

Quang

120272

12C5

TLA

8

5

 

 

8.6

 

21.6

Hàn Thanh

Sơn

120280

12C5

TLA

7.4

4.75

 

 

8

 

20.15

Hoàng Ngọc

Thọ

120132

12C5

TLH

7.6

3.5

7.25

 

 

 

18.35

Lê Minh

Thu

120286

12C5

TLA

3.2

3.75

 

 

4.2

 

11.15

Trịnh Thị Hoài

Thu

120021

12C5

TAV

7.2

 

 

 

7.6

7.5

22.3

Nguyễn Tài

Thuận

120288

12C5

TLA

4.8

5

 

 

7.8

 

17.6

Nguyễn Thanh

Thủy

121012

12C5

TLHA

8.2

5.5

6.25

 

7

 

26.95

Dương Huyền

Trang

120291

12C5

TLA

7

5.25

 

 

6.4

 

18.65

Trần Thị Linh

Trang

120297

12C5

TLA

5.6

5.5

 

 

7

 

18.1

Lê Quang

Tuấn

120300

12C5

TLA

7.4

5.5

 

 

7.8

 

20.7

Lê Quý

Vinh

120302

12C5

TLA

5.6

3.25

 

 

7

 

15.85

Ngô Hải

Vy

120305

12C5

TLA

4.4

3

 

 

7

 

14.4

Đào Tuấn

Anh

120181

12C6

TLA

6.2

3.5

 

 

6.8

 

16.5

Lê Đức

Anh

120182

12C6

TLA

7.6

6.25

 

 

7.4

 

21.25

Mai Hà

Anh

120184

12C6

TLA

8

6

 

 

7.8

 

21.8

Ngô Phương

Anh

120186

12C6

TLA

6.6

4.5

 

 

7

 

18.1

Ngô Quang

Anh

120187

12C6

TLA

4

4.5

 

 

5.2

 

13.7

Nguyễn Quốc

Anh

120190

12C6

TLA

 

4.25

 

 

 

 

4.25

Nguyễn Tiến

Anh

120192

12C6

TLA

4.2

4.5

 

 

6.4

 

15.1

Trịnh Hữu Việt

Anh

120195

12C6

TLA

5.2

6.25

 

 

6.2

 

17.65

Trần Lương

Bằng

120197

12C6

TLA

4

5.25

 

 

6.8

 

16.05

Tống Quang

Bình

120198

12C6

TLA

6.2

3.75

 

 

6

 

15.95

Nguyễn Lê Mai

Chi

120345

12C6

TAV

5.4

 

 

 

7.2

6

18.6

Nguyễn Viết

Đạt

120047

12C6

TLH

5.6

4.75

5.75

 

 

 

16.1

Đỗ Minh

Đức

120003

12C6

TLHA

8.2

6.75

5.75

 

8

 

28.7

Ngô Quang

Đức

120208

12C6

TLA

7.6

6

 

 

6

 

19.6

Phùng Mạnh

Dũng

120212

12C6

TLA

7.6

6

 

 

7

 

20.6

Phạm Thu

120368

12C6

TAV

8

 

 

 

9.2

7.75

24.95

Lê Thị

Hằng

120219

12C6

TLA

7.8

5

 

 

7.4

 

20.2

Trần Mạnh

Hùng

120076

12C6

TLH

7

4

6.25

 

 

 

17.25

Ngô Lan

Hương

120392

12C6

TAV

7.6

 

 

 

7.4

7.25

22.25

Phạm Thị

Hương

120228

12C6

TLA

8.2

6.5

 

 

8.6

 

23.3

Nguyễn Hữu Quốc

Khánh

120233

12C6

TLA

7.6

4.75

 

 

7.6

 

19.95

Nguyễn Thanh

Long

120244

12C6

TLA

6

5

 

 

6.8

 

17.8

Nguyễn Lê

Minh

120249

12C6

TLA

6.2

2.75

 

 

5.6

 

14.55

Nguyễn Nhật

Minh

120250

12C6

TLA

7.4

4.5

 

 

7.6

 

19.5

Nguyễn Thanh

Minh

120251

12C6

TLA

6.2

3

 

 

6.6

 

15.8

Nguyễn Hà

My

120255

12C6

TLA

5.4

4

 

 

7

 

16.4

Đỗ Trần Phương

Nam

120257

12C6

TLA

7.2

4.75

 

 

6.8

 

18.75

Trần Lê

Nga

120262

12C6

TLA

7.4

5.5

 

 

6.6

 

19.5

Nguyễn Hữu

Nhất

120264

12C6

TLA

8.6

5.25

 

 

8.6

 

22.45

Tào Thị Hồng

Nhung

120267

12C6

TLA

6.8

4.5

 

 

8.2

 

19.5

Nguyễn Hồ

Quang

120274

12C6

TLA

7.6

5.25

 

 

8.4

 

21.25

Trịnh Ngọc

Quang

120275

12C6

TLA

7.2

6.75

 

 

7.2

 

21.15

Ngô Chí

Quốc

120277

12C6

TLA

6.8

4

 

 

8.6

 

19.4

Lê Xuân

Sang

120279

12C6

TLA

8.2

5

 

 

7.8

 

21

Nguyễn Huy

Sơn

120281

12C6

TLA

8

6.25

 

 

6.8

 

21.05

Nguyễn Tất

Thắng

120128

12C6

TLH

4.4

5.25

5.25

 

 

 

14.9

Ngô Minh

Thành

120284

12C6

TLA

7

6.25

 

 

7.6

 

20.85

Vũ Thị Anh

Thu

120287

12C6

TLA

6.6

5.25

 

 

6

 

17.85

Trần Ngọc

Tiến

120289

12C6

TLA

8.2

6

 

 

8.8

 

23

Lê Khả

Toàn

120140

12C6

TLH

7.2

4.5

8

 

 

 

19.7

Thiều Thị Ngọc

Trâm

120290

12C6

TLA

7.6

5

 

 

8.6

 

21.2

Lê Anh

Tuấn

120299

12C6

TLA

5.6

4.25

 

 

7.2

 

17.05

Lương Thanh

Tùng

120301

12C6

TLA

7.2

5.75

 

 

6.8

 

19.75

Bùi Hạ

Vy

120304

12C6

TLA

7.2

6.25

 

 

8.2

 

21.65

Ngô Hoài

An

120177

12C7

TLA

8

6.25

 

 

6.8

 

21.05

Đỗ Thị Phương

Anh

120316

12C7

TAV

6.2

 

 

 

6.4

6.75

19.35

Mai Ngọc

Anh

120185

12C7

TLA

6.6

4.5

 

 

5.8

 

16.9

Nguyễn Phương

Anh

120323

12C7

TAV

5.2

 

 

 

7

6.5

18.7

Phạm Hà

Anh

120194

12C7

TLA

6.4

3.5

 

 

7.6

 

17.5

Nguyễn Thị Linh

Chi

120347

12C7

TAV

5.4

 

 

 

9.6

7.5

22.5

Nguyễn Văn

Công

120043

12C7

TLH

8.2

7.25

7.75

 

 

 

23.2

Trần Đăng

Doanh

120048

12C7

TLH

6.2

5

5.5

 

 

 

16.7

Lê Hồng

Đức

120355

12C7

TAV

5.2

 

 

 

8.2

8.25

21.65

Lê Văn

Đức

120207

12C7

TLA

5.6

4.75

 

 

7

 

17.35

Dương Đức

Dũng

120053

12C7

TLH

3.8

2.5

6

 

 

 

12.3

Nguyễn Tiến

Dũng

120210

12C7

TLA

5.8

4.25

 

 

9

 

19.05

Lưu Hải

Dương

120213

12C7

TLA

6.6

4.75

 

 

7.8

 

19.15

Nguyễn Hồng

Dương

120214

12C7

TLA

3.8

3

 

 

7

 

13.8

Nguyễn Thu

120366

12C7

TAV

 

 

 

 

 

 

 

Nguyễn Thị

Hằng

120220

12C7

TLA

6.6

4.5

 

 

8.4

 

19.5

Hà Thị

Hậu

120222

12C7

TLA

8.4

7.75

 

 

9.8

 

25.95

Vũ Huy

Hiếu

120223

12C7

TLA

6.4

4.25

 

 

9.2

 

19.85

Phan Thị Thu

Hoài

120385

12C7

TAV

3.6

 

 

 

7.2

6

16.8

La Đức Huy

Hoàng

120224

12C7

TLA

6.6

4.5

 

 

9

 

20.1

Đỗ Ngọc

Hưng

120226

12C7

TLA

5.2

5

 

 

8.6

 

18.8

Lê Việt

Hưng

120227

12C7

TLA

5

4.25

 

 

8

 

17.25

Nguyễn Ngọc

Huy

120396

12C7

TAV

4.8

 

 

 

9.2

7.5

21.5

Trần Quang

Huy

120397

12C7

TAV

5.8

 

 

 

7

4.75

17.55

Lê Thị

Lịch

120235

12C7

TLA

6.2

4

 

 

8.4

 

18.6

Nguyễn Thị Thùy

Linh

120167

12C7

THS

6.8

 

6

6

 

 

18.8

Nguyễn Thành

Nam

120446

12C7

TAV

6.4

 

 

 

7.4

7.25

21.05

Vũ Đức

Nam

120260

12C7

TLA

5.6

6.75

 

 

7.4

 

19.75

Lê Văn

Phương

120116

12C7

TLH

5.4

3

5.75

 

 

 

14.15

Lê Minh

Quang

120273

12C7

TLA

6.6

4.25

 

 

7.8

 

18.65

Vũ Minh

Quang

120276

12C7

TLA

6.8

5.25

 

 

7.4

 

19.45

Lê Xuân

Thắng

120283

12C7

TLA

6

3

 

 

5.6

 

14.6

Cao Tất

Thịnh

120285

12C7

TLA

4.8

4

 

 

6.4

 

15.2

Nguyễn Thị Ngọc

Trâm

120492

12C7

TAV

 

 

 

 

 

 

 

Hoàng Thiên

Trang

120292

12C7

TLA

5.2

4

 

 

8.8

 

18

Trần Thị

Trang

120503

12C7

TAV

6.8

 

 

 

6.4

6.75

19.95

Trịnh Thu

Trang

120143

12C7

TLH

5.2

4.75

6

 

 

 

15.95

Vũ Trọng

Trường

120505

12C7

TAV

6.6

 

 

 

7.8

5.5

19.9

Phạm Thị

Uyên

120507

12C7

TAV

5.6

 

 

 

6.8

6.5

18.9

Lê Xuân

Vinh

120303

12C7

TLA

9.6

8.25

 

 

9

 

26.85

Lê Thị Thu

An

120306

12C8

TAV

7.6

 

 

 

6.6

7

21.2

Nguyễn Thúy

An

120309

12C8

TAV

5.8

 

 

 

8.6

7.5

21.9

Phạm Hoài

An

120310

12C8

TAV

5.8

 

 

 

8.2

6.75

20.75

Đỗ Ngọc

Anh

120314

12C8

TAV

6.8

 

 

 

9

8

23.8

Hà Phan Quế

Anh

120317

12C8

TAV

5.6

 

 

 

6.4

8

20

Nguyễn Thùy

Anh

120329

12C8

TAV

6.2

 

 

 

6

7.25

19.45

Trần Thị Quỳnh

Anh

120332

12C8

TAV

3.8

 

 

 

5

5.5

14.3

Trần Nguyệt

Ánh

120336

12C8

TAV

4.8

 

 

 

8.6

8.25

21.65

Đỗ Linh

Chi

120341

12C8

TAV

8.8

 

 

 

9

9

26.8

Nguyễn Bá

Công

120349

12C8

TAV

5

 

 

 

7.6

6.5

19.1

Lê Minh

Đức

120356

12C8

TAV

6.4

 

 

 

8.6

7.75

22.75

Mai Ngọc

Dung

120358

12C8

TAV

7.6

 

 

 

9

7

23.6

Trần Hương

Giang

120363

12C8

TAV

8

 

 

 

7

6.75

21.75

Lê Thị Minh

Hằng

120372

12C8

TAV

4.6

 

 

 

6

7.5

18.1

Lê Việt

Hằng

120373

12C8

TAV

7.4

 

 

 

8.6

6.5

22.5

Trịnh Thị Thanh

Hậu

120375

12C8

TAV

4.6

 

 

 

6.8

 

11.4

Vũ Minh

Hiếu

120378

12C8

TAV

7.6

 

 

 

8.8

5.75

22.15

Chu Nhật

Hoa

120379

12C8

TAV

6

 

 

 

4.4

7

17.4

Lê Việt

Hoàng

120017

12C8

THA

 

 

 

 

 

 

 

Trần Thị

Hồng

120387

12C8

TAV

6.2

 

 

 

6.6

7.75

20.55

Mai

Hương

120391

12C8

TAV

6.6

 

 

 

8.2

9

23.8

Ngô Quỳnh

Hương

120393

12C8

TAV

6

 

 

 

8.8

7.75

22.55

Lê Thị Khánh

Huyền

120399

12C8

TAV

6.4

 

 

 

8

7

21.4

Lương Khánh

Huyền

120400

12C8

TAV

7.8

 

 

 

8.4

7.5

23.7

Tống Trần Hà

Khanh

120404

12C8

TAV

6.8

 

 

 

7.2

7.5

21.5

Lê Thảo

Lam

120407

12C8

TAV

7.2

 

 

 

7.4

8

22.6

Lê Yến

Linh

120417

12C8

TAV

9

 

 

 

9.2

7.5

25.7

Trần Ngọc

Linh

120169

12C8

THS

5.2

 

6.5

4

 

 

15.7

Trương Khánh

Linh

120240

12C8

TLA

6

5

 

 

7.8

 

18.8

Mai Khánh

Ly

120429

12C8

TAV

6.8

 

 

 

8.4

6.75

21.95

Nguyễn Thị Hồng

Minh

120441

12C8

TAV

5.4

 

 

 

7.4

7

19.8

Trịnh Lê

Minh

120443

12C8

TAV

7.2

 

 

 

9

6.5

22.7

Lê Yến

Nhi

120454

12C8

TAV

6.4

 

 

 

7

6.75

20.15

Nguyễn Quỳnh

Nhi

120455

12C8

TAV

5

 

 

 

5.2

8.5

18.7

Đỗ Lê Mai

Phương

120460

12C8

TAV

4.8

 

 

 

7.8

8.25

20.85

Nguyễn Hà

Phương

120464

12C8

TAV

5.6

 

 

 

7.8

8

21.4

Phạm Hoài

Phương

120467

12C8

TAV

8

 

 

 

6.8

7.5

22.3

Vũ Mai

Phương

120468

12C8

TAV

7.4

 

 

 

8

6

21.4

Tạ Tố

Quyên

120470

12C8

TAV

6.6

 

 

 

6.6

8

21.2

Hoàng Thị Yến

Thanh

120477

12C8

TAV

5.2

 

 

 

4.6

6.5

16.3

Nguyễn Thị Xuân

Thương

120485

12C8

TAV

6.8

 

 

 

6.6

7.5

20.9

Ngô Thị

Thúy

120487

12C8

TAV

7.2

 

 

 

6.4

7.25

20.85

Phạm Thu

Trang

120175

12C8

THS

6

 

5.75

5.25

 

 

17

Thiều Hà

Trang

120502

12C8

TAV

6.6

 

 

 

8.8

7.5

22.9

Đỗ Mai

Anh

120313

12C9

TAV

6.6

 

 

 

8.8

7.75

23.15

Hoàng Mai

Anh

120318

12C9

TAV

6

 

 

 

4.8

6

16.8

Nguyễn Đình Tùng

Anh

120322

12C9

TAV

6.2

 

 

 

7.2

7.75

21.15

Nguyễn Phương

Anh

120324

12C9

TAV

5.4

 

 

 

7.8

7.25

20.45

Nguyễn Thị Kiều

Anh

120325

12C9

TAV

6

 

 

 

8.2

7.75

21.95

Nguyễn Tú

Anh

120330

12C9

TAV

7

 

 

 

6.8

7.75

21.55

Nguyễn Vũ Ngọc

Anh

120331

12C9

TAV

6.8

 

 

 

8.6

7.75

23.15

Trịnh Hữu

Anh

120333

12C9

TAV

4

 

 

 

5.6

3

12.6

Vũ Thị Phương

Anh

120334

12C9

TAV

6

 

 

 

9

8

23

Lê Phương

Chi

120344

12C9

TAV

4

 

 

 

7

7.5

18.5

Lê Ngọc

Diệp

120353

12C9

TAV

6.4

 

 

 

6

7.25

19.65

Đặng Lưu Thùy

Dương

120359

12C9

TAV

6.2

 

 

 

8.8

8.5

23.5

Trần Thị Thùy

Dương

120361

12C9

TAV

5.6

 

 

 

5.6

7.75

18.95

Đinh Ngọc

120364

12C9

TAV

5

 

 

 

7.2

8.25

20.45

Đoàn Thúy

Hạnh

120374

12C9

TAV

4.2

 

 

 

3.8

6.5

14.5

Nguyễn Thị Thanh

Hoa

120381

12C9

TAV

7

 

 

 

8.2

7.5

22.7

Nguyễn Khánh

Huyền

120402

12C9

TAV

6.2

 

 

 

7.2

6.75

20.15

Đậu Nguyễn Minh

Khánh

120405

12C9

TAV

5.8

 

 

 

7.6

6.5

19.9

Nguyễn Trung

Kiên

120406

12C9

TAV

6.2

 

 

 

8

5.25

19.45

Nguyễn Tùng

Lâm

120408

12C9

TAV

6.2

 

 

 

7.4

5.5

19.1

Bùi Nguyễn Khánh

Linh

120409

12C9

TAV

6.2

 

 

 

8.6

7.75

22.55

Đỗ Thị Thùy

Linh

120411

12C9

TAV

5.8

 

 

 

4.6

7.25

17.65

Hoàng Phương

Linh

120413

12C9

TAV

6

 

 

 

7

6.5

19.5

Lê Thảo

Linh

120416

12C9

TAV

5.2

 

 

 

5.2

6.25

16.65

Lưu Thị Hoài

Linh

120418

12C9

TAV

7.2

 

 

 

6.8

6.75

20.75

Nguyễn Diệu

Linh

120420

12C9

TAV

6.8

 

 

 

5.8

7.75

20.35

Nguyễn Hoàng Châu

Linh

120421

12C9

TAV

4.8

 

 

 

6.6

7.5

18.9

Nguyễn Thị Thùy

Linh

120423

12C9

TAV

4.6

 

 

 

4.8

6.75

16.15

Tống Khánh

Linh

120425

12C9

TAV

7

 

 

 

7.4

7

21.4

Vũ Thị Diệu

Linh

120426

12C9

TAV

5.2

 

 

 

5

7

17.2

Lê Thị Hồng

Minh

120440

12C9

TAV

6.2

 

 

 

4.2

6.25

16.65

Phùng Quang

Minh

120442

12C9

TAV

5.8

 

 

 

5.4

5.75

16.95

Trương Thị Bích

Ngọc

120450

12C9

TAV

6.4

 

 

 

7.2

7

20.6

Vũ Cẩm

Nhung

120457

12C9

TAV

6

 

 

 

5.8

7.75

19.55

Chu Linh

Phương

120459

12C9

TAV

4.6

 

 

 

4.4

5.25

14.25

Lê Diễm

Quỳnh

120472

12C9

TAV

5.8

 

 

 

8.6

8

22.4

Nguyễn Duy

Thành

120480

12C9

TAV

4.6

 

 

 

8.6

4.25

17.45

Lưu Anh

Thư

120482

12C9

TAV

7.2

 

 

 

7.2

7.25

21.65

Cao Phương

Thúy

120486

12C9

TAV

7.4

 

 

 

6

6.25

19.65

Nguyễn Thị Phương

Thúy

120488

12C9

TAV

8

 

 

 

8.2

7.5

23.7

Nguyễn Thị

Thủy

120490

12C9

TAV

3.6

 

 

 

8.6

7.25

19.45

Nguyễn Thu

Trang

120501

12C9

TAV

4

 

 

 

4.2

6.75

14.95

Nguyễn Anh

Tuấn

120506

12C9

TAV

5.2

 

 

 

4.2

6.75

16.15

Lê Thảo

Vân

120509

12C9

TAV

6.4

 

 

 

8

6.5

20.9

Lê Thị Hồng

Yến

120514

12C9

TAV

3.2

 

 

 

3.6

6

12.8

Nguyễn Hoàng

Yến

120515

12C9

TAV

6

 

 

 

8.6

7

21.6

Bùi Thị Quỳnh

Anh

120312

12C10

TAV

7.2

 

 

 

8

7

22.2

Lê Thị Quỳnh

Anh

120320

12C10

TAV

4

 

 

 

5

6.75

15.75

Nguyễn Thị Quỳnh

Anh

120327

12C10

TAV

5.2

 

 

 

5

8.5

18.7

Trịnh Ngọc

Ánh

120337

12C10

TAV

5.6

 

 

 

5.8

6.25

17.65

Đỗ Yến

Chi

120342

12C10

TAV

6.6

 

 

 

7.4

7.5

21.5

Đỗ Trọng

Đạt

120351

12C10

TAV

6.8

 

 

 

7

7

20.8

Lưu Thị Huyền

Diệu

120354

12C10

TAV

4.6

 

 

 

6.4

7

18

Cao Ngọc

Dương

120015

12C10

THA

3.8

 

5.75

 

5.8

 

15.35

Nguyễn Thu

120367

12C10

TAV

5

 

 

 

8.8

6

19.8

Trần Minh

Hải

120369

12C10

TAV

3.2

 

 

 

5.8

4.5

13.5

Lê Thị

Hằng

120371

12C10

TAV

5.2

 

 

 

8

8.5

21.7

Nguyễn Thanh

Hiền

120377

12C10

TAV

6.4

 

 

 

6.6

6.75

19.75

Lê Diệu

Hoa

120380

12C10

TAV

3.8

 

 

 

5.2

7.5

16.5

Cao Thị

Hường

120394

12C10

TAV

6.2

 

 

 

5.8

7.75

19.75

Bùi Thanh

Huyền

120398

12C10

TAV

5.2

 

 

 

8.4

6.5

20.1

Đỗ Thùy

Linh

120412

12C10

TAV

4.2

 

 

 

7

6.75

17.95

Ngô Thị Khánh

Linh

120419

12C10

TAV

5.4

 

 

 

5

7

17.4

Nguyễn Thị

Linh

120422

12C10

TAV

8

 

 

 

7.2

7.25

22.45

Nguyễn Hương

Ly

120430

12C10

TAV

7.6

 

 

 

9.2

7.5

24.3

Nguyễn Thị Ngọc

Mai

120435

12C10

TAV

6.4

 

 

 

6

7.75

20.15

Vũ Sao

Mai

120438

12C10

TAV

6.8

 

 

 

7

6.75

20.55

Nguyễn Thị Huyền

My

120445

12C10

TAV

7

 

 

 

6.8

7.75

21.55

Hoàng Trần Minh

Ngọc

120448

12C10

TAV

4.4

 

 

 

2.8

6.25

13.45

Hoàng Thị

Nhi

120453

12C10

TAV

6.2

 

 

 

5.2

6.25

17.65

Dương Thị Mai

Phương

120462

12C10

TAV

6

 

 

 

4.4

6.75

17.15

Hắc Hà

Phương

120463

12C10

TAV

4.6

 

 

 

5

6

15.6

Nguyễn Thị Thu

Phương

120466

12C10

TAV

5.4

 

 

 

6.4

6.5

18.3

Lâm Thị Hương

Quỳnh

120471

12C10

TAV

5

 

 

 

8

7

20

Lê Thị

Tâm

120474

12C10

TAV

7

 

 

 

5.2

5.5

17.7

Trần Nhật

Tân

120475

12C10

TAV

6.6

 

 

 

7.2

4.75

18.55

Lê Đức

Thắng

120476

12C10

TAV

3.8

 

 

 

7.2

6

17

Trịnh Kim

Thanh

120479

12C10

TAV

5.4

 

 

 

6.2

6.25

17.85

Trần Thị Thanh

Thư

120483

12C10

TAV

5

 

 

 

5.8

6.75

17.55

Đồng Thị Thùy

Trang

120493

12C10

TAV

5

 

 

 

8.4

6

19.4

Lê Thị Thu

Trang

120495

12C10

TAV

2.8

 

 

 

5.6

6.5

14.9

Nguyễn Thị Huyền

Trang

120498

12C10

TAV

5.4

 

 

 

8.8

7.75

21.95

Nguyễn Thị Vân

Trang

120500

12C10

TAV

5.6

 

 

 

7

7

19.6

Trần Thị Thu

Uyên

120508

12C10

TAV

5.8

 

 

 

7.6

6.5

19.9

Nguyễn Như

An

120307

12C11

TAV

5

 

 

 

8.4

6.75

20.15

Phạm Thị Thúy

An

120311

12C11

TAV

5.2

 

 

 

7.8

7.75

20.75

Đỗ Ngọc

Anh

120315

12C11

TAV

7.6

 

 

 

7.8

7

22.4

Nguyễn Thị Quỳnh

Anh

120328

12C11

TAV

5.2

 

 

 

2.8

7.5

15.5

Phạm Ngọc

Ánh

120335

12C11

TAV

6

 

 

 

6.2

8.25

20.45

Nguyễn Minh

Châu

120339

12C11

TAV

4.8

 

 

 

7.8

7.75

20.35

Nguyễn Linh

Chi

120346

12C11

TAV

7

 

 

 

5.8

8

20.8

Vũ Thị Lệ

Chi

120348

12C11

TAV

5.8

 

 

 

7.6

6

19.4

Nguyễn Thị Hương

Giang

120362

12C11

TAV

5.2

 

 

 

7

7

19.2

Mai Thị

Hiền

120376

12C11

TAV

7.8

 

 

 

5.4

7.75

20.95

Trần Thị

Hoa

120382

12C11

TAV

5.6

 

 

 

9

6.5

21.1

Nguyễn Thị

Hoài

120384

12C11

TAV

5.2

 

 

 

6

7

18.2

Nguyễn Thị

Hoài

120383

12C11

TAV

5.2

 

 

 

8.4

7

20.6

Cao Huy

Hoàng

120016

12C11

TLA

4.4

3.75

 

 

8

 

16.15

Phạm Nhật

Hoàng

120386

12C11

TAV

4.2

 

 

 

7.6

7

18.8

Lê Thanh

Hùng

120388

12C11

TAV

 

 

 

 

 

7.5

7.5

Lê Thị

Hương

120390

12C11

TAV

5.2

 

 

 

5.8

5.75

16.75

Ngô Thị Thu

Huyền

120401

12C11

TAV

5.4

 

 

 

6.4

7

18.8

Phạm Thanh

Huyền

120403

12C11

TAV

8

 

 

 

7.8

9

24.8

Đỗ Thị Khánh

Linh

120410

12C11

TAV

5

 

 

 

3.4

7

15.4

Lê Phương

Linh

120415

12C11

TAV

5.4

 

 

 

5.2

7

17.6

Nguyễn Thị Thùy

Linh

120424

12C11

TAV

5.6

 

 

 

8.4

8

22

Nguyễn Bá

Long

120428

12C11

TAV

5.4

 

 

 

6.4

6.5

18.3

Hoàng Ngọc

Mai

120432

12C11

TAV

7.8

 

 

 

9

8.25

25.05

Nguyễn Ngọc

Mai

120434

12C11

TAV

6.4

 

 

 

5.8

8.75

20.95

Nguyễn Thị Xuân

Mai

120437

12C11

TAV

4.6

 

 

 

5.2

6.5

16.3

Vũ Thị Thanh

Mai

120439

12C11

TAV

5

 

 

 

6

7

18

Lê Thị Trà

My

120444

12C11

TAV

7.6

 

 

 

6.4

7.75

21.75

Mai Thúy

Ngọc

120449

12C11

TAV

5.4

 

 

 

9

6

20.4

Nguyễn Hồng

Nhung

120456

12C11

TAV

5.8

 

 

 

7.2

8

21

Bùi Hoài

Phương

120458

12C11

TAV

5.6

 

 

 

7.8

7.5

20.9

Nguyễn Thị

Phương

120465

12C11

TAV

6.6

 

 

 

5.6

7

19.2

Bùi Thị

Tâm

120473

12C11

TAV

7.8

 

 

 

6

7

20.8

Nguyễn Thị Ngọc

Thanh

120174

12C11

THS

6

 

4.75

6.25

 

 

17

Hoàng Thu

Trang

120494

12C11

TAV

6.2

 

 

 

7.6

8

21.8

Lê Vũ Thùy

Trang

120496

12C11

TAV

4

 

 

 

5.4

6.25

15.65

Nguyễn Linh

Trang

120295

12C11

TLA

6

3.75

 

 

6.4

 

16.15

Nguyễn Thị

Trang

120497

12C11

TAV

7.6

 

 

 

9

7.5

24.1

Phạm Thị

Vân

120511

12C11

TAV

6.4

 

 

 

5.6

7.5

19.5

Đào Thị

Yến

120512

12C11

TAV

5

 

 

 

4

6.75

15.75

Dương Thị

Yến

120513

12C11

TAV

7.8

 

 

 

7.4

6.5

21.7

Nguyễn Hoàng

Yến

120516

12C11

TAV

4

 

 

 

5.2

7.25

16.45

Nguyễn Thị Quý

An

120308

12C12

TAV

6.8

 

 

 

6.8

8

21.6

Đặng Đồng Tuấn

Anh

120179

12C12

TLA

5.6

5

 

 

8

 

18.6

Lê Hoàng Phương

Anh

120183

12C12

TLA

4.4

2.75

 

 

5.6

 

12.75

Lê Nguyễn Minh

Anh

120319

12C12

TAV

4.8

 

 

 

6.4

7.25

18.45

Mai Hải

Anh

120321

12C12

TAV

3.2

 

 

 

2.4

6.75

12.35

Nguyễn Thế

Anh

120191

12C12

TLA

8.4

7.5

 

 

7.2

 

23.1

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

120326

12C12

TAV

5.2

 

 

 

5.4

7.75

18.35

Trần Xuân

Bách

120196

12C12

TLA

7.6

6

 

 

5.2

 

18.8

Phạm Thị

Bích

120338

12C12

TAV

5

 

 

 

7.2

6.5

18.7

Trần Thị Minh

Châu

120340

12C12

TAV

3.4

 

 

 

6.8

6.5

16.7

Lê Linh

Chi

120343

12C12

TAV

6.2

 

 

 

7

6.75

19.95

Hoàng Minh

Chiến

120200

12C12

TLA

7.6

4.75

 

 

6.6

 

18.95

Nguyễn Xuân

120202

12C12

TLA

6.6

5.75

 

 

6

 

18.35

Lê Tuấn

Cường

120203

12C12

TLA

7.6

3.75

 

 

5.8

 

17.15

Nguyễn Mạnh

Cường

120350

12C12

TAV

5.6

 

 

 

6.6

6.75

18.95

Lê Thành

Đạt

120046

12C12

TLH

8

5.5

6.25

 

 

 

19.75

Nguyễn Thành

Đạt

120160

12C12

THS

6.4

 

2.5

4.5

 

 

13.4

Lê Mai

Dung

120357

12C12

TAV

6.2

 

 

 

7.4

6.5

20.1

Nguyễn Thị Thùy

Dương

120360

12C12

TAV

7

 

 

 

9

8.75

24.75

Nguyễn Thị Thanh

120365

12C12

TAV

7.6

 

 

 

6.6

7

21.2

Lê Khánh

Hằng

120370

12C12

TAV

5.6

 

 

 

4.6

5.5

15.7

Dương Công

Hưng

120389

12C12

TAV

7.8

 

 

 

6

8

21.8

Lê Thanh

Hường

120395

12C12

TAV

5.2

 

 

 

6.2

5.5

16.9

Nguyễn Ngọc

Huy

120231

12C12

TLA

6.2

3.75

 

 

8.8

 

18.75

Lê Hà Khánh

Linh

120414

12C12

TAV

5.6

 

 

 

5.8

7

18.4

Phan Thị

Ly

120431

12C12

TAV

4.8

 

 

 

3.2

7.5

15.5

Lê Thị

Mai

120433

12C12

TAV

7.4

 

 

 

5.4

7

19.8

Lê Thị

Mai

120246

12C12

TLA

8.2

5

 

 

8.6

 

21.8

Nguyễn Thị Ngọc

Mai

120436

12C12

TAV

5.2

 

 

 

5.8

6

17

Dương Thị

Nga

120447

12C12

TAV

5.4

 

 

 

5.6

7.25

18.25

Đỗ Thị Yến

Nhi

120452

12C12

TAV

6.6

 

 

 

5.4

6.5

18.5

Đồng Thị

Phương

120461

12C12

TAV

5.8

 

 

 

5.2

8.5

19.5

Hoàng Lê

Quang

120469

12C12

TAV

6.2

 

 

 

7

6.5

19.7

Trần Phan

Thanh

120478

12C12

TAV

3

 

 

 

4

4.5

11.5

Đỗ Phương

Thảo

120481

12C12

TAV

5

 

 

 

5.4

6.75

17.15

Bùi Thị Huyền

Thương

120484

12C12

TAV

6.6

 

 

 

7.2

7.25

21.05

Ông Thị Thanh

Thúy

120489

12C12

TAV

4.6

 

 

 

5.6

6.5

16.7

Lại Thị Minh

Trâm

120491

12C12

TAV

7.6

 

 

 

7.2

7.5

22.3

Nguyễn Thị Hiền

Trang

120296

12C12

TLA

7.2

5

 

 

5.8

 

18

Nguyễn Thị Quỳnh

Trang

120499

12C12

TAV

4.8

 

 

 

6.2

6.5

17.5

Nguyễn Thế

Trường

120504

12C12

TAV

7.4

 

 

 

9.4

6.5

23.3

Lê Thị

Vân

120510

12C12

TAV

7.2

 

 

 

8

6.5

21.7

Nguyễn

An

120870

TỰDO

TLA

8.8

 

 

 

7.4

 

16.2

Nguyễn Hoàng

An

120871

TỰDO

TLA

5

 

 

 

5.4

 

10.4

Đinh Hoàng

Anh

120517

TỰDO

TAV

8.4

 

 

 

8

7.5

23.9

Đỗ Duy

Anh

120518

TỰDO

TAV

4.4

 

 

 

8.2

3

15.6

Dương Kim

Anh

120622

TỰDO

TLH

9.4

8

9.75

 

 

 

27.15

Dương Việt

Anh

120991

TỰDO

THA

6.6

 

7.5

 

7.2

 

21.3

Hồ Phương

Anh

120623

TỰDO

TLH

5

3.75

4.5

 

 

 

13.25

Lê Bá

Anh

120624

TỰDO

TLH

8.2

4.75

8.75

 

 

 

21.7

Lê Hải

Anh

120625

TỰDO

TLH

5.2

4

4.75

 

 

 

13.95

Lê Khắc Hải

Anh

120626

TỰDO

TLH

4

2.25

4.5

 

 

 

10.75

Lê Kim

Anh

120627

TỰDO

TLH

7

5.25

7.5

 

 

 

19.75

Lê Mai

Anh

120945

TỰDO

THS

7

 

7.25

5

 

 

19.25

Lê Phúc

Anh

120872

TỰDO

TLA

6.6

3.75

 

 

6.2

 

16.55

Lê Thị Hồng

Anh

120873

TỰDO

TLA

8

4.25

 

 

8

 

20.25

Lê Thị Lan

Anh

120995

TỰDO

TLHA

9.4

5.75

6.5

 

6.2

 

27.85

Lê Thu

Anh

120519

TỰDO

TAV

4.2

 

 

 

7.4

7.75

19.35

Lê Tuấn

Anh

120520

TỰDO

TAV

3

 

 

 

7

4.75

14.75

Lê Tuấn

Anh

120628

TỰDO

TLH

4.8

4.25

4.25

 

 

 

13.3

Mai Quỳnh

Anh

120629

TỰDO

TLH

8.8

6

8.5

 

 

 

23.3

Ngô Bạch

Anh

120630

TỰDO

TLH

4.2

1.5

4.75

 

 

 

10.45

Ngô Ngọc

Anh

121013

TỰDO

TAV

7.4

 

 

 

8.6

8

24

Ngô Tuấn

Anh

120631

TỰDO

TLH

3.4

3

5.25

 

 

 

11.65

Nguyễn Đức Tuấn

Anh

120632

TỰDO

TLH

5

4.5

3

 

 

 

12.5

Nguyễn Hải

Anh

120946

TỰDO

THS

8

 

8

7.25

 

 

23.25

Nguyễn Hoàng

Anh

120874

TỰDO

TLA

5.8

3.5

 

 

4

 

13.3

Nguyễn Khánh Linh

Anh

120633

TỰDO

TLH

3.6

3

3.75

 

 

 

10.35

Nguyễn Minh

Anh

120521

TỰDO

TAV

7.2

 

 

 

9.2

8.75

25.15

Nguyễn Minh

Anh

120522

TỰDO

TAV

4.8

 

 

 

4.6

7.5

16.9

Nguyễn Phương

Anh

120523

TỰDO

TAV

3.6

 

 

 

4.6

6

14.2

Nguyễn Phương

Anh

120634

TỰDO

TLH

4.6

2.5

2.75

 

 

 

9.85

Nguyễn Quỳnh

Anh

120525

TỰDO

TAV

7.2

 

 

 

8.4

7.75

23.35

Nguyễn Quỳnh

Anh

120524

TỰDO

TAV

5.8

 

 

 

8.6

6.75

21.15

Nguyễn Sỹ

Anh

120635

TỰDO

TLH

6.6

4.25

3.75

 

 

 

14.6

Nguyễn Thế

Anh

120636

TỰDO

TLH

5

4.25

5

 

 

 

14.25

Nguyễn Thế

Anh

120637

TỰDO

TLH

8.8

5.75

5.5

 

 

 

20.05

Nguyễn Thị Minh

Anh

120526

TỰDO

TAV

6.8

 

 

 

9.2

7.75

23.75

Nguyễn Thị Phương

Anh

120875

TỰDO

TLA

4.8

3

 

 

5.4

 

13.2

Nguyễn Trần Long

Anh

120639

TỰDO

TLH

 

 

 

 

 

 

 

Nguyễn Trần Long

Anh

120638

TỰDO

TLH

8.4

8.25

9.5

 

 

 

26.15

Nguyễn Tuấn

Anh

120947

TỰDO

THS

5.2

 

6

6

 

 

17.2

Nguyễn Vân

Anh

121015

TỰDO

TLA

6.2

5.25

 

 

7.2

 

18.65

Nguyễn Vương

Anh

120640

TỰDO

TLH

5

4

7.75

 

 

 

16.75

Phạm Ngọc

Anh

120641

TỰDO

TLH

6.8

4.25

4

 

 

 

15.05

Phạm Thế

Anh

120642

TỰDO

TLH

7.4

6

8.25

 

 

 

21.65

Phạm Tuấn

Anh

120948

TỰDO

THS

8

 

5.5

6.5

 

 

20

Thái Quân

Anh

120643

TỰDO

TLH

7.8

5.75

8

 

 

 

21.55

Tô Nguyễn Hoàng

Anh

120876

TỰDO

TLA

6.4

4.5

 

 

6.8

 

17.7

Trần Lê

Anh

120949

TỰDO

THS

5.6

 

5.5

4.25

 

 

15.35

Trần Ngọc

Anh

120644

TỰDO

TLH

5.6

3

7

 

 

 

15.6

Trần Thị Quỳnh

Anh

120527

TỰDO

TAV

7.6

 

 

 

8.6

7.5

23.7

Trịnh Công

Anh

120645

TỰDO

TLH

6

4.25

4.5

 

 

 

14.75

Trịnh Vân

Anh

120646

TỰDO

TLH

7

4.25

7.5

 

 

 

18.75

Trương Văn

Anh

120647

TỰDO

TLH

8.2

4.75

5.25

 

 

 

18.2

Vũ Lan

Anh

120950

TỰDO

THS

6.2

 

3.75

2.5

 

 

12.45

Đỗ Thị Ngọc

Ánh

120528

TỰDO

TAV

4

 

 

 

6

8.25

18.25

Lê Ngọc

Ánh

120877

TỰDO

TLA

6.4

4.25

 

 

7.6

 

18.25

Lê Đăng

Bách

120648

TỰDO

TLH

7.4

7.25

8

 

 

 

22.65

Nguyễn Ngọc

Bích

120529

TỰDO

TAV

7.6

 

 

 

8.6

7.75

23.95

Nguyễn Đức

Bình

120649

TỰDO

TLH

5

3.25

2.75

 

 

 

11

Vũ Thanh

Bình

120650

TỰDO

TLH

7

3.75

4.75

 

 

 

15.5

Ngô Bảo

Châu

120951

TỰDO

THS

8.8

 

 

6.5

 

 

15.3

Nguyễn Hà Minh

Châu

120952

TỰDO

THS

9.4

 

8.75

7.25

 

 

25.4

Nguyễn Minh

Châu

120953

TỰDO

THS

9

 

8.5

5.75

 

 

23.25

Đỗ Linh

Chi

120530

TỰDO

TAV

5.2

 

 

 

8.8

7.25

21.25

Nguyễn Linh

Chi

120531

TỰDO

TAV

4.8

 

 

 

6.2

8

19

Nguyễn Quỳnh

Chi

120996

TỰDO

TLHA

7.8

2.25

8

 

8.8

 

26.85

Phan Hà

Chi

120532

TỰDO

TAV

4.6

 

 

 

5.8

7.25

17.65

Vũ Lê Khánh

Chi

120533

TỰDO

TAV

7.6

 

 

 

8.6

7.25

23.45

Lê Công

Chiến

120652

TỰDO

TLH

7.2

5.25

5.5

 

 

 

17.95

Nguyễn Hữu

Chung

120653

TỰDO

TLH

7.4

3.75

4.25

 

 

 

15.4

Lê Trí

Cương

120954

TỰDO

THS

7.4

 

8.25

4.75

 

 

20.4

Bùi Huy

Cường

120878

TỰDO

TLA

3.4

3

 

 

3

 

9.4

Đỗ Trọng

Cường

120654

TỰDO

TLH

 

3

3

 

 

 

6

Nguyễn Quốc

Cường

120655

TỰDO

TLH

7.4

4

5.25

 

 

 

16.65

Lê Hữu

Đại

120955

TỰDO

THS

4.8

 

7

4

 

 

15.8

Vũ Quảng

Đại

120956

TỰDO

THS

6.4

 

7.75

4.75

 

 

18.9

Nguyễn Hải

Đăng

120656

TỰDO

TLH

9.2

3.5

5.5

 

 

 

18.2

Trương Hải

Đăng

120657

TỰDO

TLH

7.4

5.75

7.75

 

 

 

20.9

Lê Công

Đạo

121024

TỰDO

TLH

3.8

 

 

 

 

 

3.8

Bùi Bá

Đạt

120658

TỰDO

TLH

 

 

 

 

 

 

 

Đinh Tiến

Đạt

120659

TỰDO

TLH

7.4

6.5

6.5

 

 

 

20.4

Lê Đình

Đạt

120660

TỰDO

TLH

4.6

4.5

5.5

 

 

 

14.6

Lê Tiến

Đạt

120661

TỰDO

TLH

8.2

6

7.75

 

 

 

21.95

Lê Văn

Đạt

120662

TỰDO

TLH

7.2

2.5

6.75

 

 

 

16.45

Mai Thành

Đạt

120534

TỰDO

TAV

5.4

 

 

 

2.8

7

15.2

Nguyễn Thành

Đạt

120663

TỰDO

TLH

7

4.25

7.75

 

 

 

19

Nguyễn Tiến

Đạt

120879

TỰDO

TLA

8.6

5.25

 

 

8.4

 

22.25

Phạm Tiến

Đạt

120880

TỰDO

TLA

8.6

4.75

 

 

8.8

 

22.15

Nguyễn Phi

Độ

120664

TỰDO

TLH

9

4.5

8.25

 

 

 

21.75

Phạm Văn

Đông

120665

TỰDO

TLH

9.8

7.5

9.25

 

 

 

26.55

Cầm Minh

Đức

120666

TỰDO

TLH

8

6

8.75

 

 

 

22.75

Lê Hoàng

Đức

120667

TỰDO

TLH

8.2

6.25

7

 

 

 

21.45

Nguyễn Mạnh

Đức

120997

TỰDO

TLHA

9

6.25

8.5

 

9.6

 

33.35

Phạm Minh

Đức

121007

TỰDO

TLHS

7.8

4.75

9

6.25

 

 

27.8

Tào Minh

Đức

120998

TỰDO

TLHA

6.6

4.75

6.25

 

6.6

 

24.2

Trịnh Minh

Đức

120668

TỰDO

TLH

8.8

5.25

6.75

 

 

 

20.8

Lê Thị

Dung

120881

TỰDO

TLA

7

4.5

 

 

8.6

 

20.1

Nguyễn Ngọc

Dung

120669

TỰDO

TLH

7.4

4

6.75

 

 

 

18.15

Nguyễn Thùy

Dung

120670

TỰDO

TLH

 

 

 

 

 

 

 

Đỗ Tiến

Dũng

120671

TỰDO

TLH

4.6

2.75

4

 

 

 

11.35

Lê Xuân

Dũng

120672

TỰDO

TLH

7.2

6

 

 

8.8

 

22

Nguyễn Hoàng

Dũng

120882

TỰDO

TLA

7.8

4.75

 

 

8.4

 

20.95

Nguyễn Tiến

Dũng

120673

TỰDO

TLH

6.2

3.5

5.25

 

 

 

14.95

Trương Thế

Dũng

120999

TỰDO

TLHA

9

8.25

7.75

 

7.4

 

32.4

Đào Minh

Dương

120883

TỰDO

TLA

5.6

5.25

 

 

6.6

 

17.45

Lê Ánh

Dương

120674

TỰDO

TLH

6

3.5

4.75

 

 

 

14.25

Lê Bá

Dương

120675

TỰDO

TLH

5.8

3.25

4.5

 

 

 

13.55

Lê Ngọc

Dương

120676

TỰDO

TLH

5.6

2.5

4.75

 

 

 

12.85

Lê Nguyên

Dương

120677

TỰDO

TLH

 

 

 

 

 

 

 

Lê Thùy

Dương

121000

TỰDO

TLHA

6.8

5.75

6.5

 

7.4

 

26.45

Lê Thùy

Dương

120957

TỰDO

THS

5.4

 

4.75

6.5

 

 

16.65

Mai Ngọc

Dương

120884

TỰDO

TLA

7.6

3.25

 

 

4.6

 

15.45

Trịnh Thùy

Dương

120535

TỰDO

TAV

3.2

 

 

 

5.6

 

8.8

Đào Thanh

Duy

120679

TỰDO

TLH

7.2

6.5

8.5

 

 

 

22.2

Nguyễn Hoàng

Duy

120958

TỰDO

THS

6.8

 

5.75

5.5

 

 

18.05

Nguyễn Văn

Duy

120885

TỰDO

TLA

7.8

5

 

 

5.6

 

18.4

Trịnh Nhật

Duy

120680

TỰDO

TLH

6.6

4

5.5

 

 

 

16.1

Lê Thị Mỹ

Duyên

120959

TỰDO

THS

2.4

 

3.25

3.5

 

 

9.15

Lê Thùy

Duyên

120681

TỰDO

TLH

7.8

4

7.25

 

 

 

19.05

Nguyễn Thùy

Duyên

120682

TỰDO

TLH

8.6

7.25

9

 

 

 

24.85

Nguyễn Thùy

Duyên

120683

TỰDO

TLH

8.2

6

7.75

 

 

 

21.95

Võ Ngọc

Duyên

120684

TỰDO

TLH

7.8

5

8.5

 

 

 

21.3

Hoàng

Giang

120960

TỰDO

THS

5

 

3.75

5.25

 

 

14

Hoàng Thị

Giang

120886

TỰDO

TLA

8

5.75

 

 

7.4

 

21.15

Lê Nhật

Giang

120887

TỰDO

TLA

3.8

4

 

 

8

 

15.8

Lê Quỳnh

Giang

121008

TỰDO

TLHS

8.8

5.75

8.75

7.25

 

 

30.55

Nguyễn Trường

Giang

120685

TỰDO

TLH

8.8

6.25

8

 

 

 

23.05

Nguyễn Vân

Giang

120888

TỰDO

TLA

5.8

3.75

 

 

4

 

13.55

Phạm Hà

Giang

120889

TỰDO

TLA

4.2

4

 

 

3.4

 

11.6

Phạm Linh

Giang

120536

TỰDO

TAV

7.2

 

 

 

6.8

 

14

Phạm Thị

Giang

120961

TỰDO

THS

7.4

 

7.75

4.75

 

 

19.9

Phạm Trường

Giang

120686

TỰDO

TLH

7.8

5.5

8

 

 

 

21.3

Bùi Thanh

120687

TỰDO

TLH

8.2

4.75

6

 

 

 

18.95

120962

TỰDO

THS

7.8

 

8

6

 

 

21.8

Lưu

120890

TỰDO

TLA

7.2

5.25

 

 

6.8

 

19.25

Nguyễn Thu

120537

TỰDO

TAV

6.4

 

 

 

8.8

9

24.2

Trương Thị

120538

TỰDO

TAV

5.2

 

 

 

3.8

 

9

Võ Minh

120688

TỰDO

TLH

5

3.25

6.75

 

 

 

15

Vũ Ngọc

120689

TỰDO

TLH

7

3.25

5.5

 

 

 

15.75

Vũ Thanh

120690

TỰDO

TLH

6.2

3.25

4.5

 

 

 

13.95

Lê Khánh

Hạ

120691

TỰDO

TLH

8.2

4.5

9

 

 

 

21.7

Nguyễn Minh

Hạ

120539

TỰDO

TAV

5.4

 

 

 

9.4

7.5

22.3

Lê Duy

Hai

120692

TỰDO

TLH

4.4

3.5

4.75

 

 

 

12.65

Lê Duy

Hải

120693

TỰDO

TLH

6

3.5

5.5

 

 

 

15

Lương Đức

Hải

120540

TỰDO

TAV

6

 

 

 

8.4

7.75

22.15

Hoàng Mai

Hân

120694

TỰDO

TLH

6.8

3

5.5

 

 

 

15.3

Lê Thị

Hằng

120695

TỰDO

TLH

6.2

4.5

5.25

 

 

 

15.95

Nguyễn Thị

Hằng

120541

TỰDO

TAV

6.6

 

 

 

9.2

 

15.8

Nguyễn Thị Minh

Hằng

120542

TỰDO

TAV

5.2

 

 

 

7.4

8.5

21.1

Nguyễn Vũ

Hằng

121020

TỰDO

THS

 

 

 

 

 

 

 

Lê Văn

Hạnh

120963

TỰDO

THS

7

 

4.5

4.75

 

 

16.25

Triệu Yến

Hạnh

120964

TỰDO

THS

8.8

 

8.5

7.25

 

 

24.55

Đặng Thu

Hiền

120696

TỰDO

TLH

7.2

6.25

6.5

 

 

 

19.95

Lê Thảo

Hiền

120543

TỰDO

TAV

4.6

 

 

 

7.8

7.75

20.15

Lê Thu

Hiền

120697

TỰDO

TLH

6.8

4.75

5.25

 

 

 

16.8

Nguyễn Thị Thu

Hiền

120544

TỰDO

TAV

3.4

 

 

 

5.6

 

9

Tống Gia

Hiển

120891

TỰDO

TLA

6

5.25

 

 

8.8

 

20.05

Nguyễn Thị Minh

Hiếu

120698

TỰDO

TLH

8.4

5.25

6.75

 

 

 

20.4

Vũ Huy

Hiệu

120892

TỰDO

TLA

5

1.75

 

 

8.4

 

15.15

Hoàng Minh

Hoa

120699

TỰDO

TLH

7

4.25

7.5

 

 

 

18.75

Mai Minh

Hòa

120545

TỰDO

TAV

5.8

 

 

 

7.2

6.5

19.5

Trần Khánh

Hòa

120700

TỰDO

TLH

7.2

5.75

8.75

 

 

 

21.7

Đặng Tiến

Hoàng

120893

TỰDO

TLA

5

3.25

 

 

5.2

 

13.45

Đinh Văn

Hoàng

120965

TỰDO

THS

4.8

 

3

2.75

 

 

10.55

Đỗ Ngọc

Hoàng

120701

TỰDO

TLH

6.2

4

3.25

 

 

 

13.45

Lê Bá

Hoàng

120702

TỰDO

TLH

5.8

3.5

6

 

 

 

15.3

Lê Huy

Hoàng

120546

TỰDO

TAV

6.4

 

 

 

6

7.5

19.9

Lê Việt

Hoàng

120703

TỰDO

TLH

4

3

2.75

 

 

 

9.75

Lê Việt

Hoàng

120704

TỰDO

TLH

 

 

 

 

 

 

 

Lê Việt

Hoàng

120705

TỰDO

TLH

7.8

7

7.25

 

 

 

22.05

Nguyễn Trần

Hoàng

120894

TỰDO

TLA

 

3.5

 

 

 

 

3.5

Trịnh Hữu

Hoàng

120706

TỰDO

TLH

5.8

4

4.5

 

 

 

14.3

Vũ Nguyễn Việt

Hoàng

120707

TỰDO

TLH

8

4.75

6.5

 

 

 

19.25

Đỗ Thị

Hồng

120708

TỰDO

TLH

7.4

6.5

7

 

 

 

20.9

Nguyễn Thị

Hồng

120709

TỰDO

TLH

7

5.5

8.25

 

 

 

20.75

Nguyễn Thị Thu

Hồng

120710

TỰDO

TLH

4.2

1.25

 

 

 

 

5.45

Hoàng Văn

Hùng

120895

TỰDO

TLA

9.2

5.75

 

 

7

 

21.95

Nguyễn Minh

Hùng

120896

TỰDO

TLA

7.8

4.5

 

 

6.8

 

19.1

Nguyễn Như

Hùng

120711

TỰDO

TLH

4.2

4.5

5

 

 

 

13.7

Trần Mạnh

Hùng

120712

TỰDO

TLH

8.6

5.75

7.25

 

 

 

21.6

Đặng Khánh

Hưng

120713

TỰDO

TLH

8.4

6

7

 

 

 

21.4

Lê Ngọc

Hưng

120714

TỰDO

TLH

6.2

5.5

7

 

 

 

18.7

Lê Tân

Hưng

120715

TỰDO

TLH

7.2

4

6.75

 

 

 

17.95

Lê Trọng

Hưng

120716

TỰDO

TLH

7.4

6.25

5.5

 

 

 

19.15

Lê Tuấn

Hưng

120717

TỰDO

TLH

5.2

4.5

5

 

 

 

14.7

Lê Văn

Hưng

120718

TỰDO

TLH

 

3.75

4.5

 

 

 

8.25

Nguyễn Hữu

Hưng

120897

TỰDO

TLA

7.6

3.5

 

 

3.4

 

14.5

Lê Mai

Hương

120898

TỰDO

TLA

6

6.25

 

 

7.4

 

19.65

Lê Minh

Hương

120719

TỰDO

TLH

8.2

5.5

8

 

 

 

21.7

Lê Thị

Hương

120720

TỰDO

TLH

6

3.75

3.75

 

 

 

13.5

Nguyễn Mai

Hương

120899

TỰDO

TLA

5.8

4.5

 

 

6

 

16.3

Phạm Thị Thiên

Hương

120721

TỰDO

TLH

8.2

7

9.5

 

 

 

24.7

Trịnh Thu

Hương

120722

TỰDO

TLH

6.6

4.25

6.5

 

 

 

17.35

Lê Đoan

Huy

120723

TỰDO

TLH

7.8

5.5

7

 

 

 

20.3

Lê Thành

Huy

120900

TỰDO

TLA

8.6

5.75

 

 

7.2

 

21.55

Lê Văn

Huy

120724

TỰDO

TLH

7.2

6.25

8.25

 

 

 

21.7

Lê Viên

Huy

120725

TỰDO

TLH

7.8

6.25

7.75

 

 

 

21.8

Lê Xuân

Huy

120726

TỰDO

TLH

6

5.25

7.25

 

 

 

18.5

Nguyễn Hoàng

Huy

120727

TỰDO

TLH

5.8

5

3.5

 

 

 

14.3

Nguyễn Quang

Huy

120728

TỰDO

TLH

5

5.5

5.5

 

 

 

16

Nguyễn Thành

Huy

120729

TỰDO

TLH

8

5.25

6.25

 

 

 

19.5

Nguyễn Xuân

Huy

120730

TỰDO

TLH

4.2

3.75

4

 

 

 

11.95

Phạm Quốc

Huy

120731

TỰDO

TLH

9.2

5.25

7.75

 

 

 

22.2

Trịnh Quang

Huy

120732

TỰDO

TLH

5.8

4.5

4.75

 

 

 

15.05

Hoàng Ngọc

Huyền

120547

TỰDO

TAV

6.8

 

 

 

7.4

7.75

21.95

Lê Khánh

Huyền

120548

TỰDO

TAV

7

 

 

 

9.6

7.75

24.35

Nguyễn Khánh

Huyền

120901

TỰDO

TLA

8.2

6

 

 

7.8

 

22

Nguyễn Khánh

Huyền

121014

TỰDO

TAV

4.4

 

 

 

4.4

8

16.8

Nguyễn Khánh

Huyền

120733

TỰDO

TLH

6.8

3.75

6

 

 

 

16.55

Nguyễn Lê

Huyền

120549

TỰDO

TAV

8.4

 

 

 

8.8

7.75

24.95

Cao Minh

Khải

120902

TỰDO

TLA

 

 

 

 

 

 

 

Lê Huy

Khải

120734

TỰDO

TLH

4.2

3.5

2.75

 

 

 

10.45

Nguyễn Xuân

Khải

120735

TỰDO

TLH

6.6

5.25

4.75

 

 

 

16.6

Nguyễn Mai

Khanh

120550

TỰDO

TAV

4

 

 

 

7.6

7.25

18.85

Nguyễn Phương

Khanh

120551

TỰDO

TAV

5

 

 

 

4.6

7.75

17.35

Nguyễn Phương

Khanh

120552

TỰDO

TAV

5.6

 

 

 

4.2

6.75

16.55

Đỗ Văn

Khánh

120966

TỰDO

THS

7.4

 

8.5

6.25

 

 

22.15

Mai Quốc

Khánh

120736

TỰDO

TLH

6.8

3.5

7

 

 

 

17.3

Nguyễn Phương

Khánh

120553

TỰDO

TAV

5.6

 

 

 

7

7

19.6

Phan Hoàng

Khánh

120903

TỰDO

TLA

8.2

5.5

 

 

7

 

20.7

Trần Hà

Khánh

120554

TỰDO

TAV

5

 

 

 

7.6

7.5

20.1

Trần Quốc

Khánh

120555

TỰDO

TAV

5

 

 

 

7.2

 

12.2

Đoàn Trọng

Khôi

120737

TỰDO

TLH

7.8

5.75

5.5

 

 

 

19.05

Lê Văn

Kiên

120738

TỰDO

TLH

5.6

3.5

6.25

 

 

 

15.35

Nguyễn Viết

Kiên

120739

TỰDO

TLH

8.2

4.5

7.25

 

 

 

19.95

Nguyễn Thành

Lâm

120740

TỰDO

TLH

5.2

3.25

5.75

 

 

 

14.2

Nguyễn Thị

Lan

121001

TỰDO

TLHA

5.8

3.5

3.5

 

6.2

 

19

Bùi Tuấn

Linh

120904

TỰDO

TLA

8.6

6.5

 

 

9

 

24.1

Đỗ Mỹ

Linh

120556

TỰDO

TAV

7.2

 

 

 

7.4

 

14.6

Hoàng Thùy

Linh

120557

TỰDO

TAV

5.2

 

 

 

3.2

7.25

15.65

Lê Khánh

Linh

120558

TỰDO

TAV

5.2

 

 

 

7.4

6.75

19.35

Lê Mai

Linh

120741

TỰDO

TLH

6.2

3.25

4.5

 

 

 

13.95

Lê Minh

Linh

120742

TỰDO

TLH

5.2

5.5

7.75

 

 

 

18.45

Lê Quang

Linh

120743

TỰDO

TLH

5.6

4.75

6.25

 

 

 

16.6

Lê Thị Thùy

Linh

120992

TỰDO

THA

5.6

 

5.75

 

5.2

 

16.55

Mai Thùy

Linh

120559

TỰDO

TAV

4

 

 

 

4.4

7.25

15.65

Ngô Công

Linh

120744

TỰDO

TLH

4.6

2.75

3

 

 

 

10.35

Nguyễn Hà

Linh

120905

TỰDO

TLA

6.2

6.5

 

 

7.8

 

20.5

Nguyễn Long

Linh

121018

TỰDO

TLH

9.6

7.5

9.25

 

 

 

26.35

Nguyễn Mai

Linh

120560

TỰDO

TAV

7.4

 

 

 

9

7.5

23.9

Nguyễn Mỹ

Linh

120561

TỰDO

TAV

6.2

 

 

 

9

7.5

22.7

Nguyễn Ngọc

Linh

120562

TỰDO

TAV

5.4

 

 

 

9

7.5

21.9

Nguyễn Nhất

Linh

120563

TỰDO

TAV

5.4

 

 

 

4.6

8

18

Nguyễn Phương

Linh

120564

TỰDO

TAV

7.6

 

 

 

7.6

 

15.2

Nguyễn Thùy

Linh

120565

TỰDO

TAV

4.2

 

 

 

6.6

8

18.8

Phan Thùy

Linh

120566

TỰDO

TAV

5.4

 

 

 

5.8

7.75

18.95

Tống

Linh

120567

TỰDO

TAV

 

 

 

 

 

7

7

Trịnh Khánh

Linh

120568

TỰDO

TAV

5.2

 

 

 

8.4

7.75

21.35

Trịnh Xuân

Linh

120967

TỰDO

THS

4.6

 

 

6.25

 

 

10.85

Trương Khánh

Linh

120745

TỰDO

TLH

5

4.5

5

 

 

 

14.5

Trương Khánh

Linh

120906

TỰDO

TLA

6

4.25

 

 

6.2

 

16.45

Vũ Phương

Linh

120569

TỰDO

TAV

5.4

 

 

 

8.6

8.5

22.5

Vũ Thùy

Linh

120570

TỰDO

TAV

3.6

 

 

 

6

7.25

16.85

Đặng Hà

Long

120968

TỰDO

THS

 

 

 

 

 

 

 

Lê Dương

Long

120746

TỰDO

TLH

8.8

6.75

7.25

 

 

 

22.8

Lê Ngọc

Long

120747

TỰDO

TLH

7.6

3.75

7.25

 

 

 

18.6

Lê Ngọc

Long

120748

TỰDO

TLH

7.4

5.25

4.5

 

 

 

17.15

Ngô Hoàng

Long

120571

TỰDO

TAV

7.6

 

 

 

6.6

6.5

20.7

Ngô Viết

Long

121009

TỰDO

TLHS

8.8

6.5

9

6.75

 

 

31.05

Nguyễn Hữu

Long

120749

TỰDO

TLH

5.6

3.25

4.5

 

 

 

13.35

Phạm Minh

Long

120907

TỰDO

TLA

7

5.25

 

 

8

 

20.25

Trịnh Thanh

Mai

120750

TỰDO

TLH

8.4

5.25

7.75

 

6.6

 

28

Lê Hồng

Mạnh

120908

TỰDO

TLA

5.2

4

 

 

5.8

 

15

Nguyễn Văn

Mạnh

120751

TỰDO

TLH

9.6

6.5

7.75

 

 

 

23.85

Trần Ngải

Mật

120752

TỰDO

TLH

8.8

5

 

 

9.2

 

23

Đỗ Hoàng

Minh

120753

TỰDO

TLH

8.8

6

9.25

 

 

 

24.05

Đỗ Văn

Minh

120754

TỰDO

TLH

 

5

4.5

 

 

 

9.5

Hiếu Anh

Minh

121021

TỰDO

TLH

5.6

5.25

6.5

 

 

 

17.35

Hoàng Chí

Minh

120755

TỰDO

TLH

5.2

2.75

4

 

 

 

11.95

Huỳnh Hữu

Minh

120756

TỰDO

TLH

5.8

5.25

2.5

 

 

 

13.55

Lê Chí

Minh

120969

TỰDO

THS

8.8

 

8.5

6.75

 

 

24.05

Nguyễn An

Minh

120757

TỰDO

TLH

7.6

5

6

 

 

 

18.6

Nguyễn Anh

Minh

120758

TỰDO

TLH

3.6

1.25

3.5

 

 

 

8.35

Nguyễn Anh

Minh

120909

TỰDO

TLA

6

4.5

 

 

6.2

 

16.7

Nguyễn Đức

Minh

120910

TỰDO

TLA

4.6

3.25

 

 

3.4

 

11.25

Nguyễn Đức

Minh

120911

TỰDO

TLA

3

1.75

 

 

5

 

9.75

Nguyễn Khổng

Minh

120759

TỰDO

TLH

5.2

4.25

4.5

 

 

 

13.95

Nguyễn Xuân

Minh

120760

TỰDO

TLH

8.2

6

 

 

 

 

14.2

Nguyễn Xuân Nhật

Minh

120572

TỰDO

TAV

 

 

 

 

 

 

 

Phạm Anh

Minh

120761

TỰDO

TLH

7.6

4.5

5.75

 

 

 

17.85

Phạm Văn

Minh

120762

TỰDO

TLH

7.8

7.25

7.5

 

 

 

22.55

Phan Nhật

Minh

120573

TỰDO

TAV

4

 

 

 

3.2

 

7.2

Tạ Duy

Minh

121017

TỰDO

TLH

4

3.75

5

 

 

 

12.75

Trần Lê

Minh

120912

TỰDO

TLA

 

5

 

 

7.4

 

12.4

Trịnh Hiếu

Minh

120574

TỰDO

TAV

5

 

 

 

 

7

12

Vương Thiện

Minh

120763

TỰDO

TLH

8.6

6

6.25

 

 

 

20.85

Nguyễn Hà

My

120913

TỰDO

TLA

7.8

5.25

 

 

7.4

 

20.45

Đỗ

Nam

121010

TỰDO

TLHS

8.8

6.5

7.5

4.5

 

 

27.3

Hà Đức

Nam

120764

TỰDO

TLH

8

4.25

7.25

 

 

 

19.5

Hoàng

Nam

120765

TỰDO

TLH

5.6

3

4

 

 

 

12.6

Lê Thành

Nam

120766

TỰDO

TLH

9.6

8.25

7.75

 

 

 

25.6

Lê Thành

Nam

121002

TỰDO

TLHA

7.8

4.5

7.75

 

6.2

 

26.25

Lê Văn

Nam

120767

TỰDO

TLH

7.6

5.25

8.75

 

 

 

21.6

Mã Thiên

Nam

120970

TỰDO

THS

6.8

 

7.5

5.5

 

 

19.8

Nguyễn Hoàng

Nam

120914

TỰDO

TLA

 

4.5

 

 

7.8

 

12.3

Nguyễn Trọng

Nam

120768

TỰDO

TLH

7.6

5

7

 

 

 

19.6

Nguyễn Văn

Nam

120769

TỰDO

TLH

8.6

6.25

7.5

 

 

 

22.35

Phạm Hoàng

Nam

120770

TỰDO

TLH

8.4

5.25

5.75

 

 

 

19.4

Vũ Thành

Nam

120915

TỰDO

TLA

4.4

3.75

 

 

3

 

11.15

Lê Quỳnh

Nga

120916

TỰDO

TLA

7.2

4.25

 

 

5.2

 

16.65

Nguyễn Linh

Nga

120917

TỰDO

TLA

5.8

4.5

 

 

8.6

 

18.9

Bùi Kim

Ngân

120575

TỰDO

TAV

 

 

 

 

 

7

7

Lê Hồng

Ngân

120576

TỰDO

TAV

8.4

 

 

 

8.8

8

25.2

Lê Hữu

Nghị

120771

TỰDO

TLH

5.6

3.5

4.25

 

 

 

13.35

Hoàng Anh

Ngọc

121003

TỰDO

TLHA

7.6

4

7.75

 

5.8

 

25.15

Ngọc

120577

TỰDO

TAV

 

 

 

 

 

 

 

Lê Đình

Ngọc

120772

TỰDO

TLH

6.4

4.75

7.5

 

 

 

18.65

Nguyễn Hải

Ngọc

120578

TỰDO

TAV

6.8

 

 

 

8.2

8.75

23.75

Nguyễn Hồng

Ngọc

120918

TỰDO

TLA

6.6

3.5

 

 

6

 

16.1

Nguyễn Minh

Ngọc

120971

TỰDO

THS

5.8

 

5.25

4.75

 

 

15.8

Nguyễn Thanh

Ngọc

120579

TỰDO

TAV

8.2

 

 

 

8.4

8.25

24.85

Nguyễn Thị

Ngọc

120773

TỰDO

TLH

3.6

4

7

 

 

 

14.6

Nguyễn Thảo

Nguyên

120580

TỰDO

TAV

5.4

 

 

 

5

6.75

17.15

Nguyễn Minh

Nguyệt

120919

TỰDO

TLA

7.8

5.5

 

 

7.8

 

21.1

Trịnh Thị Ánh

Nguyệt

120774

TỰDO

TLH

7.6

4.75

6.75

 

 

 

19.1

Khắc Lôi

Nhã

120920

TỰDO

TLA

6.4

5

 

 

6.8

 

18.2

Nguyễn Dương

Nhân

121023

TỰDO

TLH

7.6

4.5

6.75

 

 

 

18.85

Lê Duy

Nhất

120921

TỰDO

TLA

7.6

6.75

 

 

5.8

 

20.15

Đào Thị Xuân

Nhi

120775

TỰDO

TLH

7

5

7.5

 

 

 

19.5

Đào Trúc

Nhi

120776

TỰDO

TLH

7.4

5.5

5.75

 

 

 

18.65

Lê Thị

Nhi

120581

TỰDO

TAV

5

 

 

 

6.2

 

11.2

Lê Uyên

Nhi

120777

TỰDO

TLH

8.6

4.75

9

 

 

 

22.35

Phan Thị Hà

Nhi

120582

TỰDO

TAV

8.2

 

 

 

8.6

 

16.8

Phan Thị Hồng

Nhi

120583

TỰDO

TAV

7.4

 

 

 

9.6

8.25

25.25

Trần Lam

Nhi

120778

TỰDO

TLH

8.6

6.25

8

 

 

 

22.85

Vũ Thảo

Nhi

120584

TỰDO

TAV

3.2

 

 

 

3

7

13.2

Đinh Trang

Nhung

120779

TỰDO

TLH

5.2

4.75

6.25

 

 

 

16.2

Lê Hồng

Nhung

120972

TỰDO

THS

6

 

6.75

5.75

 

 

18.5

Lê Thị Trang

Nhung

120973

TỰDO

THS

8.6

 

9

7.5

 

 

25.1

Nguyễn Thị Kim

Oanh

120585

TỰDO

TAV

 

 

 

 

 

 

 

Nguyễn Quang

Phi

120780

TỰDO

TLH

7.6

5.75

6.25

 

 

 

19.6

Nguyễn Đình

Phong

120586

TỰDO

TAV

0

 

 

 

0

7.5

7.5

Đỗ Xuân

Phú

120781

TỰDO

TLH

6

5.25

5.25

 

 

 

16.5

Trương Văn

Phú

120782

TỰDO

TLH

6.8

5

5.5

 

 

 

17.3

Lê Anh

Phúc

120783

TỰDO

TLH

3.8

5

7.75

 

 

 

16.55

Lê Hồng

Phúc

120974

TỰDO

THS

6.2

 

7.75

6.25

 

 

20.2

Mai Ngọc Bảo

Phúc

120784

TỰDO

TLH

8.4

6.25

8.25

 

 

 

22.9

Trần Đình

Phúc

121022

TỰDO

TLH

9.4

6

6.75

 

 

 

22.15

Lê Thị

Phụng

120785

TỰDO

TLH

4.4

2.25

3.25

 

 

 

9.9

Dương Thị

Phương

120978

TỰDO

THS

5.2

 

5.75

5.5

 

 

16.45

Nguyễn Hà

Phương

120587

TỰDO

TAV

3.8

 

 

 

7.8

 

11.6

Nguyễn Hà

Phương

120589

TỰDO

TAV

6

 

 

 

6.4

7

19.4

Nguyễn Hà

Phương

120588

TỰDO

TAV

5.6

 

 

 

8.8

7.5

21.9

Nguyễn Hoàng

Phương

120786

TỰDO

TLH

8.8

6

 

 

7.2

 

22

Nguyễn Mai

Phương

120590

TỰDO

TAV

7

 

 

 

8

8.25

23.25

Nguyễn Minh

Phương

120591

TỰDO

TAV

6.6

 

 

 

7.4

7.5

21.5

Nguyễn Thịnh

Phương

120592

TỰDO

TAV

5.6

 

 

 

7.2

4.5

17.3

Trần Quốc

Phương

120787

TỰDO

TLH

8.8

7

9.75

 

 

 

25.55

Lê Văn

Phượng

120788

TỰDO

TLH

6.4

2.75

6.25

 

 

 

15.4

Phạm Thị

Phượng

120789

TỰDO

TLH

5.8

3.75

5

 

 

 

14.55

Lê Tất

Quân

120790

TỰDO

TLH

3.6

3.75

6

 

 

 

13.35

Nguyễn Hoàng

Quân

120593

TỰDO

TAV

4.8

 

 

 

4.2

5.5

14.5

Nguyễn Khắc Anh

Quân

121016

TỰDO

TAV

4

 

 

 

2.6

3.5

10.1

Nguyễn Ngọc

Quân

120594

TỰDO

TAV

7

 

 

 

9

6.5

22.5

Nguyễn Thế Hoàng

Quân

120922

TỰDO

TLA

5

4.75

 

 

3.4

 

13.15

Lê Huy

Quang

120791

TỰDO

TLH

8

6.25

8

 

 

 

22.25

Nguyễn Thanh

Quý

120792

TỰDO

TLH

5.8

4.75

6.75

 

 

 

17.3

Nguyễn Xuân

Quý

120793

TỰDO

TLH

6.6

4

3.75

 

 

 

14.35

Trịnh Văn

Quý

120923

TỰDO

TLA

6.2

4.5

 

 

7

 

17.7

Nguyễn Thị

Quỳnh

120924

TỰDO

TLA

6.8

4.75

 

 

4.4

 

15.95

Doãn Phú

Sang

120794

TỰDO

TLH

7.4

6

7.25

 

 

 

20.65

Lê Thị

Sinh

120925

TỰDO

TLA

6.2

4.25

 

 

5.6

 

16.05

Lê Anh

Sơn

120926

TỰDO

TLA

3.6

3.75

 

 

5.4

 

12.75

Lê Như

Sơn

120795

TỰDO

TLH

5

2.75

 

 

 

 

7.75

Nguyễn Minh

Sơn

120796

TỰDO

TLH

4.8

3.25

4.75

 

 

 

12.8

Nguyễn Ngọc

Sơn

120595

TỰDO

TAV

6.4

 

 

 

7.8

 

14.2

Nguyễn Thanh

Sơn

121004

TỰDO

TLHA

6.8

5.5

8

 

7.2

 

27.5

Vũ Hồng

Sơn

120797

TỰDO

TLH

8.2

5.25

6.5

 

 

 

19.95

Phạm Văn

Tài

120975

TỰDO

THS

7

 

8.25

7

 

 

22.25

Lê Mi

Tâm

120798

TỰDO

TLH

5.6

4.5

6.5

 

 

 

16.6

Lê Nhật

Tân

120799

TỰDO

TLH

8.4

6.5

8.25

 

 

 

23.15

Lê Sỹ

Thái

120800

TỰDO

TLH

6.4

3.5

6.5

 

 

 

16.4

Nguyễn Thọ

Thái

120976

TỰDO

THS

6.4

 

6.75

6

 

 

19.15

Trần Giang

Thần

120977

TỰDO

THS

3.8

 

5.75

7.75

 

 

17.3

Hoàng Anh

Thăng

120801

TỰDO

TLH

5.4

4.5

5.5

 

 

 

15.4

Hoàng Đức

Thắng

120596

TỰDO

TAV

6.4

 

 

 

8.6

6.75

21.75

Lê Thế

Thắng

120802

TỰDO

TLH

7.2

5

6.75

 

 

 

18.95

Phạm Văn

Thắng

121006

TỰDO

TLHA

7.8

6.25

8.75

 

8.6

 

31.4

Đỗ Thị Thanh

Thanh

120927

TỰDO

TLA

4

3.75

 

 

4.4

 

12.15

Hoàng Thiên

Thanh

120803

TỰDO

TLH

6.4

5.25

7

 

 

 

18.65

Huỳnh Minh

Thanh

120804

TỰDO

TLH

8.6

5.25

7.75

 

 

 

21.6

Huỳnh Nhã

Thanh

120805

TỰDO

TLH

8.8

2.75

7.5

 

 

 

19.05

Trần Phương

Thanh

120597

TỰDO

TAV

5.8

 

 

 

7.8

7

20.6

Lê Xuân

Thành

120806

TỰDO

TLH

8.4

7

8.5

 

 

 

23.9

Lê Phương

Thảo

120598

TỰDO

TAV

4.8

 

 

 

9

6.75

20.55

Nguyễn Phương

Thảo

120993

TỰDO

THA

9.2

 

7.75

 

8.6

 

25.55

Nguyễn Trịnh Phương

Thảo

120807

TỰDO

TLH

7.6

4.5

6.5

 

 

 

18.6

Vũ Thanh

Thảo

120808

TỰDO

TLH

7.6

5.75

7

 

 

 

20.35

Hoàng Thiếu

Thiên

120809

TỰDO

TLH

5.2

4.25

7.25

 

 

 

16.7

Vũ Đình

Thịnh

120810

TỰDO

TLH

7.4

5.25

7.25

 

 

 

19.9

Hoàng Anh

Thơ

120811

TỰDO

TLH

7.4

5.25

7

 

 

 

19.65

Nguyễn Văn

Thọ

120812

TỰDO

TLH

8.6

4.25

6.5

 

 

 

19.35

Chu Bá

Thông

120813

TỰDO

TLH

7.8

6.25

 

 

 

 

14.05

Chu Bá

Thông

120928

TỰDO

TLA

5.2

3.25

 

 

5.6

 

14.05

Hoàng Trung

Thông

120929

TỰDO

TLA

4.8

4

 

 

7.2

 

16

Nguyễn Bá

Thông

120814

TỰDO

TLH

8.6

5.75

6.25

 

 

 

20.6

Đặng Xuân

Thống

120815

TỰDO

TLH

8.6

5.25

7.5

 

 

 

21.35

Le Thị Hoài

Thu

120599

TỰDO

TAV

5.8

 

 

 

7.6

6

19.4

Lê Thị Hoài

Thu

120600

TỰDO

TAV

6.2

 

 

 

7

7

20.2

Nguyễn Thị Minh

Thu

120601

TỰDO

TAV

 

 

 

 

 

 

 

Hoàng Anh

Thư

120816

TỰDO

TLH

6.4

6.75

7.5

 

 

 

20.65

Lê Thị

Thương

120817

TỰDO

TLH

6.6

4.25

4.25

 

 

 

15.1

Lê Thị Khánh

Thương

120818

TỰDO

TLH

8.6

6.25

7.75

 

 

 

22.6

Trần Văn

Thúy

120819

TỰDO

TLH

7.4

5.5

6

 

 

 

18.9

Từ Thanh

Thúy

120820

TỰDO

TLH

9.2

5.5

7

 

 

 

21.7

Lê Thị

Thùy

120602

TỰDO

TAV

6

 

 

 

5.4

7.5

18.9

Bùi Thị Duyên

Thy

120651

TỰDO

TLH

7

5.75

7.75

 

 

 

20.5

Nguyễn Thị Thủy

Tiên

120979

TỰDO

THS

3.2

 

4

4.25

 

 

11.45

Lê Đình

Tiến

120821

TỰDO

TLH

8.6

5.5

6.75

 

 

 

20.85

Lê Văn

Tiến

120822

TỰDO

TLH

8

5.25

8

 

 

 

21.25

Lương Minh

Tiến

120603

TỰDO

TAV

2.6

 

 

 

2.4

4

9

Đoàn Thị

Trang

120930

TỰDO

TLA

3.8

3.5

 

 

4

 

11.3

Hà Thị Yến

Trang

120604

TỰDO

TAV

5.8

 

 

 

5.6

6.75

18.15

Lê Minh

Trang

120980

TỰDO

THS

7.4

 

8.25

6.75

 

 

22.4

Lê Thị Thu

Trang

120605

TỰDO

TAV

5.6

 

 

 

6.4

7

19

Lê Thu

Trang

120823

TỰDO

TLH

7.4

5.5

7.5

 

 

 

20.4

Nguyễn Hạnh

Trang

120606

TỰDO

TAV

6.8

 

 

 

8.8

7.5

23.1

Nguyễn Thu

Trang

120931

TỰDO

TLA

6

4.25

 

 

3.6

 

13.85

Nguyễn Thu

Trang

120981

TỰDO

THS

8.2

 

8.5

6

 

 

22.7

Phan Thị Thu

Trang

120932

TỰDO

TLA

7.4

5

 

 

8.6

 

21

Thiều Minh

Trang

120824

TỰDO

TLH

6.8

6.25

5.25

 

 

 

18.3

Lê Hữu Minh

Trí

120825

TỰDO

TLH

8

4.5

7

 

 

 

19.5

Nguyễn Thị Kiều

Trinh

120607

TỰDO

TAV

4.6

 

 

 

6.4

6.5

17.5

Lê Đức

Trung

120826

TỰDO

TLH

6.4

1.25

5.25

 

 

 

12.9

Nguyễn Lê

Trung

120608

TỰDO

TAV

7

 

 

 

7.6

8.25

22.85

Lê Nguyên

Trường

120609

TỰDO

TAV

3

 

 

 

1.8

2.5

7.3

Đỗ Khánh

120610

TỰDO

TAV

6.6

 

 

 

8.6

7.5

22.7

Tào Thị

120611

TỰDO

TAV

5.6

 

 

 

5.6

6.5

17.7

Trịnh Anh

120933

TỰDO

TLA

6.8

5.25

 

 

8

 

20.05

Nguyễn Tiến

Tuân

120827

TỰDO

TLH

8.6

7.75

8.25

 

 

 

24.6

Nguyễn Văn

Tuân

120828

TỰDO

TLH

7.4

5

6

 

 

 

18.4

Nguyễn Văn

Tuân

120829

TỰDO

TLH

6

5.25

4.25

 

 

 

15.5

Cao Đắc

Tuấn

120934

TỰDO

TLA

4.4

3.25

 

 

3.8

 

11.45

Đặng Quốc

Tuấn

120830

TỰDO

TLH

5.2

3.75

4.75

 

 

 

13.7

Hà Văn

Tuấn

120831

TỰDO

TLH

6.6

2.75

3.5

 

 

 

12.85

Hắc Ngọc

Tuấn

120832

TỰDO

TLH

5

3.5

5.5

 

 

 

14

Hoàng Minh

Tuấn

120833

TỰDO

TLH

8.6

7.5

8.25

 

 

 

24.35

Mai Đình

Tuấn

120834

TỰDO

TLH

7.8

8

8

 

 

 

23.8

Mai Xuân

Tuấn

121019

TỰDO

TLH

8

4.25

5.5

 

 

 

17.75

Nguyễn Ngọc

Tuấn

120935

TỰDO

TLA

9.2

7.25

 

 

6.6

 

23.05

Nguyễn Viết

Tuấn

120835

TỰDO

TLH

6

3

5.75

 

 

 

14.75

Hoàng Đức

Tùng

121005

TỰDO

TLHA

7.8

6.75

7.5

 

8

 

30.05

Lê Bá

Tùng

120836

TỰDO

TLH

5.4

3.75

8

 

 

 

17.15

Tống Đức

Tùng

120837

TỰDO

TLH

8.4

5.5

8

 

 

 

21.9

Hoàng Đức

Uyên

120838

TỰDO

TLH

5.8

4.25

7.5

 

 

 

17.55

Lê Văn

Uyên

121011

TỰDO

TLHS

6.8

3.25

5.75

5.25

 

 

21.05

Mai Xuân

Uyên

120839

TỰDO

TLH

4.6

2.25

3.5

 

 

 

10.35

Ngô Phương

Uyên

120936

TỰDO

TLA

5

3.75

 

 

4.4

 

13.15

Trịnh

Uyên

120840

TỰDO

TLH

3.8

2.25

6.25

 

 

 

12.3

Trịnh Kim

Uyên

120937

TỰDO

TLA

4.6

3

 

 

6

 

13.6

Trịnh Ngọc

Uyên

120938

TỰDO

TLA

5.8

3

 

 

5

 

13.8

Trương Nhã

Uyên

120841

TỰDO

TLH

6.2

4.5

7.5

 

 

 

18.2

Hà Minh

Vân

120939

TỰDO

TLA

5.4

2.25

 

 

6.4

 

14.05

Lê Khánh

Vân

120842

TỰDO

TLH

7.4

4.5

8

 

 

 

19.9

Lê Thảo

Vân

120982

TỰDO

THS

7.4

 

6.75

5.75

 

 

19.9

Nguyễn Lê

Vân

120612

TỰDO

TAV

5.4

 

 

 

7.2

6.5

19.1

Nguyễn Minh

Vân

120983

TỰDO

THS

7

 

7

5.5

 

 

19.5

Phạm Hồng

Vân

120843

TỰDO

TLH

7.8

6

8

 

 

 

21.8

Trương Thị Hồng

Vân

120613

TỰDO

TAV

6.8

 

 

 

8.8

8

23.6

Hoàng

Vi

120614

TỰDO

TAV

7.4

 

 

 

8

7.25

22.65

Nguyễn Triệu

120940

TỰDO

TLA

8.4

5.25

 

 

7.8

 

21.45

Đào Bùi Quốc

Việt

120941

TỰDO

TLA

6.6

4.5

 

 

8.6

 

19.7

Hoàng Bùi Đức

Việt

120984

TỰDO

THS

6

 

4.25

6.25

 

 

16.5

Phạm Quốc

Việt

120942

TỰDO

TLA

7.6

6.25

 

 

9

 

22.85

Thảo Tùng

Việt

120994

TỰDO

THA

7.4

 

5.25

 

6.2

 

18.85

Trần Quốc

Việt

120678

TỰDO

TLH

9

4.75

8

 

 

 

21.75

Lê Ngọc

Vĩnh

120844

TỰDO

TLH

5.2

3.5

3.75

 

 

 

12.45

Phan Trọng

Vĩnh

120845

TỰDO

TLH

8.6

5.75

7.75

 

 

 

22.1

Nguyễn Bá

120846

TỰDO

TLH

7.6

5

 

 

8

 

20.6

Lê Văn

Vương

120847

TỰDO

TLH

7.4

5.5

6

 

 

 

18.9

Nguyễn Anh

Vương

120848

TỰDO

TLH

6.4

4

5.75

 

 

 

16.15

Dương Khánh

Vy

120943

TỰDO

TLA

5.2

4.75

 

 

8.8

 

18.75

Hoàng Khả

Vy

120985

TỰDO

THS

6.8

 

5.75

4.25

 

 

16.8

Vy

120849

TỰDO

TLH

7.6

4.75

8.5

 

 

 

20.85

Vy

120616

TỰDO

TAV

7.4

 

 

 

7.8

6.5

21.7

Vy

120615

TỰDO

TAV

6.2

 

 

 

5.6

6.25

18.05

Lệ

Vy

120850

TỰDO

TLH

7.4

5

7.25

 

 

 

19.65

Lê Bá Thảo

Vy

120986

TỰDO

THS

7.6

 

6.75

6.25

 

 

20.6

Lê Vy

Vy

120987

TỰDO

THS

8.2

 

7.25

5.75

 

 

21.2

Quách

Vy

120851

TỰDO

TLH

7.4

3.75

5.25

 

 

 

16.4

Thanh Đức Vy

Vy

120988

TỰDO

THS

7.8

 

6.75

7.25

 

 

21.8

Triệu

Vy

120852

TỰDO

TLH

7.8

5

5.25

 

 

 

18.05

Võ Tường

Vy

120989

TỰDO

THS

5.4

 

8

4.75

 

 

18.15

Bùi Ngọc

Xuân

120853

TỰDO

TLH

7.4

5.25

6.75

 

 

 

19.4

Hồ Vạn

Xuân

120854

TỰDO

TLH

7.8

3.75

7.25

 

 

 

18.8

Hoàng Minh

Xuân

120855

TỰDO

TLH

6.4

5

6.75

 

 

 

18.15

Lê Anh

Xuân

120856

TỰDO

TLH

3.6

3.25

6.75

 

 

 

13.6

Lê Đức

Xuân

120857

TỰDO

TLH

8.4

5

8.5

6.25

 

 

28.15

Lê Hiếu

Xuân

120858

TỰDO

TLH

6.6

5.75

8.5

 

 

 

20.85

Lê Minh

Xuân

120859

TỰDO

TLH

5.4

4.5

6.75

 

 

 

16.65

Lê Thanh

Xuân

120617

TỰDO

TAV

4.8

 

 

 

8.4

7.5

20.7

Lê Văn

Xuân

120860

TỰDO

TLH

7.2

5.5

6.25

 

 

 

18.95

Ngô Thanh

Xuân

120861

TỰDO

TLH

6.6

3.75

7.5

 

 

 

17.85

Nguyễn

Xuân

120862

TỰDO

TLH

8.8

5.75

7.75

 

 

 

22.3

Nguyễn Đình

Xuân

120863

TỰDO

TLH

7

3.5

5.75

 

 

 

16.25

Nguyễn Tuấn

Xuân

120864

TỰDO

TLH

6.2

5

6.25

 

 

 

17.45

Phạm Đạt

Xuân

120865

TỰDO

TLH

6.2

3.5

6.75

 

 

 

16.45

Trần Văn

Xuân

120866

TỰDO

TLH

5.6

3

6.75

 

 

 

15.35

Trịnh Huy

Xuân

120867

TỰDO

TLH

6.4

3.25

7.75

 

 

 

17.4

Trịnh Ngọc

Xuân

120990

TỰDO

THS

6.8

 

7

5.75

 

 

19.55

Trịnh Thị

Xuân

120868

TỰDO

TLH

5.8

4

6.75

 

 

 

16.55

Trịnh Văn

Xuân

120869

TỰDO

TLH

7

4.25

6.75

 

 

 

18

Lê Hải

Yến

120944

TỰDO

TLA

8

3.25

 

 

7.8

 

19.05

Lê Hải

Yến

120618

TỰDO

TAV

4.8

 

 

 

7.8

7

19.6

Nguyễn Hải

Yến

120619

TỰDO

TAV

6.8

 

 

 

6.8

5.75

19.35

Nguyễn Hoàng

Yến

120620

TỰDO

TAV

6

 

 

 

8.4

8

22.4

Trần Như

Yến

120621

TỰDO

TAV

4.8

 

 

 

5.8

7.5

18.1

Tác giả bài viết: Ban kiểm tra và đánh giá chất lượng - THPT Hàm Rồng

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết