Trường : Trường THPT Hàm Rồng
TKB HK2 (cả ngày) lần 2
TKB có tác dụng từ: 16/04/2019


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10A110A210A310A410A510A610A710A810A910A1010A1110A1211B111B211B311B411B511B611B711B811B911B1011B1111B1212C112C212C312C412C512C612C712C812C912C1012C1112C12
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Hoà Chào cờ - Hoàn Chào cờ - Hải H Chào cờ - Duyên Chào cờ - Hạnh T Chào cờ - Vân Chào cờ - Tuấn Chào cờ - Lương Chào cờ - Đại T Chào cờ - Tú T Chào cờ - Toàn Chào cờ - Thanh Chào cờ - Hùng T Chào cờ - Hạnh L Chào cờ - Ngọc H Chào cờ - Phú Chào cờ - Quang Chào cờ - Hà A Chào cờ - Thuỷ T Chào cờ - Phương V Chào cờ - Phượng Chào cờ - Hường Chào cờ - Phong Chào cờ - Yến Chào cờ - Thận Chào cờ - Hồng H Chào cờ - Bình T Chào cờ - Hương H Chào cờ - Quyết Chào cờ - Chiến Chào cờ - Hải L Chào cờ - Minh Chào cờ - Oanh Chào cờ - Hảo Chào cờ - Hương Đ Chào cờ - Hiếu
Tiết 2 Địa Lí - Đức Hóa học - Hoàn Toán - Tú T Hóa học - Hải H Toán - Hạnh T GDCD - Bính Lịch Sử - Lương Toán - Đại T Vật lí - Huệ GDCD - Phượng Ngoại ngữ - Toàn Vật lí - Dũng L Sinh học - Hường Toán - Hùng T Ngữ văn - Nhung Ngoại ngữ - Hà A Toán - Quang Công nghệ - Tiến Toán - Thuỷ T Ngữ văn - Phương V Địa Lí - Hương Đ Vật lí - Hạnh L Ngoại ngữ - Yến Ngữ văn - Phong Vật lí - Hải L Hóa học - Hồng H Ngữ văn - Hảo Toán - Thận Vật lí - Quyết Vật lí - Duyên GDCD - Thương Toán - Minh Ngoại ngữ - Oanh Ngoại ngữ - Hiếu Sinh học - Phụng Toán - Chiến
Tiết 3 Toán - Hoà Vật lí - Tuấn Vật lí - Dũng L Sinh học - Dung S Ngữ văn - Thanh Lịch Sử - Bình S Hóa học - Hoàn Lịch Sử - Lương Ngữ văn - Dung V Công nghệ - Nga S Địa Lí - Đức Ngoại ngữ - Vân Hóa học - Ngọc H Sinh học - Hường Vật lí - Phú Ngoại ngữ - Hà A Toán - Quang Vật lí - Tiến Toán - Thuỷ T Ngữ văn - Phương V Toán - LanT Toán - Minh Tin học - T.Nam Hóa học - Hằng H Sinh học - Hải S Toán - Bình T Ngữ văn - Hảo Toán - Thận Ngữ văn - Nhung GDCD - Bính Hóa học - Hương H Sinh học - Phụng Ngoại ngữ - Oanh Vật lí - Duyên GDCD - Thương Toán - Chiến
Tiết 4 Tin học - X.Nam Toán - Hoà Lịch Sử - Bình S Ngoại ngữ - Vân Sinh học - Dung S Ngữ văn - Xuân Công nghệ - Nga S Ngoại ngữ - Tú A Ngữ văn - Dung V Ngoại ngữ - Toàn Tin học - Hương T Ngữ văn - Thanh Toán - Hùng T Ngữ văn - Nhung Hóa học - Ngọc H Tin học - T.Nam Hóa học - Hằng H Lịch Sử - Hạnh S Địa Lí - Hương Đ Toán - LanT Ngoại ngữ - Yến Công nghệ - Huệ Toán - Hạnh T Vật lí - Phú Toán - Thận Toán - Bình T Vật lí - Hải L Sinh học - Hải S Địa Lí - Đức Ngoại ngữ - Hóa học - Hương H Sinh học - Phụng Công nghệ - Duyên GDCD - Thương Công nghệ - Tuấn Ngoại ngữ - Hiếu
Tiết 5 Công nghệ - Dung S Toán - Hoà Tin học - X.Nam Ngoại ngữ - Vân Hóa học - Hoàn Công nghệ - Nga S Vật lí - Tuấn Ngữ văn - Xuân Tin học - Hương T Ngoại ngữ - Toàn Lịch Sử - Lương Ngữ văn - Thanh Toán - Hùng T Ngữ văn - Nhung Công nghệ - Huệ Hóa học - Ngọc H Công nghệ - Tiến Sinh học - Phụng Lịch Sử - Hạnh S Toán - LanT Hóa học - Hằng H Địa Lí - Hương Đ Toán - Hạnh T Ngoại ngữ - Yến Ngoại ngữ - Tin học - T.Nam Ngoại ngữ - Tú A Địa Lí - Đức Sinh học - Hải S Toán - Chiến Lịch Sử - Bình S Vật lí - Dũng L Toán - Minh Toán - Bình T Ngoại ngữ - Hiếu Ngữ văn - Hảo
Thứ ba Tiết 1 Sinh học - Hằng S GDCD - Bính Ngoại ngữ - Linh GD QP-AN - Hưng Ngoại ngữ - Tú A Tin học - Hương T Ngữ văn - Xuân Toán - Đại T Lịch Sử - Lương Ngữ văn - Thanh Ngữ văn - Dung V Toán - Hải T Ngoại ngữ - Yến Toán - Hùng T Toán - Quang GD QP-AN - Quyền Thể dục - Phương TD GDCD - Thương Ngữ văn - Phương V Ngoại ngữ - Nga A Sinh học - Hường Thể dục - Thiên TD Toán - Hạnh T Toán - Thuỷ T Hóa học - Hồng H Ngữ văn - Nam V Tin học - Thiên T Ngoại ngữ - Hóa học - Hương H Lịch Sử - Hạnh S Sinh học - Hải S Địa Lí - Đức Ngữ văn - Hạnh V Lịch Sử - Bình S Hóa học - Nga H Tin học - T.Nam
Tiết 2 GDCD - Bính Ngoại ngữ - Linh Vật lí - Dũng L Toán - Hải T Ngoại ngữ - Tú A Lịch Sử - Bình S Ngữ văn - Xuân GD QP-AN - Quyền Sinh học - Dung S Tin học - Hương T Ngữ văn - Dung V Ngữ văn - Thanh Ngữ văn - Nhung Toán - Hùng T Sinh học - Hường Toán - Quang Thể dục - Phương TD Toán - Thuỷ T Tin học - Thiên T Ngoại ngữ - Nga A Toán - LanT Thể dục - Thiên TD Ngoại ngữ - Yến GD QP-AN - Hưng Ngoại ngữ - Ngữ văn - Nam V Sinh học - Hải S Ngữ văn - Hạnh V Hóa học - Hương H Địa Lí - Đức Vật lí - Hải L Hóa học - Hồng H Hóa học - Nga H Địa Lí - Liên GDCD - Thương Địa Lí - Hương Đ
Tiết 3 Ngoại ngữ - Linh Sinh học - Hằng S Ngữ văn - Xuân Vật lí - Duyên Toán - Hạnh T Vật lí - Huệ Sinh học - Dung S Ngoại ngữ - Tú A Tin học - Hương T Ngoại ngữ - Toàn Toán - Đại T Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Nhung Ngoại ngữ - Nga A GDCD - Thương Toán - Quang Lịch Sử - Hạnh S Toán - Thuỷ T Thể dục - Phương TD GD QP-AN - Hưng Toán - LanT Ngữ văn - Phương V Ngoại ngữ - Yến Công nghệ - Dũng L GDCD - Bính Tin học - T.Nam Toán - Bình T Ngữ văn - Hạnh V Sinh học - Hải S Hóa học - Hương H Vật lí - Hải L Ngoại ngữ - Lịch Sử - Bình S Địa Lí - Liên Địa Lí - Hương Đ Lịch Sử - Lương
Tiết 4 Toán - Hoà Ngữ văn - Dung V Ngữ văn - Xuân Công nghệ - Hằng S Toán - Hạnh T Ngoại ngữ - Vân GDCD - Phượng Sinh học - Dung S Toán - Đại T Toán - Tú T Vật lí - Huệ Hóa học - Hà H Toán - Hùng T Hóa học - Ngọc H GD QP-AN - Quyền Vật lí - Phú Địa Lí - Hương Đ Ngữ văn - Nhung Thể dục - Phương TD Toán - LanT Ngữ văn - Nam V Ngữ văn - Phương V Lịch Sử - Hạnh S Ngoại ngữ - Yến Toán - Thận Hóa học - Hồng H Toán - Bình T Sinh học - Hải S Địa Lí - Đức Tin học - T.Nam Địa Lí - Liên Vật lí - Dũng L Tin học - Thiên T Công nghệ - Duyên Lịch Sử - Lương Toán - Chiến
Tiết 5 Toán - Hoà Công nghệ - Dung S Sinh học - Hằng S Ngoại ngữ - Vân Tin học - Hương T Hóa học - Hà H Ngoại ngữ - Tú A Vật lí - Huệ Toán - Đại T Toán - Tú T Ngoại ngữ - Toàn Địa Lí - Đức Toán - Hùng T GD QP-AN - Quyền Hóa học - Ngọc H Công nghệ - Phú Ngữ văn - Nam V Ngữ văn - Nhung Toán - Thuỷ T Toán - LanT GDCD - Phượng Ngoại ngữ - Nga A GD QP-AN - Hưng Địa Lí - Hương Đ Lịch Sử - Lương Ngoại ngữ - Hóa học - Hồng H Hóa học - Hương H Tin học - Thiên T Công nghệ - Dũng L Toán - Chiến Tin học - T.Nam Địa Lí - Liên Toán - Bình T Toán - Thận Vật lí - Duyên
Thứ tư Tiết 1 Lịch Sử - Bình S Hóa học - Hoàn Ngữ văn - Xuân Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Tuấn Hóa học - Hà H Tin học - Hương T Toán - Đại T Ngoại ngữ - Toàn Toán - Tú T Ngữ văn - Dung V Toán - Hải T GD QP-AN - Quyền Công nghệ - Hạnh L Thể dục - Dũng TD Ngữ văn - Nam V Ngoại ngữ - Hà A Thể dục - Phương TD GDCD - Phượng Ngoại ngữ - Nga A Ngoại ngữ - Yến GDCD - Thương Hóa học - Hằng H Thể dục - Thiên TD Tin học - Thiên T Sinh học - Hải S Ngữ văn - Hảo Toán - Thận Hóa học - Hương H Địa Lí - Đức GD QP-AN - Hưng Toán - Minh Vật lí - Duyên Ngoại ngữ - Hiếu Sinh học - Phụng Hóa học - Nga H
Tiết 2 Vật lí - Tuấn Lịch Sử - Bình S GDCD - Phượng Vật lí - Duyên Hóa học - Hoàn Toán - Tú T GD QP-AN - Quyền Toán - Đại T Ngoại ngữ - Toàn Tin học - Hương T Ngữ văn - Dung V Toán - Hải T Ngữ văn - Nhung Địa Lí - Liên Thể dục - Dũng TD Ngữ văn - Nam V Hóa học - Hằng H Thể dục - Phương TD Ngoại ngữ - Hà A Công nghệ - Tiến GD QP-AN - Hưng Ngoại ngữ - Nga A Ngoại ngữ - Yến Thể dục - Thiên TD Ngoại ngữ - Sinh học - Hải S Địa Lí - Đức Toán - Thận Hóa học - Hương H Tin học - T.Nam Tin học - Thiên T GDCD - Thương Sinh học - Phụng Ngữ văn - Hảo Ngữ văn - Hạnh V Ngoại ngữ - Hiếu
Tiết 3 Ngữ văn - Dung V Vật lí - Tuấn Công nghệ - Dung S Tin học - Hương T Lịch Sử - Bình S Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Tú A Ngữ văn - Xuân GDCD - Phượng Công nghệ - Nga S Vật lí - Huệ Hóa học - Hà H Vật lí - Hạnh L Ngữ văn - Nhung Toán - Quang Thể dục - Phương TD Ngữ văn - Nam V Hóa học - Nga H Ngoại ngữ - Hà A Vật lí - Tiến Công nghệ - Dũng L GD QP-AN - Hưng Thể dục - Thiên TD Ngoại ngữ - Yến Địa Lí - Liên Ngoại ngữ - Hóa học - Hồng H Hóa học - Hương H Vật lí - Quyết Vật lí - Duyên Ngoại ngữ - Oanh Sinh học - Phụng Toán - Minh Tin học - T.Nam Ngữ văn - Hạnh V GDCD - Thương
Tiết 4 Ngữ văn - Dung V Địa Lí - Liên Toán - Tú T Ngữ văn - Xuân GD QP-AN - Quyền Sinh học - Dung S Vật lí - Tuấn Ngoại ngữ - Tú A Toán - Đại T Vật lí - Huệ Hóa học - Hà H Ngoại ngữ - Vân Công nghệ - Hạnh L Hóa học - Ngọc H Toán - Quang Thể dục - Phương TD Tin học - T.Nam Ngữ văn - Nhung Hóa học - Nga H Hóa học - Hằng H Vật lí - Tiến Toán - Minh Thể dục - Thiên TD Sinh học - Nga S Hóa học - Hồng H Địa Lí - Đức Sinh học - Hải S Vật lí - Quyết Tin học - Thiên T Ngoại ngữ - Hóa học - Hương H Công nghệ - Dũng L GDCD - Thương Sinh học - Phụng Toán - Thận Ngữ văn - Hảo
Tiết 5 Công nghệ - Dung S GD QP-AN - Hưng Toán - Tú T Lịch Sử - Bình S Tin học - Hương T Vật lí - Huệ Ngữ văn - Xuân Công nghệ - Nga S Địa Lí - Đức Hóa học - Hà H Toán - Đại T Ngoại ngữ - Vân Địa Lí - Liên Tin học - Thiên T Ngữ văn - Nhung Hóa học - Ngọc H Toán - Quang GD QP-AN - Quyền Vật lí - Tiến Tin học - T.Nam Ngữ văn - Nam V Toán - Minh Vật lí - Hạnh L Công nghệ - Dũng L Ngữ văn - Hảo Công nghệ - Quyết Ngoại ngữ - Tú A Ngoại ngữ - Ngoại ngữ - Oanh Sinh học - Phụng Sinh học - Hải S Hóa học - Hồng H Ngữ văn - Hạnh V Hóa học - Nga H Toán - Thận Vật lí - Duyên
Thứ năm Tiết 1 Ngữ văn - Dung V Ngoại ngữ - Linh Tin học - X.Nam Hóa học - Hải H Ngoại ngữ - Tú A Tin học - Hương T Lịch Sử - Lương Ngữ văn - Xuân GD QP-AN - Quyền Vật lí - Huệ Ngoại ngữ - Toàn GD QP-AN - Hưng Thể dục - Dũng TD GDCD - Thương Vật lí - Phú Toán - Quang Ngoại ngữ - Hà A Toán - Thuỷ T Ngữ văn - Phương V Thể dục - Thiên TD Ngữ văn - Nam V Ngoại ngữ - Nga A Ngữ văn - Phong Hóa học - Hằng H Sinh học - Hải S Toán - Bình T Hóa học - Hồng H GDCD - Bính Toán - Hải T Toán - Chiến Công nghệ - Hải L Toán - Minh Vật lí - Duyên Sinh học - Phụng Tin học - Thiên T Ngữ văn - Hảo
Tiết 2 GD QP-AN - Hưng Tin học - X.Nam Hóa học - Hải H Toán - Hải T Công nghệ - Nga S GD QP-AN - Quyền Ngoại ngữ - Tú A Ngữ văn - Xuân Ngữ văn - Dung V Ngoại ngữ - Toàn GDCD - Bính Tin học - Hương T Thể dục - Dũng TD Hóa học - Ngọc H Ngoại ngữ - Nga A Toán - Quang Vật lí - Phú Tin học - Thiên T Ngoại ngữ - Hà A Thể dục - Thiên TD Ngữ văn - Nam V Ngữ văn - Phương V Ngữ văn - Phong Toán - Thuỷ T Hóa học - Hồng H Toán - Bình T Lịch Sử - Lương Lịch Sử - Hạnh S Sinh học - Hải S Toán - Chiến Vật lí - Hải L Toán - Minh GDCD - Thương Vật lí - Duyên Ngoại ngữ - Hiếu Ngữ văn - Hảo
Tiết 3 Ngoại ngữ - Linh Ngữ văn - Dung V GD QP-AN - Hưng Ngữ văn - Xuân Vật lí - Tuấn Ngoại ngữ - Vân Toán - Hạnh T Tin học - Hương T Lịch Sử - Lương Ngữ văn - Thanh Công nghệ - Dung S Công nghệ - Nga S Ngoại ngữ - Yến Thể dục - Dũng TD Công nghệ - Huệ Hóa học - Ngọc H GD QP-AN - Quyền Ngoại ngữ - Hà A Công nghệ - Tiến Hóa học - Hằng H Thể dục - Thiên TD Ngữ văn - Phương V GDCD - Thương Toán - Thuỷ T Tin học - Thiên T Ngoại ngữ - Địa Lí - Đức Sinh học - Hải S Vật lí - Quyết Vật lí - Duyên Ngữ văn - Nam V Vật lí - Dũng L Toán - Minh Địa Lí - Liên Ngoại ngữ - Hiếu Địa Lí - Hương Đ
Tiết 4 Vật lí - Tuấn Ngữ văn - Dung V Ngoại ngữ - Linh Ngữ văn - Xuân Toán - Hạnh T Ngoại ngữ - Vân Tin học - Hương T Vật lí - Huệ Công nghệ - Nga S Ngữ văn - Thanh GD QP-AN - Quyền Sinh học - Dung S Hóa học - Ngọc H Thể dục - Dũng TD Lịch Sử - Hạnh S Ngữ văn - Nam V GDCD - Thương Ngoại ngữ - Hà A Vật lí - Tiến Ngữ văn - Phương V Thể dục - Thiên TD Hóa học - Hằng H Công nghệ - Dũng L Ngoại ngữ - Yến Địa Lí - Liên Địa Lí - Đức Tin học - Thiên T Sinh học - Hải S Công nghệ - Quyết Ngữ văn - Hạnh V Toán - Chiến Ngoại ngữ - Toán - Minh Toán - Bình T Địa Lí - Hương Đ Lịch Sử - Lương
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - Lịch Sử - Hạnh S Ngữ văn - Hạnh V Toán - Chiến GD QP-AN - Hưng Địa Lí - Liên Toán - Bình T Vật lí - Quyết Công nghệ - Huệ
Thứ sáu Tiết 1 Lịch Sử - Bình S Hóa học - Hoàn Sinh học - Hằng S Tin học - Hương T Vật lí - Tuấn Địa Lí - LanĐ Ngoại ngữ - Tú A Hóa học - Hà H Ngữ văn - Dung V Toán - Tú T Lịch Sử - Lương Ngữ văn - Thanh Vật lí - Hạnh L Ngoại ngữ - Nga A Sinh học - Hường Ngoại ngữ - Hà A Sinh học - Phụng Hóa học - Nga H Ngữ văn - Phương V Lịch Sử - Hạnh S Hóa học - Hằng H Toán - Minh Toán - Hạnh T Tin học - Thiên T GD QP-AN - Hải TD Ngữ văn - Nam V Công nghệ - Hải L Tin học - T.Nam Toán - Hải T Hóa học - Hương H Sinh học - Hải S Ngoại ngữ - Ngoại ngữ - Oanh Toán - Bình T Toán - Thận Địa Lí - Hương Đ
Tiết 2 Hóa học - Hoàn Công nghệ - Dung S Địa Lí - LanĐ Công nghệ - Hằng S Ngoại ngữ - Tú A Toán - Tú T Toán - Hạnh T Công nghệ - Nga S Ngữ văn - Dung V Lịch Sử - Lương Hóa học - Hà H Tin học - Hương T Tin học - Thiên T Sinh học - Hường Ngữ văn - Nhung Ngữ văn - Nam V Hóa học - Hằng H Ngoại ngữ - Hà A Ngữ văn - Phương V Ngoại ngữ - Nga A Vật lí - Tiến Toán - Minh Địa Lí - Hương Đ Lịch Sử - Hạnh S Vật lí - Hải L Sinh học - Hải S Toán - Bình T Ngoại ngữ - Toán - Hải T Hóa học - Hương H Địa Lí - Liên Lịch Sử - Bình S Sinh học - Phụng Tin học - T.Nam Toán - Thận Hóa học - Nga H
Tiết 3 Ngoại ngữ - Linh Vật lí - Tuấn Công nghệ - Dung S GDCD - Bính Hóa học - Hoàn Toán - Tú T Công nghệ - Nga S Tin học - Hương T Hóa học - Hà H Ngữ văn - Thanh Ngữ văn - Dung V Toán - Hải T Sinh học - Hường Vật lí - Hạnh L Ngữ văn - Nhung Công nghệ - Phú Ngoại ngữ - Hà A Toán - Thuỷ T Công nghệ - Tiến Toán - LanT Lịch Sử - Hạnh S Công nghệ - Huệ Hóa học - Hằng H Ngữ văn - Phong Sinh học - Hải S Vật lí - Quyết Toán - Bình T GD QP-AN - Hải TD Ngoại ngữ - Oanh Ngoại ngữ - Toán - Chiến Ngữ văn - Phương V Ngữ văn - Hạnh V Lịch Sử - Bình S Lịch Sử - Lương Sinh học - Phụng
Tiết 4 Vật lí - Tuấn Tin học - X.Nam Ngoại ngữ - Linh Lịch Sử - Bình S Ngữ văn - Thanh Vật lí - Huệ Hóa học - Hoàn Địa Lí - LanĐ Công nghệ - Nga S Địa Lí - Liên Công nghệ - Dung S Lịch Sử - Lương GDCD - Phượng Công nghệ - Hạnh L Tin học - T.Nam Vật lí - Phú Công nghệ - Tiến Ngữ văn - Nhung Ngoại ngữ - Hà A Địa Lí - Hương Đ Toán - LanT Ngoại ngữ - Nga A Ngữ văn - Phong Toán - Thuỷ T Toán - Thận GD QP-AN - Hải TD Ngoại ngữ - Tú A Vật lí - Quyết GDCD - Bính Sinh học - Phụng Ngoại ngữ - Oanh Ngữ văn - Phương V Ngữ văn - Hạnh V Ngữ văn - Hảo Hóa học - Nga H Toán - Chiến
Tiết 5 Tin học - X.Nam Ngoại ngữ - Linh Toán - Tú T Địa Lí - LanĐ Ngữ văn - Thanh Hóa học - Hà H Vật lí - Tuấn Ngoại ngữ - Tú A Vật lí - Huệ Sinh học - Dung S Tin học - Hương T Công nghệ - Nga S Công nghệ - Hạnh L Ngữ văn - Nhung Ngoại ngữ - Nga A Lịch Sử - Hạnh S Vật lí - Phú Công nghệ - Tiến Hóa học - Nga H GDCD - Phượng Toán - LanT Hóa học - Hằng H Ngữ văn - Phong Toán - Thuỷ T Toán - Thận GDCD - Bính Sinh học - Hải S Công nghệ - Quyết GD QP-AN - Hải TD Sinh học - Phụng Ngoại ngữ - Oanh Tin học - T.Nam Địa Lí - Liên Ngữ văn - Hảo Địa Lí - Hương Đ Toán - Chiến
Thứ bảy Tiết 1 Toán - Hoà Sinh học - Hằng S Lịch Sử - Bình S Hóa học - Hải H Địa Lí - Đức Ngữ văn - Xuân Hóa học - Hoàn Hóa học - Hà H Toán - Đại T Lịch Sử - Lương Ngoại ngữ - Toàn Vật lí - Dũng L Lịch Sử - Hạnh S Vật lí - Hạnh L Địa Lí - Hương Đ GDCD - Thương Toán - Quang Ngoại ngữ - Hà A GD QP-AN - Hải TD Ngữ văn - Phương V Ngoại ngữ - Yến Sinh học - Hường Toán - Hạnh T Ngữ văn - Phong Ngữ văn - Hảo Vật lí - Quyết Sinh học - Hải S Tin học - T.Nam Ngữ văn - Nhung Ngữ văn - Hạnh V Ngữ văn - Nam V Hóa học - Hồng H Hóa học - Nga H Ngoại ngữ - Hiếu Tin học - Thiên T Sinh học - Phụng
Tiết 2 Sinh học - Hằng S Lịch Sử - Bình S Vật lí - Dũng L Toán - Hải T Công nghệ - Nga S Ngữ văn - Xuân Địa Lí - Đức GDCD - Phượng Hóa học - Hà H GD QP-AN - Hải TD Sinh học - Phụng GDCD - Bính Hóa học - Ngọc H Ngoại ngữ - Nga A Toán - Quang Địa Lí - Hương Đ Ngoại ngữ - Hà A Hóa học - Nga H Sinh học - Hường Công nghệ - Tiến Ngoại ngữ - Yến Lịch Sử - Hạnh S Vật lí - Hạnh L Ngữ văn - Phong Ngữ văn - Hảo Sinh học - Hải S Vật lí - Hải L Ngữ văn - Hạnh V Ngữ văn - Nhung Hóa học - Hương H Ngữ văn - Nam V Hóa học - Hồng H Tin học - Thiên T GDCD - Thương Vật lí - Quyết Tin học - T.Nam
Tiết 3 Hóa học - Hoàn Toán - Hoà Hóa học - Hải H Toán - Hải T Lịch Sử - Bình S Công nghệ - Nga S Toán - Hạnh T Lịch Sử - Lương Ngoại ngữ - Toàn Hóa học - Hà H Toán - Đại T Ngữ văn - Thanh Ngữ văn - Nhung Lịch Sử - Hạnh S Ngoại ngữ - Nga A Sinh học - Phụng Ngữ văn - Nam V Địa Lí - Hương Đ Hóa học - Nga H Vật lí - Tiến Tin học - Thiên T Tin học - T.Nam Công nghệ - Dũng L GDCD - Thương Công nghệ - Hải L Hóa học - Hồng H GD QP-AN - Hải TD Vật lí - Quyết Ngoại ngữ - Oanh Toán - Chiến Hóa học - Hương H Địa Lí - Đức Toán - Minh Ngữ văn - Hảo Ngữ văn - Hạnh V Ngoại ngữ - Hiếu
Tiết 4 Hóa học - Hoàn Toán - Hoà Hóa học - Hải H Vật lí - Duyên GDCD - Phượng Toán - Tú T Toán - Hạnh T Ngữ văn - Xuân Ngoại ngữ - Toàn Ngữ văn - Thanh Toán - Đại T Lịch Sử - Lương Ngoại ngữ - Yến Toán - Hùng T Hóa học - Ngọc H Ngoại ngữ - Hà A Ngữ văn - Nam V Vật lí - Tiến Toán - Thuỷ T Sinh học - Hường Công nghệ - Dũng L Vật lí - Hạnh L Sinh học - Nga S Vật lí - Phú Sinh học - Hải S Lịch Sử - Hạnh S GDCD - Bính Địa Lí - Đức Toán - Hải T GD QP-AN - Hải TD Tin học - Thiên T Ngữ văn - Phương V Lịch Sử - Bình S Hóa học - Nga H Ngữ văn - Hạnh V GDCD - Thương
Tiết 5 SHL - Hoà SHL - Hoàn SHL - Hải H SHL - Duyên SHL - Hạnh T SHL - Vân SHL - Tuấn SHL - Lương SHL - Đại T SHL - Tú T SHL - Toàn SHL - Thanh SHL - Hùng T SHL - Hạnh L SHL - Ngọc H SHL - Phú SHL - Quang SHL - Hà A SHL - Thuỷ T SHL - Phương V SHL - Phượng SHL - Hường SHL - Phong SHL - Yến SHL - Thận SHL - Hồng H SHL - Bình T SHL - Hương H SHL - Quyết SHL - Chiến SHL - Hải L SHL - Minh SHL - Oanh SHL - Hảo SHL - Hương Đ SHL - Hiếu

Trang chủ | Danh sách lớp