Trường :

TKB có tác dụng từ: 23/08/2019


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10C110C210C310C410C510C610C710C810C910C1010C1110C1211A111A211A311A411A511A611A711A811A911A1011A1111A1212B112B212B312B412B512B612B712B812B912B1012B1112B12
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Thận Chào cờ - Hồng H Chào cờ - Bình T Chào cờ - Hương H Chào cờ - Quyết Chào cờ - Chiến Chào cờ - Hải L Chào cờ - Minh Chào cờ - Oanh Chào cờ - Hảo Chào cờ - K.Hương Đ Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Hoà Chào cờ - Hoàn Chào cờ - Hải H Chào cờ - Duyên Chào cờ - Hạnh T Chào cờ - Vân Chào cờ - Tuấn Chào cờ - Lương Chào cờ - Đại T Chào cờ - Tú T Chào cờ - Toàn Chào cờ - Thanh Chào cờ - Hùng T Chào cờ - Hạnh L Chào cờ - Ngọc H Chào cờ - Dũng L Chào cờ - Tiến Chào cờ - Hà A Chào cờ - Thuỷ T Chào cờ - Phương V Chào cờ - Phượng Chào cờ - Hường Chào cờ - Phong Chào cờ - Yến
Tiết 2 Lịch Sử - Bình S Toán - Thận Công nghệ - Nga S Toán - Minh GDCD - Bính Hóa học - Hương H Vật lí - Hải L Hóa học - Hồng H Ngoại ngữ - Oanh Tin học - T.Nam Địa Lí - K.Hương Đ Ngoại ngữ - Hiếu Vật lí - Tuấn Ngữ văn - Dung V Vật lí - Dũng L Hóa học - Hải H Toán - Hạnh T Toán - Tú T Hóa học - Hoàn Toán - Đại T Ngoại ngữ - Toàn Lịch Sử - Lương Vật lí - Duyên Ngoại ngữ - Vân GDCD - Phượng Toán - Hùng T Toán - Thảo Hóa học - Ngọc H Vật lí - Tiến Ngoại ngữ - Hà A Toán - Thuỷ T Ngữ văn - Phương V Địa Lí - T.Hương Đ Sinh học - Hường Ngữ văn - Phong Ngoại ngữ - Yến
Tiết 3 Toán - Thận Hóa học - Hồng H Lịch Sử - Hạnh S Tin học - Hương T Vật lí - Quyết Toán - Chiến Toán - Bình T Tin học - T.Nam Ngoại ngữ - Oanh Ngoại ngữ - Hiếu GDCD - Bính Ngữ văn - Hảo Toán - Hoà Hóa học - Hoàn Lịch Sử - Lương Vật lí - Duyên Ngữ văn - Thanh Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Tuấn Toán - Đại T Ngữ văn - Dung V Toán - Tú T Ngoại ngữ - Toàn Sinh học - Phụng Sinh học - Hường GD QP-AN - Hưng Ngữ văn - Nhung Toán - Thảo Ngoại ngữ - Hà A Toán - Thuỷ T Vật lí - Tiến Ngữ văn - Phương V Lịch Sử - Bình S Vật lí - Hạnh L Địa Lí - K.Hương Đ Ngữ văn - Phong
Tiết 4 Công nghệ - Nga S Địa Lí - T.Hương Đ Tin học - X.Nam Sinh học - Hải S Hóa học - Hương H Toán - Chiến Toán - Bình T Lịch Sử - Bình S Vật lí - Quyết Ngữ văn - Hảo Ngoại ngữ - Hiếu Sinh học - Phụng Ngữ văn - Dung V Toán - Hoà Sinh học - Hằng S Sinh học - Dung S Ngữ văn - Thanh GDCD - Bính Ngữ văn - Xuân Tin học - Hương T GDCD - Phượng Toán - Tú T Toán - Đại T Công nghệ - Duyên Toán - Hùng T Ngoại ngữ - Nga A Ngữ văn - Nhung Toán - Thảo Lịch Sử - Hạnh S Vật lí - Tiến Ngoại ngữ - Hà A Tin học - T.Nam Ngữ văn - Nam V Ngữ văn - Phương V Ngoại ngữ - Yến GD QP-AN - Hưng
Tiết 5 Hóa học - Hồng H Vật lí - Quyết Toán - Bình T Ngữ văn - Nhung Tin học - X.Nam Sinh học - Hải S Hóa học - Hương H Công nghệ - Nga S Tin học - T.Nam Ngữ văn - Hảo Ngoại ngữ - Hiếu Toán - Chiến Hóa học - Hoàn Sinh học - Hằng S Toán - Tú T Ngoại ngữ - Vân Vật lí - Tuấn Sinh học - Dung S Lịch Sử - Lương Ngữ văn - Xuân Toán - Đại T Tin học - Hương T Ngữ văn - Dung V Ngữ văn - Thanh Toán - Hùng T Địa Lí - T.Hương Đ Ngoại ngữ - Nga A Lịch Sử - Hạnh S Toán - Thảo Sinh học - Phụng Lịch Sử - Bình S Vật lí - Tiến Ngữ văn - Nam V GD QP-AN - Hưng Ngoại ngữ - Yến Địa Lí - K.Hương Đ
Thứ ba Tiết 1 Tin học - Hương T Ngữ văn - Hạnh V Ngoại ngữ - Ngoại ngữ - Oanh Sinh học - Hải S Vật lí - Duyên Địa Lí - K.Hương Đ Hóa học - Hồng H Tin học - T.Nam Toán - Bình T Ngoại ngữ - Hiếu GDCD - Thương Công nghệ - Phú Ngoại ngữ - Linh Toán - Tú T Ngoại ngữ - Vân Tin học - Thiên T Ngữ văn - Xuân Toán - Hạnh T Toán - Đại T Ngoại ngữ - Toàn Ngữ văn - Thanh GDCD - Bính Toán - Bích Toán - Hùng T Ngoại ngữ - Nga A Vật lí - Huệ GD QP-AN - Hưng Thể dục - Phương TD Lịch Sử - Hạnh S Ngữ văn - Phương V Toán - LanT Ngữ văn - Nam V Toán - Minh Thể dục - Thiên TD Ngữ văn - Phong
Tiết 2 Hóa học - Hồng H Ngữ văn - Hạnh V Ngoại ngữ - Địa Lí - K.Hương Đ Ngoại ngữ - Linh Công nghệ - Nga S Toán - Bình T Ngoại ngữ - Oanh Hóa học - Nga H Ngoại ngữ - Hiếu Tin học - T.Nam Toán - Chiến GDCD - Bính Ngữ văn - Dung V Toán - Tú T Sinh học - Dung S Toán - Hạnh T Ngữ văn - Xuân Tin học - Thiên T Tin học - Hương T Vật lí - Huệ Ngữ văn - Thanh Vật lí - Duyên Toán - Bích Lịch Sử - Hạnh S Toán - Hùng T Ngoại ngữ - Nga A GDCD - Thương Thể dục - Phương TD Ngữ văn - Nhung Ngữ văn - Phương V Toán - LanT Ngữ văn - Nam V Toán - Minh Thể dục - Thiên TD Ngữ văn - Phong
Tiết 3 Địa Lí - K.Hương Đ Sinh học - Hải S Ngữ văn - Hảo Ngữ văn - Nhung Công nghệ - Nga S Ngoại ngữ - GDCD - Bính Ngoại ngữ - Oanh Toán - LanT Ngoại ngữ - Hiếu Toán - Bích Toán - Chiến Tin học - Thiên T Ngữ văn - Dung V Ngoại ngữ - Linh Ngữ văn - Xuân Toán - Hạnh T Toán - Tú T Sinh học - Dung S Vật lí - Huệ Toán - Đại T Ngoại ngữ - Toàn Công nghệ - Duyên Ngoại ngữ - Vân GD QP-AN - Hưng Toán - Hùng T Lịch Sử - Hạnh S Tin học - T.Nam GDCD - Thương Hóa học - Hằng H Thể dục - Phương TD Hóa học - Nga H Công nghệ - Phú Ngữ văn - Phương V Ngoại ngữ - Yến Thể dục - Thiên TD
Tiết 4 Ngữ văn - Hảo Công nghệ - Nga S Hóa học - Hồng H Ngữ văn - Nhung Toán - Chiến Ngoại ngữ - Sinh học - Hải S Toán - Minh Toán - LanT GDCD - Thương Ngữ văn - Hạnh V Hóa học - Nga H - - - - - - - - - - - - Vật lí - Hạnh L Ngữ văn - Nam V GD QP-AN - Hưng Vật lí - Dũng L Hóa học - Hằng H Công nghệ - Phú Thể dục - Phương TD Ngoại ngữ - Nga A Ngoại ngữ - Yến Ngữ văn - Phương V Tin học - T.Nam Thể dục - Thiên TD
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - Ngoại ngữ - Yến Lịch Sử - Hạnh S Ngữ văn - Nhung Ngữ văn - Nam V Tin học - T.Nam GD QP-AN - Hưng Hóa học - Hằng H Công nghệ - Phú Vật lí - Dũng L Ngoại ngữ - Nga A Vật lí - Hạnh L Hóa học - Nga H
Thứ tư Tiết 1 Vật lí - Hải L Toán - Thận GDCD - Bính Vật lí - Loan Tin học - X.Nam GDCD - Thương Hóa học - Hương H Địa Lí - Thắm Sinh học - Phụng Vật lí - Quyết Ngữ văn - Hạnh V GD QP-AN - Hải TD Ngoại ngữ - Tú A Sinh học - Hằng S Hóa học - Hải H Ngữ văn - Xuân Vật lí - Tuấn Tin học - Hương T GD QP-AN - Quyền Lịch Sử - Lương Ngữ văn - Dung V Hóa học - Hà H Ngoại ngữ - Toàn Toán - Bích Toán - Hùng T Vật lí - Hạnh L Thể dục - Dũng TD Hóa học - Ngọc H Ngữ văn - Nam V Thể dục - Phương TD Ngoại ngữ - Hà A Thể dục - Thiên TD GDCD - Phượng Công nghệ - Phú Ngữ văn - Phong Toán - Thuỷ T
Tiết 2 Toán - Thận GDCD - Thương Vật lí - Hải L GD QP-AN - Hải TD Vật lí - Quyết Tin học - X.Nam Tin học - T.Nam Ngữ văn - Nhung GDCD - Bính Toán - Bình T Ngữ văn - Hạnh V Địa Lí - Thắm Sinh học - Hằng S Lịch Sử - Lương GDCD - Phượng Hóa học - Hải H Ngoại ngữ - Tú A Hóa học - Hà H Vật lí - Tuấn Công nghệ - Loan Tin học - Hương T Ngoại ngữ - Toàn GD QP-AN - Quyền Toán - Bích Vật lí - Hạnh L Toán - Hùng T Thể dục - Dũng TD Ngoại ngữ - Hà A Ngữ văn - Nam V Thể dục - Phương TD Toán - Thuỷ T Thể dục - Thiên TD Sinh học - Phụng Lịch Sử - Bình S Ngữ văn - Phong Công nghệ - Phú
Tiết 3 Địa Lí - K.Hương Đ Vật lí - Quyết Ngoại ngữ - Công nghệ - Nga S Hóa học - Hương H Ngữ văn - Hạnh V Toán - Bình T Ngữ văn - Nhung Hóa học - Nga H Địa Lí - Thắm Vật lí - Loan Tin học - T.Nam Ngữ văn - Dung V Vật lí - Tuấn Tin học - Thiên T Toán - Bích GDCD - Phượng Địa Lí - Đức Hóa học - Hoàn Ngữ văn - Xuân Hóa học - Hà H Sinh học - Dung S Tin học - Hương T Ngữ văn - Thanh Hóa học - Ngọc H Ngoại ngữ - Nga A Vật lí - Huệ Thể dục - Phương TD Hóa học - Hằng H Ngoại ngữ - Hà A Toán - Thuỷ T Sinh học - Phụng Thể dục - Dũng TD Thể dục - Thiên TD Lịch Sử - Lương Lịch Sử - Bình S
Tiết 4 Ngoại ngữ - Tin học - Hương T Toán - Bình T Hóa học - Hương H Ngữ văn - Nhung Ngữ văn - Hạnh V Địa Lí - K.Hương Đ Vật lí - Loan Công nghệ - Nga S Hóa học - Nga H Toán - Bích Lịch Sử - Bình S Ngữ văn - Dung V Địa Lí - Đức Ngữ văn - Xuân GD QP-AN - Quyền Hóa học - Hoàn Ngoại ngữ - Vân Công nghệ - Quyết Ngoại ngữ - Tú A Sinh học - Dung S Toán - Tú T Sinh học - Phụng Ngữ văn - Thanh Ngữ văn - Nam V Hóa học - Ngọc H Công nghệ - Huệ Thể dục - Phương TD Vật lí - Tiến Ngoại ngữ - Hà A GDCD - Phượng Ngoại ngữ - Nga A Thể dục - Dũng TD Thể dục - Thiên TD Hóa học - Hằng H Tin học - Thiên T
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - Hóa học - Hoàn Ngữ văn - Dung V Ngữ văn - Xuân Ngoại ngữ - Vân Địa Lí - Đức Vật lí - Huệ Ngoại ngữ - Tú A Sinh học - Dung S GD QP-AN - Quyền Toán - Tú T Lịch Sử - Lương Tin học - Hương T Ngữ văn - Nam V Tin học - Thiên T Hóa học - Ngọc H Sinh học - Phụng Công nghệ - Tiến Ngữ văn - Nhung Lịch Sử - Bình S Ngoại ngữ - Nga A Hóa học - Hằng H Địa Lí - K.Hương Đ Sinh học - Nga S Hóa học - Nga H
Thứ năm Tiết 1 Toán - Thận Địa Lí - T.Hương Đ Vật lí - Hải L Ngoại ngữ - Oanh GD QP-AN - Hải TD Vật lí - Duyên Ngoại ngữ - Địa Lí - Thắm Ngữ văn - Hạnh V Toán - Bình T Công nghệ - Hường Ngữ văn - Hảo Ngoại ngữ - Tú A Toán - Hoà Sinh học - Hằng S Toán - Bích Công nghệ - Phú Ngoại ngữ - Vân Ngữ văn - Xuân Địa Lí - Đức Hóa học - Hà H Ngữ văn - Thanh Ngữ văn - Dung V Tin học - Hương T Lịch Sử - Hạnh S Ngữ văn - Nam V Tin học - T.Nam Hóa học - Ngọc H Vật lí - Tiến Ngoại ngữ - Hà A Tin học - Thiên T GD QP-AN - Hưng Hóa học - Hằng H Toán - Minh Ngoại ngữ - Yến Toán - Thuỷ T
Tiết 2 Toán - Thận Ngoại ngữ - Oanh GD QP-AN - Hải TD Toán - Minh Địa Lí - T.Hương Đ Toán - Chiến Ngoại ngữ - GDCD - Thương Ngữ văn - Hạnh V Toán - Bình T Tin học - T.Nam Ngữ văn - Hảo Sinh học - Hằng S Toán - Hoà Địa Lí - Đức Toán - Bích Ngoại ngữ - Tú A GD QP-AN - Quyền Sinh học - Dung S Ngữ văn - Xuân Toán - Đại T Ngữ văn - Thanh Ngữ văn - Dung V Ngoại ngữ - Vân Ngoại ngữ - Yến Ngữ văn - Nam V Vật lí - Huệ Toán - Thảo Lịch Sử - Hạnh S Ngữ văn - Nhung Sinh học - Hường Vật lí - Tiến GD QP-AN - Hưng Hóa học - Hằng H Công nghệ - Phú Toán - Thuỷ T
Tiết 3 GDCD - Bính Tin học - Hương T Hóa học - Hồng H Toán - Minh Ngoại ngữ - Linh Lịch Sử - Bình S Vật lí - Hải L Ngoại ngữ - Oanh GD QP-AN - Hải TD Địa Lí - Thắm Ngữ văn - Hạnh V Toán - Chiến Toán - Hoà Tin học - Thiên T Công nghệ - Phú Vật lí - Duyên Toán - Hạnh T Ngữ văn - Xuân Ngoại ngữ - Tú A Toán - Đại T Sinh học - Dung S GD QP-AN - Quyền Hóa học - Hà H Ngữ văn - Thanh Địa Lí - T.Hương Đ Sinh học - Hường Hóa học - Ngọc H Ngoại ngữ - Hà A Toán - Thảo Lịch Sử - Hạnh S GD QP-AN - Hưng Toán - LanT Ngữ văn - Nam V Ngoại ngữ - Nga A GDCD - Thương Vật lí - Huệ
Tiết 4 Vật lí - Hải L Toán - Thận Toán - Bình T Vật lí - Loan Toán - Chiến GD QP-AN - Hải TD Ngữ văn - Nhung Hóa học - Hồng H Địa Lí - Thắm Ngữ văn - Hảo Địa Lí - K.Hương Đ Tin học - T.Nam GD QP-AN - Quyền GDCD - Bính Ngoại ngữ - Linh Tin học - Thiên T Sinh học - Dung S Tin học - Hương T Toán - Hạnh T Vật lí - Huệ Ngữ văn - Dung V Vật lí - Duyên Toán - Đại T Toán - Bích Ngữ văn - Nam V Hóa học - Ngọc H Toán - Thảo Công nghệ - Dũng L Ngoại ngữ - Hà A Toán - Thuỷ T Vật lí - Tiến Hóa học - Nga H Lịch Sử - Bình S Ngoại ngữ - Nga A GD QP-AN - Hưng GDCD - Thương
Tiết 5 GD QP-AN - Hải TD Toán - Thận Toán - Bình T Địa Lí - K.Hương Đ Toán - Chiến Địa Lí - Thắm Ngữ văn - Nhung Toán - Minh Ngoại ngữ - Oanh Ngữ văn - Hảo Hóa học - Nga H Vật lí - Loan Ngữ văn - Dung V Ngoại ngữ - Linh Ngữ văn - Xuân Công nghệ - Phú Ngữ văn - Thanh Vật lí - Huệ Tin học - Thiên T Ngoại ngữ - Tú A Tin học - Hương T Sinh học - Dung S Toán - Đại T GD QP-AN - Quyền Hóa học - Ngọc H GDCD - Thương Toán - Thảo Vật lí - Dũng L GD QP-AN - Hưng Vật lí - Tiến Toán - Thuỷ T Ngoại ngữ - Nga A Toán - LanT Tin học - T.Nam Toán - Hạnh T Lịch Sử - Bình S
Thứ sáu Tiết 1 Sinh học - Hải S GD QP-AN - Hải TD Ngoại ngữ - Tin học - Hương T Lịch Sử - Hạnh S Hóa học - Hương H Vật lí - Hải L Toán - Minh Ngữ văn - Hạnh V Ngoại ngữ - Hiếu Toán - Bích Hóa học - Nga H Lịch Sử - Lương Công nghệ - Phú Ngoại ngữ - Linh Vật lí - Duyên Ngoại ngữ - Tú A Hóa học - Hà H Địa Lí - Đức GD QP-AN - Quyền Công nghệ - Loan Toán - Tú T Sinh học - Phụng Vật lí - Dũng L Thể dục - Dũng TD Sinh học - Hường GDCD - Thương Ngoại ngữ - Hà A Địa Lí - T.Hương Đ Tin học - Thiên T Toán - Thuỷ T GDCD - Phượng Toán - LanT Ngữ văn - Phương V Hóa học - Hằng H Ngoại ngữ - Yến
Tiết 2 Vật lí - Hải L Sinh học - Hải S Ngữ văn - Hảo Hóa học - Hương H Ngữ văn - Nhung Ngoại ngữ - GD QP-AN - Hải TD Toán - Minh Ngữ văn - Hạnh V Hóa học - Nga H Toán - Bích Ngoại ngữ - Hiếu Ngoại ngữ - Tú A Ngoại ngữ - Linh GD QP-AN - Quyền Tin học - Thiên T Hóa học - Hoàn Lịch Sử - Lương Toán - Hạnh T Ngữ văn - Xuân Ngữ văn - Dung V GDCD - Phượng Tin học - Hương T Sinh học - Phụng Thể dục - Dũng TD Lịch Sử - Hạnh S Sinh học - Hường Ngoại ngữ - Hà A Toán - Thảo GDCD - Thương Công nghệ - Phú Địa Lí - T.Hương Đ Toán - LanT Ngữ văn - Phương V Ngữ văn - Phong Toán - Thuỷ T
Tiết 3 Tin học - Hương T Lịch Sử - Bình S Ngữ văn - Hảo Hóa học - Hương H Ngữ văn - Nhung Vật lí - Duyên Ngoại ngữ - GD QP-AN - Hải TD Toán - LanT Sinh học - Phụng Hóa học - Nga H Vật lí - Loan Toán - Hoà GD QP-AN - Quyền Toán - Tú T Toán - Bích Vật lí - Tuấn Sinh học - Dung S Toán - Hạnh T Ngữ văn - Xuân Ngữ văn - Dung V Hóa học - Hà H Địa Lí - Đức Lịch Sử - Lương Công nghệ - Dũng L Thể dục - Dũng TD Địa Lí - T.Hương Đ Lịch Sử - Hạnh S Toán - Thảo Hóa học - Hằng H Ngoại ngữ - Hà A Ngữ văn - Phương V Ngoại ngữ - Yến GDCD - Thương Ngữ văn - Phong Toán - Thuỷ T
Tiết 4 Hóa học - Hồng H Ngoại ngữ - Oanh Địa Lí - Thắm GDCD - Thương Ngoại ngữ - Linh Tin học - X.Nam Ngữ văn - Nhung Vật lí - Loan Vật lí - Quyết GD QP-AN - Hải TD Sinh học - Phụng Ngữ văn - Hảo Toán - Hoà Hóa học - Hoàn Tin học - Thiên T Lịch Sử - Lương Sinh học - Dung S Toán - Tú T Ngữ văn - Xuân Hóa học - Hà H Toán - Đại T Vật lí - Duyên Ngữ văn - Dung V GDCD - Bính Vật lí - Hạnh L Thể dục - Dũng TD Toán - Thảo Vật lí - Dũng L Hóa học - Hằng H Toán - Thuỷ T Ngoại ngữ - Hà A Lịch Sử - Bình S Ngoại ngữ - Yến Ngoại ngữ - Nga A Toán - Hạnh T Ngữ văn - Phong
Tiết 5 Ngoại ngữ - Hóa học - Hồng H Tin học - X.Nam Vật lí - Loan Ngoại ngữ - Linh Địa Lí - Thắm Lịch Sử - Hạnh S Ngữ văn - Nhung Ngoại ngữ - Oanh Vật lí - Quyết GD QP-AN - Hải TD Ngữ văn - Hảo Hóa học - Hoàn Vật lí - Tuấn Vật lí - Dũng L GDCD - Bính GD QP-AN - Quyền Toán - Tú T Ngữ văn - Xuân Sinh học - Dung S Toán - Đại T Tin học - Hương T Ngữ văn - Dung V Hóa học - Hà H Ngoại ngữ - Yến Vật lí - Hạnh L Ngoại ngữ - Nga A Toán - Thảo Sinh học - Phụng Địa Lí - T.Hương Đ Hóa học - Hằng H Toán - LanT Tin học - Thiên T Lịch Sử - Bình S Toán - Hạnh T Ngữ văn - Phong
Thứ bảy Tiết 1 Ngoại ngữ - Ngoại ngữ - Oanh Sinh học - Hải S Toán - Minh Vật lí - Quyết Hóa học - Hương H Công nghệ - Nga S Tin học - T.Nam Ngữ văn - Hạnh V Ngữ văn - Hảo Ngoại ngữ - Hiếu Địa Lí - Thắm Sinh học - Hằng S Tin học - Thiên T Vật lí - Dũng L Ngữ văn - Xuân Lịch Sử - Lương Hóa học - Hà H Hóa học - Hoàn GDCD - Phượng Ngoại ngữ - Toàn Địa Lí - Đức Toán - Đại T Ngữ văn - Thanh Hóa học - Ngọc H Vật lí - Hạnh L Sinh học - Hường Ngữ văn - Nam V Ngoại ngữ - Hà A Vật lí - Tiến Ngữ văn - Phương V Toán - LanT Ngoại ngữ - Yến Hóa học - Hằng H Toán - Hạnh T Vật lí - Huệ
Tiết 2 Sinh học - Hải S Ngữ văn - Hạnh V Địa Lí - Thắm Lịch Sử - Hạnh S Địa Lí - T.Hương Đ Ngoại ngữ - Tin học - T.Nam Vật lí - Loan Toán - LanT Công nghệ - Nga S Lịch Sử - Bình S Công nghệ - Hường Tin học - Thiên T Hóa học - Hoàn Hóa học - Hải H Ngữ văn - Xuân Ngữ văn - Thanh Vật lí - Huệ Vật lí - Tuấn Hóa học - Hà H Lịch Sử - Lương Ngoại ngữ - Toàn Toán - Đại T Địa Lí - Đức Toán - Hùng T Hóa học - Ngọc H Toán - Thảo Ngữ văn - Nam V Ngoại ngữ - Hà A Toán - Thuỷ T Vật lí - Tiến Ngữ văn - Phương V Vật lí - Dũng L Vật lí - Hạnh L Toán - Hạnh T Ngoại ngữ - Yến
Tiết 3 Ngữ văn - Hảo Hóa học - Hồng H Vật lí - Hải L Sinh học - Hải S Hóa học - Hương H Toán - Chiến Ngoại ngữ - Ngoại ngữ - Oanh Lịch Sử - Hạnh S Lịch Sử - Bình S Ngữ văn - Hạnh V Ngoại ngữ - Hiếu Địa Lí - Thắm Sinh học - Hằng S Ngữ văn - Xuân Địa Lí - Đức Tin học - Thiên T Công nghệ - Quyết GDCD - Phượng Ngoại ngữ - Tú A Vật lí - Huệ Công nghệ - Loan Hóa học - Hà H Vật lí - Dũng L Sinh học - Hường Toán - Hùng T Hóa học - Ngọc H Địa Lí - T.Hương Đ Toán - Thảo Toán - Thuỷ T Hóa học - Hằng H Ngữ văn - Phương V Toán - LanT Toán - Minh Vật lí - Hạnh L Ngoại ngữ - Yến
Tiết 4 Ngữ văn - Hảo Vật lí - Quyết Hóa học - Hồng H Ngoại ngữ - Oanh Toán - Chiến Ngữ văn - Hạnh V Hóa học - Hương H Sinh học - Hải S Địa Lí - Thắm Tin học - T.Nam Vật lí - Loan Ngoại ngữ - Hiếu Vật lí - Tuấn Toán - Hoà Sinh học - Hằng S Hóa học - Hải H Hóa học - Hoàn Ngữ văn - Xuân Ngoại ngữ - Tú A Toán - Đại T Địa Lí - Đức Ngữ văn - Thanh Ngoại ngữ - Toàn Hóa học - Hà H Tin học - Thiên T Công nghệ - Huệ Lịch Sử - Hạnh S Toán - Thảo Ngữ văn - Nam V Hóa học - Hằng H Địa Lí - T.Hương Đ Lịch Sử - Bình S Toán - LanT Toán - Minh Lịch Sử - Lương Sinh học - Nga S
Tiết 5 SHL - Thận SHL - Hồng H SHL - Bình T SHL - Hương H SHL - Quyết SHL - Chiến SHL - Hải L SHL - Minh SHL - Oanh SHL - Hảo SHL - K.Hương Đ SHL - Hiếu SHL - Hoà SHL - Hoàn SHL - Hải H SHL - Duyên SHL - Hạnh T SHL - Vân SHL - Tuấn SHL - Lương SHL - Đại T SHL - Tú T SHL - Toàn SHL - Thanh SHL - Hùng T SHL - Hạnh L SHL - Ngọc H SHL - Dũng L SHL - Tiến SHL - Hà A SHL - Thuỷ T SHL - Phương V SHL - Phượng SHL - Hường SHL - Phong SHL - Yến

Trang chủ | Danh sách lớp