Trường :
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 1 -
TKB có tác dụng từ: 02/12/2019


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10C110C210C310C410C510C610C710C810C910C1010C1110C1211A111A211A311A411A511A611A711A811A911A1011A1111A1212B112B212B312B412B512B612B712B812B912B1012B1112B12
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Thận Chào cờ - Hồng Chào cờ - Bình T Chào cờ - Hương H Chào cờ - Quyết Chào cờ - Chiến Chào cờ - Hải L Chào cờ - Minh Chào cờ - Oanh Chào cờ - Hảo Chào cờ - K.Hương Đ Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Hoà Chào cờ - Hoàn Chào cờ - Hải H Chào cờ - Duyên Chào cờ - L. Hạnh T Chào cờ - Vân Chào cờ - Tuấn Chào cờ - Lương Chào cờ - Đại T Chào cờ - Tú T Chào cờ - Toàn Chào cờ - Thanh Chào cờ - Hùng T Chào cờ - Hạnh L Chào cờ - Ngọc H Chào cờ - Dũng L Chào cờ - Tiến Chào cờ - Hà A Chào cờ - Thuỷ T Chào cờ - Phương V Chào cờ - Phượng Chào cờ - Hường Chào cờ - Phong Chào cờ - Yến
Tiết 2 Toán - Thận Công nghệ - Nga S Vật lí - Hải L Toán - Minh Hóa học - Hương H Toán - Chiến Toán - Bình T Hóa học - Hồng T. Anh - Oanh Ngữ văn - Hảo Ngữ văn - Hạnh V T. Anh - Hiếu Hóa học - Hoàn Toán - Hoà Vật lí - Dũng L Hóa học - Hải H Công nghệ - Duyên T. Anh - Vân Toán - L. Hạnh T Toán - Đại T T. Anh - Toàn GDCD - Phượng Sinh học - Phụng GDCD - Bính Toán - Hùng T GD QP-AN - Hưng Sinh học - Hường Hóa học - Ngọc H Toán - Thảo Toán - Thuỷ T Công nghệ - Tiến Ngữ văn - Phương V Ngữ văn - Nam V Vật lí - Hạnh L Địa Lí - K.Hương Đ Ngữ văn - Phong
Tiết 3 Toán - Thận Ngữ văn - N.Xuân Ngữ văn - Hảo Lịch Sử - Hạnh S Vật lí - Quyết Toán - Chiến T. Anh - Ngữ văn - Nhung Sinh học - Phụng Toán - Bình T Ngữ văn - Hạnh V T. Anh - Hiếu Lịch Sử - Lương Vật lí - Tuấn Sinh học - Hằng S T. Anh - Vân Ngữ văn - Thanh GDCD - Bính Hóa học - Hoàn Toán - Đại T Sinh học - Dung S Toán - Tú T Ngữ văn - Dung V Tin học - Hương T Toán - Hùng T Sinh học - Hường T. Anh - Nga A T. Anh - Hà A Toán - Thảo Toán - Thuỷ T Vật lí - Tiến GD QP-AN - Hưng Ngữ văn - Nam V Ngữ văn - Phương V T. Anh - Yến Lịch Sử - Bình S
Tiết 4 Công nghệ - Nga S Vật lí - Quyết T. Anh - Hóa học - Hương H Ngữ văn - Nhung Tin học - X.Nam Vật lí - Hải L T. Anh - Oanh Ngữ văn - Hạnh V T. Anh - Hiếu Địa Lí - K.Hương Đ Tin học - T.Nam Ngữ văn - Dung V Sinh học - Hằng S Lịch Sử - Lương Vật lí - Duyên Hóa học - Hoàn Sinh học - Dung S Vật lí - Tuấn Tin học - Hương T Vật lí - Huệ Toán - Tú T T. Anh - Toàn Ngữ văn - Thanh Hóa học - Ngọc H Vật lí - Hạnh L Lịch Sử - Hạnh S Toán - Thảo Sinh học - Phụng T. Anh - Hà A GDCD - Phượng Lịch Sử - Bình S T. Anh - Yến T. Anh - Nga A Ngữ văn - Phong GD QP-AN - Hưng
Tiết 5 Tin học - Hương T Toán - Thận T. Anh - T. Anh - Oanh Tin học - X.Nam Hóa học - Hương H Ngữ văn - Nhung Tin học - T.Nam Công nghệ - Nga S Vật lí - Quyết Lịch Sử - Bình S Toán - Chiến Sinh học - Hằng S Hóa học - Hoàn Ngữ văn - N.Xuân Công nghệ - Duyên Vật lí - Tuấn Toán - Tú T Lịch Sử - Lương Vật lí - Huệ Ngữ văn - Dung V Sinh học - Dung S Toán - Đại T T. Anh - Vân Vật lí - Hạnh L Toán - Hùng T Hóa học - Ngọc H Toán - Thảo Lịch Sử - Hạnh S Vật lí - Tiến GD QP-AN - Hưng Sinh học - Phụng T. Anh - Yến T. Anh - Nga A Ngữ văn - Phong Địa Lí - K.Hương Đ
Thứ ba Tiết 1 Toán - Thận T. Anh - Oanh Địa Lí - Thắm Địa Lí - K.Hương Đ Hóa học - Hương H T. Anh - Tin học - T.Nam Sinh học - Hải S Vật lí - Quyết T. Anh - Hiếu Hóa học - Nga H Ngữ văn - Hảo Tin học - Thiên T Ngữ văn - N.Xuân T. Anh - Linh Toán - D. Hạnh T Ngữ văn - Thanh T. Anh - Vân Toán - L. Hạnh T Ngữ văn - T.Xuân Tin học - Hương T Toán - Tú T Toán - Đại T Công nghệ - Duyên Ngữ văn - Nam V Toán - Hùng T GD QP-AN - Hưng GDCD - Thương Lịch Sử - Hạnh S Thể dục - Phương TD Vật lí - Tiến T. Anh - Nga A Toán - LanT Ngữ văn - Phương V Thể dục - Thiên TD T. Anh - Yến
Tiết 2 Toán - Thận Tin học - Hương T Ngữ văn - Hảo T. Anh - Oanh Vật lí - Quyết T. Anh - Hóa học - Hương H Công nghệ - Nga S Địa Lí - Thắm Toán - Bình T T. Anh - Hiếu Hóa học - Nga H GDCD - Bính T. Anh - Linh Ngữ văn - N.Xuân Toán - D. Hạnh T Sinh học - Dung S Toán - Tú T Toán - L. Hạnh T Ngữ văn - T.Xuân T. Anh - Toàn Vật lí - Duyên Toán - Đại T Ngữ văn - Thanh Lịch Sử - Hạnh S Toán TC - Hùng T Toán - Thảo Ngữ văn - Nam V Vật lí - Tiến Thể dục - Phương TD Tin học - Thiên T T. Anh - Nga A Toán - LanT Ngữ văn - Phương V Thể dục - Thiên TD T. Anh - Yến
Tiết 3 Sinh học - Hải S Hóa học - Hồng Ngữ văn - Hảo Ngữ văn - N.Xuân T. Anh - Linh Vật lí - Duyên Địa Lí - K.Hương Đ Toán - Minh T. Anh - Oanh Toán - Bình T T. Anh - Hiếu Toán - Chiến Địa Lí - Thắm Tin học - Thiên T Toán - D. Hạnh T GDCD - Bính Toán - L. Hạnh T Công nghệ - Quyết Ngữ văn - T.Xuân Sinh học - Dung S Toán - Đại T Ngữ văn - Thanh T. Anh - Toàn T. Anh - Vân T. Anh - Yến GDCD - Thương Toán - Thảo Công nghệ - Dũng L Tin học - T.Nam GD QP-AN - Hưng Thể dục - Phương TD Ngữ văn - Phương V Ngữ văn - Nam V T. Anh - Nga A Hóa học - Hằng H Thể dục - Thiên TD
Tiết 4 Địa Lí - K.Hương Đ Toán - Thận Hóa học - Hồng Ngữ văn - N.Xuân T. Anh - Linh GDCD - Thương T. Anh - Toán - Minh T. Anh - Oanh Công nghệ - Nga S Tin học - T.Nam Toán - Chiến - - - - - - - - - - - - Toán - Hùng T Ngữ văn - Nam V Ngữ văn - Nhung Vật lí - Dũng L Toán TC - Thảo Hóa học - Hằng H Thể dục - Phương TD Vật lí - Tiến T. Anh - Yến GD QP-AN - Hưng Ngữ văn - Phong Thể dục - Thiên TD
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - Toán TC - Hùng T T. Anh - Nga A Ngữ văn - Nhung Toán - Thảo GD QP-AN - Hưng Vật lí - Tiến Hóa học - Hằng H Tin học - T.Nam Vật lí - Dũng L Toán - Minh Sinh học - Nga S Ngữ văn - Phong
Thứ tư Tiết 1 T. Anh - Toán - Thận Tin học - X.Nam T. Anh - Oanh GD QP-AN - Hải TD Ngữ văn - Hạnh V Vật lí - Hải L Hóa học - Hồng Tin học - T.Nam Ngữ văn - Hảo Sinh học - Phụng Vật lí - Loan Toán - Hoà GDCD - Bính Hóa học - Hải H T. Anh - Vân Hóa học - Hoàn Lịch Sử - Lương GD QP-AN - Quyền T. Anh - Tú A Hóa học - Hà H T. Anh - Toàn Công nghệ - Duyên Ngữ văn - Thanh Hóa học - Ngọc H Toán - Hùng T Vật lí - Huệ Thể dục - Phương TD Vật lí - Tiến T. Anh - Hà A Toán - Thuỷ T Thể dục - Thiên TD Thể dục - Dũng TD GDCD - Thương Vật lí - Hạnh L Ngữ văn - Phong
Tiết 2 Vật lí - Hải L Toán - Thận T. Anh - Vật lí - Loan Tin học - X.Nam Ngữ văn - Hạnh V GDCD - Bính T. Anh - Oanh GD QP-AN - Hải TD Toán - Bình T Toán - Bích Ngữ văn - Hảo Hóa học - Hoàn Toán - Hoà GD QP-AN - Quyền Hóa học - Hải H Lịch Sử - Lương T. Anh - Vân T. Anh - Tú A Ngữ văn - T.Xuân Ngữ văn - Dung V T. Anh - Toàn Vật lí - Duyên Sinh học - Phụng Vật lí - Hạnh L Toán - Hùng T Hóa học - Ngọc H Thể dục - Phương TD Công nghệ - Tiến T. Anh - Hà A Toán - Thuỷ T Thể dục - Thiên TD Thể dục - Dũng TD Tin học - T.Nam Ngữ văn - Phong GDCD - Thương
Tiết 3 Lịch Sử - Bình S Hóa học - Hồng Toán - Bình T Sinh học - Hải S Địa Lí - T.Hương Đ T. Anh - Công nghệ - Nga S T. Anh - Oanh Ngữ văn - Hạnh V Tin học - T.Nam Toán - Bích Ngữ văn - Hảo T. Anh - Tú A Vật lí - Tuấn Sinh học - Hằng S Vật lí - Duyên Toán - L. Hạnh T Vật lí - Huệ Hóa học - Hoàn Ngữ văn - T.Xuân Ngữ văn - Dung V Ngữ văn - Thanh Sinh học - Phụng Hóa học - Hà H Thể dục - Dũng TD Tin học - Thiên T Ngữ văn - Nhung Vật lí - Dũng L Thể dục - Phương TD GDCD - Thương T. Anh - Hà A T. Anh - Nga A Ngữ văn - Nam V Thể dục - Thiên TD T. Anh - Yến Toán - Thuỷ T
Tiết 4 Hóa học - Hồng T. Anh - Oanh Toán - Bình T Công nghệ - Nga S Sinh học - Hải S Vật lí - Duyên Địa Lí - K.Hương Đ Vật lí - Loan Ngữ văn - Hạnh V GDCD - Thương Hóa học - Nga H Lịch Sử - Bình S Sinh học - Hằng S Tin học - Thiên T Vật lí - Dũng L Ngữ văn - T.Xuân Toán - L. Hạnh T GD QP-AN - Quyền Vật lí - Tuấn Lịch Sử - Lương Sinh học - Dung S Ngữ văn - Thanh Ngữ văn - Dung V Toán - Bích Thể dục - Dũng TD T. Anh - Nga A Tin học - T.Nam Hóa học - Ngọc H Thể dục - Phương TD Ngữ văn - Nhung T. Anh - Hà A Địa Lí - T.Hương Đ Ngữ văn - Nam V Thể dục - Thiên TD Toán - D. Hạnh T T. Anh - Yến
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - Vật lí - Tuấn Sinh học - Hằng S Tin học - Thiên T Lịch Sử - Lương T. Anh - Tú A Ngữ văn - T.Xuân Toán - L. Hạnh T Sinh học - Dung S GD QP-AN - Quyền Công nghệ - Loan Ngữ văn - Dung V Toán - Bích T. Anh - Yến Hóa học - Ngọc H T. Anh - Nga A Sinh học - Phụng Ngữ văn - Nam V Ngữ văn - Nhung Địa Lí - T.Hương Đ Hóa học - Nga H Lịch Sử - Bình S Địa Lí - K.Hương Đ Toán - D. Hạnh T Công nghệ - Dũng L
Thứ năm Tiết 1 Ngữ văn - Hạnh V GD QP-AN - Hải TD Địa Lí - Thắm Toán - Minh Toán - Chiến T. Anh - Tin học - T.Nam Hóa học - Hồng Hóa học - Nga H Ngữ văn - Hảo Vật lí - Loan Công nghệ - Hường Ngữ văn - Dung V T. Anh - Linh Tin học - Thiên T Vật lí - Duyên GDCD - Phượng Hóa học - Hà H Địa Lí - Đức Ngữ Văn TC - T.Xuân Toán - Đại T GD QP-AN - Quyền Tin học - Hương T Toán - Bích Địa Lí - T.Hương Đ Ngữ văn - Nam V GDCD - Thương GD QP-AN - Hưng T. Anh - Hà A Lịch Sử - Hạnh S Ngữ văn - Phương V T. Anh - Nga A Công nghệ - Huệ Hóa học - Hằng H Toán - D. Hạnh T Toán - Thuỷ T
Tiết 2 T. Anh - Ngữ văn - N.Xuân Hóa học - Hồng Toán - Minh Toán - Chiến Vật lí - Duyên GD QP-AN - Hải TD Ngữ văn - Nhung Địa Lí - Thắm Ngữ văn - Hảo Ngữ văn - Hạnh V T. Anh - Hiếu Ngữ văn - Dung V GD QP-AN - Quyền T. Anh - Linh Sinh học - Dung S Tin học - Thiên T Tin học - Hương T GDCD - Phượng Vật lí - Huệ Toán - Đại T Ngữ văn - Thanh Hóa học - Hà H Toán - Bích Sinh học - Hường Ngữ văn - Nam V Toán - Thảo Lịch Sử - Hạnh S T. Anh - Hà A Toán - Thuỷ T Ngữ văn - Phương V Toán - LanT Hóa học - Hằng H Lịch Sử - Bình S Toán - D. Hạnh T Hóa học - Nga H
Tiết 3 GD QP-AN - Hải TD Ngữ văn - N.Xuân GDCD - Bính Địa Lí - K.Hương Đ T. Anh - Linh Địa Lí - Thắm T. Anh - Ngữ văn - Nhung Tin học - T.Nam Hóa học - Nga H Toán - Bích Ngữ văn - Hảo Công nghệ - Loan Sinh học - Hằng S GDCD - Phượng Toán - D. Hạnh T Sinh học - Dung S Địa Lí - Đức Ngữ văn - T.Xuân Toán - Đại T Hóa học - Hà H Ngữ văn - Thanh Vật lí - Duyên GD QP-AN - Quyền GD QP-AN - Hưng Sinh học - Hường Toán - Thảo T. Anh - Hà A Địa Lí - T.Hương Đ Toán - Thuỷ T Hóa học - Hằng H Ngữ văn - Phương V Toán - LanT T. Anh - Nga A GDCD - Thương Lịch Sử - Bình S
Tiết 4 Địa Lí - K.Hương Đ GDCD - Thương GD QP-AN - Hải TD Vật lí - Loan GDCD - Bính Toán - Chiến Ngữ văn - Nhung Toán - Minh Ngữ văn - Hạnh V Lịch Sử - Bình S T. Anh - Hiếu Tin học - T.Nam GD QP-AN - Quyền Ngữ văn - N.Xuân Sinh học - Hằng S Tin học - Thiên T Ngữ văn - Thanh Sinh học - Dung S Ngữ văn - T.Xuân Tin học - Hương T Ngữ Văn TC - Dung V Vật lí - Duyên Địa Lí - Đức T. Anh - Vân Ngữ văn - Nam V Lịch Sử - Hạnh S T. Anh - Nga A T. Anh - Hà A Toán - Thảo Địa Lí - T.Hương Đ Vật lí - Tiến Ngữ văn - Phương V Toán - LanT Sinh học - Hường GD QP-AN - Hưng Vật lí - Huệ
Tiết 5 GDCD - Bính Địa Lí - T.Hương Đ T. Anh - GDCD - Thương Lịch Sử - Hạnh S GD QP-AN - Hải TD Ngữ văn - Nhung Vật lí - Loan Toán - LanT T. Anh - Hiếu Địa Lí - K.Hương Đ Toán - Chiến Sinh học - Hằng S Ngữ văn - N.Xuân Toán - D. Hạnh T T. Anh - Vân Ngữ văn - Thanh Ngữ văn - T.Xuân Sinh học - Dung S Hóa học - Hà H Ngữ văn - Dung V Tin học - Hương T Toán - Đại T Địa Lí - Đức Ngữ văn - Nam V T. Anh - Nga A Công nghệ - Huệ Toán - Thảo Hóa học - Hằng H Công nghệ - Tiến Lịch Sử - Bình S Hóa học - Nga H GD QP-AN - Hưng Toán - Minh Tin học - T.Nam Tin học - Thiên T
Thứ sáu Tiết 1 Sinh học - Hải S Địa Lí - T.Hương Đ Vật lí - Hải L Ngữ văn - N.Xuân Vật lí - Quyết Ngữ văn - Hạnh V Hóa học - Hương H GDCD - Thương Lịch Sử - Hạnh S Địa Lí - Thắm Toán - Bích GD QP-AN - Hải TD Toán - Hoà Hóa học - Hoàn Địa Lí - Đức GD QP-AN - Quyền T. Anh - Tú A Toán - Tú T Tin học - Thiên T Hóa học - Hà H GDCD - Phượng Tin học - Hương T Lịch Sử - Lương Vật lí - Dũng L Vật lí - Hạnh L Thể dục - Dũng TD Vật lí - Huệ T. Anh - Hà A Ngữ văn - Nam V Toán - Thuỷ T Sinh học - Hường Ngữ văn - Phương V Sinh học - Phụng Toán - Minh Hóa học - Hằng H Hóa học - Nga H
Tiết 2 Tin học - Hương T Sinh học - Hải S Toán - Bình T GD QP-AN - Hải TD Ngữ văn - Nhung Hóa học - Hương H Vật lí - Hải L Toán - Minh Toán - LanT Hóa học - Nga H Ngữ văn - Hạnh V Sinh học - Phụng Toán - Hoà Công nghệ - Quyết Ngữ văn - N.Xuân Tin học - Thiên T Hóa học - Hoàn Toán - Tú T T. Anh - Tú A Công nghệ - Loan Địa Lí - Đức Hóa học - Hà H GD QP-AN - Quyền Toán - Bích GDCD - Phượng Thể dục - Dũng TD Sinh học - Hường Địa Lí - T.Hương Đ Ngữ văn - Nam V Hóa học - Hằng H Ngữ văn - Phương V Công nghệ - Huệ Vật lí - Dũng L Lịch Sử - Bình S Vật lí - Hạnh L Toán - Thuỷ T
Tiết 3 Vật lí - Hải L Tin học - Hương T Lịch Sử - Hạnh S Hóa học - Hương H Ngữ văn - Nhung Sinh học - Hải S Toán - Bình T GD QP-AN - Hải TD Toán - LanT Vật lí - Quyết Ngữ văn - Hạnh V Địa Lí - Thắm Ngữ văn - Dung V T. Anh - Linh Ngữ văn - N.Xuân Sinh học - Dung S Địa Lí - Đức Hóa học - Hà H Hóa học - Hoàn Toán - Đại T Vật lí - Huệ Toán - Tú T GDCD - Bính Lịch Sử - Lương Công nghệ - Dũng L Hóa học - Ngọc H Thể dục - Dũng TD Ngữ văn - Nam V GDCD - Thương Sinh học - Phụng T. Anh - Hà A Lịch Sử - Bình S GDCD - Phượng Hóa học - Hằng H Ngữ văn - Phong Toán - Thuỷ T
Tiết 4 T. Anh - Hóa học - Hồng Tin học - X.Nam Vật lí - Loan Hóa học - Hương H Địa Lí - Thắm Toán - Bình T Lịch Sử - Bình S Hóa học - Nga H GD QP-AN - Hải TD GDCD - Bính GDCD - Thương Vật lí - Tuấn Lịch Sử - Lương T. Anh - Linh Ngữ văn - T.Xuân GD QP-AN - Quyền Tin học - Hương T Sinh học - Dung S T. Anh - Tú A Toán - Đại T Toán - Tú T Ngữ Văn TC - Dung V Sinh học - Phụng Lịch Sử - Hạnh S Hóa học - Ngọc H Thể dục - Dũng TD Ngữ văn - Nam V T. Anh - Hà A Tin học - Thiên T Toán - Thuỷ T Toán - LanT T. Anh - Yến Vật lí - Hạnh L Công nghệ - Hải L Ngữ văn - Phong
Tiết 5 Hóa học - Hồng Vật lí - Quyết Sinh học - Hải S Tin học - Hương T T. Anh - Linh Tin học - X.Nam T. Anh - Địa Lí - Thắm GDCD - Bính Sinh học - Phụng GD QP-AN - Hải TD Hóa học - Nga H T. Anh - Tú A Ngữ văn - N.Xuân Công nghệ - Loan Địa Lí - Đức Vật lí - Tuấn Vật lí - Huệ Ngữ văn - T.Xuân GD QP-AN - Quyền Toán - Đại T Sinh học - Dung S Ngữ văn - Dung V Hóa học - Hà H T. Anh - Yến Vật lí - Hạnh L Hóa học - Ngọc H Lịch Sử - Hạnh S Hóa học - Hằng H Ngữ văn - Nhung Lịch Sử - Bình S Toán - LanT Tin học - Thiên T Công nghệ - Dũng L Lịch Sử - Lương Ngữ văn - Phong
Thứ bảy Tiết 1 Ngữ văn - Hạnh V T. Anh - Oanh Hóa học - Hồng Toán - Minh Công nghệ - Nga S Toán TC - Chiến Hóa học - Hương H Địa Lí - Thắm Vật lí - Quyết T. Anh - Hiếu Tin học - T.Nam Vật lí - Loan T. Anh - Tú A Toán - Hoà Vật lí - Dũng L Hóa học - Hải H Vật lí - Tuấn Ngữ văn - T.Xuân Tin học - Thiên T Toán - Đại T Tin học - Hương T Lịch Sử - Lương T. Anh - Toàn Ngữ văn - Thanh Sinh học - Hường Lịch Sử - Hạnh S Địa Lí - T.Hương Đ Hóa học - Ngọc H Hóa học - Hằng H T. Anh - Hà A Toán - Thuỷ T Vật lí - Tiến Toán - LanT Ngữ văn - Phương V Toán - D. Hạnh T T. Anh - Yến
Tiết 2 Ngữ văn - Hạnh V Sinh học - Hải S Công nghệ - Nga S Tin học - Hương T Địa Lí - T.Hương Đ Lịch Sử - Bình S Lịch Sử - Hạnh S Vật lí - Loan Toán - LanT Tin học - T.Nam Công nghệ - Hường Địa Lí - Thắm Hóa học - Hoàn Toán - Hoà Hóa học - Hải H Toán - D. Hạnh T Tin học - Thiên T Ngữ văn - T.Xuân T. Anh - Tú A Địa Lí - Đức Lịch Sử - Lương T. Anh - Toàn Hóa học - Hà H Ngữ văn - Thanh Hóa học - Ngọc H Vật lí - Hạnh L Toán - Thảo Vật lí - Dũng L T. Anh - Hà A Vật lí - Tiến Toán - Thuỷ T GDCD - Phượng Hóa học - Hằng H Ngữ văn - Phương V T. Anh - Yến Vật lí - Huệ
Tiết 3 Vật lí - Hải L Lịch Sử - Bình S Toán TC - Bình T Hóa học - Hương H Toán - Chiến Công nghệ - Nga S Sinh học - Hải S Tin học - T.Nam T. Anh - Oanh Địa Lí - Thắm T. Anh - Hiếu Ngữ văn - Hảo Tin học - Thiên T Địa Lí - Đức Toán - D. Hạnh T Ngữ văn - T.Xuân T. Anh - Tú A Vật lí - Huệ Công nghệ - Quyết GDCD - Phượng Công nghệ - Loan Hóa học - Hà H Tin học - Hương T Vật lí - Dũng L Toán - Hùng T Công nghệ - Hạnh L Lịch Sử - Hạnh S Toán - Thảo Vật lí - Tiến Hóa học - Hằng H T. Anh - Hà A Toán - LanT Địa Lí - T.Hương Đ Toán - Minh T. Anh - Yến Toán - Thuỷ T
Tiết 4 Hóa học - Hồng Vật lí - Quyết Vật lí - Hải L Sinh học - Hải S Toán - Chiến Hóa học - Hương H Toán TC - Bình T T. Anh - Oanh Ngữ văn - Hạnh V Ngữ văn - Hảo Vật lí - Loan T. Anh - Hiếu Toán - Hoà Hóa học - Hoàn Toán - D. Hạnh T Ngữ văn - T.Xuân Toán - L. Hạnh T Hóa học - Hà H Vật lí - Tuấn T. Anh - Tú A T. Anh - Toàn Địa Lí - Đức Toán - Đại T Tin học - Hương T Tin học - Thiên T Địa Lí - T.Hương Đ Vật lí - Huệ Tin học - T.Nam Toán - Thảo Lịch Sử - Hạnh S Hóa học - Hằng H Toán - LanT Lịch Sử - Bình S Toán - Minh Lịch Sử - Lương Sinh học - Nga S
Tiết 5 SHL - Thận SHL - Hồng SHL - Bình T SHL - Hương H SHL - Quyết SHL - Chiến SHL - Hải L SHL - Minh SHL - Oanh SHL - Hảo SHL - K.Hương Đ SHL - Hiếu SHL - Hoà SHL - Hoàn SHL - Hải H SHL - Duyên SHL - L. Hạnh T SHL - Vân SHL - Tuấn SHL - Lương SHL - Đại T SHL - Tú T SHL - Toàn SHL - Thanh SHL - Hùng T SHL - Hạnh L SHL - Ngọc H SHL - Dũng L SHL - Tiến SHL - Hà A SHL - Thuỷ T SHL - Phương V SHL - Phượng SHL - Hường SHL - Phong SHL - Yến

Trang chủ | Danh sách lớp