Trường :
TKB học kỳ 1 năm 2020-2021
TKB có tác dụng từ: 05/09/2020


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10B110B210B310B410B510B610B710B810B910B1010B1110B1211C111C211C311C411C511C611C711C811C911C1011C1111C1212A112A212A312A412A512A612A712A812A912A1012A1112A12
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Hùng T Chào cờ - Tùng Chào cờ - Hường Chào cờ - Dũng L Chào cờ - Tiến Chào cờ - Hà A Chào cờ - Thuỷ T Chào cờ - LanT Chào cờ - Phượng Chào cờ - Phương V Chào cờ - Phong Chào cờ - Yến Chào cờ - Thận Chào cờ - Hồng Chào cờ - Bình T Chào cờ - Hương H Chào cờ - Loan Chào cờ - Chiến Chào cờ - Quyết Chào cờ - Minh Chào cờ - Oanh Chào cờ - Hảo Chào cờ - K.Hương Đ Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Hoà Chào cờ - Hoàn Chào cờ - Hải H Chào cờ - Duyên Chào cờ - L. Hạnh T Chào cờ - T.Vân Chào cờ - Tuấn Chào cờ - Lương S Chào cờ - Đại T Chào cờ - Tú T Chào cờ - Toàn Chào cờ - Thanh
Tiết 2 Toán - Hùng T Công nghệ - Nga S Toán - LanT Vật lí - Dũng L Lịch Sử - Hạnh S Toán - Thuỷ T Sinh học - Hường Vật lí - Tiến GDCD - Phượng Ngữ văn - Phương V Ngữ văn - Phong Ngữ văn - Nam V Công nghệ - Quyết Toán - Thận Hóa học - Hồng T. Anh - Oanh Vật lí - Loan T. Anh - Hóa học - Hương H Toán - Minh Địa Lí - K.Hương Đ Toán - Bình T Sinh học - Phụng T. Anh - Hiếu Tin học - Hương T Toán - Hoà Hóa học - Hải H Vật lí - Duyên Hóa học - Hoàn Toán - Tú T Toán - L. Hạnh T Lịch Sử - Lương S Toán - Đại T T. Anh - Toàn Ngữ văn - Dung V Ngữ văn - Thanh
Tiết 3 Ngữ văn - Nam V Ngữ văn - Nhung Toán - LanT T. Anh - Yến Công nghệ - Nga S Toán - Thuỷ T T. Anh - Hà A Lịch Sử - Hạnh S Ngữ văn - Phong Ngữ văn - Phương V Địa Lí - T.Hương Đ Vật lí - Tiến Vật lí - Quyết Toán - Thận Vật lí - Hải L Sinh học - Hải S Địa Lí - K.Hương Đ Toán - Chiến Ngữ văn - Ngọc V Hóa học - Hồng Sinh học - Phụng Toán - Bình T T. Anh - Hiếu Ngữ văn - Hảo Toán - Hoà Hóa học - Hoàn Vật lí - Dũng L Hóa học - Hải H T. Anh - Tú A T. Anh - T.Vân Vật lí - Tuấn Tin học - Hương T Toán - Đại T Vật lí - Duyên T. Anh - Toàn Lịch Sử - Lương S
Tiết 4 Ngữ văn - Nam V Ngữ văn - Nhung Hóa học - Ngọc H Công nghệ - Nga S GDCD - Ninh T. Anh - Hà A Tin học - Thiên T T. Anh - K.Vân Địa Lí - Thắm GD QP-AN - Hưng Vật lí - Hạnh L T. Anh - Yến Sinh học - Hải S Công nghệ - Tiến Vật lí - Hải L Ngữ văn - N.Xuân Tin học - X.Nam Ngữ văn - Ngọc V T. Anh - Vật lí - Loan Toán - LanT Ngữ văn - Hảo Vật lí - Tùng Toán - Chiến Hóa học - Hoàn Vật lí - Tuấn Địa Lí - T.Hương Đ Tin học - Hương T Công nghệ - Huệ Hóa học - Hà H T. Anh - Tú A Sinh học - Dung S Ngữ văn - Dung V Công nghệ - Duyên Sinh học - Phụng Toán - Bích
Tiết 5 GD QP-AN - Hưng Tin học - X.Nam T. Anh - K.Vân Địa Lí - Thắm Hóa học - Ngọc H Vật lí - Hạnh L GDCD - Ninh Công nghệ - Nga S Tin học - Thiên T Vật lí - Tiến T. Anh - Hà A T. Anh - Yến Toán - Thận Sinh học - Hải S Toán - Bình T Vật lí - Loan Sinh học - Dung S Ngữ văn - Ngọc V T. Anh - Tin học - Hương T Toán - LanT Ngữ văn - Hảo Vật lí - Tùng Toán - Chiến T. Anh - Tú A Vật lí - Tuấn Ngữ văn - N.Xuân Lịch Sử - Hạnh S Vật lí - Huệ Địa Lí - T.Hương Đ Lịch Sử - Lương S Hóa học - Hà H Ngữ văn - Dung V Sinh học - Phụng Toán - Đại T Toán - Bích
Thứ ba Tiết 1 Toán - Hùng T GD QP-AN - Hưng Ngữ văn - Phương V Thể dục - Thiên TD T. Anh - Nga A Ngữ văn - Nam V T. Anh - Hà A Địa Lí - Thắm Lịch Sử - Hạnh S Hóa học - Nga H Tin học - Thiên T Toán - Thuỷ T Sinh học - Hải S Ngữ văn - N.Xuân GDCD - Thương GDCD - Ninh Vật lí - Loan T. Anh - Tin học - X.Nam Toán - Minh Toán - LanT Vật lí - Tùng Ngữ văn - Hạnh V T. Anh - Hiếu Sinh học - Hằng S T. Anh - Linh Công nghệ - Dũng L T. Anh - T.Vân Vật lí - Huệ Hóa học - Hà H Toán - L. Hạnh T Ngữ văn - T.Xuân Toán - Đại T T. Anh - Toàn Địa Lí - Đức Toán - Bích
Tiết 2 Ngữ văn - Nam V Toán - Hùng T Ngữ văn - Phương V Thể dục - Thiên TD Tin học - Thiên T Địa Lí - Thắm T. Anh - Hà A GDCD - Ninh Vật lí - Hạnh L Toán - Minh Toán - Thảo Toán - Thuỷ T Vật lí - Quyết Ngữ văn - N.Xuân Tin học - X.Nam Sinh học - Hải S T. Anh - Linh Địa Lí - K.Hương Đ Toán - Bình T Vật lí - Loan Toán - LanT Công nghệ - Tùng Ngữ văn - Hạnh V T. Anh - Hiếu Lịch Sử - Bình S Sinh học - Hằng S Vật lí - Dũng L Ngữ văn - T.Xuân Sinh học - Dung S Vật lí - Huệ Toán - L. Hạnh T Toán - Đại T Hóa học - Hà H T. Anh - Toàn GDCD - Thương Toán - Bích
Tiết 3 Thể dục - Thiên TD Toán - Hùng T Lịch Sử - Hạnh S GD QP-AN - Hưng Ngữ văn - Nam V T. Anh - Hà A Vật lí - Hạnh L Sinh học - Nga S T. Anh - Nga A Toán - Minh Toán - Thảo Tin học - Thiên T Hóa học - Hồng Toán - Thận T. Anh - T. Anh - Oanh Tin học - X.Nam Toán - Chiến Toán - Bình T Sinh học - Dung S GDCD - Ninh Hóa học - Nga H Toán - Bích Địa Lí - K.Hương Đ GDCD - Thương Lịch Sử - Bình S T. Anh - Linh Địa Lí - Đức Tin học - Hương T Ngữ văn - T.Xuân Hóa học - Hằng H Vật lí - Huệ T. Anh - Toàn Hóa học - Hà H Toán - Đại T T. Anh - T.Vân
Tiết 4 Thể dục - Thiên TD T. Anh - K.Vân Vật lí - Dũng L Toán - D. Hạnh T Toán - Thảo Vật lí - Hạnh L Toán - Thuỷ T Toán - LanT T. Anh - Nga A Công nghệ - Nga S Lịch Sử - Hạnh S GD QP-AN - Hưng Toán - Thận Hóa học - Hồng Toán - Bình T T. Anh - Oanh Ngữ văn - Ngọc V Toán - Chiến Vật lí - Quyết Lịch Sử - Bình S Ngữ văn - Hạnh V Ngữ văn - Hảo Toán - Bích Hóa học - Nga H - - - - - - - - - - - -
Tiết 5 Tin học - Thiên T Tin học - X.Nam Toán - LanT Toán - D. Hạnh T Toán - Thảo Hóa học - Hằng H Toán - Thuỷ T T. Anh - K.Vân GD QP-AN - Hưng T. Anh - Nga A T. Anh - Hà A Lịch Sử - Hạnh S Toán - Thận T. Anh - Oanh Toán - Bình T Địa Lí - K.Hương Đ Toán - Chiến Ngữ văn - Ngọc V Công nghệ - Quyết Hóa học - Hồng Hóa học - Nga H Lịch Sử - Bình S Công nghệ - Hạnh L Ngữ văn - Hảo - - - - - - - - - - - -
Thứ tư Tiết 1 Địa Lí - Đức Toán - Hùng T Hóa học - Ngọc H Địa Lí - Thắm Tin học - Thiên T Sinh học - Hường T. Anh - Hà A Ngữ văn - Phương V Thể dục - Lương TD T. Anh - Nga A Ngữ văn - Phong Ngữ văn - Nam V Ngữ văn - Hạnh V Ngữ văn - N.Xuân T. Anh - Vật lí - Loan Hóa học - Hương H GDCD - Thương GD QP-AN - Hải TD Toán - Minh Tin học - Hương T Sinh học - Phụng T. Anh - Hiếu Tin học - X.Nam Vật lí - Tuấn Toán - Hoà Hóa học - Hải H Vật lí - Duyên Hóa học - Hoàn Toán - Tú T Toán - L. Hạnh T Hóa học - Hà H GDCD - Phượng Ngữ văn - Thanh T. Anh - Toàn Công nghệ - Dũng L
Tiết 2 Công nghệ - Nga S Địa Lí - Đức Sinh học - Hường Hóa học - Ngọc H Địa Lí - Thắm T. Anh - Hà A Ngữ văn - Nam V Ngữ văn - Phương V Thể dục - Lương TD T. Anh - Nga A Ngữ văn - Phong Sinh học - Phụng Tin học - Hương T Tin học - X.Nam Ngữ văn - Ngọc V Công nghệ - Loan GD QP-AN - Hải TD Hóa học - Hương H Toán - Bình T Toán - Minh T. Anh - Oanh T. Anh - Hiếu Địa Lí - K.Hương Đ Hóa học - Nga H Toán - Hoà Hóa học - Hoàn Lịch Sử - Bình S Hóa học - Hải H GDCD - Thương GDCD - Phượng Toán - L. Hạnh T T. Anh - Tú A T. Anh - Toàn Ngữ văn - Thanh Vật lí - Duyên GD QP-AN - Quyền
Tiết 3 Hóa học - Ngọc H T. Anh - K.Vân Vật lí - Dũng L T. Anh - Yến Ngữ văn - Nam V Lịch Sử - Hạnh S Hóa học - Hằng H Tin học - Thiên T T. Anh - Nga A Hóa học - Nga H Toán - Thảo Toán - Thuỷ T T. Anh - T. Anh - Oanh Hóa học - Hồng Toán - Minh Vật lí - Loan Ngữ văn - Ngọc V Toán - Bình T Sinh học - Dung S Ngữ văn - Hạnh V Ngữ văn - Hảo Lịch Sử - Bình S Sinh học - Phụng Toán - Hoà Hóa học - Hoàn Ngữ văn - N.Xuân Toán - D. Hạnh T Toán - L. Hạnh T T. Anh - T.Vân T. Anh - Tú A GD QP-AN - Quyền Ngữ văn - Dung V Toán - Tú T Công nghệ - Duyên Hóa học - Hà H
Tiết 4 T. Anh - Yến Vật lí - Tùng Địa Lí - Đức Vật lí - Dũng L Ngữ văn - Nam V Toán - Thuỷ T Tin học - Thiên T T. Anh - K.Vân Toán - Thảo Địa Lí - Thắm Hóa học - Nga H Công nghệ - Nga S Vật lí - Quyết Hóa học - Hồng Địa Lí - K.Hương Đ Toán - Minh Lịch Sử - Bình S Sinh học - Dung S T. Anh - T. Anh - Oanh Ngữ văn - Hạnh V Toán - Bình T Sinh học - Phụng Ngữ văn - Hảo T. Anh - Tú A GDCD - Thương Ngữ văn - N.Xuân Toán - D. Hạnh T Lịch Sử - Hạnh S Hóa học - Hà H Hóa học - Hằng H Ngữ văn - T.Xuân Ngữ văn - Dung V Toán - Tú T Tin học - Hương T T. Anh - T.Vân
Tiết 5 Vật lí - Tùng Hóa học - Ngọc H T. Anh - K.Vân Vật lí - Dũng L T. Anh - Nga A Địa Lí - Thắm Toán - Thuỷ T Hóa học - Hằng H Toán - Thảo Tin học - Thiên T Công nghệ - Nga S T. Anh - Yến Hóa học - Hồng Lịch Sử - Bình S Toán - Bình T Ngữ văn - N.Xuân Ngữ văn - Ngọc V T. Anh - Vật lí - Quyết T. Anh - Oanh Sinh học - Phụng Địa Lí - K.Hương Đ Hóa học - Nga H Ngữ văn - Hảo Hóa học - Hoàn Địa Lí - Đức Toán - D. Hạnh T Lịch Sử - Hạnh S T. Anh - Tú A Tin học - Hương T Sinh học - Dung S Ngữ văn - T.Xuân Hóa học - Hà H GD QP-AN - Quyền Ngữ văn - Dung V T. Anh - T.Vân
Thứ năm Tiết 1 Địa Lí - Đức Thể dục - Thiên TD GDCD - Ninh Sinh học - Hường Thể dục - Dũng TD Tin học - Thiên T GD QP-AN - Hưng Ngữ văn - Phương V Hóa học - Hằng H Thể dục - Lương TD Ngữ văn - Phong Ngữ văn - Nam V Địa Lí - Thắm Toán - Thận Sinh học - Hải S Hóa học - Hương H Công nghệ - Loan Vật lí - Duyên GDCD - Thương Ngữ văn - Nhung Ngữ văn - Hạnh V Hóa học - Nga H GD QP-AN - Hải TD Ngữ văn - Hảo T. Anh - Tú A Ngữ văn - N.Xuân GD QP-AN - Quyền Ngữ văn - T.Xuân Ngữ văn - Thanh Lịch Sử - Hạnh S Tin học - Hương T Toán - Đại T Lịch Sử - Lương S Toán - Tú T Hóa học - Hà H T. Anh - T.Vân
Tiết 2 Tin học - Thiên T Thể dục - Thiên TD Sinh học - Hường Ngữ văn - Nhung Thể dục - Dũng TD Hóa học - Hằng H Vật lí - Hạnh L GD QP-AN - Hưng Địa Lí - Thắm Thể dục - Lương TD Ngữ văn - Phong Địa Lí - T.Hương Đ Tin học - Hương T Toán - Thận Ngữ văn - Ngọc V Hóa học - Hương H Toán - Chiến Vật lí - Duyên Lịch Sử - Bình S GDCD - Thương Toán - LanT GD QP-AN - Hải TD Ngữ văn - Hạnh V Vật lí - Loan GD QP-AN - Quyền Ngữ văn - N.Xuân Toán - D. Hạnh T Ngữ văn - T.Xuân Ngữ văn - Thanh T. Anh - T.Vân Địa Lí - Đức T. Anh - Tú A Ngữ văn - Dung V Toán - Tú T Lịch Sử - Lương S Hóa học - Hà H
Tiết 3 Toán - Hùng T Ngữ văn - Nhung Thể dục - Thiên TD GDCD - Ninh GD QP-AN - Hưng Ngữ văn - Nam V Thể dục - Dũng TD Toán - LanT Sinh học - Nga S Ngữ văn - Phương V Tin học - Thiên T Hóa học - Nga H Sinh học - Hải S Địa Lí - Thắm Vật lí - Hải L Lịch Sử - Bình S T. Anh - Linh Toán - Chiến Ngữ văn - Ngọc V Địa Lí - K.Hương Đ Tin học - Hương T Ngữ văn - Hảo GDCD - Thương GD QP-AN - Hải TD Địa Lí - T.Hương Đ Công nghệ - Huệ Toán - D. Hạnh T T. Anh - T.Vân Lịch Sử - Hạnh S GD QP-AN - Quyền Ngữ văn - T.Xuân T. Anh - Tú A Toán - Đại T Vật lí - Duyên Ngữ văn - Dung V Ngữ văn - Thanh
Tiết 4 Toán - Hùng T Lịch Sử - Hạnh S Thể dục - Thiên TD Hóa học - Ngọc H Vật lí - Tiến Ngữ văn - Nam V Thể dục - Dũng TD Toán - LanT Ngữ văn - Phong T. Anh - Nga A Vật lí - Hạnh L Tin học - Thiên T Toán - Thận GDCD - Ninh T. Anh - Ngữ văn - N.Xuân Ngữ văn - Ngọc V Toán - Chiến Sinh học - Hải S GD QP-AN - Hải TD Hóa học - Nga H GDCD - Thương Toán - Bích Lịch Sử - Bình S Sinh học - Hằng S Tin học - Hương T T. Anh - Linh Toán - D. Hạnh T Địa Lí - T.Hương Đ Công nghệ - Huệ GDCD - Phượng Địa Lí - Đức Toán - Đại T Lịch Sử - Lương S Ngữ văn - Dung V Ngữ văn - Thanh
Tiết 5 Hóa học - Ngọc H Toán - Hùng T GD QP-AN - Hưng Tin học - Thiên T T. Anh - Nga A Vật lí - Hạnh L Công nghệ - Nga S Địa Lí - Thắm Ngữ văn - Phong Lịch Sử - Hạnh S Hóa học - Nga H GDCD - Ninh Toán - Thận Sinh học - Hải S T. Anh - Ngữ văn - N.Xuân Ngữ văn - Ngọc V GD QP-AN - Hải TD Địa Lí - K.Hương Đ Công nghệ - Tiến Lịch Sử - Bình S Tin học - Hương T Toán - Bích Toán - Chiến Ngữ văn - Dung V T. Anh - Linh Sinh học - Hằng S Toán - D. Hạnh T GD QP-AN - Quyền Vật lí - Huệ T. Anh - Tú A Ngữ văn - T.Xuân Địa Lí - Đức GDCD - Phượng Toán - Đại T Địa Lí - T.Hương Đ
Thứ sáu Tiết 1 Vật lí - Tùng Sinh học - Hường Vật lí - Dũng L Tin học - Thiên T Hóa học - Ngọc H Thể dục - Dũng TD Lịch Sử - Hạnh S Hóa học - Hằng H Ngữ văn - Phong Vật lí - Tiến Thể dục - Lương TD Toán - Thuỷ T Hóa học - Hồng GD QP-AN - Hải TD Toán - Bình T Tin học - X.Nam Hóa học - Hương H Vật lí - Duyên T. Anh - Toán - Minh Ngữ văn - Hạnh V T. Anh - Hiếu Hóa học - Nga H GDCD - Thương Toán - Hoà T. Anh - Linh Tin học - Hương T GD QP-AN - Quyền Ngữ văn - Thanh Toán - Tú T Công nghệ - Tuấn T. Anh - Tú A T. Anh - Toàn Hóa học - Hà H Lịch Sử - Lương S Sinh học - Phụng
Tiết 2 Sinh học - Hường Vật lí - Tùng Hóa học - Ngọc H Lịch Sử - Hạnh S Toán - Thảo Thể dục - Dũng TD Toán - Thuỷ T Vật lí - Tiến Ngữ văn - Phong GDCD - Phượng Thể dục - Lương TD Hóa học - Nga H Ngữ văn - Hạnh V Tin học - X.Nam Ngữ văn - Ngọc V Toán - Minh T. Anh - Linh Hóa học - Hương H Toán - Bình T T. Anh - Oanh GD QP-AN - Hải TD Sinh học - Phụng T. Anh - Hiếu Toán - Chiến Toán - Hoà GD QP-AN - Quyền Lịch Sử - Bình S Công nghệ - Duyên Toán - L. Hạnh T Toán - Tú T Vật lí - Tuấn Công nghệ - Huệ Lịch Sử - Lương S Tin học - Hương T T. Anh - Toàn Ngữ văn - Thanh
Tiết 3 GDCD - Phượng Vật lí - Tùng T. Anh - K.Vân Hóa học - Ngọc H Vật lí - Tiến Hóa học - Hằng H Địa Lí - T.Hương Đ Thể dục - Dũng TD Vật lí - Hạnh L Tin học - Thiên T Sinh học - Phụng Thể dục - Lương TD GD QP-AN - Hải TD Vật lí - Quyết Ngữ văn - Ngọc V Toán - Minh T. Anh - Linh T. Anh - Hóa học - Hương H Hóa học - Hồng T. Anh - Oanh Toán - Bình T T. Anh - Hiếu Toán - Chiến Ngữ văn - Dung V Toán - Hoà GDCD - Thương Vật lí - Duyên Toán - L. Hạnh T Lịch Sử - Hạnh S T. Anh - Tú A Vật lí - Huệ Sinh học - Dung S Ngữ văn - Thanh Hóa học - Hà H Vật lí - Dũng L
Tiết 4 T. Anh - Yến T. Anh - K.Vân Địa Lí - Đức Toán - D. Hạnh T Địa Lí - Thắm Tin học - Thiên T Hóa học - Hằng H Thể dục - Dũng TD T. Anh - Nga A Sinh học - Phụng Toán - Thảo Thể dục - Lương TD T. Anh - Vật lí - Quyết Công nghệ - Hạnh L GD QP-AN - Hải TD Toán - Chiến Lịch Sử - Bình S Ngữ văn - Ngọc V Ngữ văn - Nhung T. Anh - Oanh Toán - Bình T Ngữ văn - Hạnh V Tin học - X.Nam Ngữ văn - Dung V Vật lí - Tuấn T. Anh - Linh GDCD - Thương T. Anh - Tú A Ngữ văn - T.Xuân Lịch Sử - Lương S Toán - Đại T Công nghệ - Huệ Toán - Tú T Vật lí - Duyên Tin học - Hương T
Tiết 5 Hóa học - Ngọc H Địa Lí - Đức Tin học - Thiên T T. Anh - Yến T. Anh - Nga A GDCD - Phượng Vật lí - Hạnh L T. Anh - K.Vân Toán - Thảo Địa Lí - Thắm Địa Lí - T.Hương Đ Vật lí - Tiến T. Anh - T. Anh - Oanh GD QP-AN - Hải TD Hóa học - Hương H Toán - Chiến Tin học - X.Nam Ngữ văn - Ngọc V Ngữ văn - Nhung Vật lí - Quyết Vật lí - Tùng Tin học - Hương T Sinh học - Phụng Vật lí - Tuấn Lịch Sử - Bình S Toán - D. Hạnh T Sinh học - Dung S T. Anh - Tú A Ngữ văn - T.Xuân Hóa học - Hằng H Toán - Đại T Vật lí - Huệ Lịch Sử - Lương S Ngữ văn - Dung V GDCD - Thương
Thứ bảy Tiết 1 Sinh học - Hường Hóa học - Ngọc H Ngữ văn - Phương V Ngữ văn - Nhung Vật lí - Tiến T. Anh - Hà A Ngữ văn - Nam V Toán - LanT Tin học - Thiên T Toán - Minh GD QP-AN - Hưng T. Anh - Yến GDCD - Ninh Hóa học - Hồng Tin học - X.Nam Sinh học - Hải S Hóa học - Hương H Công nghệ - Tùng Vật lí - Quyết Tin học - Hương T T. Anh - Oanh T. Anh - Hiếu Ngữ văn - Hạnh V Vật lí - Loan Hóa học - Hoàn Toán - Hoà Vật lí - Dũng L Hóa học - Hải H Toán - L. Hạnh T T. Anh - T.Vân Vật lí - Tuấn Lịch Sử - Lương S GD QP-AN - Quyền T. Anh - Toàn Toán - Đại T Ngữ văn - Thanh
Tiết 2 Lịch Sử - Lương S Hóa học - Ngọc H Công nghệ - Nga S Ngữ văn - Nhung Toán - Thảo GD QP-AN - Hưng Ngữ văn - Nam V Tin học - Thiên T Hóa học - Hằng H Toán - Minh GDCD - Ninh Địa Lí - T.Hương Đ Lịch Sử - Bình S Sinh học - Hải S Hóa học - Hồng Vật lí - Loan Sinh học - Dung S Tin học - X.Nam Hóa học - Hương H T. Anh - Oanh Vật lí - Quyết T. Anh - Hiếu Tin học - Hương T Toán - Chiến Vật lí - Tuấn Toán - Hoà Toán - D. Hạnh T T. Anh - T.Vân Toán - L. Hạnh T Vật lí - Huệ GD QP-AN - Quyền Ngữ văn - T.Xuân T. Anh - Toàn Ngữ văn - Thanh Toán - Đại T Toán - Bích
Tiết 3 T. Anh - Yến Sinh học - Hường Toán - LanT Toán - D. Hạnh T Hóa học - Ngọc H Công nghệ - Nga S Địa Lí - T.Hương Đ Hóa học - Hằng H Toán - Thảo Ngữ văn - Phương V T. Anh - Hà A Ngữ văn - Nam V Ngữ văn - Hạnh V Ngữ văn - N.Xuân Lịch Sử - Bình S Tin học - X.Nam GDCD - Ninh Sinh học - Dung S Sinh học - Hải S Ngữ văn - Nhung Công nghệ - Tùng Tin học - Hương T Toán - Bích Công nghệ - Tiến Công nghệ - Tuấn Sinh học - Hằng S Hóa học - Hải H T. Anh - T.Vân Hóa học - Hoàn Toán - Tú T Ngữ văn - T.Xuân Toán - Đại T Vật lí - Huệ Ngữ văn - Thanh T. Anh - Toàn Lịch Sử - Lương S
Tiết 4 Vật lí - Tùng GDCD - Ninh Tin học - Thiên T T. Anh - Yến Sinh học - Hường Toán - Thuỷ T Hóa học - Hằng H Vật lí - Tiến Công nghệ - Nga S Ngữ văn - Phương V T. Anh - Hà A Ngữ văn - Nam V Ngữ văn - Hạnh V Vật lí - Quyết Sinh học - Hải S Toán - Minh Toán - Chiến Hóa học - Hương H Tin học - X.Nam Vật lí - Loan Toán - LanT Toán - Bình T Toán - Bích T. Anh - Hiếu Lịch Sử - Bình S Ngữ văn - N.Xuân Sinh học - Hằng S Toán - D. Hạnh T Vật lí - Huệ Sinh học - Dung S Ngữ văn - T.Xuân GDCD - Phượng Tin học - Hương T Địa Lí - T.Hương Đ GD QP-AN - Quyền Vật lí - Dũng L
Tiết 5 SHL - Hùng T SHL - Tùng SHL - Hường SHL - Dũng L SHL - Tiến SHL - Hà A SHL - Thuỷ T SHL - LanT SHL - Phượng SHL - Phương V SHL - Phong SHL - Yến SHL - Thận SHL - Hồng SHL - Bình T SHL - Hương H SHL - Loan SHL - Chiến SHL - Quyết SHL - Minh SHL - Oanh SHL - Hảo SHL - K.Hương Đ SHL - Hiếu SHL - Hoà SHL - Hoàn SHL - Hải H SHL - Duyên SHL - L. Hạnh T SHL - T.Vân SHL - Tuấn SHL - Lương S SHL - Đại T SHL - Tú T SHL - Toàn SHL - Thanh

Trang chủ | Danh sách lớp