Trường :
THỜI KHÓA BIỂU ÔN THI TN
TKB có tác dụng từ: 01/03/2021


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

NgàyTiết10B110B210B310B410B510B610B710B810B910B1010B1110B1211C111C211C311C411C511C611C711C811C911C1011C1111C1212A112A212A312A412A512A612A712A812A912A1012A1112A12A17-XH
Thứ hai Tiết 1 Chào cờ - Hùng T Chào cờ - Tùng Chào cờ - Hường Chào cờ - Dũng L Chào cờ - Tiến Chào cờ - Hà A Chào cờ - Thuỷ T Chào cờ - LanT Chào cờ - Phượng Chào cờ - Phương V Chào cờ - Phong Chào cờ - Yến Chào cờ - Thận Chào cờ - Hồng Chào cờ - Bình T Chào cờ - Hương H Chào cờ - Loan Chào cờ - Chiến Chào cờ - Quyết Chào cờ - Minh Chào cờ - Oanh Chào cờ - Hảo Chào cờ - K.Hương Đ Chào cờ - Hiếu Chào cờ - Hoà Chào cờ - Hoàn Chào cờ - Hải H Chào cờ - Duyên Chào cờ - L. Hạnh T Chào cờ - T.Vân Chào cờ - Tuấn Chào cờ - Lương S Chào cờ - Đại T Chào cờ - Tú T Chào cờ - Toàn Chào cờ - Thanh -
Tiết 2 Sinh học - Hường Lịch Sử - Lương S Toán - LanT T. Anh - Yến Tin học - Thiên T GDCD - Phượng Lịch Sử - Hạnh S Ngữ văn - Phương V Ngữ văn - Phong Toán - Minh T. Anh - Hà A Ngữ văn - Nam V Vật lí - Quyết Sinh học - Hải S Hóa học - Hồng Hóa học - Hương H Ngữ văn - Ngọc V Vật lí - Duyên Toán - Bình T Vật lí - Loan Địa Lí - K.Hương Đ Ngữ văn - Hảo GDCD - Thương Công nghệ - Tiến Địa Lí - T.Hương Đ Toán - Hoà Vật lí - Dũng L T. Anh - T.Vân Vật lí - Huệ Sinh học - Dung S Toán - L. Hạnh T Thể dục - Dũng TD T. Anh - Toàn Ngữ văn - Thanh Ngữ văn - Dung V Sinh học - Phụng -
Tiết 3 Toán - Hùng T Vật lí - Tùng Toán - LanT T. Anh - Yến Ngữ văn - Nam V T. Anh - Hà A Tin học - Thiên T Vật lí - Tiến Ngữ văn - Phong Công nghệ - Hải S Sinh học - Phụng Toán - Thuỷ T Công nghệ - Quyết Toán - Thận GDCD - Thương Toán - Minh Ngữ văn - Ngọc V Sinh học - Dung S Hóa học - Hương H T. Anh - Oanh Ngữ văn - Hạnh V T. Anh - Hiếu Công nghệ - Hạnh L Toán - Chiến Ngữ văn - Dung V Hóa học - Hoàn Công nghệ - Dũng L Hóa học - Hải H Thể dục - Hưng Công nghệ - Huệ Vật lí - Tuấn Thể dục - Dũng TD Toán - Đại T Toán - Tú T Tin học - Hương T Địa Lí - T.Hương Đ -
Tiết 4 Toán - Hùng T Hóa học - Ngọc H Tin học - Thiên T Vật lí - Dũng L T. Anh - Nga A Lịch Sử - Hạnh S Ngữ văn - Nam V T. Anh - K.Vân Vật lí - Hạnh L Ngữ văn - Phương V Địa Lí - Thắm Công nghệ - Hải S T. Anh - Toán - Thận Địa Lí - K.Hương Đ Vật lí - Loan Toán - Chiến Ngữ văn - Ngọc V Vật lí - Quyết GDCD - Thương Công nghệ - Tùng Toán - Bình T T. Anh - Hiếu Ngữ văn - Hảo Tin học - X.Nam Hóa học - Hoàn Địa Lí - T.Hương Đ Thể dục - Dũng TD Thể dục - Hưng Vật lí - Huệ Công nghệ - Tuấn Sinh học - Dung S Sinh học - Phụng Hóa học - Hà H Vật lí - Duyên T. Anh - T.Vân -
Tiết 5 T. Anh - Yến Toán - Hùng T T. Anh - K.Vân Tin học - Thiên T Hóa học - Ngọc H Vật lí - Hạnh L T. Anh - Hà A Lịch Sử - Hạnh S T. Anh - Nga A Địa Lí - Thắm Ngữ văn - Phong GD QP-AN - Hưng Toán - Thận Công nghệ - Huệ T. Anh - Sinh học - Hải S Toán - Chiến Ngữ văn - Ngọc V Địa Lí - K.Hương Đ Công nghệ - Tiến Toán - LanT Toán - Bình T Ngữ văn - Hạnh V Ngữ văn - Hảo Vật lí - Tuấn Tin học - Hương T Tin học - X.Nam Thể dục - Dũng TD Sinh học - Dung S Địa Lí - T.Hương Đ Hóa học - Hoàn Hóa học - Hà H Ngữ văn - Dung V Vật lí - Duyên Sinh học - Phụng T. Anh - T.Vân -
Thứ ba Tiết 1 Vật lí - Tùng Toán - Hùng T Toán - LanT GDCD - Ninh Ngữ văn - Nam V T. Anh - Hà A Lịch Sử - Hạnh S Ngữ văn - Phương V Địa Lí - Thắm T. Anh - Nga A GD QP-AN - Hưng Toán - Thuỷ T Sinh học - Hải S Hóa học - Hồng T. Anh - Vật lí - Loan T. Anh - Linh Toán - Chiến Toán - Bình T Toán - Minh T. Anh - Oanh Hóa học - Nga H Toán - Bích Tin học - X.Nam T. Anh - Tú A Ngữ văn - N.Xuân Vật lí - Dũng L T. Anh - T.Vân Hóa học - Hằng H Hóa học - Hà H Ngữ văn - T.Xuân Tin học - Hương T T. Anh - Toàn GDCD - Phượng Thể dục - Thiên TD Thể dục - Lương TD -
Tiết 2 Toán - Hùng T Công nghệ - Nga S Toán - LanT Toán - D. Hạnh T Ngữ văn - Nam V GD QP-AN - Hưng T. Anh - Hà A Ngữ văn - Phương V Hóa học - Hằng H T. Anh - Nga A Công nghệ - Hải S Lịch Sử - Hạnh S Hóa học - Hồng GDCD - Ninh Tin học - X.Nam T. Anh - Oanh Hóa học - Hương H Ngữ văn - Ngọc V Toán - Bình T Toán - Minh Hóa học - Nga H Công nghệ - Tùng Toán - Bích Vật lí - Loan Lịch Sử - Bình S Ngữ văn - N.Xuân Vật lí - Dũng L T. Anh - T.Vân T. Anh - Tú A GDCD - Phượng Ngữ văn - T.Xuân Hóa học - Hà H Tin học - Hương T T. Anh - Toàn Thể dục - Thiên TD Thể dục - Lương TD -
Tiết 3 Toán - Hùng T Tin học - X.Nam Địa Lí - Thắm Vật lí - Dũng L Công nghệ - Nga S Toán - Thuỷ T Hóa học - Hằng H T. Anh - K.Vân Toán - Thảo GD QP-AN - Hưng T. Anh - Hà A Ngữ văn - Nam V GDCD - Ninh Sinh học - Hải S Công nghệ - Hạnh L Lịch Sử - Bình S Vật lí - Loan T. Anh - Ngữ văn - Ngọc V T. Anh - Oanh Toán - LanT Toán - Bình T Hóa học - Nga H Toán - Chiến Địa Lí - T.Hương Đ T. Anh - Linh Toán - D. Hạnh T Sinh học - Dung S Công nghệ - Huệ Toán - Tú T Địa Lí - Đức Ngữ văn - T.Xuân Thể dục - Thiên TD Tin học - Hương T T. Anh - Toàn Toán - Bích -
Tiết 4 GD QP-AN - Hưng Vật lí - Tùng T. Anh - K.Vân T. Anh - Yến Toán - Thảo Toán - Thuỷ T Địa Lí - Thắm Lịch Sử - Hạnh S GDCD - Phượng Ngữ văn - Phương V Vật lí - Hạnh L Ngữ văn - Nam V - - - - - - - - - - - - Hóa học - Hoàn Địa Lí - Đức T. Anh - Linh Toán - D. Hạnh T Sinh học - Dung S T. Anh - T.Vân Lịch Sử - Lương S Ngữ văn - T.Xuân Thể dục - Thiên TD Toán - Tú T Toán - Đại T Hóa học - Hà H -
Tiết 5 Công nghệ - Nga S Vật lí - Tùng T. Anh - K.Vân Địa Lí - Thắm Toán - Thảo Hóa học - Hằng H Vật lí - Hạnh L Toán - LanT GD QP-AN - Hưng Lịch Sử - Hạnh S Hóa học - Nga H T. Anh - Yến - - - - - - - - - - - - Tin học - X.Nam Hóa học - Hoàn T. Anh - Linh Toán - D. Hạnh T Địa Lí - T.Hương Đ Vật lí - Huệ Sinh học - Dung S Toán - Đại T Hóa học - Hà H Toán - Tú T Lịch Sử - Lương S Tin học - Hương T -
Thứ tư Tiết 1 Vật lí - Tùng Toán - Hùng T Tin học - Thiên T Sinh học - Hường Địa Lí - Thắm Vật lí - Hạnh L T. Anh - Hà A Hóa học - Hằng H T. Anh - Nga A Ngữ văn - Phương V Ngữ văn - Phong Ngữ văn - Nam V Hóa học - Hồng Vật lí - Quyết Vật lí - Hải L Công nghệ - Loan Tin học - X.Nam GD QP-AN - Hải TD T. Anh - Toán - Minh Ngữ văn - Hạnh V Sinh học - Phụng Địa Lí - K.Hương Đ T. Anh - Hiếu Hóa học - Hoàn GD QP-AN - Quyền Sinh học - Hằng S Hóa học - Hải H T. Anh - Tú A T. Anh - T.Vân Vật lí - Tuấn Ngữ văn - T.Xuân T. Anh - Toàn Ngữ văn - Thanh GDCD - Thương Vật lí - Dũng L -
Tiết 2 Hóa học - Ngọc H Toán - Hùng T Vật lí - Dũng L Công nghệ - Nga S Vật lí - Tiến Tin học - Thiên T Hóa học - Hằng H Công nghệ - Hường T. Anh - Nga A Ngữ văn - Phương V Ngữ văn - Phong Lịch Sử - Hạnh S Địa Lí - Thắm Lịch Sử - Bình S Công nghệ - Hạnh L Vật lí - Loan GD QP-AN - Hải TD Vật lí - Duyên T. Anh - Sinh học - Dung S Ngữ văn - Hạnh V Vật lí - Tùng T. Anh - Hiếu Hóa học - Nga H Sinh học - Hằng S GDCD - Thương Hóa học - Hải H Tin học - X.Nam GD QP-AN - Quyền T. Anh - T.Vân Ngữ văn - T.Xuân T. Anh - Tú A Tin học - Hương T Sinh học - Phụng Hóa học - Hà H Ngữ văn - Thanh -
Tiết 3 Hóa học - Ngọc H T. Anh - K.Vân Ngữ văn - Phương V Toán - D. Hạnh T T. Anh - Nga A T. Anh - Hà A Ngữ văn - Nam V Sinh học - Nga S Tin học - Thiên T Vật lí - Tiến Toán - Thảo Hóa học - Nga H Vật lí - Quyết Địa Lí - Thắm Toán - Bình T Toán - Minh Vật lí - Loan Công nghệ - Dũng L Lịch Sử - Bình S Hóa học - Hồng Công nghệ - Tùng T. Anh - Hiếu Sinh học - Phụng Địa Lí - K.Hương Đ T. Anh - Tú A Địa Lí - Đức Ngữ văn - N.Xuân Ngữ văn - T.Xuân Ngữ văn - Thanh Sinh học - Dung S Hóa học - Hoàn Tin học - Hương T Ngữ văn - Dung V Thể dục - Thiên TD Công nghệ - Duyên Toán - Bích -
Tiết 4 Tin học - Thiên T Công nghệ - Nga S Hóa học - Ngọc H Toán - D. Hạnh T T. Anh - Nga A Lịch Sử - Hạnh S Ngữ văn - Nam V T. Anh - K.Vân Toán - Thảo Hóa học - Nga H T. Anh - Hà A Sinh học - Phụng Ngữ văn - Hạnh V Hóa học - Hồng Toán - Bình T Toán - Minh Sinh học - Dung S T. Anh - Công nghệ - Quyết Vật lí - Loan Lịch Sử - Bình S T. Anh - Hiếu Toán - Bích GDCD - Thương Ngữ văn - Dung V Sinh học - Hằng S Ngữ văn - N.Xuân Ngữ văn - T.Xuân Ngữ văn - Thanh Hóa học - Hà H Tin học - Hương T Địa Lí - Đức GD QP-AN - Quyền Thể dục - Thiên TD Vật lí - Duyên T. Anh - T.Vân -
Tiết 5 - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - Ngữ văn - Dung V Lịch Sử - Bình S Toán - D. Hạnh T Vật lí - Duyên Tin học - Hương T Lịch Sử - Hạnh S GD QP-AN - Quyền Sinh học - Dung S Sinh học - Phụng Hóa học - Hà H Địa Lí - Đức GDCD - Thương -
Thứ năm Tiết 1 Tin học - Thiên T GD QP-AN - Hưng Lịch Sử - Lương S Ngữ văn - Nhung Sinh học - Hường Ngữ văn - Nam V Hóa học - Hằng H Vật lí - Tiến Lịch Sử - Hạnh S Hóa học - Nga H Ngữ văn - Phong Toán - Thuỷ T T. Anh - GD QP-AN - Hải TD Vật lí - Hải L Sinh học - Hải S T. Anh - Linh Địa Lí - K.Hương Đ Vật lí - Quyết Địa Lí - Thắm T. Anh - Oanh Ngữ văn - Hảo T. Anh - Hiếu Vật lí - Loan Toán - Hoà Thể dục - Dũng TD Ngữ văn - N.Xuân Vật lí - Duyên GDCD - Thương Tin học - Hương T Toán - L. Hạnh T T. Anh - Tú A Hóa học - Hà H Ngữ văn - Thanh Toán - Đại T Toán - Bích -
Tiết 2 Ngữ văn - Nam V Hóa học - Ngọc H Sinh học - Hường Ngữ văn - Nhung Lịch Sử - Hạnh S Hóa học - Hằng H Vật lí - Hạnh L GD QP-AN - Hưng Công nghệ - Hải S Vật lí - Tiến Tin học - Thiên T Toán - Thuỷ T Công nghệ - Quyết T. Anh - Linh Vật lí - Hải L GD QP-AN - Hải TD Toán - Chiến Vật lí - Duyên T. Anh - T. Anh - Oanh Tin học - Hương T Lịch Sử - Bình S T. Anh - Hiếu Hóa học - Nga H GDCD - Thương Thể dục - Dũng TD Địa Lí - T.Hương Đ Sinh học - Dung S Vật lí - Huệ Hóa học - Hà H Toán - L. Hạnh T Lịch Sử - Lương S Ngữ văn - Dung V Ngữ văn - Thanh Toán - Đại T Toán - Bích -
Tiết 3 Ngữ văn - Nam V Địa Lí - Thắm Công nghệ - Nga S Hóa học - Ngọc H Vật lí - Tiến Sinh học - Hường Vật lí - Hạnh L Toán - LanT Ngữ văn - Phong Tin học - Thiên T Lịch Sử - Hạnh S Công nghệ - Hải S Toán - Thận Ngữ văn - N.Xuân T. Anh - Địa Lí - K.Hương Đ Công nghệ - Loan Toán - Chiến Ngữ văn - Ngọc V GD QP-AN - Hải TD Vật lí - Quyết GDCD - Thương Toán - Bích Ngữ văn - Hảo Thể dục - Dũng TD Toán - Hoà T. Anh - Linh Lịch Sử - Bình S Địa Lí - T.Hương Đ Thể dục - Hưng T. Anh - Tú A Địa Lí - Đức Công nghệ - Huệ Vật lí - Duyên Hóa học - Hà H Ngữ văn - Thanh -
Tiết 4 GDCD - Phượng Ngữ văn - Nhung GDCD - Ninh Tin học - Thiên T Vật lí - Tiến Công nghệ - Nga S Toán - Thuỷ T Toán - LanT Vật lí - Hạnh L Công nghệ - Hải S Hóa học - Nga H T. Anh - Yến Toán - Thận Hóa học - Hồng GD QP-AN - Hải TD Ngữ văn - N.Xuân Địa Lí - K.Hương Đ Hóa học - Hương H Ngữ văn - Ngọc V Vật lí - Loan Sinh học - Dung S Tin học - Hương T Toán - Bích Lịch Sử - Bình S Thể dục - Dũng TD Toán - Hoà GD QP-AN - Quyền GDCD - Thương Hóa học - Hằng H Thể dục - Hưng T. Anh - Tú A Toán - Đại T Vật lí - Huệ Công nghệ - Duyên Ngữ văn - Dung V Lịch Sử - Lương S -
Tiết 5 Hóa học - Ngọc H Ngữ văn - Nhung GD QP-AN - Hưng Lịch Sử - Lương S Tin học - Thiên T Vật lí - Hạnh L GDCD - Ninh Hóa học - Hằng H Sinh học - Nga S Lịch Sử - Hạnh S Công nghệ - Hải S T. Anh - Yến Tin học - Hương T Toán - Thận Ngữ văn - Ngọc V Ngữ văn - N.Xuân Hóa học - Hương H T. Anh - GD QP-AN - Hải TD Hóa học - Hồng Toán - LanT Địa Lí - K.Hương Đ Hóa học - Nga H Toán - Chiến GD QP-AN - Quyền T. Anh - Linh Lịch Sử - Bình S Địa Lí - Đức T. Anh - Tú A Vật lí - Huệ Sinh học - Dung S Toán - Đại T GDCD - Phượng Địa Lí - T.Hương Đ Ngữ văn - Dung V Hóa học - Hà H -
Thứ sáu Tiết 1 Lịch Sử - Lương S Sinh học - Hường Vật lí - Dũng L GD QP-AN - Hưng T. Anh - Nga A Hóa học - Hằng H Toán - Thuỷ T Vật lí - Tiến Lịch Sử - Hạnh S Toán - Minh GDCD - Ninh Tin học - Thiên T Vật lí - Quyết Toán - Thận T. Anh - Tin học - X.Nam T. Anh - Linh Hóa học - Hương H GDCD - Thương Ngữ văn - Nhung Ngữ văn - Hạnh V Hóa học - Nga H GD QP-AN - Hải TD T. Anh - Hiếu Công nghệ - Tuấn Tin học - Hương T Thể dục - Dũng TD Công nghệ - Duyên Toán - L. Hạnh T Toán - Tú T T. Anh - Tú A GD QP-AN - Quyền Địa Lí - Đức Ngữ văn - Thanh T. Anh - Toàn Sinh học - Phụng -
Tiết 2 Sinh học - Hường Lịch Sử - Lương S Vật lí - Dũng L Công nghệ - Nga S Hóa học - Ngọc H Tin học - Thiên T GD QP-AN - Hưng T. Anh - K.Vân Hóa học - Hằng H Toán - Minh Toán - Thảo Hóa học - Nga H Lịch Sử - Bình S Vật lí - Quyết Toán - Bình T GDCD - Ninh T. Anh - Linh GDCD - Thương T. Anh - Công nghệ - Tiến GD QP-AN - Hải TD T. Anh - Hiếu Ngữ văn - Hạnh V Toán - Chiến Vật lí - Tuấn Sinh học - Hằng S Thể dục - Dũng TD Vật lí - Duyên Toán - L. Hạnh T Toán - Tú T Địa Lí - Đức Công nghệ - Huệ Ngữ văn - Dung V Tin học - Hương T Sinh học - Phụng Địa Lí - T.Hương Đ -
Tiết 3 T. Anh - Yến Hóa học - Ngọc H Công nghệ - Nga S Ngữ văn - Nhung Toán - Thảo Toán - Thuỷ T Sinh học - Hường Tin học - Thiên T T. Anh - Nga A Sinh học - Phụng Lịch Sử - Hạnh S GDCD - Ninh Toán - Thận T. Anh - Linh Ngữ văn - Ngọc V Toán - Minh Hóa học - Hương H T. Anh - Toán - Bình T Tin học - X.Nam Hóa học - Nga H GD QP-AN - Hải TD Lịch Sử - Bình S Toán - Chiến T. Anh - Tú A Toán - Hoà GDCD - Thương Địa Lí - Đức Hóa học - Hằng H Địa Lí - T.Hương Đ Thể dục - Hưng Vật lí - Huệ Ngữ văn - Dung V T. Anh - Toàn GD QP-AN - Quyền Ngữ văn - Thanh -
Tiết 4 Vật lí - Tùng T. Anh - K.Vân Hóa học - Ngọc H Lịch Sử - Lương S Lịch Sử - Hạnh S Toán - Thuỷ T Công nghệ - Nga S Địa Lí - Thắm Toán - Thảo T. Anh - Nga A Tin học - Thiên T Vật lí - Tiến GD QP-AN - Hải TD T. Anh - Linh Ngữ văn - Ngọc V T. Anh - Oanh Lịch Sử - Bình S Toán - Chiến Hóa học - Hương H Hóa học - Hồng Vật lí - Quyết Toán - Bình T Công nghệ - Hạnh L Sinh học - Phụng Sinh học - Hằng S Vật lí - Tuấn Tin học - X.Nam Toán - D. Hạnh T Tin học - Hương T Ngữ văn - T.Xuân Thể dục - Hưng T. Anh - Tú A Toán - Đại T Địa Lí - T.Hương Đ Ngữ văn - Dung V Công nghệ - Duyên -
Tiết 5 Công nghệ - Nga S T. Anh - K.Vân Hóa học - Ngọc H T. Anh - Yến GD QP-AN - Hưng Địa Lí - T.Hương Đ Tin học - Thiên T Hóa học - Hằng H Toán - Thảo T. Anh - Nga A Vật lí - Hạnh L Địa Lí - Thắm T. Anh - Tin học - X.Nam Hóa học - Hồng T. Anh - Oanh Ngữ văn - Ngọc V Toán - Chiến Hóa học - Hương H Lịch Sử - Bình S GDCD - Ninh Toán - Bình T Vật lí - Tùng GD QP-AN - Hải TD Toán - Hoà T. Anh - Linh Sinh học - Hằng S Toán - D. Hạnh T Vật lí - Huệ Ngữ văn - T.Xuân Vật lí - Tuấn Toán - Đại T Lịch Sử - Lương S Sinh học - Phụng Ngữ văn - Dung V Tin học - Hương T -
Thứ bảy Tiết 1 Lịch Sử - Lương S Ngữ văn - Nhung Sinh học - Hường Vật lí - Dũng L GDCD - Ninh Ngữ văn - Nam V T. Anh - Hà A Toán - LanT Tin học - Thiên T Ngữ văn - Phương V Ngữ văn - Phong Vật lí - Tiến Ngữ văn - Hạnh V Ngữ văn - N.Xuân Sinh học - Hải S Hóa học - Hương H Vật lí - Loan Tin học - X.Nam Vật lí - Quyết Toán - Minh T. Anh - Oanh Ngữ văn - Hảo Vật lí - Tùng T. Anh - Hiếu Toán - Hoà Sinh học - Hằng S Hóa học - Hải H GD QP-AN - Quyền Toán - L. Hạnh T Ngữ văn - T.Xuân Tin học - Hương T GDCD - Phượng Địa Lí - Đức T. Anh - Toàn Toán - Đại T Ngữ văn - Thanh -
Tiết 2 Địa Lí - Đức Tin học - X.Nam Lịch Sử - Lương S Toán - D. Hạnh T Hóa học - Ngọc H Ngữ văn - Nam V Công nghệ - Nga S GDCD - Ninh Công nghệ - Hải S Toán - Minh Toán - Thảo Tin học - Thiên T Ngữ văn - Hạnh V Ngữ văn - N.Xuân Hóa học - Hồng Hóa học - Hương H Công nghệ - Loan Lịch Sử - Bình S Công nghệ - Quyết Ngữ văn - Nhung T. Anh - Oanh Ngữ văn - Hảo Tin học - Hương T T. Anh - Hiếu Toán - Hoà Vật lí - Tuấn Sinh học - Hằng S Ngữ văn - T.Xuân Toán - L. Hạnh T GD QP-AN - Quyền Hóa học - Hoàn Vật lí - Huệ Toán - Đại T Toán - Tú T T. Anh - Toàn Ngữ văn - Thanh -
Tiết 3 T. Anh - Yến Sinh học - Hường Ngữ văn - Phương V Hóa học - Ngọc H Công nghệ - Nga S T. Anh - Hà A Toán - Thuỷ T Tin học - Thiên T Ngữ văn - Phong GDCD - Phượng Toán - Thảo Ngữ văn - Nam V Sinh học - Hải S Công nghệ - Huệ Lịch Sử - Bình S Ngữ văn - N.Xuân GDCD - Ninh Công nghệ - Dũng L Tin học - X.Nam Ngữ văn - Nhung Toán - LanT Vật lí - Tùng Ngữ văn - Hạnh V Công nghệ - Tiến Hóa học - Hoàn Công nghệ - Tuấn Toán - D. Hạnh T Hóa học - Hải H Ngữ văn - Thanh Toán - Tú T Toán - L. Hạnh T Ngữ văn - T.Xuân Toán - Đại T Lịch Sử - Lương S Tin học - Hương T GD QP-AN - Quyền -
Tiết 4 Ngữ văn - Nam V GDCD - Ninh Ngữ văn - Phương V Hóa học - Ngọc H Toán - Thảo Công nghệ - Nga S Toán - Thuỷ T Công nghệ - Hường Ngữ văn - Phong Tin học - Thiên T T. Anh - Hà A T. Anh - Yến Hóa học - Hồng Vật lí - Quyết Toán - Bình T Công nghệ - Loan Toán - Chiến Hóa học - Hương H Sinh học - Hải S T. Anh - Oanh Toán - LanT Công nghệ - Tùng Ngữ văn - Hạnh V Ngữ văn - Hảo Sinh học - Hằng S Ngữ văn - N.Xuân Toán - D. Hạnh T Tin học - X.Nam Lịch Sử - Bình S Tin học - Hương T GDCD - Phượng Ngữ văn - T.Xuân Vật lí - Huệ GD QP-AN - Quyền Địa Lí - Đức Vật lí - Dũng L -
Tiết 5 SHL - Hùng T SHL - Tùng SHL - Hường SHL - Dũng L SHL - Tiến SHL - Hà A SHL - Thuỷ T SHL - LanT SHL - Phượng SHL - Phương V SHL - Phong SHL - Yến SHL - Thận SHL - Hồng SHL - Bình T SHL - Hương H SHL - Loan SHL - Chiến SHL - Quyết SHL - Minh SHL - Oanh SHL - Hảo SHL - K.Hương Đ SHL - Hiếu SHL - Hoà SHL - Hoàn SHL - Hải H SHL - Duyên SHL - L. Hạnh T SHL - T.Vân SHL - Tuấn SHL - Lương S SHL - Đại T SHL - Tú T SHL - Toàn SHL - Thanh -

Trang chủ | Danh sách lớp